Huyền Không Lục Pháp

Bài 9: Giải bí Thiên Ngọc Kinh - Trung Thiên

Thầy Vũ Giới – phongthuylienhoa — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Bài 9: Giải bí Thiên Ngọc Kinh - Trung Thiên

Chuyên đề Huyền Không Lục Pháp chân truyền do phongthuylienhoa – Thầy Vũ Giới biên soạn và hệ thống lại theo mạch Dương Công cổ pháp. Đây là bài 9 trong loạt bài giảng Lục Pháp.

LONGHƯỚNG

4

9

2

3

5

7

8

1

6

4

9

2

3

5

7

8

1

6

TỐN

LY

KHÔN

CHẤN

ĐOÀI

CẤN

KHẢM

CÀN

TỐN

LY

KHÔN

CHẤN

ĐOÀI

CẤN

KHẢM

CÀN

THỦY

Hình 135

Sở vị đích tam dương thủy hướng tận nguyên lưu sở chỉ giả, Nãi thủy vãng càn quái (tam dương ☰) phương hướng tiêu khứ chi ý, Nhi dĩ thủy đối tam xa tế nhận tung nhất pháp lai suy diễn chi,

Khả tri kỳ lai long thị vi tốn quái, thử thời chỉ yếu y theo tiên hậu thiên tương kiến chi pháp, Lập khôn quái (lục tú ☷) chi hướng, tức khả lập tức thôi phát quan quý.

Duy, thử tu lai long dữ xuất hướng nhị giả sở tại chi quái, Kỳ linh chính đắc nghi phương thị thử luận, Thử tức tối hậu sở ngôn nhị thần đương chi chân ý dã!

Tam dương thủy hướng tận nguyên lưu ý chỉ dòng nước chảy về hướng Càn quái (ba hào dương ☰). Dùng phương pháp thủy đối tam xa tế nhận tung để suy luận, có thể biết được lai long thuộc Tốn quái. Lúc này, chỉ cần dựa theo nguyên tắc Tiên Hậu Thiên tương kiến, lập hướng Khôn quái (sáu hào âm ☷), thì có thể ngay lập tức thúc đẩy phát quan quý.

Tuy nhiên, điều này yêu cầu lai long và xuất hướng phải có linh chính phù hợp, đây chính là ý nghĩa thực sự của nhị thần đương (hai thần tương ứng).

Thủy đáo ngự nhai quan tiện chí, thần đồng trạng nguyên xuất, ấn thụ nhược nhiên cư thủy khẩu, ngự nhai cận đài phụ, đông đông cổ giác tùy lưu thủy, diệm diệm hồng sức quý.

Ngự nhai chỉ con đường lớn ở đồng bằng, tức là đoạn này đang nói về thủy long cục. Cách sử dụng thủy long cục khác với sơn long cục, chỉ cần thu được thủy đến (ý chỉ nước chảy đến) là có thể phát quan quý, không nhất thiết phải có lai long mạnh.

Nếu nước chảy đi nơi khác, thì cần có Ấn Thụ hoặc Kỳ Cổ (các loại thủy khẩu tinh) trấn giữ tại thủy khẩu, mới có thể thúc đẩy phát quan quý. Đây là một đặc điểm lớn về hình thế của thủy long cục. Thượng án tam tài tịnh lục kiến, bài định âm dương toán, hạ án ngọc liễn hãn môn lưu lung khứ yếu hồi đầu.

Đoạn này tóm tắt lại những luận thuật trước đó. Tóm lại, lý khí của thủy long cục cần phải được sắp xếp theo nguyên tắc Tiên Hậu Thiên tương kiến, và hình thế cũng phải đáp ứng yêu cầu về thủy khẩu sa như đã nói ở trên, thì mới là một cục có thể sử dụng được. Lục kiến phân minh hiệu lục long, danh tính đạt thiên thính, chính sơn chính hướng lưu chi thượng, quả yêu tao hình trượng.

Lục kiến cũng chỉ Khôn quái (☷). Nếu một địa cuộc có xuất hướng được sức mạnh của Khôn quái, thì danh tiếng sẽ được truyền xa và nhiều người biết đến.

