Làm Nhà — Động Thổ

Thước Lỗ Ban

Tổng cộng 5 bài viết về Thước Lỗ Ban — theo nguyên lý quy hoạch kiến trúc phong thuỷ, kiến trúc phong thuỷ Á Đông và tinh thần kiến trúc bền vững, thân thiện môi trường.

Phần mềm tra cứu

Thước Lỗ Ban trực tuyến

Nhập kích thước cần tra — phần mềm đối chiếu đồng thời ba loại thước 38,8cm (thông thuỷ), 42,9cm (dương trạch) và 52,2cm (âm phần), chỉ rõ cung tốt hay xấu cùng những kích thước đẹp gần nhất.

Kéo để chọn nhanh81.0 cm
050m

81.0cm — đạt cung tốt trên 3/3 loại thước.

Thước 38,8cm

Cát

Thông thuỷ — lọt lòng cửa, ô thoáng, khung bao

Đinh

Tài Vượng

Khoảng cung: 80.0 – 81.2cm

Kích thước đẹp gần nhất
  • Đinh · Cập Đệ
  • Đinh · Tài Vượng
  • Đinh · Đăng Khoa

Thước 42,9cm

Cát

Dương trạch — kích thước phủ bì bàn ghế, tủ, giường, nhà

Tể Tướng

Đại Tài

Khoảng cung: 80.4 – 81.8cm

Kích thước đẹp gần nhất
  • Tể Tướng · Đại Tài
  • Tể Tướng · Thi Thư
  • Tể Tướng · Hoạnh Tài

Thước 52,2cm

Cát

Âm phần — mồ mả, bàn thờ, tiểu quách

Quan

Hoạnh Tài

Khoảng cung: 79.9 – 81.6cm

Kích thước đẹp gần nhất
  • Quan · Thuận Khoa
  • Quan · Hoạnh Tài
  • Quan · Tiến Ích

Ý nghĩa các cung trong thước

Mỗi cung trong thước Lỗ Ban mang một hàm ý riêng, giúp thầy chủ nhà chọn kích thước phù hợp với mục đích sử dụng. Cung tốt (cát) nên dùng cho cửa chính, bàn thờ, giường tủ; cung xấu (hung) nên tránh hoặc hạn chế.

Thước 38,8cm

Thông thuỷ — lọt lòng cửa, ô thoáng, khung bao

  • ĐinhCát

    Phúc Tinh · Cập Đệ · Tài Vượng · Đăng Khoa

    Cung Đinh chủ về sinh sôi, con cháu đông đầy, gia đạo yên vui, dễ gặp tin mừng về người thân.

  • HạiHung

    Khẩu Thiệt · Lâm Bệnh · Tử Tuyệt · Hoạ Chí

    Cung Hại chủ về thị phi, kiện tụng, bệnh tật và tai họa bất ngờ, nên tránh dùng cho cửa chính hay kích thước trọng yếu.

  • VượngCát

    Thiên Đức · Hỷ Sự · Tiến Bảo · Nạp Phúc

    Cung Vượng là cung đại cát, chủ về tài lộc dồi dào, may mắn liên tiếp, công việc thuận buồm xuôi gió.

  • KhổHung

    Thất Thoát · Quan Quỷ · Kiếp Tài · Vô Tự

    Cung Khổ chủ về vất vả, khó nhọc, tài lộc khó tụ, dễ rơi vào cảnh cô đơn, thiếu thốn.

  • NghĩaCát

    Đại Cát · Tài Vượng · Ích Lợi · Thiên Khố

    Cung Nghĩa chủ về danh tiếng, uy tín, lợi ích lâu dài, tốt cho việc làm ăn và quan hệ xã hội.

  • QuanCát

    Phú Quý · Tiến Bảo · Hoạnh Tài · Thuận Khoa

    Cung Quan chủ về quan lộc, thăng tiến, quyền thế, tốt cho người làm quan hoặc điều hành.

  • TửHung

    Ly Hương · Tử Biệt · Thoái Đinh · Thất Tài

    Cung Tử là cung đại hung, chủ về tang chế, chia ly, suy bại, tuyệt đối không nên dùng.

  • HưngCát

    Đăng Khoa · Quý Tử · Thêm Đinh · Hưng Vượng

    Cung Hưng chủ về hưng thịnh, phát triển, thêm người thêm của, tốt cho mọi hạng mục kiến trúc.

