Hướng dẫn sử dụng Hướng Động Thổ — nhập liệu, đọc kết quả và tổng luận
Hướng dẫn chi tiết dùng phần mềm Hướng Động Thổ của phongthuylienhoa: cách nhập từng mục, cách đọc từng khối dữ liệu luận và cách đọc phần tổng luận.
Tổng cộng 1 bài viết về Hướng Động Thổ — theo nguyên lý quy hoạch kiến trúc phong thuỷ, kiến trúc phong thuỷ Á Đông và tinh thần kiến trúc bền vững, thân thiện môi trường.
Nhập năm để xuất bảng sát khí theo trình tự xuất hiện, nhập độ số la bàn của nhà để lấy toạ — hướng cùng bát sát, huỳnh tuyền, và nhập ngày giờ động thổ để soi các sát khí quan trọng như Ngũ Hoàng, Thái Tuế, Tuế Phá, Tam Sát. Vòng bát quái 24 sơn bên dưới tô đỏ những phương đang bị phạm.
Chấm đậm: sơn toạ · chấm hồng và vạch nối: sơn hướng.
Bính · 165°
Nam — cung Ly
Khảm long — toạ Khảm kỵ sơn Thìn. Sơn Thìn là hoàng tuyền bát sát của nhà này — kỵ mở cửa, đặt cổng, đào giếng và khởi công về phía ấy.
Toạ Nhâm — hướng Bính phạm huỳnh tuyền ở sơn Càn, Tốn: kỵ mở cửa, đặt bếp, dẫn nước và đổ đất thải về phía ấy.
Tuất
Thìn
Hợi · Tý · Sửu
Canh · Dậu · Tân
Hướng tốt nhất
Hướng tốt vừa
Năm Canh Tuất: nên khởi công — đặt nhát cuốc đầu — về các sơn Quý, Nhâm, Giáp, Mão, Ất, Mùi, Khôn, Thân. Tuyệt đối tránh động thổ tại Tý, Sửu, Canh, Dậu, Tân, Tuất, Hợi, Thìn vì phạm Thái Tuế, Tuế Phá, Tam Sát hoặc Ngũ Hoàng.
| Sơn | Độ | Phương | Xếp hạng | Cát — hung |
|---|---|---|---|---|
| Quý | 15° | Bắc | Tốt nhất | Bát Bạch tài tinh |
| Nhâm | 345° | Bắc | Tốt nhất | Bát Bạch tài tinh |
| Giáp | 75° | Đông | Tốt nhất | Nhất Bạch quan tinh |
| Mão | 90° | Đông | Tốt nhất | Nhất Bạch quan tinh |
| Ất | 105° | Đông | Tốt nhất | Nhất Bạch quan tinh |
| Mùi | 210° | Tây Nam | Tốt nhất | Cửu Tử hỷ tinh |
| Khôn | 225° | Tây Nam | Tốt nhất | Cửu Tử hỷ tinh |
| Thân | 240° | Tây Nam | Tốt nhất | Cửu Tử hỷ tinh |
| Cấn | 45° | Đông Bắc | Tốt vừa | Lục Bạch vũ khúc |
| Dần | 60° | Đông Bắc | Tốt vừa | Lục Bạch vũ khúc |
| Càn | 315° | Tây Bắc | Bình thường | — |
| Bính | 165° | Nam | Bình thường | Thất Xích đạo tặc |
| Ngọ | 180° | Nam | Bình thường | Thất Xích đạo tặc |
| Đinh | 195° | Nam | Bình thường | Thất Xích đạo tặc |
| Tý | 0° | Bắc | Đại kỵ | Bát Bạch tài tinh · Tam Sát — phương Bắc |
| Tốn | 135° | Đông Nam | Nên tránh | Nhị Hắc bệnh phù |
| Tỵ | 150° | Đông Nam | Nên tránh | Nhị Hắc bệnh phù |
| Sửu | 30° | Đông Bắc | Đại kỵ | Lục Bạch vũ khúc · Tam Sát — phương Bắc |
| Canh | 255° | Tây | Đại kỵ | Ngũ Hoàng đại sát |
| Dậu | 270° | Tây | Đại kỵ | Ngũ Hoàng đại sát |
| Tân | 285° | Tây | Đại kỵ | Ngũ Hoàng đại sát |
| Tuất | 300° | Tây Bắc | Đại kỵ | Thái Tuế |