Tuy nhiên, cần lưu ý thêm rằng nếu thủy khẩu nằm ở chi hướng của ba sơn Càn quái — Tuất, Hợi sơn, thì tuyệt đối không được lập hướng chính của ba sơn Khôn quái — Khôn sơn, vì điều này sẽ gây tổn hại nhân đinh và phạm phải quan phù. Đây chính là yêu cầu về tịnh, các học viên chắc hẳn không còn xa lạ (tham khảo Thanh Nang Tự).

Hình 136
Hình 136

Cộng lộ lưỡng thần vi phu phụ, nhận thủ chân thần lộ, tiên nhân bí mật định âm dương, tiện thị chân long cương.

Cộng lộ lưỡng thần vi phu phụ ý chỉ trong thủy long cục, lai long (phụ) và thủy khẩu (phu) nhất định phải nằm trên cùng một đường thẳng, đối diện nhau ở hai quái (thần). Đây mới là phương pháp chính xác để xác định quái vị của lai long!

Tiên nhân bí mật định âm dương (bí mật của tiên nhân định ra âm dương) chính là chỉ việc xác định chính xác vị trí của chân long (long mạch thật sự).

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

Dòng nước gặp ngã ba Hình 137

Hình 138
Hình 138

Quan trọng nhất là Linh Chính của nó cũng phải đắc nghi, lúc này mới có thể gọi là Chân Long Kết Huyệt, mới có thể sử dụng được! Về việc phán đoán Linh Chính chi Hoạn Hướng từ xưa đến nay đều là bí truyền ngoài dòng mạch, cho nên mới nói là bí mật, để tỏ ra khác biệt với mọi người vậy thôi.

Âm dương nhị tự khán linh chính, tọa hướng tu tri bệnh, nhược ngộ chính thần chính vị trang, bát thủy nhập linh đường, linh đường chính hướng tu tri hảo, nhận thủ lai sơn não, thủy thượng bài long điểm vị trang, tích túc vạn dư thương.

Đoạn này bắt đầu giải thích chi tiết về bí mật của tiên nhân được nhắc đến trước đó — phương pháp xác định linh chính.

Trong kinh văn, âm dương chính là ý chỉ linh chính. Để đánh giá một địa cuộc có hướng tọa tốt hay xấu, cần nắm vững nguyên tắc chính thần chính vị trang; bát thủy nhập linh đường (chính thần đặt đúng vị trí; dẫn nước vào linh đường). Tức là lai long phải được sắp xếp vào vị trí chính thần, còn thủy khẩu phải được sắp xếp vào vị trí linh thần.

Khi thủy khẩu được sắp xếp vào vị trí linh thần, tiếp theo cần xác định quái vị của lai long. Vì thủy khẩu ở linh, nên lai long tất nhiên phải ở chính, từ đó có thể đạt được tích túc vạn dư thương (tích trữ lương thực dồi dào).

Chính thần bách bộ thủy thành long, thủy đoản tiện tao hung, linh thần bất vấn trường hòa đoản, hung cát bất đồng đoán. Tuy nhiên, có một chi tiết cần lưu ý: lai long được sắp xếp vào vị trí chính thần không được quá ngắn. Chỉ cần có một chút giới thủy (nước ngăn cách) là sẽ phát hung, nhất định phải ghi nhớ! Trong khi đó, thủy khẩu ở vị trí linh thần không có vấn đề này, đây là điểm khác biệt.

Hình 139: Dòng nước gặp ngã ba
Hình 139: Dòng nước gặp ngã ba

Phụ Mẫu bài lai đáo Tử Tức, tu khứ nhận sinh khắc.

Thủy thượng bài long chiếu vị phân, huynh đệ cánh tử tôn.

Khi lai long (xem là mẹ) và thủy khẩu (xem là cha) đã được xác định, thì tọa sơn (xem là con) và xuất hướng (xem là cháu) cũng có thể được sắp xếp và tính toán một cách tuần tự. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là phải kiểm tra kỹ lưỡng xem linh chính (sinh khắc) có phù hợp hay không.

Lúc này, dù linh chính có phù hợp hay không, việc xác định sự ảnh hưởng đến các thành viên trong gia đình) sẽ được phân tích dựa trên quái khí của Huyền Không Đại Quái (tử tôn) (tham khảo Thanh Nang Tự). Đây chính là ý nghĩa của việc phân chia theo vị trí.

