Chuyên đề Huyền Không Lục Pháp chân truyền do phongthuylienhoa – Thầy Vũ Giới biên soạn và hệ thống lại theo mạch Dương Công cổ pháp. Đây là bài 7 trong loạt bài giảng Lục Pháp.
CHƯƠNG 2:
PHÂN TÍCH SÂU VỀ TÂM ẤN
Sau khi đã trải qua một thời gian dài nghiên cứu và thực hành, các học viên có cảm thấy rằng những quan niệm ban đầu về Dịch trong phong thủy đã bị thay đổi hay không?
Trong phần Nâng cao lý luận Dịch, tôi đã đưa ra rất nhiều câu hỏi, hy vọng rằng mỗi học viên sẽ dành nhiều thời gian hơn để suy ngẫm. Tôi tin rằng điều này sẽ mang lại hiệu quả nâng cao trình độ rất lớn cho các bạn trong tương lai. Bởi vì khi bạn thực sự hiểu được Dịch, rất nhiều vấn đề sẽ không còn là vấn đề nữa.
Ví dụ, từ trước đến nay, rất nhiều học viên thường hỏi tôi về những vấn đề lý luận của các trường phái Lục Pháp, chẳng hạn như:
Làm thế nào để áp dụng từ trường, điện trường, khí trường vào thực hành phong thủy?
Làm thế nào để sắp xếp Cửu Tinh vào Lạc Thư Bàn?
Rốt cuộc thì Liên Sơn Quái và Quy Tàng Quái là gì?
Lý Khí Tâm Ấn có phải là Thanh Nang Kinh hay không? Thực ra, Huyền Không vốn dựa trên nền tảng của Dịch. Do đó, bất kỳ học thuyết phong thủy nào đi ngược lại với Dịch, tuy không thể khẳng định chắc chắn rằng đó không phải là lý luận chân chính của Kham Dư học, nhưng chắc chắn đó không phải là lý luận chân chính của Huyền Không học! Bởi vì một khi bạn thực sự hiểu được nguyên lý của Dịch, thì tất cả các lý luận của Huyền Không học đều có thể được suy diễn dựa trên quy tắc của Dịch. Điều này hoàn toàn không
giống như một số trường phái Lục Pháp, vốn cần phải dựa vào từ trường, điện trường, khí trường.
Hãy nhớ rằng, phong thủy là một môn học thuộc về phái Không Gian, tức là thuộc phạm trù không gian, và nhất định phải lấy Trái Đất làm chủ thể để suy luận. Tất nhiên, ảnh hưởng của thiên thể cũng tồn tại, nhưng đó lại thuộc về phạm trù của thiên, tức là môn học về thời gian, chủ yếu liên quan đến các ứng dụng như trạch nhật, mệnh lý, bốc quái... Đừng nhầm lẫn giữa các phạm trù này.
Có người hỏi: Vậy phần Nguyên Vận trong phong thủy không phải cũng là ứng dụng của thời gian sao?
Đúng vậy, nhưng thời gian trong phong thủy và thời gian trong trạch nhật, mệnh lý, bốc quái có những khác biệt cơ bản!
Trong phong thủy, thời gian không phải là một chủ thể tồn tại độc lập. Thời gian trong phong thủy phụ thuộc vào không gian của phong thủy mà tồn tại. Điều này có thể nói là dụng trong thể của phong thủy. Trong khi đó, thời gian trong trạch nhật, mệnh lý, và bốc quái lại là một chủ thể tồn tại độc lập, không cần phụ thuộc vào không gian. Nó lấy thời gian làm thể, vì vậy không thể đem so sánh ngang hàng được!
Sự khác biệt giữa thể và dụng này chính là chủ đề mà chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu lần này: sự khác biệt giữa chất và khí.
Tiếp theo, liệu có thực sự tồn tại Liên Sơn Quái và Quy Tàng Quái hay không? Tôi có thể khẳng định với mọi người rằng: Không tồn tại!
Dịch có ba loại, đó là Liên Sơn Dịch, Quy Tàng Dịch, và Chu Dịch.
Nhưng quái chỉ có hai loại, đó là Tiên Thiên Bát Quái và Hậu Thiên Bát Quái.
Tại sao lại như vậy? Nguyên nhân cũng nằm ở chủ đề chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu lần này: sự khác biệt giữa chất và khí.
Có người hỏi tôi: Học Dịch có thực sự khó không? Tôi trả lời: Nếu phương pháp sai thì rất khó!
Lại hỏi: Vậy học Dịch có đơn giản không?
