Chuyên đề Huyền Không Lục Pháp chân truyền do phongthuylienhoa – Thầy Vũ Giới biên soạn và hệ thống lại theo mạch Dương Công cổ pháp. Đây là bài 17 trong loạt bài giảng Lục Pháp.
KINH VĂN GIẢI MẬT
Trước đây, trong phần Nhập Môn Giải Mật, chúng ta đã đề cập rằng Thanh Nang Tự do học trò trong nhóm nghiên cứu Quân Tùng biên soạn chính là tổng cương lý luận của Huyền Không Phong Thủy. Vì vậy, toàn bộ hệ thống cấu trúc và trình tự lý luận của nó vô cùng chặt chẽ, nên mới được đặt tên là Thanh Nang Chi Tự (trình tự của Thanh Nang). Trong khi đó, tác phẩm Thanh Nang Ngữ của học trò trong nhóm nghiên cứu Công lại không như vậy. Toàn bộ cấu trúc của nó lỏng lẻo và văn phạm rối rắm. Tại sao lại như vậy?
Thực chất, Thanh Nang Ngữ là những điểm tóm tắt quan trọng trong quá trình truyền thụ giữa thầy và trò về các phương pháp thực hành. Vì vậy, tác phẩm này được gọi là Ngữ (lời nói) chứ không phải là Kinh, bởi nó có nguồn gốc và mục đích riêng. Do đó, Thanh Nang Ngữ thực sự là tổng luận về thực hành Huyền Không Phong Thủy.
Tuy nhiên, vì Thanh Nang Ngữ có cấu trúc lỏng lẻo và văn phạm rối rắm, vậy chúng ta nên bắt đầu giải mã từ đâu?
Đừng vội! Trước tiên, hãy cùng đọc lướt qua toàn bộ kinh văn một lần!
THANH NANG NGỮ
Khôn Nhâm Ất, Cự Môn tòng đầu xuất,
Cấn Bính Tân, vị vị thị Phá Quân,
Tốn Thìn Hợi, tận thị Vũ Khúc vị,
Giáp Quý Thân, Tham Lang nhất lộ hành.
Bên trái là học trò trong nhóm nghiên cứu, Tý Quý chí Hợi Nhâm,
Hữu vi Âm, Ngọ Đinh chí Tỵ Bính.
Hùng dữ Thư, giao hội hợp Huyền Không,
Thư dữ Hùng, Huyền Không quái nội suy.
Sơn dữ Thủy, tu yếu minh thử lý,
Thủy dữ Sơn, họa phúc tận tương quan.
Minh Huyền Không, chỉ tại Ngũ Hành trung,
Tri thử pháp, bất tu tầm Nạp Giáp.
Điên điên đảo, nhị thập tứ sơn hữu châu bảo,
Thuận nghịch hành, nhị thập tứ sơn hữu hỏa khanh.
Nhận Kim Long, nhất kinh nhất vĩ nghĩa bất cùng,
Động bất động, trực đãi cao nhân thi diệu dụng.
Đệ nhất nghĩa, yếu thức Long thân hành dữ chỉ.
Đệ nhị ngôn, lai mạch minh đường bất khả thiên.
Đệ tam pháp, truyền tống công tào vật cao áp.
Đệ tứ kỳ, minh đường thập tự hữu nguyên vi.
Đệ ngũ diệu, tiền hậu Thanh Long lưỡng tương chiếu.
Đệ lục bí, Bát Quốc thành môn tỏa chính khí.
Đệ bát tài, khuất khúc lưu thần nhận khứ lai.
Đệ cửu thần, nhậm tha bình địa dữ thanh vân.
Đệ thập chân, nhược hữu nhất khuyết phi chân tình.
Minh đảo trượng, quái tọa Âm học trò trong nhóm nghiên cứu hà tất tưởng.
Thức chưởng mô, Thái Cực phân minh tất hữu đồ.
Tri hóa khí, sinh khắc chế hóa tu thục ký.
Thuyết Ngũ Tinh, phương viên tiêm tú yếu phân minh.
Hiểu cao đê, tinh phong tế biện đắc nguyên vi.
Quỷ cộng Diệu, sinh tử khứ lai chân yếu diệu.
Hướng phóng thủy, sinh vượng hữu cát hưu tù phủ.
