Huyền Không Lục Pháp

Bài 10: Giải bí Thiên Ngọc Kinh - Hạ Thiên

Thầy Vũ Giới – phongthuylienhoa — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Bài 10: Giải bí Thiên Ngọc Kinh - Hạ Thiên

Chuyên đề Huyền Không Lục Pháp chân truyền do phongthuylienhoa – Thầy Vũ Giới biên soạn và hệ thống lại theo mạch Dương Công cổ pháp. Đây là bài 10 trong loạt bài giảng Lục Pháp.

THIÊN NGỌC KINH HẠ THIÊN

Càn sơn, Càn hướng, thủy triều Càn, Càn phong xuất Trạng nguyên, Mão sơn, Mão hướng, Mão nguyên thủy, sậu phú Thạch Sùng bỉ, Ngọ sơn, Ngọ hướng, Ngọ lai đường, đại tướng trị biên cương,

Khôn sơn, Khôn hướng, Khôn thủy lưu, phú quý vĩnh vô hưu.

Bốn câu kinh văn đầu tiên của Thiên Ngọc Kinh hạ thiên, trong gần trăm năm qua cũng là một bí ẩn không lời giải. Dù có nhiều người chú giải, nhưng do sự khác biệt trong truyền thừa, cách giải thích thực sự đã khác biệt một trời một vực. Ở đây chúng ta sẽ không bàn luận thêm.

Chúng ta hãy tập trung xem xét, trong góc độ của Lục Pháp, rốt cuộc giải thích bốn câu kinh văn này như thế nào?

Càn sơn càn hướng thủy triều càn; càn phong xuất trạng nguyên:

Trước tiên, thấy nhiều chữ càn như vậy, có thể biết rằng nó chỉ Huyền Không Đại Quái chứ không phải bát quái. Chúng ta đều biết rằng trong Huyền Không Đại Quái, những sơn được nạp vào càn đại quái chỉ có bốn sơn là Thân, Tý, Thìn, Mão. Tuy nhiên, tọa sơn và xuất hướng có thể lựa chọn, nên trọng tâm của câu này nằm ở càn thủy và càn phong. Nói cách khác, chỉ cần một địa hình xuất hiện

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

hình thái càn thủy hoặc càn phong, thì cần lập càn sơn hoặc càn hướng để chính thức thu nhận khí này! Tại sao vậy?

Hình 146

Bạn đã phát hiện ra chưa? Đây chẳng phải chính là Trực Đạt Pháp trong Tam Cẩu Thủ Pháp của Thành Môn Quyết trong Thanh Nang Áo Ngữ sao? Nếu muốn thu nạp sinh khí của Càn sơn, nhất định phải tọa tại Càn sơn (ví dụ như tọa Tý hướng Ngọ); còn nếu muốn thu sinh khí của Càn thủy, nhất định phải hướng về Càn hướng (ví dụ như tọa Ngọ hướng Tý), chỉ có bố trí như vậy mới có thể đương nguyên khởi vượng và giúp Bột Hải phiên thân (ý nói thay đổi vận mệnh lớn)

Tuy nhiên, cách dùng tại đây không chỉ đơn thuần là Trực Đạt Pháp! Nếu như Càn phong (núi Càn) nằm ở Thân sơn, thì việc tọa gần Thân sơn chính là ứng dụng Trực Đạt Pháp. Nhưng nếu muốn nạp quẻ Càn đại quái, thì không nhất thiết chỉ có Thân sơn, chúng ta cũng có thể chọn những sơn đầu cũng nạp được quẻ Càn như Tý sơn, Thìn sơn hoặc Mão sơn để tọa. Tại sao lại như vậy? Bởi vì khi đó, hướng xuất ra nhất định sẽ là các sơn đầu nạp được quẻ Khôn đại quái, chẳng phải đây chính là Cục Thiên Địa Định Vị trong Tứ Đại Cục hay sao!

Hình 147
Hình 147

Có thể thấy rằng câu này Càn sơn càn hướng thủy triều càn; càn phong xuất trạng nguyên thực chất là một câu ám ngữ có hai cách dùng. Nếu luận theo Hậu Thiên Ai Tinh, thì đây là Thành Môn Quyết

thực tế tam đại thủ pháp của Trực Đạt Pháp. Còn nếu luận theo Tiên Thiên Ai Tinh, thì đây là Tạp Cục Thành Môn Quyết của Tứ Đại Cục pháp. Từ đó có thể thấy được sự linh hoạt và biến hóa trong ứng dụng của Lục Pháp!

Nếu muốn cầu phú quý nhanh chóng, thì dùng Hậu Thiên Ai Tinh

– Trực Đạt Pháp để tạo tác.