Hình 140: Phân chia quái khí theo vị trí
Hình 140: Phân chia quái khí theo vị trí

24 sơn đều có thể là lai long hoặc thủy khẩu, cần phải xác định kỹ lưỡng xem quái khí (ngũ hành) của chúng có linh chính phù hợp hay không. Nếu linh chính không phù hợp (giao chiến), tức là long khí đã bị tổn thương. Lúc này, nếu phía trước không có các hung sát (hình sát) khác xuất hiện, thì chưa đến mức phát hung (nhưng không phát, cần đợi thời). Tuy nhiên, nếu có các hung sát (hình sát) khác xuất hiện, cần dựa theo phương pháp xác định phòng phận đã nói ở trên để phân tích kỹ lưỡng xem sẽ ảnh hưởng đến ai.

Tiên định lai sơn hậu định hướng, liên châu bất tương phóng, tu tri tế mịch ngũ hành tung, phú quý kết toàn long. Ngũ hành nhược nhiên phiên trị hướng, bách niên tử tôn vượng, âm dương phối hợp diệc đồng luận, phú quý thử trung tầm. Đoạn này tổng kết những điểm chính của thủy long cục đã được đề cập trước đó:

Cần dựa theo phương pháp thủy đối tam xa tế nhận tung để xác định lai long, sau đó mới quyết định xuất hướng nào sẽ được sử dụng. Giữa hai yếu tố này cần tuân thủ nguyên tắc tịnh, đây chính là ý nghĩa của liên châu bất tương phóng.

Nếu lai long và thủy khẩu không đáp ứng yêu cầu của Tụ Khí Cục, thì không thể sử dụng phương pháp Giang Đông nhất quái hoặc Giang Tây nhất quái để tạo tác. Lúc này, cần chuyển sang sử dụng Tạp Cục Thành Môn Quyết — Nam Bắc Bát Thần cộng nhất quái để đạt được phú quý.

Phương pháp Nam Bắc Bát Thần cộng nhất quái có tính linh hoạt cao hơn. Chỉ cần xác định được quái khí của lai long hoặc thủy khẩu, thì có thể quyết định quái khí của xuất hướng. Nguyên tắc xác định chính là Giang Nam long lai Giang Bắc vọng; Giang Tây long khứ vọng Giang Đông, tức là phương pháp Hợp Thập!

Chúng ta hãy xem ví dụ minh họa: một cục có thủy khẩu tại Càn

sơn, hoặc lai long tại Tốn sơn.

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

LAI LONG

THỦY KHẨU

LAI LONG

THỦY KHẨU

Hình 141

Phương pháp Giang Nam long lai Giang Bắc vọng; Giang Tây long khứ vọng Giang Đông cần bắt đầu từ hai bên trái phải của lai long, sau đó tìm kiếm tất cả các xuất hướng có thể sử dụng.

Vì Tốn sơn nạp khí từ Chấn đại quái, nên biết rằng cục này thuộc loại Nhị Bát Hợp Thập Cục. Do đó, cần tìm các sơn đầu nạp Tốn đại quái để làm xuất hướng, đây mới là cách sử dụng chính xác của Hợp Thập Cục.

Từ ví dụ minh họa, có thể thấy chỉ có ba sơn Dần, Đinh, và Canh là

đáp ứng yêu cầu. Vì vậy, cần lập xuất hướng tại ba sơn Dần, Đinh,

và Canh để thu nạp sinh khí từ lai long hoặc thủy khẩu của địa cuộc

này.

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

LAI LONG

THỦY KHẨU

LAI LONG

THỦY KHẨU

Hình 142

Phương pháp Tạp Cục Thành Môn Quyết — Nam Bắc Bát Thần cộng nhất quái này, thực chất chính là bí quyết Song Sơn Song Hướng Thủy Linh Thần đã được nhắc đến trong Thanh Nang từ xưa đến nay, nhưng chưa ai có thể giải mã được. Hôm nay, các học viên may mắn được biết đến chân lý sâu xa của nó, quả thật là phúc duyên thâm hậu, cần phải trân trọng và nâng niu!

Tại sao phương pháp Nam Bắc Bát Thần cộng nhất quái này lại được gọi là Song Sơn Song Hướng Thủy Linh Thần? Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau khám phá bí ẩn ngàn năm này!

Như hình minh họa, khi thủy khẩu nằm ở Càn sơn hoặc lai long nằm ở Tốn sơn, theo nguyên tắc Hợp Thập Cục đã nói ở trên, có thể lập xuất hướng tại ba sơn Dần, Đinh, và Canh. Nếu chúng ta quyết định lấy Canh sơn làm xuất hướng, thì cấu trúc sẽ như hình minh họa.