Nhị thập tứ sơn phân Ngũ Hành, tri đắc vinh khô tử dữ sinh.
Phiên thiên đảo địa đối bất đồng, kỳ trung bí mật tại Huyền
Không.
- Nhận Long lập huyệt yếu phân minh, tại nhân tế tế biện Thiên
Tâm.
Thiên Tâm ký biện huyệt hà nan, đãn bả hướng trung phóng thủy khan.
Tùng ngoại sinh nhân danh vi tiến, định tri tài bảo tích như sơn.
Tùng nội sinh xuất danh vi thoái, gia nội tiền tài giai tận phí.
Sinh nhân khắc nhân danh vi vượng, tử tôn cao quan tận phú
quý.
- Mạch tức sinh vượng yếu tri nhân, Long yết mạch hàn tai họa
xâm.
Túng hữu tha sơn lai cứu trợ, không lao lộc mã hộ Long hành.
Khuyến quân tái bả tinh thần biện, cát hung họa phúc như thần kiến.
Số chữ trong mỗi đoạn văn đều không giống nhau?
Đúng vậy! Đây chính là chìa khóa để giải mã Thanh Nang Ngữ. Thực chất, bài Thanh Nang Ngữ này không phải là một bài duy nhất, mà
là ba bài Ngữ được viết chung lại thành một. Vì vậy, nếu đọc chung lại, chúng ta sẽ cảm thấy rối rắm, khó hiểu!
Ba bài Ngữ này chứa đựng những bí quyết thực hành được ẩn giấu
trong Thiên Ngọc Kinh và Đô Thiên Bảo Chiếu Kinh.
Bài Ngữ thứ nhất: Giải thích chi tiết về Tạp Cục Thành Môn Quyết trong quá trình tạo tác, bao gồm ba phương pháp chính: Trực Đạt, Bổ Cứu, và Kiêm Khí.
Bài Ngữ thứ hai: Giải thích chi tiết về điều kiện và cách sử dụng Sơn Long Thành Môn Quyết.
Bài Ngữ thứ ba: Giải thích chi tiết về điều kiện và cách sử dụng Thủy Long Thành Môn Quyết.
Chúng ta hãy cùng nhau đi theo cấu trúc này để khám phá bài Thanh Nang Ngữ bí ẩn nhất của Huyền Không, xem trong đó ẩn chứa những bí quyết gì nhé!
Thanh Nang Ngữ (Phần 1)
Khôn Nhâm Ất, Cự Môn tòng đầu xuất,
Cấn Bính Tân, vị vị thị Phá Quân,
Tốn Thìn Hợi, tận thị Vũ Khúc vị,
Giáp Quý Thân, Tham Lang nhất lộ hành.
Bốn câu mở đầu của Thanh Nang Ngữ này còn được gọi là Khôn Nhâm Ất Quyết, đã là một bí ẩn ngàn năm trong hàng trăm năm qua. Cách giải thích kinh văn này rất nhiều, có người dùng Kiêm Bàn Thế Tinh, có người dùng 64 Quẻ Vận, lại có người dùng Sơn Thủy Long Phiên Quái, thậm chí có người dùng Tử Vi Đẩu Số để áp dụng vào lý luận Huyền Không. Mỗi người một phương pháp, đa dạng và phức tạp. Ở đây, chúng ta sẽ không bình luận nhiều, vì mỗi người có sư truyền khác nhau, sự khác biệt là điều không thể tránh khỏi.
Kinh văn không phải là bí kíp, bí quyết không được viết rõ trong kinh văn. Kinh văn chỉ ghi lại cách sử dụng bí quyết hoặc dùng ẩn ngữ để người đời sau suy luận và chứng minh. Hiểu được điều này, các bạn sẽ không phải đi đường vòng nữa!
Vậy, bây giờ chúng ta hãy cùng nhau giải mã bí ẩn ngàn năm này nhé!
Đầu tiên, nhìn vào các từ Cự Môn, Phá Quân, Vũ Khúc, Tham Lang, chúng ta biết ngay rằng đoạn này đang nói về Ai Tinh Quyết. Hơn nữa, các cụm từ như tòng đầu xuất, nhất lộ hành đều sử dụng động từ, cho thấy đoạn này thực sự đang nói về Hậu Thiên Ai Tinh.