Nếu muốn cầu sự ổn định lâu dài, thì dùng Tiên Thiên Ai Tinh – Tứ Đại Cục để tạo tác.

Từ đó cũng có thể thấy rằng, Thành Môn Quyết thực chất không có vấn đề tốt xấu, mà chỉ là góc độ lựa chọn và sử dụng khác nhau mà thôi!

Ba câu kinh văn còn lại đều có lý lẽ tương tự, chúng tôi chỉ đính kèm hình ảnh minh họa để mọi người tham khảo, không bàn luận thêm nữa.

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

879157632777Mão sơn mão hướng mão nguyên thủy, sậu phú Thạch Sùng tỷ:

Hình 148

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

879157632777Ngọ sơn, Ngọ hướng, Ngọ lai đường, đại tướng trị biên cương,

Hình 149

Khôn sơn, Khôn hướng, Khôn thủy lưu, phú quý vĩnh vô hưu.

Hình 150
Hình 150

Đoạn này nhấn mạnh rằng khi áp dụng pháp “Càn sơn Càn hướng”, phải rõ ràng âm dương, ngũ hành, tinh tú (ngũ tinh) đều phân minh, thì mới có thể phát huy được công hiệu “Bột Hải phiên thân” — tức chuyển vận đại cát, giống như cá chép hóa rồng.

Mặc dù pháp “Càn sơn Càn hướng” có thể giúp xoay chuyển vận mệnh, nhưng Dương Công vẫn nhấn mạnh nên ưu tiên dùng cách cục Tứ Thần (ở đây là dùng bốn loại hướng/tọa đặc biệt ứng với quẻ

Tốn — gọi tắt là “Tứ Thần”), vì nếu hợp cục, sẽ phát phúc lâu dài hơn.

Muốn làm được điều này, phải hiểu rõ “Huyệt thượng bát quái” (long nhập) và “Huyệt nội bát quái” (tọa sơn trong cục) để chọn được đúng tọa , điều này đã được nhắc đi nhắc lại nhiều lần!

Thực ra câu xuất quái gia bần phạt nên viết ngược lại, tức là xuất quái gia bần phạt, yêu cầu phú quý Tam Ban Quái mới là chính xác. Do đó, câu kinh văn này nói một cách dễ hiểu hơn, chính là khi một ngôi nhà bị linh chính điên đảo (xuất quái), thì cần dùng phú quý Tam Ban Quái để cứu bần. Từ đó có thể thấy, phú quý Tam Ban Quái thực chất là một bí truyền khác trong Thanh Nang – Thu Sơn Xuất Sát Quyết!

Vậy thì Thu Sơn Xuất Sát Quyết này nên hiểu như thế nào? Hãy cùng từ từ tìm hiểu tiếp nhé!

Trước tiên, Dần Thân Tị Hợi thủy lai trường chỉ rằng nếu thủy khẩu nằm ở bốn phương Dần, Thân, Tị, Hợi, mà lại bị linh chính điên đảo (như câu trước), hãy xem hình minh họa:

Hình 151: Dần Thân Tỵ Hợi thủy lai trường
Hình 151: Dần Thân Tỵ Hợi thủy lai trường

Lúc này, để chế phục sát khí của linh chính điên đảo, khiến nó không thể tiếp tục gây họa, cần sử dụng quái khí (ngũ hành) để ẩn giấu sát khí này trong xuất hướng. Việc lựa chọn quái khí của xuất hướng này cần dùng bốn sơn đầu là Thìn, Tuất, Sửu, Mùi mới có thể khấu (bắt giữ) được Kim Long, khiến nó không thể tác ác. Làm như vậy mới có thể đạt được động đắc vĩnh bất cùng!

Tại sao dùng bốn xuất hướng là Thìn, Tuất, Sửu, Mùi lại có thể khấu Kim Long? Chúng ta sẽ bàn kỹ hơn sau. Ở đây, mọi người cần lưu ý một điểm, đó là kinh văn viết là vĩnh bất cùng chứ không phải vĩnh phú quý! Điều này cho thấy Thu Sơn Xuất Sát Quyết không phải là

phép cải tử hoàn sinh, mà chỉ có thể ngăn chặn sự phát hung mà thôi. Quan niệm này cần nắm rõ ngay từ đầu, để sau này không dùng sai!

Vậy tại sao dùng bốn xuất hướng là Thìn, Tuất, Sửu, Mùi lại có thể khấu Kim Long? Chúng ta hãy cùng xem hình minh họa:

Hình 152: Thìn Tuất Sửu Mùi khấu Kim Long
Hình 152: Thìn Tuất Sửu Mùi khấu Kim Long

Hãy so sánh hai hình vẽ, có điểm gì đặc biệt không?

