Khảm là quẻ đứng thứ sáu trong bát quái tiên thiên, hình tượng một vạch dương nằm kẹp giữa hai vạch âm — gọi là 'Khảm trung mãn', khí dương đầy ở giữa mà hãm trong âm. Tượng của Khảm là Nước, là hố sâu, là chỗ hiểm. Nhưng chính trong hiểm mới thấy đức quý của Khảm: nước chảy qua trăm khúc mà không mất lòng tin, lòng quẻ dương thật vẫn giữ nguyên giữa muôn vây. Bài này đi qua toàn bộ hệ tượng của Khảm và cách dùng Khảm khi luận quẻ.
Hình tượng và vị trí của quẻ Khảm
Khảm có cấu trúc âm — dương — âm: hai bên là vạch đứt, giữa là vạch liền. Người xưa lấy tượng là nước: vỏ ngoài mềm, lòng trong cứng và chảy không ngừng. Nước tụ nơi trũng thấp nên Khảm cũng là hố, là hầm hãm; nước chảy khúc khuỷu nên Khảm là sự gập ghềnh, nhiều trắc trở.
Trong bát quái tiên thiên, Khảm ở phương Tây; trong hậu thiên, Khảm ở chính Bắc, ngũ hành thuỷ, mùa đông, tháng mười một âm lịch, giờ Tý. Số tiên thiên của Khảm là 6, số hậu thiên là 1. Dựng quẻ gặp số 6, hoặc số chia 8 dư 6, là lấy quẻ Khảm.
Về gia đình, Khảm là con trai giữa (trung nam). Về âm dương, Khảm thuộc nhóm bốn quẻ dương Càn, Chấn, Khảm, Cấn — dương giữa, nghĩa là khí dương đang ở thế bị vây hãm, chưa bung ra được.

Bảng tượng của Khảm: người, vật, thân thể, sự việc
Về người: Khảm là con trai giữa, người lao động vất vả, thủy thủ, người làm nghề nước, kẻ trộm, kẻ lừa đảo, người lòng dạ khó lường, người hay lo nghĩ. Cùng một nét 'dương hãm trong âm' mà ra hai thái cực: người chịu thương chịu khó âm thầm, hoặc kẻ giấu mặt làm điều mờ ám.
Về vật: Khảm là nước, sông, biển, giếng, mưa, tuyết, sương; là rượu, dầu, chất lỏng; là đồ có lõi, xe cộ, cung tên (vì cong), dây thừng; là đồ gỗ mềm thấm nước. Về loài vật: Khảm là lợn, cá, loài sống dưới nước, ngựa lưng đẹp (Mỹ tẫy chi mã). Về thực vật: cây có lõi cứng, củ lớn.
Về thân thể: Khảm là tai, là thận, là máu, là hệ tiết niệu — sinh lý. Bệnh Khảm: bệnh thận, tai, máu huyết, lạnh, say rượu, đái đường. Về màu: đen, xanh thẫm. Về vị: mặn. Về sự việc: việc nguy hiểm, lặn lội, gian khổ, thất thoát, trộm cắp, tù tội, việc liên quan chất lỏng, giao thông đường thủy, những việc phải giấu kín.
Khi luận quẻ hỏi sức khỏe mà Khảm suy hoặc bị khắc, thường chỉ bệnh đường thận — tiết niệu — huyết áp; hỏi tài chính mà Khảm làm dụng thần bị động khắc, coi chừng thất thoát, lừa gạt, hoặc tiền chảy đi như nước.

Đức của Khảm: Hiểm và chữ Tín giữa hiểm
Đức của Khảm là Hiểm — hiểm trở. Nhưng Chu Dịch không dạy tránh hiểm mà dạy đi qua hiểm: 'Tập Khảm, hữu phu, duy tâm hanh, hành hữu thượng' — gặp hiểm chồng hiểm, giữ lòng tin, chỉ có lòng mới hanh thông, đi tới sẽ được trọng. Quẻ Tập Khảm (trên dưới đều Khảm) là quẻ của thời loạn, và lời thoán dạy rằng giữa hiểm, thứ duy nhất không mất được là lòng tin và sự bền bỉ như dòng nước chảy đầy rồi mới tràn.
Hình tượng nước dạy thêm hai đức: nước luôn đi xuống chỗ thấp nên Khảm có đức khiêm nhường, chịu chỗ người khác không chịu; nước gặp vật cản thì lượn, gặp vực thì đổ, không bao giờ bị kẹt vĩnh viễn nên Khảm có đức dẻo, biến thông. Người mang khí Khảm đúng là người trầm lặng, chịu đựng giỏi, làm việc khó không kêu, lòng trong rất chính trực dù ngoài mặt kín đáo.
Mặt trái khi khí Khảm quá hoặc tà: hay nghi, lòng dạ khúc mắc, dễ sa vào tửu sắc, tiền bạc mờ ám. Luận người bằng Khảm phải xem vượng suy: Khảm vượng đắc thời là trí, Khảm suy bị khắc là tâm cơ lụi cụi.
Ứng dụng quẻ Khảm khi luận quẻ và trong phong thuỷ
Trong luận quẻ, Khảm động hay Khảm làm dụng thần thì việc có yếu tố gập ghềnh: không một lần xong, phải qua vài chặng. Việc hỏi quan hệ tình cảm gặp Khảm thường có chuyện giấu giếm, lòng chưa thật rõ. Hỏi đi lại gặp Khảm thì liên quan đường sông nước, hoặc trời mưa. Hỏi mất của mà Khảm vượng, của ở chỗ thấp, chỗ ẩm, gần nước, phương Bắc.
Khảm sinh Mộc, khắc Hỏa, bị Thổ khắc, được Kim sinh. Trong bàn quẻ, Khảm gặp mùa đông là vượng, mùa hè là tù. Người mệnh khuyết thủy, nhà khuyết cung Bắc, thường được khuyên tăng khí Khảm đúng cách: hồ nước sạch, màu đen — xanh thẫm, ánh sáng dịu. Nhưng cung Bắc là cung thủy tĩnh, nước quá nhiều lại thành lụt khí — người ở lâu buồn bã, tiền tài trôi. Đó là bản chất hai mặt của Khảm: thiếu thì cạn, quá thì hãm.
Bài học tu thân từ Khảm gói trong một câu: giữ lòng như nước — dù chảy qua đá ngầm trăm lớp, vẫn một lòng hướng về biển.