Trước tiên, hãy cùng xem qua Huyền Không Đại Quái Hậu Thiên Ai Tinh Đồ, sau đó chúng ta sẽ phân tích từng câu một!
Huyền Không Đại Quái Hậu Thiên Ai Tinh Đồ
(Hình ảnh minh họa về sự sắp xếp các sao trong Hậu Thiên Bát Quái theo Huyền Không Phong Thủy)
Giải mã câu: Khôn Nhâm Ất, Cự Môn tòng đầu xuất
Cự Môn ở đây chỉ vận thứ 2 trong Huyền Không Phong Thủy.
Đầu có nghĩa là phía trước (trước mặt).
Câu này có thể hiểu đơn giản là: Khi ở vận thứ 2, cần hướng về phía Khôn, Nhâm, Ất!
Tại sao lại như vậy?
Nhìn vào Ai Tinh Đồ, chúng ta có thể thấy rằng ba phương vị Khôn, Nhâm, Ất đều thuộc về quẻ Cấn Đại Quái, với Ai Tinh là số 8. Số 8 này đại diện cho Chính Thần của vận 8 và Linh Thần của vận 2.
Theo truyền thống, người xưa thường lập trạch theo nguyên tắc tọa thực hướng không. Vì vậy, phía trước nhà thường được thiết kế
thoáng đãng, có khoảng trống hoặc hồ nước. Điều này cho thấy khí khẩu (nơi thu nạp khí) của ngôi nhà nằm ở chính diện trước nhà. Do đó, trong trường hợp này, việc sử dụng Linh Thần đến hướng của vận hiện tại là phương pháp tối ưu nhất.
Đây chính là một trong ba phương pháp thực hành của Thành Môn Quyết trong Huyền Không Tân Truyền, được gọi là Trực Đạt.
Trực Đạt có nghĩa là không cần suy nghĩ phức tạp, mà trực tiếp lấy Kim Long của vận hiện tại làm hướng.
Vận 2 Linh Thần – Khôn Nhâm Ất Cự Môn Tòng Đầu Xuất
Có thể sử dụng được, tức là khí khẩu của nhà phải ở phía trước, và xung quanh không được có bất kỳ khí khẩu mạnh hơn nào khác gây nhiễu thì mới có thể sử dụng được. Phương pháp trực đạt này thực
Hiện nay đang là vận 8, vì vậy nếu khí khẩu của một khu đất nằm ở phương Dần, Ngọ, Tuất hoặc Dậu, nhất định phải nhớ... lập hướng trực tiếp đối diện với khí khẩu là đúng, nhất định phải nhớ kỹ điều này!


Tiếp theo, Cấn Bính Tân, vị vị thị Phá Quân, chữ Phá Quân ở đây chỉ chính là vận 7, còn vị vị ý chỉ phía sau (tọa vị), tức là phương Tân. Cấn là quẻ lớn, có Ai Tinh là 7, tức là chính thần của vận 7 và linh thần của vận 3. Từ những điều đã nói ở trên, có thể thấy người xưa khi lập trạch thường dùng phương pháp tọa thực hướng không, vì vậy phía sau nhà thường được thiết kế có tường chắn hoặc dựa vào núi non hay địa thế cao. Từ đó có thể thấy long mạch của trạch nằm ngay phía chính diện sau nhà, vì vậy lúc này cần lấy vận 9h thần đáo tọa để sử dụng mới là phương pháp tối ưu nhất. Đây cũng là một dạng khác của phương pháp trực đạt.
Ví như hiện nay là vận 8, vì vậy nếu long mạch của một khu đất nằm ở phương Khôn, Nhâm, Ất hoặc Thìn, tương tự! Hãy lập hướng dựa lưng trực tiếp vào long mạch là đúng, nhất định phải nhớ kỹ điều này!
Vì vậy, câu này và câu trước thực chất là hai mặt của một vấn đề, một bên là cách dùng linh thần trực đạt, chủ về cầu tài lộc, một bên là cách dùng chính thần trực đạt, chủ về cầu đinh quý. Lý luận thì giống nhau nhưng cách vận dụng lại có chút khác biệt, tuy nhiên đều là chân quyết truyền thừa của Huyền Không!
