Cách Tính Âm Lịch Chính Xác: Ngày Sóc, Trung Khí Và Tháng Nhuận
Thuật toán dựng âm lịch: số ngày Julius, kinh độ mặt trời, công thức điểm sóc của Meeus, quy tắc tháng nhuận theo Đông Chí và múi giờ UTC+7, kèm bốn phép kiểm chứng.
Tổng cộng 89 bài viết về Phong Thuỷ Đại Cương (bao gồm 14 chuyên mục con trực thuộc) — theo nguyên lý quy hoạch kiến trúc phong thuỷ, kiến trúc phong thuỷ Á Đông và tinh thần kiến trúc bền vững, thân thiện môi trường.
Thuật toán dựng âm lịch: số ngày Julius, kinh độ mặt trời, công thức điểm sóc của Meeus, quy tắc tháng nhuận theo Đông Chí và múi giờ UTC+7, kèm bốn phép kiểm chứng.
Cấu trúc âm dương lịch: bốn mốc sóc - thượng huyền - vọng - hạ huyền, quy tắc trung khí và tháng nhuận, vòng can chi sáu mươi, cùng cách dùng trong Bát Tự, Tử Vi và trạch nhật.
Âm lịch không phải lịch thuần âm mà là âm dương hợp lịch. Bài viết lần theo lịch sử từ giáp cốt đời Thương, lịch Thái Sơ 104 TCN, Thụ Thời lịch, Thời Hiến lịch tới lịch Việt Nam múi giờ UTC+7.
Từ ngày Julius tới kinh độ hoàng đạo biểu kiến của mặt trời, hiệu chỉnh ΔT và múi giờ Việt Nam — phép tính tiết khí chính xác tới từng phút.
Tiết khí chia 360 độ hoàng đạo thế nào, phối âm dương ngũ hành ra sao, và được dùng thế nào để định trụ tháng, khí lệnh, nguyệt kiến.
Từ cây nêu đo bóng mặt trời tới hai mươi tư tiết khí của lịch Thái Sơ và bước ngoặt định khí đời Thanh — lịch sử bộ lịch mặt trời phương Đông.
Trình tự làm việc giữa gia chủ và người tư vấn: xem tuổi, chọn hướng, duyệt mặt bằng, chọn ngày động thổ, cất nóc và nhập trạch.
Bếp là chỗ dễ bố trí sai nhất trong nhà. Nguyên tắc chọn vùng đặt bếp, hướng miệng lò và những kiêng kỵ có cơ sở thực tế.
Thuật toán dựng âm lịch: số ngày Julius, kinh độ mặt trời, công thức điểm sóc của Meeus, quy tắc tháng nhuận theo Đông Chí và múi giờ UTC+7, kèm bốn phép kiểm chứng.
Cấu trúc âm dương lịch: bốn mốc sóc - thượng huyền - vọng - hạ huyền, quy tắc trung khí và tháng nhuận, vòng can chi sáu mươi, cùng cách dùng trong Bát Tự, Tử Vi và trạch nhật.
Âm lịch không phải lịch thuần âm mà là âm dương hợp lịch. Bài viết lần theo lịch sử từ giáp cốt đời Thương, lịch Thái Sơ 104 TCN, Thụ Thời lịch, Thời Hiến lịch tới lịch Việt Nam múi giờ UTC+7.
Từ ngày Julius tới kinh độ hoàng đạo biểu kiến của mặt trời, hiệu chỉnh ΔT và múi giờ Việt Nam — phép tính tiết khí chính xác tới từng phút.
Tiết khí chia 360 độ hoàng đạo thế nào, phối âm dương ngũ hành ra sao, và được dùng thế nào để định trụ tháng, khí lệnh, nguyệt kiến.
Từ cây nêu đo bóng mặt trời tới hai mươi tư tiết khí của lịch Thái Sơ và bước ngoặt định khí đời Thanh — lịch sử bộ lịch mặt trời phương Đông.