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

LAI LONG

XUẤT HƯỚNG

TỌA SƠN

THỦY KHẨU

Hình 142

Ngoài ra, có một chi tiết quan trọng cần lưu ý: Khi áp dụng phương pháp song sơn song hướng thủy linh thần, nếu chính thần được sắp

xếp đến thủy khẩu, do xuất hướng cùng quái, sẽ nhanh chóng thu nạp chính thần hạ thủy (chính thần xuống nước), dẫn đến hung họa, thậm chí tổn hại nhân đinh. Đây là điều không thể không biết!

(Chú thích: Đoạn này chỉ lấy chính thần hạ thủy làm ví dụ, linh thần thượng sơn cũng tương tự.)

Bạn đã nhận ra chưa? Trong hình minh họa, lai long và tọa sơn đều thuộc Chấn đại quái, đây chính là song sơn; còn thủy khẩu và xuất hướng đều thuộc Tốn đại quái, đây chính là song hướng. Đây mới là ý nghĩa thực sự của song sơn song hướng. Bí mật này nếu không phải là người thực sự thấu hiểu lý luận Huyền Không, thì làm sao có thể nhận ra được!

Khi áp dụng phương pháp song sơn song hướng, nếu linh thần được sắp xếp đến thủy khẩu, thì xuất hướng sẽ nhờ cùng quái mà nhanh chóng thu nạp được linh thần vượng khí trong cục, từ đó mang lại hiệu quả tụ tài phú.

Phương pháp song sơn song hướng thủy linh thần này, dù lấy linh thần sắp xếp đến thủy khẩu làm ví dụ, nhưng chính thần sắp xếp đến lai long cũng có thể áp dụng tương tự, chỉ là chủ yếu để thôi quan quý. Nếu hiểu và vận dụng được phương pháp này, dù không đại phát phú quý, ít nhất cũng sẽ không rơi vào cảnh nghèo khó!

Ngoài ra, có một chi tiết quan trọng cần lưu ý: Khi áp dụng phương pháp song sơn song hướng thủy linh thần, nếu chính thần được sắp xếp đến thủy khẩu, do xuất hướng cùng quái, sẽ nhanh chóng thu

nạp chính thần hạ thủy (chính thần xuống nước), dẫn đến hung họa, thậm chí tổn hại nhân đinh. Đây là điều không thể không biết! (Chú thích: Đoạn này chỉ lấy chính thần hạ thủy làm ví dụ, linh thần thượng sơn cũng tương tự.)

Một khi phạm phải sát khí chính thần hạ thủy, hung họa sẽ phát sinh. Để biết hung họa sẽ xảy ra như thế nào hoặc ảnh hưởng đến phòng phận nào, có thể dùng Huyền Không quái khí của quái vị để phán đoán (sẽ giải thích sau).

Câu cách hướng nhất thần trọng tử đương này cũng không kém phần bí ẩn so với song sơn song hướng thủy linh thần. Trải qua nhiều đời, tuy có nhiều người chú giải, nhưng rất ít người thực sự hiểu đúng ý nghĩa.

Hướng ở đây chỉ ly quái, còn cách hướng chỉ hai sơn bên cạnh ly quái, tức là Tỵ và Mùi. Như vậy, câu kinh văn này rõ ràng đang nói rằng Tỵ và Mùi là vị trí trọng tử (con thứ) trong công vị (phòng phận).

Theo Huyền Không đại quái, Tỵ và Mùi đều thuộc Khảm đại quái, tức là quái của trọng tử. Đây mới là ý nghĩa thực sự của cách hướng nhất thần trọng tử đương.

Hỏi rằng: Trong các nhà Huyền Không trên thế giới, ngoài Lục Pháp, còn có ai có thể giải thích được câu kinh văn này không?

Hình 143
Hình 143

Đây chính là ý nghĩa thực sự của việc Huyền Không bí mật truyền lại kinh văn này, nhằm giúp người đời sau diễn kinh chứng quyết (giải thích kinh điển và chứng minh quyết pháp). Nếu những gì bạn học về Huyền Không không thể giải mã được những ám ngữ này, thì có thể khẳng định rằng kiến thức của bạn là giả, không cần phải tốn thêm công sức nữa!