Ngoài ra, về nội dung thực tiễn của phương pháp này, có thể tham khảo ví dụ Tiệm hủ tiếu thuận dòng nước trong Ví dụ 1.
Vận 3 Chính Thần – Cấn Bính Tân vị vị thị Phá Quân
Đoạn thứ ba: Tốn Thìn Hợi, tận thị Vũ Khúc vị, nội dung này nói về một trong ba thủ pháp thực hành của Thành Môn Quyết trong Huyền Không Tân Truyền, đó là thủ pháp Bổ Cứu.
Phương pháp này, như tên gọi, chuyên dùng để khắc phục những trường hợp phạm phải Chính Thần hạ thủy hoặc Linh Thần thượng sơn, có công năng ngăn chặn hung họa phát sinh. Có thể thấy hiệu quả của phương pháp này vô cùng lớn, hàng trăm năm nay vẫn được xem là bí pháp truyền thừa bí mật, được ghi chép chi tiết trong Thiên Ngọc Kinh, còn được gọi là Thu Sơn Xuất Sát Quyết, và cũng là một trong những chân pháp cứu bần của học trò trong nhóm nghiên cứu Công.
Gợi ý 1: Từ Vũ Khúc chắc chắn chỉ về vận 6.
Gợi ý 2: Ba sơn Tốn, Thìn, Hợi nạp đại quái không hoàn toàn là Càn đại quái, vậy ý nghĩa của từ tận thị trong kinh văn có phải là ẩn ý gì khác không?
Tốn Thìn Hợi, tận thị Vũ Khúc vị
Câu cuối cùng Giáp, Quý, Thân, Tham Lang nhất lộ hành nói về một trong ba thủ pháp thực tiễn của Thành Môn Quyết trong Huyền Không truyền thừa, đó là thủ pháp kiêm khí.
Trước tiên, quan sát Ai Tinh đồ có thể thấy rằng ba phương Giáp, Quý, Thân đều thuộc quẻ lớn Chấn, có Ai Tinh là 3, tức là chính thần của vận 3 và linh thần của vận 7. Tuy nhiên, Ai Tinh 3 là Lộc Tồn, vậy tại sao kinh văn lại nói Tham Lang nhất lộ hành?
Chúng ta hãy xem xét kỹ hơn. Ở đây, Tham Lang chỉ vận 1, điều này hẳn không có gì tranh cãi. Vì vậy, Tham Lang nhất lộ hành có nghĩa là có thể từ vận 1 kéo dài liên tục đến các vận sau. Do đó,
câu Giáp, Quý, Thân, Tham Lang nhất lộ hành nói một cách dễ hiểu là: Ba sơn Giáp, Quý, Thân có thể được sử dụng từ vận 1 đến vận 3! Tại sao lại như vậy?
Hãy cùng xem xét đồ hình Kim Long của vận 1 và vận 3.
|
|
|
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
Sơ đồ Vận 1
|
|
|
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
Sơ đồ Vận 3
Từ hình vẽ có thể thấy, sự phân bố Linh - Chính của bát phương trong vận 1 và vận 3 là giống nhau. Do đó, ba sơn Giáp, Quý, Thân tuy là chính thần sơn của vận 3, nhưng ở vận 1 vẫn là chính thần đắc vị, nên vẫn được luận là cát.
Tuy nhiên, dù ba sơn Giáp, Quý, Thân ở vận 1 và vận 3 đều được luận là cát, nhưng khí vượng của một ngôi nhà thực sự có sự khác biệt về độ dày mỏng. Do đó, đất vận 3 nếu được sử dụng từ vận 1 thì khi đến vận 3, lực phát phúc sẽ càng mạnh mẽ hơn so với những nơi bắt đầu sử dụng từ vận 3. Tương tự, cùng một mảnh đất vận 3
nếu được sử dụng ở đầu vận 3 và cuối vận 3, lực phát phúc cũng có sự khác biệt mạnh yếu. Đặc biệt, những nơi gần thời điểm giao vận, lực phát phúc sẽ yếu hơn rất nhiều. Nếu không thể bổ cứu, tuyệt đối không nên sử dụng, hãy ghi nhớ kỹ điều này!