Trình tự làm việc giữa gia chủ và người tư vấn: xem tuổi, chọn hướng, duyệt mặt bằng, chọn ngày động thổ, cất nóc và nhập trạch.
Bếp là chỗ dễ bố trí sai nhất trong nhà. Nguyên tắc chọn vùng đặt bếp, hướng miệng lò và những kiêng kỵ có cơ sở thực tế.
Người xưa nói âm dương tương tác, người nay nói từ trường, vi khí hậu và ánh sáng. Cách đối chiếu hai ngôn ngữ để dùng phong thuỷ tỉnh táo.
Quan niệm truyền thống về đất chôn, cách chọn huyệt, hướng mộ và các mốc thời gian trong tang lễ, kèm lưu ý pháp lý và vệ sinh hiện nay.
Bốn hệ sao thường dùng khi chọn ngày và định hướng: vòng Tràng Sinh, vòng Lộc, hệ sao theo Thái Tuế và hai mươi tám chòm sao.
Ba phép tính quen thuộc mà thầy thường dùng để trả lời câu hỏi “tuổi này năm nay cất nhà được không”, kèm cách tính và cách hiểu cho đúng.
Mẹo bấm tay của người xưa để nhanh chóng biết số tuổi âm, con giáp và cung phi bát quái của nam hay nữ.
Phép định cục dựa vào hướng đến và hướng đi của dòng nước, phối với vòng Tràng Sinh để đọc thịnh suy của một cuộc đất.
Trước mọi tính toán la bàn, phong thuỷ đọc thế đất: núi làm chủ, nước làm phụ, minh đường mở sáng, thế đất có cục thì mới đáng dụng.
Cửu Tử Hữu Bật thuộc hoả, cung Ly: sao hỷ sự, danh tiếng và cũng là sao khuếch đại — cách dùng trong vận 9 và cách hoá khi suy.
Bát Bạch Tả Phụ thuộc thổ, cung Cấn: sao tài lộc và điền sản, cách kích tài, ứng dụng trong bát trạch và huyền không phi tinh.
Lục Bạch Vũ Khúc thuộc kim, cung Càn: sao quyền lực, quý nhân, võ nghiệp — tính chất, cách tính và ứng dụng trong hai môn bát trạch và huyền không.
Thất Xích Phá Quân thuộc kim, cung Đoài: sao trộm cắp, thị phi, tổn thương — cách nhận biết, hoá giải và mặt cát khi đắc vận.
Tam Bích Lộc Tồn thuộc mộc, cung Chấn: tính chất tranh chấp, mặt cát khi đắc vận, cách tính và cách hoá bằng hoả.
Tứ Lục Văn Khúc thuộc mộc, cung Tốn: sao học hành thi cử, mặt trái đào hoa, cách kích văn xương và cách hoá khi suy.
Ngũ Hoàng là sao dữ nhất trong cửu tinh: tính chất, cách xác định vị trí mỗi năm và nguyên tắc tĩnh không động, hoá bằng kim.
Nhị Hắc Cự Môn thuộc thổ, cung Khôn: vì sao gọi là Bệnh Phù, khi nào hoá cát, cách tính và cách hoá giải bằng kim.
Nhất Bạch Tham Lang thuộc thuỷ, cung Khảm: tính chất cát hung, cách tính vị trí và ứng dụng trong bát trạch, huyền không phi tinh.
Hướng dẫn tự tính bát biến du niên bằng quy tắc biến hào thượng, trung, hạ, kèm bảng tra tám hướng cho tám mệnh quái.
Bát biến du niên là tám sao sinh ra khi biến hào giữa hai quẻ: Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị, Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Hoạ Hại.
Ứng nghiệm của bốn hướng xấu trong bát trạch và cách dùng ngược để trấn: đặt nhà vệ sinh, kho, bếp vào cung hung.
Quy trình thực hành bát trạch: xác định mệnh quái, đo toạ hướng, lập bàn du niên rồi bố trí cửa, bếp, giường, bàn thờ, phòng làm việc.