| Hợi | 330° | Tây Bắc | Đại kỵ | Tam Sát — phương Bắc |
| Thìn | 120° | Đông Nam | Đại kỵ | Tuế Phá · Nhị Hắc bệnh phù |
| TT | Sát khí | Sơn phạm | Luận |
|---|---|---|---|
| 01 | Thái Tuế | Tuất | Sơn cùng chi với năm Canh Tuất. Kỵ động thổ, phá dỡ, đào móng ngay tại sơn này (phạm "thái tuế đầu thượng động thổ"). |
| 02 | Tuế Phá | Thìn | Sơn xung với Thái Tuế (chi Thìn). Kỵ toạ, kỵ khởi công hướng về phía này. |
| 03 | Tam Sát — phương Bắc | Hợi · Tý · Sửu | Kiếp Sát Hợi, Tai Sát Tý, Tuế Sát Sửu. Kỵ toạ lưng vào tam sát và kỵ động thổ cả ba sơn; hướng về tam sát thì nhẹ hơn. |
| 04 | Ngũ Hoàng đại sát | Canh · Dậu · Tân | Sao Ngũ Hoàng niên bay tới cung Đoài (Tây). Đại kỵ động thổ, đục phá, mở cửa mới. |
| 05 | Nhị Hắc bệnh phù | Thìn · Tốn · Tỵ | Sao Nhị Hắc tới cung Tốn (Đông Nam). Động thổ dễ sinh bệnh tật, hao người. |
| 06 | Tam Bích thị phi | Trung cung | Tam Bích nhập trung cung. |
| 07 | Thất Xích đạo tặc | Bính · Ngọ · Đinh | Sao Thất Xích tới cung Ly (Nam). Dễ mất mát, tai nạn kim khí. |
| 08 | Bát Bạch tài tinh | Nhâm · Tý · Quý | Cung Khảm (Bắc) — nên đặt điểm khởi công, đổ nhát cuốc đầu. |
| 09 | Cửu Tử hỷ tinh | Mùi · Khôn · Thân | Cung Khôn (Tây Nam) — cát, hợp bày lễ, đặt bàn cúng. |
| 10 | Nhất Bạch quan tinh | Giáp · Mão · Ất | Cung Chấn (Đông) — cát cho công danh, hợp mở lối vào. |
| 11 | Lục Bạch vũ khúc | Sửu · Cấn · Dần | Cung Cấn (Đông Bắc) — cát, hợp đặt máy móc, cẩu, giàn giáo chính. |
01/01/1970
24/11/1969
Kỷ Dậu · Bính Tý
Tân Tỵ · Mậu Thìn
Tỵ · Ngọ · Mùi
Theo chi tháng Tý. Nhẹ hơn tam sát năm nhưng vẫn kỵ khởi công đúng phương.
Hợi · Tuất
Ngày Tỵ xung Hợi; giờ Thìn xung Tuất. Người tuổi trùng chi xung nên tránh cầm cuốc.
Cách dùng: chọn phương khởi công không nằm trong danh sách trên, ưu tiên các cát phương của bảng năm. Nếu bắt buộc phải động vào phương bị sát, nên dời sang tháng hoặc ngày khác thay vì hoá giải qua loa.
3
Tam Bích
6
Tháng
7
Ngày
7
Giờ
8
Bát Bạch
2
Tháng
3
Ngày
3
Giờ
1
Nhất Bạch
4
Tháng
5
Ngày
5
Giờ
2
Nhị Hắc
5
Tháng
6
Ngày
6
Giờ
4
Tứ Lục
7
Tháng
8
Ngày
8
Giờ
6
Lục Bạch
9
Tháng
1
Ngày
1
Giờ
7
Thất Xích
1
Tháng
2
Ngày
2
Giờ
9
Cửu Tử
3
Tháng
4
Ngày
4
Giờ
5
Ngũ Hoàng
8
Tháng
9
Ngày
9
Giờ
Phi tinh theo vòng Lạc thư: trên Nam, dưới Bắc, trái Đông, phải Tây. Phương có Ngũ Hoàng hoặc Nhị Hắc ghé tới trong năm, tháng, ngày, giờ đều kỵ động thổ; ưu tiên phương đón Bạch tinh và Cửu Tử.
Bài hướng dẫn chi tiết từng ô nhập, từng khối kết quả và cách đọc phần tổng luận.
Xem bài hướng dẫn ↗Hướng dẫn chi tiết dùng phần mềm Hướng Động Thổ của phongthuylienhoa: cách nhập từng mục, cách đọc từng khối dữ liệu luận và cách đọc phần tổng luận.
để gửi bình luận.