Thước 42,9cm

Dương trạch — kích thước phủ bì bàn ghế, tủ, giường, nhà

  • Quý NhânCát

    Quyền Lộc · Trung Tín · Tác Quan · Phát Đạt

    Cung Quý Nhân chủ về được người tốt giúp đỡ, công danh hanh thông, gặp khó có người cứu giải.

  • Hiểm HoạHung

    Thất Thoát · Công Sự · Lao Chấp · Cô Quả

    Cung Hiểm Hoạ chủ về nguy hiểm, tai nạn, lao tù, kiện tụng, là cung xấu cần tránh.

  • Thiên TaiHung

    Cô Quả · Lao Chấp · Công Sự · Thoái Tài

    Cung Thiên Tai chủ về tai ương từ trên xuống, bệnh nạn, cô quả, của cải dễ hao tán.

  • Thiên TàiCát

    Tiến Bảo · Tài Vượng · Đăng Khoa · Hưng Vượng

    Cung Thiên Tài chủ về tài lộc trời ban, phát đạt nhanh chóng, công danh song toàn.

  • Nhân LộcCát

    Trí Tôn · Phú Quý · Tiến Bảo · Thập Thiện

    Cung Nhân Lộc chủ về phúc đức, nhân duyên tốt, gia đình hòa thuận, con cháu hiếu thảo.

  • Cô ĐộcHung

    Bạc Nghịch · Vô Vọng · Ly Tán · Tửu Thực

    Cung Cô Độc chủ về cô đơn, bạc nghịch, ly tán, tình cảm không êm ấm.

  • Thiên TặcHung

    Phong Bệnh · Thiên Tai · Đầu Ẩn · Quan Tài

    Cung Thiên Tặc chủ về trộm cắp, bệnh tật, tang chế, dễ bị hao tổn về tiền bạc và sức khỏe.

  • Tể TướngCát

    Đại Tài · Thi Thư · Hoạnh Tài · Hiếu Tử

    Cung Tể Tướng là cung đại quý, chủ về tài cao, học vấn uyên bác, con cháu thành tài.

Thước 52,2cm

Âm phần — mồ mả, bàn thờ, tiểu quách

  • TàiCát

    Tài Đức · Bảo Khố · Lục Hợp · Nghênh Phúc

    Cung Tài chủ về tài lộc, của cải tụ hội, giao thiệp tốt đẹp, âm phần được phúc lộc.

  • BệnhHung

    Thoát Tài · Công Sự · Lao Chấp · Cô Quả

    Cung Bệnh chủ về bệnh tật, công sự, lao khổ, là cung xấu trong âm phần.

  • LyHung

    Trường Khố · Kiếp Tài · Quan Quỷ · Thất Thoát

    Cung Ly chủ về ly hương, kiếp tài, quan quỷ, dễ có chuyện buồn phiền về tiền bạc và người thân.

  • NghĩaCát

    Thêm Đinh · Ích Lợi · Quý Tử · Đại Cát

    Cung Nghĩa chủ về nghĩa lợi, quý tử, đại cát, tốt cho âm phần cần sự trang nghiêm.

  • QuanCát

    Thuận Khoa · Hoạnh Tài · Tiến Ích · Phú Quý

    Cung Quan chủ về quan lộc, thuận khoa, phú quý, tốt cho âm phần cần sự trang trọng.

  • KiếpHung

    Tử Biệt · Thoái Khẩu · Ly Hương · Tài Thất

    Cung Kiếp chủ về kiếp tài, tử biệt, ly hương, là cung đại hung trong thước âm phần.

  • HạiHung

    Tai Chí · Tử Tuyệt · Bệnh Lâm · Khẩu Thiệt

    Cung Hại chủ về tai họa, tử tuyệt, bệnh lâm, khẩu thiệt, cực kỳ bất lợi.

  • BảnCát

    Tài Chí · Đăng Khoa · Tiến Bảo · Hưng Vượng

    Cung Bản chủ về bản vị vững chắc, đăng khoa, tiến bảo, hưng vượng, là cung tốt cho âm phần.

Hướng dẫn sử dụng

Cách dùng Thước Lỗ Ban: nhập liệu, đọc dữ liệu luận và đọc tổng luận

Bài hướng dẫn chi tiết từng ô nhập, từng khối kết quả và cách đọc phần tổng luận.

Xem bài hướng dẫn ↗

Bài viết mới nhất

Bình luận

để gửi bình luận.