Tôi trả lời: Nếu phương pháp đúng thì rất đơn giản! Vậy, rốt cuộc phương pháp đúng để học Dịch là gì?
Hãy cùng bắt đầu từ bức hình này, từng bước tìm hiểu sự khác biệt giữa chất và khí!
Đây là kết quả tổng kết từ chương Nâng cao lý luận Dịch lần trước, khi chúng ta phân tích bốn góc độ nghiên cứu Dịch: Lý, Khí, Tượng, và Số.
LÝ DỊCH THÂM NHẬP - CHẤT VÀ KHÍ

Từ bức hình này, có thể thấy rằng tất cả các học thuyết liên quan đến Dịch – thậm chí cả những học thuyết được phát triển dựa trên nền tảng của Dịch – dù có hàng nghìn hàng vạn phương pháp về Số, nhưng cốt lõi vẫn không nằm ngoài Âm Dương và Ngũ Hành, tức là Chất và Khí mà thôi!
Từ những điều trên, có thể thấy rằng chất và khí chính là phần cốt lõi nhất trong Dịch học. Nếu bạn không hiểu rõ được chúng, bạn sẽ không thể thông suốt được Dịch. Và tất nhiên, nếu không thông suốt được Dịch, bạn sẽ không thể nào thấu hiểu được Huyền Không học lý dù chỉ một phần nhỏ!
Do đó, đối với sự khác biệt giữa chất và khí trong phần này, mỗi học viên đều cần dành nhiều công sức để nghiên cứu. Một khi vượt qua được cửa ải này, những cửa ải khác đều sẽ trở nên dễ dàng!
Sự khác biệt giữa chất và khí chủ yếu nằm ở 7 điểm sau:
Chất thuộc Âm, Khí thuộc Dương
Chất đề cập đến những thứ hữu hình trong tự nhiên, bao gồm mọi thứ có thể nhìn thấy, sờ được, và thậm chí là cả những đặc tính và đặc điểm mà nó sở hữu.
Khí thì đề cập đến những thứ vô hình trong tự nhiên, không thể nhìn thấy hay sờ được, nhưng có thể cảm nhận được. Theo ngôn ngữ hiện đại, đây chính là khái niệm về trường (field).
Vì vậy, chất – thứ có thể nhìn thấy – được quy về Âm, bởi vì bản chất của Âm là ngưng tụ, nặng trầm, và tụ lại thành hình (chất). Trong khi đó, khí – thứ không thể nhìn thấy – được quy về Dương,
bởi vì bản chất của Dương là phát tán, nhẹ nổi, và tản ra thành khí. Đây cũng chính là nguyên lý quan trọng trong Dịch: Dương thăng, Âm giáng và Khí bay lên, Chất chìm xuống.

Chất thuộc Tĩnh, Khí thuộc Động
Vì chất thuộc Âm và khí thuộc Dương, từ đó chúng ta có thể suy luận ra rằng chất thuộc Tĩnh còn khí thuộc Động. Bởi vì bản chất của Âm là ngưng tụ, nặng trầm, và tụ lại thành hình (chất), nên nó có xu hướng không thể di chuyển, tức là mang tính chất Tĩnh. Trong khi đó, bản chất của Dương là phát tán, nhẹ nổi, và tản ra thành khí, nên nó có xu hướng Động.
Trong Dịch có câu: Cát hung hối lận sinh hồ động (Cát hung, hối tiếc đều sinh ra từ sự vận động). Từ đó, chúng ta có thể suy ra rằng: Khí và Động chính là yếu tố then chốt tạo nên cát hung, hối lận!
Đây cũng là lý do tại sao trong Lục Pháp, việc xem xét thủy khẩu có nằm ở Linh Thần phương hay không lại quan trọng hơn việc xem xét lai long có nằm ở Chính Thần phương hay không.

Bởi vì sơn loan luôn mang tính Tĩnh, còn thủy lưu luôn mang tính Động. Do đó, thủy khẩu chính là điểm then chốt quyết định cát hung, hối lận!
Hình 123
Chất là Thể, Khí là Dụng
Từ kết luận chất thuộc Tĩnh và khí thuộc Động, chúng ta có thể suy ra rằng chất là Thể còn khí là Dụng.
Thể đề cập đến bản thể bên trong, cấu trúc, quy tắc, công thức,
v.v. Vì nó không thể thay đổi, nên mang tính chất Tĩnh và thuộc về chất.
