Trong ba hệ thước Lỗ Ban, có một cây thước người xưa cất kỹ nhất, ít khi mang ra giữa ban ngày — đó là thước 52,2cm, gọi là thước Âm Phần. Thước này không đo cho người sống mà đo cho phần việc của người đã khuất: mồ mả, bàn thờ, tiểu quách, bài vị. Âm dương hai đường, thước cũng chia hai — dùng lẫn là lỗi lớn của nghề.

1. Thước 52,2cm là thước gì?
Thước 52,2cm là thước Âm Phần trong hệ thước Lỗ Ban. Nếu thước 38,8cm đo lọt lòng cửa (Thông Thuỷ), thước 42,9cm đo phủ bì đồ vật và nhà ở (Dương Trạch), thì thước 52,2cm chuyên cho thạch sự và thờ sự: phần mộ, mồ mả, bàn thờ gia tiên, tiểu quách đựng tro cốt, bài vị, khám thờ.
Người xưa tin rằng chỗ yên nghỉ của tổ tiên vào cung đẹp thì âm phù dương trợ — người khuất an thì người sống vượng. Vì vậy từng phân tấc trên phần mộ đều phải qua cây thước này.

2. Tám cung trên thước
Thước 52,2cm chia thành 8 cung, mỗi cung 6,525cm, mỗi cung lại chia bốn chữ nhỏ. Bốn cung đỏ — cát, bốn cung đen — hung:
- ① Tài (cát): tài phúc cho dòng họ — đẹp cho bề ngang mộ, bàn thờ.
- ② Bệnh (hung): con cháu đau ốm — kỵ đặt tiểu quách.
- ③ Ly (hung): dòng họ ly tán.
- ④ Nghĩa (cát): con cháu hiếu thuận — rất đẹp cho bàn thờ, bài vị.
- ⑤ Quan (cát): công danh cho hậu duệ — đẹp cho mộ phần dòng họ trung.
- ⑥ Kiếp (hung): hao tán gia sản.
- ⑦ Hại (hung): tai ương thị phi.
- ⑧ Bản (cát): giữ vững gốc rễ dòng tộc — cung kết, quy về cội nguồn.
Hết một thước 52,2cm, tám cung lặp lại từ đầu. Kích thước 104,4cm (hai thước) lại rơi vào cung Tài.
3. Bàn thờ — nơi linh thiêng nhất trong nhà
Bàn thờ tuy đứng trong nhà dương nhưng là nơi thờ âm, nên dùng thước 52,2cm chứ không dùng thước 42,9cm. Đo phủ bì mặt thờ — từ mép ngoài bên này sang mép ngoài bên kia — và cả chiều cao từ nền lên mặt thờ.

Bàn thờ nên vào cung Tài, Nghĩa hoặc Bản. Chiều cao mặt thờ xưa thường định 127cm hoặc 153cm — vừa tầm vái lạy, vừa vào cung đẹp. Tuyệt đối tránh cung Ly, Hại — bàn thờ vào cung ly tán là điều gia chủ nào cũng kỵ.
4. Mồ mả — việc thạch sự cả đời chỉ làm một lần
Phần mộ đo bằng thước Âm Phần từ bậc đế, thân mộ, đến tấm bia: bề ngang huyệt, chiều dài mộ, khổ đá bia. Người thợ đá xưa đặt thước lên từng lớp đá trước khi gọt nét cuối — sai một phân là phải bỏ cả tảng.

Bề ngang mộ nên vào cung Tài, Quan; bia mộ nên vào Nghĩa, Bản. Việc động thổ, cải táng hay xây mộ đều chọn ngày trước, đo thước trong khi thi công — hai việc ấy đi đôi, thiếu một thì công trình chưa trọn.
5. Tiểu quách — chỗ yên cuối cùng
Tiểu quách (hũ, hộp đựng tro cốt) là vật nhỏ nhất mà thiêng nhất. Đo phủ bì quách — ngang, sâu, cao đều tính từ mép ngoài — và cả đường kính miệng nếu là hũ tròn.

Tiểu quách nên vào cung Tài, Bản; tuyệt kỵ Bệnh, Kiếp. Vì quách nhỏ, một thước 52,2cm là đủ vòng — người thợ chỉ cần đặt thước quanh thân quách là biết ngay rơi cung nào.
6. Những điều kỵ khi dùng thước Âm Phần
- Không dùng lẫn: thước âm không đo đồ dương, thước dương không đo mộ phần — dùng lẫn gọi là "loạn âm dương".
- Không đo ban đêm việc dương, và việc âm nên đo vào buổi sáng khi khí trong.
- Cất thước nơi sạch sẽ, bọc vải đỏ — không để lẫn dụng cụ thường.
- Trước khi đo việc thờ táng, người cầm thước nên rửa tay, thắp nén hương — giữ lòng thành trước, kích thước sau.
Thầy Vũ Giới — phongthuylienhoa dạy: thước âm là thước của lòng hiếu. Kích thước vào cung là để yên tâm, còn cái gốc nằm ở chữ hiếu — báo đáp công ơn dựng nên mình. Có hiếu trước, thước mới linh.