Trước tiên, chúng ta hãy liệt kê tám sơn và các đại quái được nạp

trong hai hình:

Dần sơn nạp Tốn đại quái – Ai Tinh (4) và Khôn đại quái – Ai Tinh (2).

Thân sơn nạp Chấn đại quái – Ai Tinh (3) và Càn đại quái – Ai Tinh (6).

Tị sơn nạp Khảm đại quái – Ai Tinh (1).

Hợi sơn nạp Ly đại quái – Ai Tinh (9).

Thìn sơn nạp Cấn đại quái – Ai Tinh (8) và Càn đại quái – Ai Tinh (6).

Tuất sơn nạp Đoài đại quái – Ai Tinh (7) và Khôn đại quái – Ai Tinh (2).

Sửu sơn nạp Ly đại quái – Ai Tinh (9).

Mùi sơn nạp Khảm đại quái – Ai Tinh (1).

Có phát hiện ra không? Ai Tinh của các sơn Dần, Thân, Tị, Hợi lại tương ứng với Ai Tinh của các sơn Thìn, Tuất, Sửu, Mùi theo nguyên tắc hợp thập, cụ thể:

Dần sơn và Thìn sơn tạo thành Tứ Lục (4-6) hợp thập cục.

Thân sơn và Tuất sơn tạo thành Tam Thất (3-7) hợp thập cục.

Tị sơn và Sửu sơn tạo thành Nhất Cửu (1-9) hợp thập cục.

Hợi sơn và Mùi sơn cũng tạo thành Nhất Cửu (9-1) hợp thập cục.

Mối quan hệ này sẽ dễ hiểu hơn khi xem hình minh họa.

Hình 153: Thìn Tuất Sửu Mùi khấu Kim Long
Hình 153: Thìn Tuất Sửu Mùi khấu Kim Long

Nghĩa là, nếu đang ở vận thứ 9, thủy khẩu nằm đúng tại Hợi sơn, tức là địa cục bị linh chính điên đảo. Nếu lúc này ngoại cục không có cách giải quyết, thì cần sử dụng Thu Sơn Xuất Sát Quyết để thu phục sát khí, không thể để nó phát tác. Do đó, cần hướng về Mùi sơn để lập hướng, nhằm ngăn chặn sát khí không phát tác thành họa, từ đó đạt được vĩnh bất cùng!

Đến đây, Thu Sơn Xuất Sát Quyết đã được giải thích rõ ràng, nhưng vẫn còn tùy vào việc có hiểu hay không mà thôi. Đây cũng là lý do tại sao học lý Huyền Không rất coi trọng tân truyền, vì điểm then chốt nằm ở việc có đắc quyết hay không. Không có tân truyền thì không

thể đắc quyết, không đắc quyết thì không thể giải mã thư quyết. Do đó, dù có được kinh văn cũng không thể ứng dụng được!

Nhược hoàn tá khố quan hậu bần, tự khố lạc trường xuân, Đại đô tinh khởi hà phương thị, ngũ hành trường sinh vượng, Đại soa tương đối khởi cao cương, chức vị tại học đường, Hãn môn quan quốc hoa biểu khởi, sơn thủy diệc đồng lệ, Thủy tú phong kỳ xuất đại quan, tứ vị nhất bàn khán.

Cái gọi là tá khố chính là chỉ Tạp Cục Thành Môn Quyết, bao gồm:

Song sơn song hướng (Hợp Thập Cục), Càn sơn càn hướng (Trực Đạt Pháp), Thu Sơn Xuất Sát (Bổ Cứu Pháp),

Và phương pháp Thất Tinh Đả Kiếp sẽ được đề cập sau. Những phương pháp này dù có chỗ đặc biệt, nhưng vẫn là tạp cục không thành chính cục (Tụ Khí Cục), nên khi bị linh chính điên đảo, sẽ dễ dàng suy bại ngay lập tức (Bổ Cứu Pháp không bại, nhưng cũng không phát đại). Những nhược điểm này, chúng ta không thể không biết!

Nhưng nếu nói đến tự khố thì hoàn toàn khác biệt. Tự khố chính là Chính Cục Thành Môn Quyết, vì cấu trúc sơn thủy hình thế hoàn chỉnh, huyệt trường bốn bề vững chắc, nên sinh khí trong cục có thể tụ lại tại điểm huyệt mà không bị thất thoát (nên gọi là Tụ Khí Cục). Do đó, dù đến lúc linh chính điên đảo cũng không gây họa phát hung, nên mới có thể lạc trường xuân!

