Tương truyền thời Phục Hy, sau khi quan sát quỹ đạo nhật nguyệt thiên đạo và quy tắc biến hoá của thuỷ hoả địa giới, cổ nhân quy nạp mà đưa ra Bát Quái. Phạm vi của nó lớn đến trời đất nhật nguyệt, nhỏ đến tâm can tỳ phế đều không ra ngoài.

1. Quái được cấu thành thế nào
Quái là một loại phù hiệu đồ đằng, mỗi quái cấu thành từ ba hào. Ký hiệu vạch liền là dương hào, vạch đứt là âm hào, lần lượt đại diện hai khí âm dương. Theo nguyên tắc âm dương phân dụng: Thái Cực nhất khí phân dụng sinh Lưỡng Nghi, Lưỡng Nghi phân dụng sinh Tứ Tượng, Tứ Tượng lại phân dụng thì Bát Quái đại thành.
Ở hàng dưới cùng của sinh thành đồ, Càn, Đoài… là tên quái; ký hiệu bên trên mới là quái thật. Tám ký hiệu đó mới là Bát Quái, còn Càn, Đoài chỉ là tên gọi.
2. Ý nghĩa ba tầng hào
- Thượng hào — phía trên, bên ngoài, điểm cuối.
- Trung hào — trung gian, bên trong, quá trình.
- Sơ hào — phía dưới, khởi đầu.
Ví dụ quái Chấn: thượng hào và trung hào đều âm, sơ hào là dương. Kết hợp ý nghĩa hào vị suy ra: vì trở ngại bên ngoài (tĩnh) quá lớn nên phải chủ động tấn công mới đột phá được. Do đó Chấn có ý chủ động đột phá; loại hoá thành trưởng nam (người đầu tiên có ý đột phá), nổi tiếng (khác với trước đây), sấm (địa khí phá đất mà ra), chân (dương động ở dưới), bất ngờ (đột ngột)… Nhiều luận đoán thần kỳ trong âm dương trạch đều từ đây mà ra.
3. Bốn lý luận của Bát Quái
3.1. Tam sinh vạn vật
Một là sơ của dương, hai là thuỷ của âm, âm dương tương hợp thì sinh cơ xuất hiện. Nên số bắt đầu từ một mà lấy ba làm đại dụng — bát quái lấy ba hào làm dụng, đúng như Lão Tử: Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật.
3.2. Lấy ít làm dụng, lấy trung làm quý
Một quái ba hào, trừ hai hào âm dương giống nhau, hào còn lại làm chủ hào. Ba hào giống nhau thì lấy trung hào nắm quyền:
- Chấn — chủ hào là dương ở sơ hào.
- Khảm — dương ở trung hào.
- Cấn — dương ở thượng hào.
- Càn — dương ở trung hào.
- Tốn — âm ở sơ hào.
- Ly — âm ở trung hào.
- Đoài — âm ở thượng hào.
- Khôn — âm ở trung hào.
3.3. Âm dương phân dụng
Bát quái phân dụng, lấy chủ hào làm dụng: chủ hào dương thì quy vào dương quái, chủ hào âm thì nạp vào âm quái. Do đó Chấn, Khảm, Cấn, Càn là bốn dương quái; Tốn, Ly, Đoài, Khôn là bốn âm quái. Đến đây âm dương phân dụng, đồng khí tương cầu.
3.4. Loại tượng
Nếu bát quái là ngôn ngữ của Dịch thì loại tượng là bản dịch của Dịch. Lý Dịch trong ứng dụng lấy tổ hợp quái làm chủ cán, rồi dùng loại tượng để suy đoán mọi sự việc — đây là khâu rất quan trọng trong kham dư, phải bỏ nhiều công sức.
4. Bảng loại tượng tám quái
| Quái | Loại tượng |
|---|---|
| Càn | Trời, kiện, lão phụ, đầu, quan viên, lãnh tụ, bảo vật |
| Chấn | Sấm, động, trưởng nam, chân, người thừa kế, tranh chấp, cây lớn |
| Khảm | Nước, hãm, trung nam, tai, lãng nhân, trí, dâm, tiết niệu |
| Cấn | Núi, chỉ, thiếu nam, tay, tiểu đồng, trở ngại, tôn giáo |
| Khôn | Đất, thuận, lão mẫu, bụng, phụ nữ, bà chủ, sinh dục |
| Tốn | Gió, nhập, trưởng nữ, đùi, văn xương, mưu, thần kinh |
| Ly | Lửa, lệ, trung nữ, tim, công chúng, phục vụ, mắt, tâm huyết |
| Đoài | Đầm, duyệt, thiếu nữ, miệng, thiếp, phù thuỷ, khuyết tật, đẹp |
Người học nên tự mở rộng bảng này bằng cách quan sát đời sống: mỗi lần đoán trúng một sự việc, ghi lại tượng đã dùng; lâu ngày bảng loại tượng của bạn mới thực sự sống.