Kiến Thức

Tượng đơn quái Đoài (☱): đầm nước vui vẻ, âm mở trên hai dương và đức Duyệt khéo nói

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Tượng đơn quái Đoài (☱): đầm nước vui vẻ, âm mở trên hai dương và đức Duyệt khéo nói

Đoài là quẻ thứ hai trong bát quái tiên thiên, hình tượng một vạch âm nằm trên hai vạch dương — 'Đoài thượng khuyết', khuyết ở trên. Đó là hình cái đầm: lòng dưới cứng đầy nước, mặt trên mở ra đón ánh sáng. Tượng của Đoài là Đầm, là sự vui vẻ, là cái miệng. Đức của Đoài là Duyệt — vui, duyệt. Trong tám đức của bát quái, Duyệt là đức gần gũi nhất với đời sống thường ngày, và cũng dễ ngả thành tà nhất nếu mất chữ chính. Bài này khép lại loạt Tượng Đơn Quái với trọn hệ tượng của Đoài.

Hình tượng và vị trí của quẻ Đoài

Đoài có cấu trúc dương — dương — âm: hai vạch liền dưới, một vạch đứt trên cùng. Hai dương dưới là nước đầy, cứng cáp bên trong; một âm trên là mặt hở, là chỗ khuyết, là cái miệng mở. Vì thế Đoài vừa là đầm nước vui vẻ, vừa là miệng nói, vừa là 'khuyết tổn' — vỡ ở trên. Một quẻ mà chứa cả vui lẫn tổn, đó mới là Dịch.

Trong bát quái tiên thiên, Đoài ở phương Đông Nam; trong hậu thiên, Đoài ở chính Tây, ngũ hành kim, mùa thu, tháng tám âm lịch, giờ Dậu — lúc mặt trời xuống, người ta tan việc về vui. Số tiên thiên của Đoài là 2, số hậu thiên là 7. Dựng quẻ gặp số 2, số 10, hoặc chia 8 dư 2, là lấy Đoài.

Về gia đình, Đoài là con gái út (thiếu nữ). Về âm dương, Đoài thuộc nhóm quẻ âm — âm ở ngôi trên cùng, tượng sự hở ra bên ngoài: nụ cười, lời nói, sự biểu lộ.

Tượng đơn quái Đoài (☱): đầm nước vui vẻ, âm mở trên hai dương và đức Duyệt khéo nói
Hình tượng và vị trí của quẻ Đoài

Bảng tượng của Đoài: người, vật, thân thể, sự việc

Về người: Đoài là con gái út, thiếu nữ, ca sĩ, người nói nghề (thầy giảng, luật sư, MC, người bán hàng), phù thủy, tỳ thiếp, kỹ nữ, người hay cười nói, người vui tính, và cả kẻ ba hoa, nịnh bợ — vì miệng là thứ lưỡi hai lưỡi.

Về vật: Đoài là đầm, ao, hồ nước nhỏ, mưa phùn, đồ ăn uống vui miệng, chén bát, cốc, nhạc cụ nhỏ, đồ kim loại nhỏ có miệng, kéo, dao nhỏ, đồ vỡ, tiền lẻ, vàng bạc trang sức. Về loài vật: Đoài là dê, cừu, chim hay hót, loài sống đầm lầy. Về thực vật: cây mọc ven nước, sen, cỏ dại mặt đầm.

Về thân thể: Đoài là miệng, lưỡi, răng, cổ họng, phổi (kim), hệ hô hấp. Bệnh Đoài: bệnh miệng lưỡi họng, ho, khí quản, răng, và thương tổn ở vùng đầu mặt. Về màu: trắng. Về vị: cay. Về sự việc: ăn uống tiệc tùng, ca hát, đàm phán, giảng dạy, niềm vui, tình yêu trẻ, mưa nhỏ; đồng thời là tranh khẩu, thị phi, vỡ nợ nhỏ, đổ vỡ chỗ 'khuyết'.