Tuy nhiên, để một địa hình hình thành Tụ Khí Cục là điều không dễ dàng. Trước tiên, lai long (đại đô tinh khởi) phải đắc chính thần sinh vượng. Thứ hai, khai trướng phía sau huyệt tinh và triều án sơn (cao cương) phải tương hỗ chiếu huyệt, lúc này trong cục mới có thể hưng phát quý khí. Tiếp theo, nếu tại thủy khẩu có thủy khẩu sa (hãn môn hoa biểu) bảo vệ, tức là phong kỳ cộng với thủy tú, như vậy không chỉ phát quý mà còn xuất đại quan (đại quý).

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

Nguyên tắc này áp dụng cho cả sơn long cục – bốn nhất và thủy long cục – bốn nhị, hãy tham khảo hình minh họa để hiểu rõ hơn.

Hình 154

Bảo cái phượng các tứ duy triều; bảo điện đăng long lâu, Cương kiếp điếu sát hưu phạm trước, tứ mộ đa tiêu thước, Kim chi ngọc diệp tứ mạnh trang, kim sương ngọc ấn tàng. Đế Thích nhất thần định huyện phủ, Tử Vi đồng bát vũ, Đảo bài phụ mẫu dưỡng long thần, phú quý vạn dư xuân. Thức đắc phụ mẫu Tam Ban Quái, tiện thị chân thần lộ, Bắc Đẩu Thất Tinh khứ đả kiếp, Ly cung yếu tương hợp.

Tiết kinh văn này cũng là điểm mà các nhà Huyền Không học lý có sự phân hóa nghiêm trọng. Các học viên đến đây hẳn đã nhận ra rằng, những chỗ trong kinh văn có tranh cãi, phần lớn đều ẩn chứa chứng quyết ám ngữ trong tân truyền, và đoạn này cũng không ngoại lệ. Tiếp theo, chúng ta hãy cùng khám phá bí mật cuối cùng được ẩn giấu trong Thiên Ngọc Kinh!

Những danh từ như long trì, đế tọa, bảo cái, phượng các... trong đoạn kinh văn này đều là tên gọi của Tam Hợp Nhị Thập Tứ Thiên Tinh. Ở đây, Dương Công mượn chúng để sử dụng thực sự có ý nghĩa sâu xa, phần này chúng ta sẽ bàn kỹ hơn sau. Trước tiên, hãy xem hình minh họa về Nhị Thập Tứ Thiên Tinh phân bố đồ:

Hình 155
Hình 155

Long trì là Ngọ sơn.

Đế tọa là Tý sơn.

Bảo cái là Khôn sơn.

Phượng các là Cấn sơn.

Bảo điện là Tốn sơn.

Long lâu là Càn sơn.

Thiên cương là Thìn sơn.

Địa kiếp là Tuất sơn.

Thiên điếu là Sửu sơn.

Thiên sát là Mùi sơn.

Kim sương là Dần sơn.

Ngọc ấn là Thân sơn.

Đế Thích là Bính sơn.

Tử Vi là Hợi sơn.

Bát Vũ là Nhâm sơn (theo khảo cứu của Tứ Khố Toàn Thư). Cách sắp xếp đặc biệt này có ẩn chứa bí mật quan trọng nào không?

Đúng vậy! Đoạn này thực sự ẩn chứa hai bí mật lớn trong học lý Huyền Không. Hãy cùng nhau thảo luận chi tiết từng điểm một!

Phương pháp khởi bàn Huyền Không Đại Quái:

Những thiên tinh được ám chỉ trong kinh văn thực chất là phương pháp khởi bàn Huyền Không Đại Quái, được liệt vào thiên cơ bí trong tân truyền. Bằng chứng nằm ở hai câu kinh văn: Khảm Ly thủy hỏa trung thiên quá và Đế Thích nhất thần định huyện phủ.

Trung thiên chỉ trung hào của Càn quái (thiên). Do đó, câu kinh văn này rõ ràng nói rằng tại vị trí trung thiên sẽ có thủy (Khảm quái) và hỏa (Ly quái) đi qua. Xem xét các học lý Huyền Không, chỉ có Huyền Không Đại Quái trong tân truyền mới có thể giải thích được. Theo phương pháp khởi bàn Huyền Không Đại Quái, vì trung hào của Càn quái và Khôn quái đã trải qua quá trình Trừu Hào Hoán Tượng, nên Ngọ sơn (trung thiên) nạp một Ly đại quái, và Tý sơn cũng nạp một Khảm đại quái. Đây mới là ý nghĩa thực sự của Khảm Ly thủy hỏa trung thiên quá.