Vận 3 Chính Thần – Giáp Quý Thân Tham Lang nhất lộ hành
Khi vận 1 đến, nếu long mạch của một khu đất nằm ở phương Giáp, Quý, Thân, có thể trực tiếp dựa lưng vào long mạch để lập hướng. Khi đó, vận trạch của ngôi nhà sẽ có thể hưng thịnh từ vận 1 đến vận 3, đặc biệt là cực thịnh vào vận 3!
Tương tự, có thể suy luận rằng:
Ba sơn Khôn, Nhâm, Ất là chính thần của vận 8, cũng có thể sử dụng trước từ vận 6.
Ba sơn Canh, Đinh, Dần là chính thần của vận 4, cũng có thể sử dụng trước từ vận 2.
Ba sơn Ngọ, Dậu, Hợi là chính thần của vận 9, cũng có thể sử dụng trước từ vận 7.
Vì vậy, phần văn sau đây không phải là một quyết khác, mà là để giải thích cho phần trước. Như tôi đã nói trước đó, Khôn Nhâm Ất quyết là phương pháp ứng dụng, vậy thì cần dựa vào cái gì để ứng dụng Khôn Nhâm Ất quyết? Tất nhiên là dựa vào Huyền Không đại quái, được liệt vào thiên cơ bí trong Huyền Không truyền thừa. Huyền Không đại quái từ xưa đến nay đều được truyền thụ bí mật, vì vậy người biết đến rất ít. học trò trong nhóm nghiên cứu Công để người đời sau hiểu được ý nghĩa của nó, đồng thời lo sợ tiết lộ thiên cơ bí, nên chỉ dùng ám ngữ để chỉ dẫn, giúp người có duyên hiểu được mà vận dụng, còn người không có duyên thì không thể hiểu được. Đây là một thủ pháp vừa bảo mật vừa truyền thụ!
Tại sao tôi có thể tự tin như vậy? Thực ra, nếu điểm phá ám ngữ này, các bạn chắc chắn sẽ vừa cười vừa khóc, vì hóa ra hai câu
này lại đơn giản và trực quan đến vậy. Nếu biết được bí mật của Huyền Không đại quái, thực sự chỉ cần nhìn qua là hiểu ngay!
Bên trái là học trò trong nhóm nghiên cứu, Tý Quý chí Hợi Nhâm: Bên trái của Tý Quý là Quý, bên trái của Hợi Nhâm là Nhâm. Vì vậy, câu này thực chất đang nói rằng Quý và Nhâm hai sơn đều thuộc dương. Quan sát Huyền Không đại quái đồ có thể thấy, sơn Quý nạp quẻ Chấn, Chấn là trưởng nam nên thuộc dương quái; sơn Nhâm nạp quẻ Cấn, Cấn là thiếu nam nên cũng thuộc dương quái. Vì vậy, Quý và Nhâm hai sơn đều thuộc dương, đây mới là ý nghĩa thực sự của bên trái là dương từ Tý Quý đến Hợi Nhâm. Nếu không biết bí mật của Huyền Không đại quái, làm sao có thể hiểu được!
bên trái là dương từ Tý Quý đến Hợi Nhâm
Tiếp theo, bên phải là âm từ Ngọ Đinh đến Tỵ Bính: Bên phải của Ngọ Đinh là Đinh, bên phải của Tỵ Bính là Bính. Vì vậy, câu này thực chất đang nói rằng Đinh và Bính hai sơn đều thuộc âm.
bên phải là âm từ Ngọ Đinh đến Tỵ Bính
Quan sát Huyền Không đại quái đồ cũng có thể thấy rằng:
Sơn Đinh nạp quẻ Tốn, Tốn là trưởng nữ nên thuộc âm quái.
Sơn Bính nạp quẻ Đoài, Đoài là thiếu nữ nên cũng thuộc âm quái. Vì vậy, Đinh và Bính hai sơn đều thuộc âm, đây mới là ý nghĩa thực sự của hữu vi âm, Ngọ Đinh chí Tỵ Bính. Nếu không biết bí mật của Huyền Không đại quái, làm sao có thể hiểu được!
Từ hai câu này, chúng ta có thể thấy rất rõ tại sao các tổ sư Huyền Không lại để lại thư quyết cho người đời sau diễn kinh chứng quyết.