Theo Huyền Không đại quái, hai sơn Tỵ và Mùi bên cạnh Ly quái đều thuộc quái của Trọng tử (con thứ). Các công vị (phòng phận) khác cũng được tính toán tương tự, dựa trên Huyền Không đại quái để phân tích kỹ lưỡng.

Khi quái khí của công vị có linh chính phù hợp, người đó sẽ được hưởng phú quý, nên kinh văn nói tiếp đắc phương kỳ đặc (đón nhận được điều kỳ diệu). Ngược lại, nếu linh chính không phù hợp, người đó sẽ gặp hung họa, nên kinh văn nói công vị nhược lai kiến nghịch long, nam nữ thất tung (nếu công vị gặp nghịch long, nam nữ sẽ lạc mất dấu). Từ đó có thể thấy tầm quan trọng của phương pháp xác định công vị trong Huyền Không học.

Cánh khán phụ mẫu hạ tam cát, Tam Ban Quái đệ nhất. Phương pháp lựa chọn hướng dựa trên cấu trúc khác nhau của lai long và thủy khẩu, như Giang Đông nhất quái, Giang Tây nhất quái hoặc Nam Bắc Bát Thần cộng nhất quái, chính là loại đầu tiên trong Tam Ban Quái, cũng là loại cần được ưu tiên xem xét nhất. Nhất định phải ghi nhớ điều này!

Đoạn này tổng kết phần đầu của Thiên Ngọc Kinh, tuy không quá quan trọng, nhưng lại hé lộ một manh mối về Tam Ban Quái. Các học viên đừng nên bỏ qua một cách dễ dàng.

THIÊN NGỌC KINH TRUNG THIÊN

Nhị thập tứ sơn khởi bát cung chỉ phương pháp Bát Trạch Du Niên, trong đó:

Tham Lang tinh là Sinh Khí vị.

Cự Môn tinh là Thiên Y vị.

Vũ Khúc tinh là Diên Niên vị.

Tả Phù Hữu Bật là Phục Vị.

Nguyên nhân là do thời đó, giới phong thủy học thuật hỗn loạn, trăm nhà tranh tiếng, nhưng tất cả đều tôn sùng Bắc Đẩu Cửu Tinh. Vì vậy, các phương pháp như Huyền Không, Tử Bạch, Cửu Tinh và cả Bát Trạch đều tranh nhau kết hợp với Bắc Đẩu Cửu Tinh, từ đó mới có câu: “Tham Cự Vũ tinh là Tam Kiết, quái là Cấn Bính Tốn Tân Đoài Đinh là Lục Thấu. Cấn là Tham của Khôn, Tốn là Cự của Khôn, Đoài là Vũ của Khôn. Đó là Kiết Thấu. Khôn là việc của Địa, tất có chổ dụng. Nhưng trong phép chiêm Cư (chiêm trạch), đồng cung khởi Tham Lang, nhưng thứ tự lại là Tham Liêm Vũ Văn Lộc Phá Phụ. Nhu Càn trạch tòng Đoài khởi Tham, tắc Liêm gia Chấn, Vũ gia Khôn, Văn gia Khãm, Lộc gia Tốn, Cự gia Cấn, Phá gia Ly. Cho nên Khôn có Đoài Cấn môn là kiết.”

Tuy nhiên, không phải cứ treo biển Bắc Đẩu Cửu Tinh là có hiệu quả, cho nên Dương Công ở đây đã bác bỏ điều đó, chỉ ra rằng nếu trực tiếp làm theo cái gọi là Tứ Đại Cát Vị của Bát Trạch, cẩn thận sẽ khiến chủ nhà tuyệt tự, lụi bại về tài lộc, gia đình tan nát!

Tại sao việc làm theo Tứ Đại Cát Vị của Bát Trạch lại gây ra vấn đề lớn như vậy? Nguyên nhân chủ yếu là vì pháp của Bát Trạch thực chất không nắm bắt được tinh túy của phong thủy — Ai Tinh Quyết! Ai Tinh Quyết chân chính chính là Huyền Không Đại Quái của hệ thống Huyền Không, từ xưa đến nay bí truyền ngoài dòng mạch. Bởi vì nó có thể hợp nhất không gian (Tiên Thiên) và thời gian (Hậu Thiên) thành một thể để sử dụng, cho nên vô cùng linh nghiệm và quý giá. Vì vậy, trong sự truyền thừa của Thanh Nang lại gọi nó là

Thiên Cơ. Chỉ cần sử dụng Huyền Không Đại Quái để thu nạp vượng khí của Ai Tinh vào trong nhà, thì muốn cầu tài lộc và phú quý cho gia đình có gì khó khăn? Nếu không thể thu nạp vượng khí của Ai Tinh vào trong nhà, thì sự suy bại của một ngôi nhà sẽ dễ dàng biết bao!