Những câu tiếp theo như Long trì di đế tọa, bảo cái phượng các tứ duy triều, bảo điện đăng long lâu, cương kiếp điếu sát hưu phạm trước, tứ mộ đa tiêu thước, kim chi ngọc diệp tứ mạnh trang, kim sương ngọc ấn tàng cũng đều dựa trên nguyên tắc này, nhấn mạnh vào Huyền Không Đại Quái được hình thành thông qua Trừu Hào Hoán Tượng.

Câu hỏi: Trong câu Đế Thích nhất thần định huyện phủ, Tử Vi đồng bát vũ, ba sao Đế Thích, Tử Vi, và Bát Vũ không có sự sắp xếp đối xứng như vậy, phải không?

Trả lời: Đây là do thiếu xem xét một sao Nhất Thần. Hãy nhìn kỹ! Trong câu Đế Thích nhất thần định huyện phủ, ngoài sao Đế Thích, còn có một sao Nhất Thần nữa! Các đại gia Huyền Không thường bỏ qua sao này vì không được tân truyền. Sao Nhất Thần này chính là Tị sơn, nạp Khảm đại quái (hậu thiên Ai Tinh nhất).

Do đó:

Đế Thích là Bính sơn.

Nhất thần là Tị sơn.

Tử Vi là Hợi sơn.

Bát Vũ là Nhâm sơn.

Tất cả đều tương ứng đối xứng trên Nhị Thập Tứ Sơn. Bí mật này, nếu không biết Huyền Không Đại Quái, làm sao có thể giải thích được? Từ đó càng thấy được công dụng lớn của thư quyết mà tổ sư để lại. Chúng ta là hậu bối, há không nên nghiên cứu sâu sao!

Hình 156: Đế Thích Nhất Thần Định Huyền Phủ
Hình 156: Đế Thích Nhất Thần Định Huyền Phủ

2. Phương pháp Thất Tinh Đả Kiếp:

Bí mật lớn thứ hai trong học lý Huyền Không chính là phương pháp Thất Tinh Đả Kiếp, được ẩn giấu trong đoạn kinh văn này. Đây là phương pháp bí truyền trong Thanh Nang khiến người ta vô cùng tò mò và say mê. Phương pháp này đã lưu truyền hàng trăm năm, luôn là bí mật không truyền ra ngoài môn phái. Hôm nay, các bạn có duyên được biết đến, hãy trân trọng và giữ gìn, tuyệt đối không được tùy tiện truyền bá hoặc tiết lộ!

Vậy Thất Tinh Đả Kiếp là gì? Hãy xem câu kinh văn tiếp theo:

Bắc Đẩu Thất Tinh khứ đả kiếp, Ly cung yếu tương hợp.

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

Ở đây, chúng ta sẽ không bàn luận nhiều về các cách giải thích khác nhau của các môn phái. Trong tân truyền của Thanh Nang, Bắc Đẩu Thất Tinh thực chất chỉ Khảm đại quái (tiên thiên Ai Tinh thất) được nạp vào Tý sơn trong Khảm quái phương Bắc, như hình minh họa dưới đây:

Hình 157: Bắc Đẩu Thất Tinh

Vậy làm thế nào để Bắc Đẩu Thất Tinh có thể thực hiện đả

kiếp?

Câu trả lời nằm trong câu tiếp theo: Ly cung yếu tương hợp. Ly cung tất nhiên chỉ Ly quái ở phương Nam, nhưng Bắc Đẩu Thất Tinh không phải để đả kiếp toàn bộ Ly quái, mà chỉ có thể đả kiếp tại vị trí trong Ly quái có thể tương hợp với Bắc Đẩu Thất Tinh! Quan sát

hình minh họa của Huyền Không Đại Quái, có thể thấy rằng nó chỉ Ly

đại quái (số 3 tiên thiên Ai Tinh) được nạp vào Ngọ sơn.

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

Nói cách khác, Khảm đại quái (tiên thiên Ai Tinh 7) được nạp vào Tý sơn sẽ thực hiện đả kiếp Ly đại quái (tiên thiên Ai Tinh 3) ẩn giấu trong Ngọ sơn. Đây mới chính là phương pháp Thất Tinh Đả Kiếp thực sự!

Hình 158: Thất tinh đả kiếp

Vậy làm thế nào để sử dụng phương pháp Thất Tinh Đả

Kiếp này?

Thời điểm sử dụng:

Trước tiên, cần biết thời điểm có thể sử dụng phương pháp Thất

Tinh Đả Kiếp, chính là lúc đảo bài phụ mẫu dưỡng long thần, phú quý

vạn dư xuân. Nói một cách dễ hiểu hơn, đó là khi lai long (đảo bài phụ mẫu) và thủy khẩu có Kim Long linh chính được bố trí hợp lý, đây chính là thời điểm tốt nhất để sử dụng phương pháp Thất Tinh Đả Kiếp.