Tượng đơn quái Đoài (☱): đầm nước vui vẻ, âm mở trên hai dương và đức Duyệt khéo nói
Bảng tượng của Đoài: người, vật, thân thể, sự việc

Đức của Đoài: Duyệt — vui đúng đạo

Thoán từ quẻ Thuần Đoài: 'Đoài, hanh, lợi trinh' — vui thì hanh, nhưng lợi ở chữ chính. Vui mà mất chính là lạc thành tà: rượu chè quá độ, lời nói mật ngọt dẫn dụ, hài hước làm tổn thương. Tượng truyện: 'Lệ trạch, Đoài; quân tử dĩ bằng hữu giảng tập' — hai đầm sánh nhau là tượng Đoài, quân tử noi theo mà cùng bạn bè giảng tập. Niềm vui cao nhất theo Dịch không phải vui một mình, mà là vui của hai đầm nước thông nhau — bạn bè cùng trao đổi học hỏi.

Hai dương ở trong, một âm ở ngoài — cấu trúc này dạy cách vui của người quân tử: trong cứng cáp chính trực, ngoài nhu hoà vui vẻ. Ngược lại, người trong rỗng mà ngoài cười nói là 'phù duyệt' — vui giả, nịnh vui. Luận người bằng Đoài phải nhìn cái 'hai dương dưới': có thực chất bên trong thì lời nói là châu báu, không thực chất thì lời nói là bẫy.

Đoài cũng là mùa thu, mùa thu hoạch — vui vì kết quả. Nhưng thu cũng là lúc kim khí sát phạt bắt đầu, nên Đoài luôn lẫn nét 'khuyết tổn': vui rồi phải biết thu, nói rồi phải biết ngậm, được rồi phải nhớ chỗ vỡ. Đó là lý do quẻ có Đoài động, người ta vừa mừng vừa dặn: vui nhưng giữ lời, chớ ba hoa.

Ứng dụng quẻ Đoài khi luận quẻ và trong phong thuỷ — lời kết loạt Tượng Đơn Quái

Trong luận quẻ, Đoài làm dụng thần thì việc thành nhờ lời nói: đàm phán, thuyết trình, quảng bá, mai mối. Hỏi tình duyên gặp Đoài là có tiếng cười, có người trẻ đếm, nhưng phải coi chừng 'khẩu thiệt' — thị phi, hiểu lầm vì lời. Hỏi bệnh, chú ý họng, phổi, răng miệng. Hỏi tài chính, Đoài vượng là lộc ăn nói, tiền nhỏ mà đều; Đoài bị phá là vỡ nhỏ, mất vì miệng. Thời gian ứng ngày giờ Dậu, tháng tám; phương ứng chính Tây.

Trong phong thuỷ, cung Tây là cung Đoài, chủ con gái út, niềm vui, tài lộc 'tiêu dùng'. Nhà khuyết góc Tây thì con gái nhỏ yếu, nhà thiếu tiếng cười, tiền vào rồi vơi ngay không giữ được khoảnh khắc vui. Bổ khuyết bằng kim loại trắng, chuông gió kim, hồ nước nhỏ sạch ở Tây (đúng cổ pháp 'Tây phương kiến thủy'), ảnh gia đình vui vẻ.

Khép lại loạt tám bài Tượng Đơn Quái: Càn Kiện — Khôn Thuận là cha mẹ; Chấn Động — Tốn Nhập là cặp trưởng; Khảm Hiểm — Ly Lệ là cặp giữa; Cấn Chỉ — Đoài Duyệt là cặp út. Tám quẻ, tám gia đình tượng, và một nguyên tắc tổng hợp duy nhất khi lâm quẻ: càn nhiều càn tốt — thu tượng cho thật đầy, đối chiếu cho thật kỹ với câu hỏi, thì tám cánh cửa ấy sẽ mở ra đúng căn nhà của sự việc. Người học Dịch thuộc lòng tám tượng này đã cầm chắc trong tay một nửa nghệ thuật đoán quẻ.

Từ khoá: tượng đơn quái đoài · quẻ đoài · tượng đơn quái · bát quái · đoài vi trạch · kinh dịch liên hoa

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.