Quyết rằng: Ngũ tinh phối xuất cửu tinh danh, thiên hạ nhậm hoành hành, Thiên duy Càn Tốn Khôn Cấn Nhâm, dương thuận tinh thần luân, Chi thần Khảm Chấn Ly Đoài Quý, âm quái nghịch hành thủ, Phân định âm dương quy lưỡng lộ, thuận nghịch thôi bài khứ, Tri sinh tri tử diệc tri bần, lưu thủ giáo nhi tôn.

Tuy nhiên, ngoài Huyền Không Đại Quái bí truyền ra, trên thế gian thực ra còn có một loại Ai Tinh Quyết khác lưu truyền, đó chính là Huyền Không Phi Tinh (còn gọi là Thẩm Thị Huyền Không Học) khá thịnh hành trong thời hiện đại. Đa số các thầy địa lý đều cho rằng Huyền Không Phi Tinh chính là Ai Tinh Quyết, thực ra đây là do không được chân truyền. Huyền Không Phi Tinh quả thực là chân quyết trong hệ thống chân truyền của Huyền Không, nhưng nó không phải là Ai Tinh Quyết, mà thực chất là Đại Hạn Pháp của Thái Tuế!

Tại sao lại nói như vậy? Bằng chứng nằm ở câu kinh văn cuối cùng: Tri sinh tri tử diệc tri bần. Không biết mọi người có chú ý không, Dương Công ở đây dùng chữ tri (biết), chứ không phải chữ định (định). Điều này chẳng phải đã nói rõ rằng pháp được bàn luận trong tiết này dùng để biết nguyên nhân tại sao lại sinh, tử, nghèo hay sao? Chứ không luận đoán như câu: Thiên cơ nhược nhiên an tại nội,

gia hoạt đương phú quý (Nếu mệnh trời đã định sẵn và an bài trong nội tâm, trong gia đạo, gia đình biết cách xoay sở, linh hoạt và thích nghi với hoàn cảnh, thì sẽ có cơ hội đạt đến sự phú quý, thành công và sung túc). Điều này cũng nói rằng Huyền Không Phi Tinh được bàn luận trong tiết này, thực ra không dùng để phán đoán cát hung của một địa điểm, mà dùng để phán đoán những sự kiện đã xảy ra! Đây mới là công dụng thực sự của Đại Hạn Thái Tuế Pháp! Nói cách khác, hệ thống Huyền Không phong thủy có thể chia thành hai bước lớn: Một, dùng Ai Tinh Quyết — Huyền Không Đại Quái để phán đoán cát hung của một địa điểm. Hai, dùng Thái Tuế Pháp — Huyền Không Phi Tinh để phán đoán sự kiện của cát hung!

Từ đó có thể thấy, hệ thống Huyền Không phong thủy rất coi trọng trình tự, chỉ cần trình tự sai, thì cát hung sẽ mất đi căn cứ!

Tiếp theo, mấy câu ở giữa: Thiên duy Càn Tốn Khôn Cấn Nhâm, dương thuận tinh thần luân, Chi thần Khảm Chấn Ly Đoài Quý, âm quái nghịch hành thủ, Phân định âm dương quy lưỡng lộ, thuận nghịch thôi bài khứ, nói về pháp khởi bàn của Huyền Không Phi Tinh. Pháp này chia hai mươi tư sơn thành mười hai sơn dương và mười hai sơn âm.

Mười hai sơn dương: Nhâm, Bính, Giáp, Canh, Cấn, Khôn, Càn, Tốn, Dần, Thân, Tỵ, Hợi. Mười hai sơn âm: Tý, Ngọ, Mão, Dậu, Quý, Đinh, Ất, Tân, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất.