Tìm chân thần lộ:

Khi bạn đã hiểu rõ Phụ Mẫu Tam Ban Quái (Thành Môn Quyết, thời điểm tốt nhất), bạn có thể tìm được chân thần lộ, tức là con đường (quái khí) mà vượng khí thực sự đang lưu chuyển. Lúc này, bạn có thể dùng Bắc Đẩu Thất Tinh khứ đả kiếp, để tương hợp vượng khí tại Ly cung thành của mình!

Ý nghĩa của đả kiếp:

Nói cách khác, phương pháp đả kiếp chính là cách cướp vượng khí của một địa cục để sử dụng cho mình, từ đó có thể hấp thụ nhanh chóng vượng khí của địa cục, thúc đẩy phú quý một cách nhanh chóng!

Lưu ý quan trọng:

Tuy nhiên, phương pháp này cướp khí tụ của địa cục để sử dụng cho riêng mình, do đó sẽ ảnh hưởng đến các ngôi nhà khác trong địa cục vốn dựa vào vượng khí này để sinh tồn. Vì vậy, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, tuyệt đối không được tùy tiện sử dụng. Điểm này các học viên cần ghi nhớ kỹ!

Tý, Ngọ, Mão, Dậu tứ long cương, tác tổ nhân tài vượng, Thủy trường bách lý tá quân vương, thủy đoản tiện tao thương.

Trong ứng dụng, phương pháp Thất Tinh Đả Kiếp đặc biệt hiệu quả khi đả kiếp lai long của bốn sơn Tý, Ngọ, Mão, Dậu, vì lực lượng của chúng rất lớn, có thể phát phúc và vượng tài lộc!

Hình 159: Tí Ngọ Mão Dậu Tứ Long Cương
Hình 159: Tí Ngọ Mão Dậu Tứ Long Cương

Tại sao lại như vậy? Đó là vì bốn sơn đầu này đều nạp thêm một phụ mẫu quái (Càn, Khôn đại quái), nên có thể đạt được hiệu quả của hai quái trong một quái! (Đoạn này ẩn chứa bí mật lớn của Thất Tinh Đả Kiếp, đừng vội lướt qua!)

Ngoài ra, cần lưu ý thêm rằng tùy long thủy của lai long không được quá ngắn. Nếu tùy long thủy quá ngắn, điều này cho thấy long khí của địa cục không đủ. Lúc này, nếu dựa vào Thành Môn Quyết để tạo tác thì vẫn được, nhưng nếu lỡ dùng phương pháp Thất Tinh Đả

Kiếp thì ngược lại dễ bị đả kiếp làm tổn thương! Bởi vì, theo nguyên lý của đả kiếp pháp, lai long cũng có thể đả kiếp vượng khí của ngôi nhà chúng ta, từ đó tình hình sẽ trở nên rất nghiêm trọng. Xin mọi người nhất định phải cẩn thận! Đây chính là ý nghĩa thực sự của câu thủy trường bách lý tá quân vương, thủy đoản tiện tao thương. Thức đắc âm dương lưỡng lộ hành, phú quý đạt kinh thành, Bất thức âm dương lưỡng lộ hành, vạn trượng hỏa khanh thâm.

Tất nhiên, muốn sử dụng phương pháp Thất Tinh Đả Kiếp, điều

quan trọng nhất là linh chính phải đắc nghi, mới có thể dùng nó để thúc đẩy phú quý. Ngược lại, nếu không, sẽ giống như nhảy vào hố lửa vạn trượng, không chỉ là một chữ thảm mà thôi!

Ở đây, chúng tôi chỉ tóm lược những điểm chính của Thất Tinh Đả Kiếp. Cách thực hiện chi tiết sẽ được giải thích kỹ hơn trong phần diện thụ!

Tiền kiêm long thần tiền kiêm hướng, liên châu bất tương

phóng,

Hậu kiêm long thần hậu kiêm hướng; bài định âm dương

toán,

Minh đắc linh thần dữ chính thần; chỉ nhật nhân thanh vân, Hạ ngã niệm thân thoái tam trung, linh.

Kinh văn đến đây, thực sự đã giải thích chi tiết các bí quyết của Tạp Cục Thành Môn Quyết, bao gồm song sơn song hướng, càn sơn càn

hướng, thu sơn xuất sát và thất tinh đả kiếp. Đoạn này bổ sung thêm một số nguyên tắc quan trọng chung để nhắc nhở.