Ý nghĩa và cách dùng bốn hướng tốt trong bát trạch: Sinh Khí chủ danh lộc, Thiên Y chủ sức khoẻ, Diên Niên chủ hoà hợp, Phục Vị chủ ổn định.
Kiến giải sáu cung tốt: Phúc Đức, Tấn Tài, Quan Tước, Quan Quý, Vượng Trang, Hưng Phúc — nên chọn cung nào cho việc gì.
Vòng Phúc Đức gồm 12 cung từ Phúc Đức tới Điên Cuồng, dùng để đếm bậc thang, số gian, số cửa. Bài viết trình bày thứ tự cung và cách đếm chuẩn.
Ôn Hoàng, Trường Bệnh, Tố Tụng, Tự Ải, Pháp Trường, Điên Cuồng: ứng nghiệm của từng cung hung và cách xử lý khi công trình đã lỡ phạm.
Hướng dẫn dùng vòng Phúc Đức cho từng hạng mục thực tế: bậc cầu thang, bậc thềm, số gian, số cửa, số cột, kết hợp với thước Lỗ Ban.
Kiến giải bảy tú phương Nam thuộc Chu Tước: Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn — ý nghĩa cát hung và việc dùng.
Dùng 28 tú để chọn ngày an táng, lập hướng bia mộ, và cách tra tú bản mệnh theo ngày sinh để luận tính cách, duyên phận.
Cách tra tú trực nhật, phối tú với can chi và thần sát, bảng việc nên làm theo từng nhóm tú khi chọn ngày cưới hỏi, động thổ, khai trương, an táng.
Cách phối 28 tú lên vòng hai bốn sơn, dùng tú để kiểm hướng nhà, hướng cửa, hướng bếp và xử lý khi nhà toạ vào tú hung.
Ý nghĩa bảy tú phương Tây thuộc Bạch Hổ: Khuê, Lâu, Vị, Mão, Tất, Chuỷ, Sâm — cát hung và việc dùng trong trạch cát.
Kiến giải bảy tú phương Bắc thuộc Huyền Vũ: Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích — cát hung và ứng dụng khi chọn ngày.
Nguồn gốc nhị thập bát tú, cách chia 28 sao vào bốn cung Thanh Long, Huyền Vũ, Bạch Hổ, Chu Tước và cách phối thất chính bảy ngày trong tuần.
Ý nghĩa và cát hung của bảy tú phương Đông thuộc Thanh Long: Giác, Cang, Đê, Phòng, Tâm, Vĩ, Cơ — việc nên làm và việc nên kiêng.
Cách tra mười hai vận tinh cho nhật can, luận cường nhược và tính cách, đồng thời dùng vòng Tràng Sinh để chọn ngày giờ khởi sự.
Vòng Tràng Sinh gồm 12 sao mô tả trọn một chu kỳ sinh — vượng — suy — tử của khí. Bài viết giải thích thứ tự 12 sao, cách an vòng theo ngũ hành và nguyên lý thuận nghịch.
Cách dùng vòng Tràng Sinh để lập hướng, định thuỷ khẩu, đặt cửa bếp giếng cho nhà ở và định huyệt mộ theo thuỷ pháp Trường Sinh mười hai cung.
Luận cát hung từng sao trong vòng Tràng Sinh: sao nào đại cát, sao nào nửa cát nửa hung, sao nào kỵ — kèm ý nghĩa dùng cho nhà cửa, mồ mả và mệnh vận.
Bát trạch chia nhà và người thành Đông tứ trạch, Tây tứ trạch theo bát quái hậu thiên, rồi định bốn cung tốt bốn cung xấu.
Lạc Thư là ma phương ba hàng ba cột, gán số cho tám quẻ hậu thiên và trung cung, tạo thành cửu cung cho phép phi tinh huyền không.
Mỗi quẻ trong bát quái mang một hành và một vai trong gia đình: cha mẹ, ba trai, ba gái. Bài viết giải nghĩa và cách dùng khi xem người, xem nhà.