Hình 144
Hình 144

Sau đó, căn cứ vào sự khác biệt của Thiên Vận, Vận Tinh được an bài đến Tọa Sơn và Xuất Hướng sẽ được phi bố theo nguyên tắc Dương Thuận Âm Nghịch, như hình vẽ minh họa là Huyền Không Phi Tinh Bàn của vận 8, tọa Tý hướng Ngọ:

34

8

88

3

16

5

25

6

43

8

61

1

79

2

97

4

52

9

Hình 145: Tinh bàn vận 8, Tọa Tý hướng Ngọ

Phương pháp bài bàn của Huyền Không Phi Tinh Bàn chúng ta sẽ bàn kỹ hơn ở Chương Lục Pháp Thâm Nhập, trước tiên chúng ta hãy dùng ví dụ này để đơn giản nói rõ phương pháp vừa nói. Giả sử cục này động khí ở cung Khảm, có thể biết đây là trạch nhà suy bại về tài lộc. Chúng ta có thể dùng Tiên Thiên Khôn, Hậu Thiên Ly để suy đoán, nhưng trong vận 8 cũng có thể dùng Phi Tinh Thất Cửu ở cung Khảm để suy đoán, có thể biết là đào hoa bại tài, nếu kiêm phạm Hỏa Hình Sát thì càng chủ về hỏa hoạn tổn tài.

Từ ví dụ này có thể sơ bộ biết được cách dùng chân thực của Huyền Không Phi Tinh, những điều khác chúng ta sẽ bàn sau.

Quyết rằng: Thiên địa phụ mẫu tam ban quái, thời sư vị tằng thoại, Huyền không đại quái thần tiên thuyết, bản thử thị kinh quyết, Bất thuyết tông chi đãn loạn truyền, khai khẩu mạc hồ ngôn, Nhược hoàn bất tín thử kinh văn, đãn phúc cổ nhân phần.

Pháp Huyền Không Phi Tinh này còn được gọi là Thiên Địa Phụ Mẫu

Tam Ban Quái.

Các thầy thời nay thường chưa từng nghe nói đến (thời đó, pháp này và Huyền Không Đại Quái đều là bí quyết do Thiên Ngọc Kinh truyền lại, nhưng chúng có sự khác biệt về tông chi (trình tự), tuyệt đối không được dùng lẫn lộn! Nếu không tin, cứ đi kiểm chứng lại mồ mả người xưa mà xem!

Hơn nữa, để tránh cho các học giả đời sau không hiểu rõ sự khác biệt của cái gọi là thứ tự được đề cập ở phần trước, nên Dương Công ở đây mới nhấn mạnh lại rằng Đông Tây phụ mẫu tam ban quái và

Thiên Địa phụ mẫu tam ban quái là không giống nhau, cần phải luận riêng, tức là phải luận Đông Tây phụ mẫu tam ban quái trước rồi mới luận đến Thiên Địa phụ mẫu tam ban quái!

Vì vậy, khi bạn hiểu được bí quyết được truyền lại trong Thiên Ngọc Kinh này, bạn sẽ có thể nổi danh khắp thiên hạ, nhưng hãy nhớ kỹ, xin đừng tùy tiện dạy và truyền bá khắp nơi!

Vậy thì, thứ tự của Huyền Không Đại Quái (Ngũ Hành) này phải bắt đầu từ đâu?

Đầu tiên, đương nhiên là phải tìm được vị trí của lai long.

Sau đó, liền phân biệt lai long thuộc quái khí (tử tôn ở vị trí thứ hai) nằm ở Linh Thần mười hai sơn (bốn quái) hay Chính Thần mười hai sơn. Và trong bước này, sẽ xác định được sự tốt xấu và họa phúc của ngôi nhà này. Nếu ngôi nhà này thuộc cách cục Linh thần thượng sơn; thì sẽ ứng nghiệm tai họa liên miên!

Tuy nhiên, rốt cuộc đã xảy ra tai họa gì? Vấn đề này ít người biết, thực ra lúc này chính là thời điểm cần dùng đến Thiên Địa phụ mẫu tam ban quái để phân tích.

Ngũ hành vị trung xuất nhất vị! Tế mật bí trung ký, Cái gọi là Ngũ hành vị trung xuất nhất vị, thực chất chính là phương pháp khởi bàn của Huyền Không Phi Tinh, tức là từ Huyền Không Đại Quái (Ngũ Hành) nhị thập tứ sơn chọn ra một vị (tọa hướng) để bài bàn, chứ không phải dùng lai long, thủy khẩu, tú phong hay thủy bạc để bài bàn (Liên Thành Huyền Không chính là loại này), bí quyết này nhất định phải ghi nhớ kỹ!