Huyền Không Lục Pháp chân truyền - phongthuylienhoa

Tiền kiêm long thần tiền kiêm hướng và hậu kiêm long thần hậu kiêm hướng chính là phương pháp tịnh âm tịnh dương mà chúng tôi đã đề cập trong chương Nhân Môn Giải Bí. Lai long và tọa sơn của một địa cục nhất định phải tịnh, nếu không khí sẽ không thuần khiết, lực lượng sẽ bị suy yếu rất nhiều.

Hình 160: Bản đồ vị trí giao nhau của 24 sơn

Nếu lai long đến từ sơ hào, thì phải tọa sơn sơ hào.

Nếu lai long đến từ trung hào, thì phải tọa sơn trung hào.

Nếu lai long đến từ thượng hào, thì phải tọa sơn thượng hào.

Nếu lai long kiêm sơ trung hào, thì phải tọa sơn sơ hào kiêm trung hào hoặc trung hào kiêm sơ hào.

Nếu lai long kiêm trung thượng hào, thì phải tọa sơn trung hào hoặc trung hào kiêm thượng hào.

Nếu lai long kiêm sơ thượng hào, thì được xem là xuất quái, vận qua dễ phát hung, nên hạn chế sử dụng. Nếu tạm dùng, thì phải tọa sơn tứ chính sơ hào. Điều này là do thượng hào của một quái là kháng long hữu hối, không thể kiêm được.

Tuy nhiên, dù lai long là tiền kiêm, hậu kiêm, tả kiêm hay hữu kiêm, ngoài yêu cầu tịnh, còn cần lưu ý xem sơn đầu được kiêm có linh chính đắc nghi hay không. Tuyệt đối không được kiêm sơn linh chính điên đảo, ví dụ như:

Vận 8 lập Hợi kiêm Nhâm sơn, Quý kiêm Sửu sơn, Dần kiêm Giáp sơn, Tị kiêm Bính sơn, Đinh kiêm Mùi sơn, Thân kiêm Canh sơn, v.v., cần cẩn thận vì có thể gặp nguy cơ tuyệt tự!

Nếu thực sự muốn lập kiêm hướng để sử dụng, hãy nhớ đừng xuất quái. Trong các kiêm hướng, chỉ có Tân kiêm Tuất sơn và Ất kiêm Thìn sơn là có thể đạt được linh chính đắc nghi, còn lại đều hung. Điểm này cũng là lý do chính mà Như Ý Môn liệt vào dị cục, chỉ dùng để hóa giải xuất quái một cách nhỏ lẻ, không thể giải thích được đại pháp song sơn song hướng. Điều này thực sự là do không được truyền thừa chân chính từ Thanh Nang, người đọc tự có thể hiểu được.

Hình 161: Ví dụ sơ đồ xuất quái
Hình 161: Ví dụ sơ đồ xuất quái

Đảo bài phụ mẫu thị chân long, tử tức đạt thiên thông, Thuận bài phụ mẫu đáo tử tức, đại đại nhân tài thoái. Nhất long cung trung thủy tiện hành; tử tức thụ gian tân. Tứ tam nhị nhất long nghịch khứ, tứ tử quân vinh quý, Long hành vị viễn chú ly hương, tứ vị phát kinh thương.

Trong phần trước, khi đề cập đến xuất quái, cần lưu ý xem linh chính có đắc nghi hay không, nhưng về lý lẽ của linh chính thì chưa được giải thích rõ ràng. Do đó, Dương Công đã bổ sung thêm ở cuối

kinh văn này. Đây là phần giải thích linh chính rõ ràng nhất trong toàn bộ Thiên Ngọc Kinh, hãy đặc biệt chú ý!

Phụ mẫu ở đây chỉ vận tinh.

Tử tức chỉ quái vị của vận tinh.

Do đó, đảo bài phụ mẫu ở đây chỉ việc vận tinh nhập trung và nghịch hành. Nếu lúc này thủy khẩu nằm đúng tại tử tức, thì chính là đắc Kim Long và phát đại phú quý, đây là đại địa chân long! Ví dụ, trong vận 1, vận tinh 2 nhập trung nghịch hành, nếu thủy khẩu nằm tại Khôn quái (tử tức), thì chính là đại địa phát phú quý. Xin tham khảo hình minh họa.

3

7

5

4

2

9

8

6

1

3

7

5

4

2

9

8

6

1

TỐN

LY

KHÔN

CHẤN

ĐOÀI

CẤN

KHẢM

CÀN

TỐN

LY

KHÔN

CHẤN

ĐOÀI

CẤN

KHẢM

CÀN

Hình 162

Tương tự có thể hiểu, thuận bài phụ mẫu ở đoạn văn dưới chỉ ý vận tinh đi thuận trong nhân trung, lúc này nếu thủy khẩu vừa vặn nằm ở vị trí tử tức, thì đó là nơi không được Kim Long mà dễ bị bại tài tổn đinh (do Linh Chính điên đảo)!