Bát quái gồm Càn Đoài Ly Chấn Tốn Khảm Cấn Khôn. Bài viết giải thích cấu tạo hào, tên gọi, tượng và vai trò của tám quẻ trong phong thuỷ.
Tám quẻ có quẻ hợp, quẻ xung, quẻ phá theo ngũ hành và theo cặp đối. Bài viết hệ thống toàn bộ quan hệ và cách hoá giải.
Nhiều người học phong thuỷ lẫn lộn hai vòng bát quái. Bài viết chỉ rõ khác biệt, khi nào dùng tiên thiên, khi nào dùng hậu thiên.
Tiên thiên bát quái dùng để phối long với thuỷ khẩu, xét hợp thập, hợp sinh thành trong huyền không đại quái và loan đầu.
Bát quái tiên thiên xếp Càn trên Khôn dưới, Ly đông Khảm tây, các quẻ đối nhau đủ ba hào. Bài viết giải nghĩa trật tự và số tiên thiên.
Bát quái hậu thiên đặt Ly Nam, Khảm Bắc, Chấn Đông, Đoài Tây, theo vòng vận hành khí bốn mùa. Đây là vòng dùng chính khi xem nhà đất.
Hướng dẫn nhớ tám quẻ bằng ca quyết, cách vẽ ba hào đúng thứ tự và bài tập tự kiểm tra cho người mới học phong thuỷ.
Ngũ hành thiên can chia mười can thành năm cặp mộc hoả thổ kim thuỷ, mỗi cặp một dương một âm, là gốc luận sinh khắc.
Thập thần là mười quan hệ giữa nhật chủ và các can khác: tỷ kiên, kiếp tài, thực thần, thương quan, chính tài, thiên tài, chính quan, thất sát, chính ấn, thiên ấn.
Vòng trường sinh mô tả mười hai giai đoạn thịnh suy của mỗi thiên can khi đi qua mười hai địa chi, từ trường sinh tới dưỡng.
Tổng quan 10 thiên can Giáp Ất Bính Đinh Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý: nguồn gốc, thứ tự, âm dương ngũ hành và vai trò trong phong thuỷ.
Mỗi can trong 10 thiên can mang một hình tượng riêng: đại thụ, hoa cỏ, mặt trời, ngọn đèn, núi đất, ruộng vườn, đao kiếm, châu ngọc, biển lớn, mưa móc.
Thiên can hợp hoá gồm năm cặp Giáp Kỷ, Ất Canh, Bính Tân, Đinh Nhâm, Mậu Quý. Bài viết nêu điều kiện hoá thành công và hệ quả.
Thiên can tương xung gồm Giáp Canh, Ất Tân, Bính Nhâm, Đinh Quý. Bài viết nêu cơ chế xung, mức nặng nhẹ và cách hoá giải.
Thiên can tương khắc là quan hệ khắc chế giữa các hành của mười can, phân biệt khắc hữu tình và khắc vô tình.
Lục thập hoa giáp là chu kỳ sáu mươi cặp can chi, gốc của cách tính năm tháng ngày giờ và của nạp âm ngũ hành.
Cách dùng thiên can trong thực hành: tám can trên la bàn 24 sơn, quý nhân, lộc, chọn ngày khởi công và bổ khuyết ngũ hành cho gia chủ.
Lục xung là sáu cặp địa chi đối nhau 180 độ. Bài viết nêu đủ sáu cặp, mức nặng nhẹ và cách xử lý khi gặp lục xung.
Lục hại là sáu cặp địa chi ngầm gây tổn thương lẫn nhau, ứng vào bất hoà, bệnh tật, chuyện ngấm ngầm phía sau.
Tổng quan 12 địa chi: nguồn gốc, thứ tự, ứng với tháng, giờ, phương vị và vai trò nền tảng trong phong thuỷ, trạch nhật, tứ trụ.
Tam hình gồm hình vô ân, hình vô lễ, hình thị thế và tự hình. Bài viết nêu đủ các nhóm hình của mười hai địa chi.