Khi lai long là linh chính điên đảo (cốt bất chân), thì sẽ hại vô số người, nhưng để phân tích chi tiết, cần khởi bàn Huyền Không Phi Tinh để luận đoán. Cách bài bàn Huyền Không Phi Tinh này biến hóa đa đoan, đừng bài sai, nếu không kết quả thu được sẽ khác biệt một trời một vực đấy!

Nếu lai long, xuất hướng và thủy khẩu có thể hợp được tam cát, tức là hợp được lộc (bát bạch), mã (lục bạch), quan (nhất bạch) đúng vị, khi vị trí cung vị (bản quái) có linh chính đắc nghi, thì có thể thúc đẩy phát huy sự giàu có, quý hiển của tam cát.

Do đó, dù một ngôi nhà là cát hay hung, muốn xu cát và tị hung, cần sử dụng Thái Tuế đại hạn pháp (Huyền Không Phi Tinh) để phân tích thì mới có thể rõ ràng, thậm chí cả phòng phận (công vị) bị khắc ứng là gì, cũng có thể dùng phương pháp này để phán đoán (đã đề cập trước đó), và thời gian khắc ứng thường xảy ra vào năm tam hợp (Thái Tuế lưu niên pháp). (Tham khảo Nhân Mẫn Thiên).

Bài tinh tế mật khán ngũ kinh, thư hà quái sinh,

Cái gọi là bài tinh tế mật khán ngũ hành, khán tự hà quái sinh ý nghĩa thực tế giống như câu Ngũ hành vị trung xuất nhất vị ở đoạn trước, chỉ rằng phương pháp khởi bàn của Huyền Không Phi Tinh là dựa trên tọa hướng (khán tự hà quái sinh) đã lập để bài bàn. Do đó, nếu không biết tọa sơn (lai sơn) và xuất hướng của một ngôi nhà, thì phi tinh bàn căn bản không thể bài ra được!

Còn những câu tiếp theo như Thuận nghịch bài lai các bất đồng,

thiên quái tại kỳ trung. Giáp Canh Nhâm Bính câu thuộc dương, thuận

suy ngũ hành tường. Ất Tân Đinh Quý câu thuộc âm, nghịch suy luận ngũ hành. Âm dương thuận nghịch bất đồng đồ, tu hướng thử trung cầu. Cửu tinh song khởi Thư Hùng dị, nguyên quan chân diệu xứ đều là những chi tiết về khởi bàn của Huyền Không Phi Tinh, xin tham khảo phần giải thích ở đoạn trước, các phần còn lại chúng ta sẽ bàn sau.

Đến đây, kinh văn đã nói rõ những điểm chính của Huyền Không Phi Tinh, đoạn này nhấn mạnh lại thứ tự ưu tiên của Đông Tây phụ mẫu Tam Ban Quái, đây cũng là điểm khác biệt nhất của nó. Chỉ cần bản (lai long), hướng (xuất hướng), thủy (thủy khẩu) phù hợp với nguyên tắc tứ thần (bốn nhất, bốn nhị), thì có thể đời đời hưng phát giàu có (nên gọi là kỳ).

Tuy rằng chỉ cần bản (lai long), hướng (xuất hướng), thủy (thủy khẩu) phù hợp với nguyên tắc tứ thần (bốn nhất, bốn nhị), thì có thể đời đời hưng phát giàu có, nhưng khi thủy khẩu bài đến linh chính điên đảo (xuất quái), vẫn cần phải cẩn thận. Lúc này, nguyên tắc phán đoán cần dựa vào hình thái của thủy khẩu để phân biệt:

Nếu hình thái thủy khẩu bình thường, có thể chỉ một đời làm quan

mà thôi.

Nếu hình thái thủy khẩu uốn lượn hữu tình, thì một chiết chủ phát một đời phú quý, hai chiết hưng phát hai đời phú quý, chiết càng nhiều phú quý càng lớn. Hình thái này dù có xuất quái cũng không quá nghiêm trọng.

Nhưng nếu hình thái thủy khẩu chảy phá án sơn (thiên mã trảm đầu) hoặc thẳng tuột vô tình, thì nhiều nhất chỉ một đời làm tiểu quan mà thôi.

Từ khoá: 9 giải bí thiên · ["huyền không lục pháp" · "huyền không lục pháp chân truyền" · "phongthuylienhoa" · "thầy vũ giới" · "dương công cổ pháp"

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.