Tin rằng xưa nay đều có những bậc cao nhân tài giỏi nhận ra rằng hai câu kinh văn này thực chất đang nói về Quý Nhâm thuộc dương, Đinh Bính thuộc âm. Tuy nhiên, khi xem xét hơn 120 nhà lý pháp Huyền Không, không có một quyết nào phù hợp với luận Quý Nhâm thuộc dương, Đinh Bính thuộc âm này. Vì vậy, khi giải kinh, họ chỉ có thể nói một cách mơ hồ. Điều này càng chứng tỏ rằng, việc học Huyền Không phong thủy, đắc quyết là yếu tố then chốt. Một khi đắc quyết, đọc kinh giống như có rìu để khai sơn; còn không đắc quyết, chỉ như người mù sờ voi, đều là đoán mò mà thôi!
Khẩu thư dữ hùng, giao hội hợp huyền không, Hùng dữ thư, huyền không quái nội suy.
(dịch: Thư dữ Hùng, giao hội hợp Huyền Không, Hùng dữ Thư, Huyền Không quái nội suy. )
Phần trước đã chỉ ra rằng Thành Môn Quyết (Khôn Nhâm Ất quyết) là thủ pháp ứng dụng của Huyền Không đại quái. Tuy nhiên, Thành Môn chỉ là một trong Tứ quyết của Lục Pháp, vì vậy muốn sử dụng Thành Môn Quyết để tạo tác, cần có những điều kiện tiên quyết. Do đó, học trò trong nhóm nghiên cứu Công trong phần này không thể không đề cập thêm về các điều kiện cần thiết của Thư Hùng, Kim Long, và Ai Tinh, để người đời sau không bị lạm dụng sai lầm.
- Thư dữ Hùng, giao hội hợp Huyền Không: Thư là núi, Hùng là nước. Thư Hùng phải giao hội thì mới có thể sinh sôi nảy nở, truyền thừa hương hỏa. Tuy nhiên, sự giao hội của núi và nước không phải là tùy tiện, mà phải phù hợp với lý Huyền Không quái mới có thể sử dụng được. Đây chính là lời nhắc nhở đặc biệt của học trò trong nhóm nghiên cứu Công:
Trước khi sử dụng một khu đất, trước tiên phải dùng một trong tứ quyết — Thư Hùng quyết — để xác định xem cấu trúc không gian của khu đất đó có thành cục hay không mới có thể sử dụng.
- Hùng dữ Thư, Huyền Không quái nội suy: Ở đây, Hùng dữ Thư được cố ý đảo ngược so với câu trước Thư dữ Hùng, mang một ý nghĩa sâu xa! Đảo ngược tức là động, và sự vận động này chính là từ thể không gian tiên thiên bước vào dụng thời gian hậu thiên! Chữ suy tiếp theo càng chỉ rõ rằng sự vận động của Thư Hùng cũng phải được suy dẫn từ lý Huyền Không quái. Vậy thì phải suy như thế nào? Suy ở đây có nghĩa là tuần tự, từng bước một, từng cái một. Điều này chẳng phải ám chỉ việc suy tính Kim Long, chính thần theo sự biến đổi của thời gian hay sao? Vì vậy, câu này chính là nói về một trong tứ quyết — Kim Long quyết!
Do đó, sau khi xác định được cục Thư Hùng của một khu đất, còn phải phù hợp với Kim Long, chính thần của nguyên vận hiện tại, mới là chân Thư chân Hùng, mới là chân giao hội và có thể sử dụng được! Khẩu sơn dữ thủy, tu yếu minh thử lý
Thủy dữ sơn, họa phúc tận tương quan
(dịch: Sơn với Thủy, cần phải hiểu rõ lý này, Thủy với Sơn, họa phúc đều liên quan.)
Sơn với thủy, cần phải hiểu rõ đạo lý này, Thư là núi, Hùng là nước. Tại sao trong văn ngôn lại nói Thư và Hùng, nhưng ở đây lại đổi thành sơn và thủy?
Đoạn kinh văn này từ xưa đến nay cũng là một bí ẩn lớn. Các thầy tầm thường khi giải thích đến đoạn này thường chỉ lướt qua một cách
mơ hồ, cho rằng đây chỉ là cách nhấn mạnh lặp đi lặp lại, v.v. Đó là do họ không nắm được chân quyết của Tân Truyền. Họ không biết rằng ý nghĩa của Thư Hùng và Sơn Thủy trong kinh văn thực sự rất khác biệt!