Dụng đề cập đến môi trường bên ngoài, ứng dụng, tính toán công thức, v.v. Vì nó có thể thay đổi, nên mang tính chất Động và thuộc về khí.
Từ đó, chất là nền tảng của khí, và khí là sự vận dụng của chất. Đây cũng chính là nguyên lý quan trọng trong Dịch: Dương ngoài, Âm trong.
Chất là Không gian, Khí là Thời gian
Tiếp theo, việc phân loại không gian và thời gian cũng được suy luận tương tự:
Không gian không thể thay đổi, nên mang tính chất Tĩnh và thuộc về chất.
Thời gian có thể thay đổi, nên mang tính chất Động và thuộc về khí. Theo nguyên tắc Cát hung hối lận sinh hồ động đã đề cập trước đó, chúng ta có thể hiểu rằng:
Không gian mang tính Tĩnh, nên không có cát hung. Thời gian mang tính Động, nên mới có cát hung.
Chất là Hình loan, Khí là Lý khí
Hình loan (hình dáng núi non) vì có hình dáng cụ thể, nên mang tính chất Âm và thuộc về chất.
Lý khí (nguyên lý khí vận) vì không có hình dáng cụ thể, nên mang tính chất Dương và thuộc về khí.
Theo nguyên tắc Chất là Thể, Khí là Dụng, chúng ta có thể suy ra rằng: Hình loan là Thể, còn Lý khí là Dụng. Từ đó, cuộc tranh luận kéo dài hàng ngàn năm về việc Hình loan và Lý khí cái nào quan trọng hơn cuối cùng đã có kết quả!
Hình loan là Thể, nên tác dụng thực sự của nó là dùng để đánh giá bản chất không gian trong phong thủy, tức là xác định phú quý, bần tiện của một khu đất. Điều này không liên quan đến cát hung.

THỦY KHẨU
LAI LONG
THỦY KHẨU
LAI LONG
9
5
7
8
1
3
4
6
2
Hình 124
Chất là Ngũ Hành, Khí là Âm Dương
Trước đây, chúng ta đã nói rằng chất đề cập đến những thứ hữu hình trong tự nhiên, bao gồm mọi thứ có thể nhìn thấy, sờ được, và
thậm chí là cả những đặc tính và đặc điểm mà nó sở hữu. Trong học thuyết truyền thống của Ngũ Thuật, phần này được định tính bằng Ngũ Hành, tức là Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy.
Trong khi đó, khí đề cập đến những thứ vô hình trong tự nhiên, không thể nhìn thấy hay sờ được, nhưng có thể cảm nhận được. Theo ngôn ngữ hiện đại, đây chính là khái niệm về trường năng lượng. Trên thực tế, trường năng lượng này chỉ có hai loại: dương (tăng) và âm (giảm). Trong học thuyết truyền thống của Ngũ Thuật, phần này được định lượng bằng Âm (hấp thu, tăng) và Dương (phát tán, giảm).
Tiếp theo, hãy đi sâu hơn một chút. Chúng ta vừa nói rằng chất là Thể và khí là Dụng, vì vậy có thể nói rằng Ngũ Hành là Thể còn Âm Dương là Dụng. Chúng ta cũng biết rằng Thể là bản thể, còn Dụng là sự vận dụng của Thể. Vậy các học viên có bao giờ tự hỏi: Làm thế nào để phân biệt được Âm và Dương?
Hãy suy nghĩ một chút...
Đúng vậy! Chính là dùng Ngũ Hành để phân biệt! Đây chính là nguyên lý thực sự đằng sau câu kinh văn:
Từ ngoài sinh vào gọi là tiến, chắc chắn của cải chất đống như núi.
Từ trong sinh ra gọi là thoái, gia đình tiền tài đều tiêu tan.
Sinh ra khắc chế người khác gọi là vượng, con cháu làm quan đều giàu sang.
Nguyên lý này nằm ở chỗ:
Sinh ra khắc chế người khác chính là hấp thu (ngưng tụ), tức là Âm chất, nên chủ về tăng lên. Do đó, sẽ dẫn đến con cháu làm quan đều giàu sang.
Sinh ra bị khắc chế chính là phát tán (tản ra), tức là Dương khí, nên chủ về giảm đi. Do đó, sẽ dẫn đến gia đình tiền tài đều tiêu tan. Tóm lại, việc phân biệt Âm Dương dựa trên sự tương tác của Ngũ Hành là nền tảng quan trọng để hiểu rõ sự vận hành của vũ trụ và vận mệnh con người trong phong thủy và các môn học thuật cổ truyền.