Từng chi trong 12 địa chi mang một con giáp, một hành, một mùa và một tính khí riêng. Bài viết mô tả tính chất và tên gọi của mười hai chi.
Tam hợp gồm bốn cục Thân Tý Thìn, Dần Ngọ Tuất, Tỵ Dậu Sửu, Hợi Mão Mùi. Cùng với tam hội, đây là phép hợp mạnh nhất của địa chi.
Ngũ hành địa chi phân theo mộc, hoả, thổ, kim, thuỷ và âm dương. Đây là gốc để luận sinh khắc trong bát tự và phong thuỷ.
Lục phá là sáu cặp địa chi làm sứt mẻ nhau, đi cùng khái niệm tuyệt trong vòng trường sinh. Cả hai chủ dở dang, hao hụt.
Địa chi tàng can là các thiên can ẩn bên trong mỗi chi, quyết định khí chất thật của chi đó trong bát tự và phong thuỷ.
Bốn sao cát của cửu tinh: Nhất Bạch quan tinh, Lục Bạch vũ khúc, Bát Bạch tài tinh, Cửu Tử hỷ tinh — nơi nên đặt nhát cuốc đầu.
Thái Tuế là vị thần chủ quản một năm, đóng tại sơn cùng địa chi với năm đó. Cổ nhân dặn: "Thái Tuế đầu thượng động thổ" là đại kỵ.
Tuế Phá là sơn xung đối diện Thái Tuế. Phạm Tuế Phá thì việc đã định dễ vỡ giữa chừng.
Tam Sát là ba sơn hung theo tam hợp cục của năm hoặc tháng. Nguyên tắc gốc: kỵ toạ lưng vào tam sát, hướng về thì nhẹ hơn.
Ngũ Hoàng là sao thổ hung nhất trong cửu tinh. Phương Ngũ Hoàng đáo tới thì tuyệt đối kỵ đào phá, đục tường, mở cửa mới.
Thất Xích là sao kim chủ trộm cắp, thương tích do dao kéo, máy móc. Rất đáng lưu ý ở công trường.
Tam Bích là sao mộc chủ tranh cãi, kiện tụng. Động thổ đúng phương dễ sinh mâu thuẫn hợp đồng, tranh chấp ranh đất.
Nguyệt Kiến là sơn cùng chi với tháng, Nguyệt Phá là sơn xung lại. Cả hai đều kỵ động thổ và kỵ toạ trong tháng ấy.
Chín sao bay trong lưới Lạc thư theo từng tầng thời gian, cho biết phương nào đang được cát tinh chiếu, phương nào bị hung tinh áp.
Khảm, Ly, Chấn, Tốn thuộc Đông tứ trạch; Càn, Khôn, Cấn, Đoài thuộc Tây tứ trạch. Nhà hợp mệnh khi cùng nhóm.
Ngày xung chi nào thì gọi là nhật phá của chi đó; giờ cũng vậy. Người tuổi bị xung nên tránh cầm cuốc mở móng.
Bát sát là sơn đại kỵ riêng của từng quái toạ; huỳnh tuyền là phương kỵ thuỷ khẩu và lộ khí theo can hướng. Chuyên luận trình bày trọn vẹn nguyên lý, khẩu quyết, bảng tra, cách đo và phép hoá giải.
Nhị Hắc là sao thổ chủ bệnh tật, sản nạn. Động thổ tại phương Nhị Hắc dễ sinh đau ốm kéo dài trong nhà.
Canh Đinh kỵ Khôn, Ất Bính kỵ Tốn, Giáp Quý kỵ Cấn, Tân Nhâm kỵ Càn — phương huỳnh tuyền kỵ dẫn nước, mở cửa, đặt bếp.
Vòng 24 sơn chia 360° thành 24 phần, mỗi phần 15°, gồm 8 can, 12 chi và 4 duy — nền tảng để định toạ hướng.
để gửi bình luận.