Ví dụ như vào thời vận 1, vận tinh số 1 đi thuận trong nhân trung, nếu thủy khẩu vừa vặn nằm ở trên quái Khảm (tử tức) thì chính là như vậy, xin xem hình minh họa.

9

5

7

8

1

3

4

6

2

9

5

7

8

1

3

4

6

2

TỐN

LY

KHÔN

CHẤN

ĐOÀI

CẤN

KHẢM

CÀN

TỐN

LY

KHÔN

CHẤN

ĐOÀI

CẤN

KHẢM

CÀN

Hình 163

Nguyên tắc này giống với ý được nói trong đoạn văn dưới: Nhất long cung trung thủy tiện hành, tử tức thụ gian tân, ý nói rõ ràng rằng vào thời vận 1, nếu trong cung có thủy, thì cung Khảm này (tử tức ở cung một) sẽ chịu vô vàn gian khổ, đây chính là trực chỉ họa đoan do Linh Chính điên đảo mà ra!

5

9

7

6

4

2

1

8

3

5

9

7

6

4

2

1

8

3

TỐN

LY

KHÔN

CHẤN

ĐOÀI

CẤN

KHẢM

CÀN

TỐN

LY

KHÔN

CHẤN

ĐOÀI

CẤN

KHẢM

CÀN

Hình 164

Câu cuối cùng long tông vị viễn chỉ Tốn quái (tứ vị), bởi vì sau

khi vận tinh nhập trung, thông qua Càn, Đoài, Cấn... vị trí xa nhất

mà nó vận hành chính là Tốn quái. Do đó, Tốn quái này có ứng với việc ly hương, nên câu long hành vị viễn chú ly hương, tứ vị phát kinh thương tiếp nối ý nghĩa của phần trước. Nếu trong vận 4, cung tứ có thủy, thì chủ về việc hậu nhân ly hương làm ăn mà phát đạt.

Trong kinh văn, phụ mẫu được đề cập đến có ba loại:

Hình khí phụ mẫu: chỉ lai long và thủy khẩu.

Quái khí phụ mẫu: chỉ Càn quái và Khôn quái.

Thời khí phụ mẫu: chỉ Thiên Vận và Địa Vận. Cần đặc biệt lưu ý khi học tập!

Thời sư bất thức Ai Tinh học, chỉ tác thiên tâm mạc, Đông biên tài cốc dẫn quy tây, bắc đáo nam phương thôi, Lão long chung nhật ngọa sơn trung, hà thường bất dị phùng, Chỉ thị tự gia nhãn bất minh, loạn bả sơn cương mịch. Thế nhân bất tri thiên cơ bí, tiết phá hữu hà ích,

Nhữ kim truyền đắc địa trung tiên, huyền không diệu nan ngôn,

Phiên thiên đảo địa cánh huyền huyền, đại quái bất dị truyền, Cánh hữu thu sơn xuất sát quyết, diệc kiêm vi nhữ thuyết, Tương phùng đại địa năng kỷ nhân, cá cá thị tri tâm,

Nhược hoàn cầu địa bất chủng đức, ổn khẩu thâm tàng thiệt. Dù đã giải thích rất chi tiết, nhưng các thầy địa lý thông thường làm sao hiểu được bí mật này? Họ chỉ biết đem quái lý đẩy qua đẩy lại, mà hoàn toàn bỏ qua sự tồn tại của lai long. Cần biết rằng, Huyền Không phong thủy cần phải kết hợp cả lý khí và hình thế!

Bí mật của Huyền Không Đại Quái phần lớn thế nhân đều không biết, nên dù có tiết lộ cũng không có ích lợi gì! Bởi vì, dù việc được truyền thừa Huyền Không Đại Quái rất khó khăn, thậm chí các bạn cũng đã học được phương pháp thu sơn xuất sát, nhưng nếu tâm của các bạn không thể ấn hợp với trời đất, thì cuối cùng cũng không tìm được chân long đại địa để sử dụng!

Do đó, trước khi tìm đất, cần coi trọng đức. Nếu đức chưa đủ, hãy im lặng và tu hành tích đức trước đã!

Từ khoá: bài 10 giải bí · ["huyền không lục pháp" · "huyền không lục pháp chân truyền" · "phongthuylienhoa" · "thầy vũ giới" · "dương công cổ pháp"

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.