Thư Hùng chỉ cục thế lớn được tạo thành bởi nhiều núi và nhiều nước, là một phương pháp nhận định cục thế mang tính quan sát rộng. Còn Sơn Thủy lại chỉ hình thái đơn lẻ của một ngọn núi và một dòng nước, đây là phương pháp phân tích chi tiết để luận về cấu trúc mạnh yếu của chúng.
Từ đó có thể thấy, Sơn Thủy trong kinh văn thực chất là sự luận giải chi tiết của Thư Hùng. Vì vậy, đoạn kinh văn này nhấn mạnh rằng trong một cục đất, nếu lai long (Thư) và khí khẩu (Hùng) có thể thu gọn về một núi một nước, thì cần phải dùng lý lẽ Huyền Không quái để phân biệt rõ mối quan hệ của chúng. Đây chính là cách sử dụng của Tiên Thiên Ai Tinh trong quyết thứ ba – Ai Tinh Quyết!
Thủy với sơn, họa phúc đều liên quan, tương tự có thể hiểu rằng câu thủy với sơn này cũng chỉ sự vận động của sơn với thủy. Đoạn này nói về cách sử dụng của Hậu Thiên Ai Tinh trong quyết thứ ba – Ai Tinh Quyết!
Tại sao lại như vậy? Chỉ cần so sánh câu họa phúc đều liên quan với câu cần phải hiểu rõ đạo lý này ở trên, ta có thể thấy rằng hiểu rõ đạo lý là thể của Tiên Thiên, còn họa phúc liên quan đến sự biến hóa của thời vận nên thuộc về dụng của Hậu Thiên. Đây cũng chính là đạo lý cát hung hối lận nằm ở sự vận động trong Dịch!
Muốn hiểu Huyền Không, chỉ cần nằm lòng ngũ hành, biết được pháp này, không cần tìm nạp giáp.
Từ những đoạn kinh văn trên có thể thấy, muốn hiểu được bí ẩn của học lý Huyền Không, chỉ cần tập trung vào việc thấu hiểu và ứng dụng Huyền Không đại quái. Khi bạn thực sự lĩnh hội được diệu pháp của Huyền Không đại quái, bạn sẽ không cần phải sử dụng pháp Cửu Tinh tịnh âm tịnh dương lấy nạp giáp pháp làm chủ đạo nữa!
Tổng quan đoạn Áo Ngữ này, có thể thấy đây là tóm tắt trọng điểm của thực hành Tạp Cục Thành Môn Quyết. Vì cấu trúc hình thế của Tạp Cục Thành Môn không yêu cầu quá khắt khe, nên đoạn kinh văn này chủ yếu luận về lý khí. Trong khi đó, hai đoạn Áo Ngữ sau lại bàn về thực hành của Sơn Long Thành Môn và Thủy Long Thành Môn, nên đối với cấu trúc hình thế lại yêu cầu rất cao, từ đó mới có luận thuật về thập toàn tác pháp ở phần sau.
Từ đây có thể rút ra hai điểm quan trọng:
Trong hệ thống Huyền Không, đối với các cấu trúc hình thế khác nhau, do bản chất khác nhau nên cần áp dụng các phương pháp tạo tác khác nhau. Các thầy địa lý hiện nay thường dùng một phương pháp duy nhất cho tất cả các cục hình, điều này thực chất là sai lầm căn bản trong hệ thống. Hãy thử hỏi, liệu các loại cây trái khác nhau có thể trồng bằng cùng một phương pháp không?
Vì cấu trúc hình thế của Tạp Cục Thành Môn không yêu cầu quá khắt khe, nên sự biến hóa hình thế của nó rất đa dạng, dẫn đến các phương pháp tạo tác cũng nhiều. Đây là lý do vì sao Tạp Cục Thành Môn đặc biệt coi trọng ba thủ pháp trực đạt, bổ cứu và kiêm khí.
Ngày nay, dương trạch phần lớn thuộc loại tạp cục, chúng ta há
không nên nghiên cứu sâu hơn sao?