Bạn đã hiểu chưa?
Khi bạn thực sự hiểu được nguyên lý, việc suy luận bất kỳ học thuyết nào cũng sẽ trở nên dễ dàng!
Lưu ý: Đoạn này chứa đựng nguyên lý quan trọng của Tâm Ấn, các
học viên tuyệt đối không được xem nhẹ!
Chất là Tiên Thiên Bát Quái, Khí là Hậu Thiên Bát Quái
Trong Dịch học, có hai loại Bát Quái:
Một là Tiên Thiên Bát Quái do Phục Hy để lại.
Hai là Hậu Thiên Bát Quái do Văn Vương sáng tạo.
Theo Thuyết Quái Truyện, Tiên Thiên Bát Quái bàn về đạo lý đối đãi Âm Dương của trời đất, đều là những thứ hữu hình có thể nhìn thấy. Vì vậy, nó mang tính chất Âm và thuộc về Chất, nên được gọi là Thể của Tiên Thiên, và được định danh là Tiên Thiên Bát Quái.
Trong khi đó, Hậu Thiên Bát Quái bàn về đạo lý tuần hoàn của Ngũ Hành khí, đều là những thứ vô hình không thể nhìn thấy. Vì vậy, nó mang tính chất Dương và thuộc về Khí, nên được gọi là Dụng của Hậu Thiên, và được định danh là Hậu Thiên Bát Quái.
Từ đó có thể thấy, trong Dịch học, hai loại Bát Quái Tiên Thiên và Hậu Thiên cần được sử dụng riêng biệt để hiểu rõ sự khác biệt giữa Thể và Dụng.
Kết hợp với các luận điểm trước đó:
Chất là Hình loan, Khí là Lý khí.
Tiên Thiên Bát Quái thuộc về Hình loan.
Hậu Thiên Bát Quái thuộc về Lý khí. Từ đó, chúng ta có thể suy ra rằng:
Tiên Thiên Bát Quái được dùng để phân tích Hình loan.
Hậu Thiên Bát Quái được dùng để phân tích Lý khí.
Về Tam Ban Quái trong Thiên Ngọc Kinh:
Trong Thiên Ngọc Kinh, khái niệm Tam Ban Quái (ba loại quái) là một trong những phần quan trọng nhất của Huyền Không Lý Khí. Tuy nhiên, cách hiểu về Tam Ban Quái lại rất đa dạng, tùy theo từng phái:
Có người cho rằng đó là Giang Đông quái, Giang Tây quái, và Nam Bắc quái.
Có người lại cho rằng đó là Lưỡng Nghi, Tứ Tượng cục hoặc Bát Quái, Đại Quái cục.
Thực tế, Tam Ban Quái đã được ghi rõ trong kinh văn, bao gồm:
Đông Tây phụ mẫu Tam Ban Quái: Liên quan đến bí quyết Thành Môn Quyết.
Thiên Địa phụ mẫu Tam Ban Quái: Liên quan đến bí quyết Thái Tuế Pháp.
Phú Quý Tam Ban Quái: Liên quan đến bí quyết Thu Sơn Xuất Sát.
Thiên Ngọc Kinh - Thượng Thiên: Giang Đông nhất quái tòng lai cát, bát thần tứ cá nhất.
Giang Đông nhất quái là gì? Trong hàng ngàn năm, giới Kham Dư vẫn chưa có sự thống nhất.
Có người cho rằng đó là Sơn, Trạch hai quái.
Có người cho rằng đó là Nhâm, Bính, Canh, Giáp, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thuộc Địa Nguyên Long.
Có người lại dùng Lưỡng Nghi, Tứ Tượng cục để giải thích. Tuy nhiên, Giang Đông nhất quái thực sự là gì?
Điều này cần được giải mã từ câu tiếp theo: Bát thần tứ cá nhất.
Bát thần thực chất là chỉ Bát Quái, còn tứ cá nhất là vị trí nào trong Bát Quái?
Hãy nhìn vào Hậu Thiên Bát Quái để tìm câu trả lời.
Kết luận:
Việc hiểu rõ Tam Ban Quái và các nguyên lý trong Thiên Ngọc Kinh đòi hỏi sự kết hợp giữa Hình loan và Lý khí, cũng như sự phân biệt rõ ràng giữa Tiên Thiên và Hậu Thiên. Chỉ khi nắm vững những
nguyên tắc này, chúng ta mới có thể thực sự thấu hiểu được tinh hoa của Huyền Không Phong Thủy.