Cấn là quẻ thứ bảy trong bát quái tiên thiên, hình tượng một vạch dương nằm trên hai vạch âm — 'Cấn phúc uyển', như cái bát úp, như ngọn núi nhô lên từ mặt đất. Tượng của Cấn là Núi: cao, lặng, không nhúc nhích. Chu Dịch gọi đức của Cấn là Chỉ — dừng lại. Trong một thế giới luôn xoay vần, biết dừng đúng chỗ, đúng lúc là một trong những đức khó nhất. Bài này trình bày trọn hệ tượng của Cấn và cách dùng Cấn trong luận quẻ, phong thuỷ.
Hình tượng và vị trí của quẻ Cấn
Cấn có cấu trúc âm — âm — dương: hai vạch đứt ở dưới, một vạch liền trên cùng. Hình như mặt đất (hai âm) có đỉnh nhô lên (một dương) — đó là núi. Núi đứng yên ngàn năm, chặn đường, chia ranh giới, nên Cấn mang nghĩa chặn, ngăn, dừng, kết thúc một chặng và cũng là cửa ngõ.
Trong bát quái tiên thiên, Cấn ở phương Tây Bắc; trong hậu thiên, Cấn ở Đông Bắc, ngũ hành thổ, đứng giữa cuối đông đầu xuân, tháng chạp và tháng giêng âm lịch — đúng nghĩa 'thành chung thành thủy': núi là chỗ một năm khép lại và một năm mở ra. Giờ của Cấn là giờ Sửu và giờ Dần. Số tiên thiên của Cấn là 7, số hậu thiên là 8.
Về gia đình, Cấn là con trai út (thiếu nam). Về âm dương, Cấn là quẻ dương — dương ở ngôi trên cùng, khí dương đã đi tới điểm cuối của nó, chuẩn bị đổi chiều.

Bảng tượng của Cấn: người, vật, thân thể, sự việc
Về người: Cấn là con trai út, thanh thiếu niên, người gác cổng, người giữ kho, thợ đá, người sống vùng núi, người ít nói cứng đầu, kẻ nhỏ nhen, người tu hành ẩn núi. Nét chung: trẻ, tĩnh, giữ ranh giới.
Về vật: Cấn là núi, đá, đồi, cát, cửa, cổng, tường, thềm, bậc thang, bàn ghế, giường, mộ, miếu, đồ bằng đất đá, củ quả mọc dưới đất, quả cứng có hạt. Về loài vật: Cấn là chó, hổ, cáo, chuột, loài có mỏ cứng, loài sống hang. Về thân thể: Cấn là tay, ngón tay, lưng, mũi, dạ dày, khớp xương, những chỗ lồi lên và những chỗ khung chặn.
Về bệnh: bệnh dạ dày, tỳ vị, đau tay, khối u, nhọt, sỏi — những bệnh 'đọng' lại một chỗ. Về màu: vàng đất, nâu. Về vị: ngọt. Về sự việc: việc bị chặn, việc dừng trệ, việc giữ kho giữ cửa, bất động sản, nhà cửa, mộ phần, việc kết thúc, việc của người trẻ, việc liên quan vùng núi, đường đất.
Điểm đáng nhớ nhất của Cấn khi luận quẻ: Cấn là ngăn và là kết. Hỏi việc đang tiến mà gặp Cấn làm khắc thần, việc bị chặn lại; hỏi kết quả mà Cấn đứng cuối bàn, việc kết ở thế 'chốt' — đóng lại, ổn định, khó lay chuyển thêm.

Đức của Cấn: Chỉ — nghệ thuật dừng đúng lúc
Thoán từ quẻ Thuần Cấn viết: 'Cấn kỳ bối, bất hoạch kỳ thân; hành kỳ đình, bất kiến kỳ nhân, vô cữu' — dừng ở lưng, không giữ thân mình; đi trong sân, không thấy người, không lỗi. Nghĩa sâu là: dừng đến mức quên cả thân mình, động tĩnh không mất thời, thì đường nào cũng sáng. Đây là đỉnh cao của phép 'chỉ' trong tu luyện — dừng không phải đứng chịu trận, mà là dừng đúng chỗ như lưng đỡ thân, tĩnh mà không lì.
Chu Dịch xếp Cấn làm ranh giới của chu trình: 'Thành ngôn hồ Cấn' — thành lời nói ở Cấn, vì Cấn là nơi vạn vật thành chung lại thành thủy. Đông kết ở Cấn, xuân mở ở Cấn. Muốn bắt đầu tốt phải biết kết thúc tử tế — đó là lý do người học Dịch rất coi trọng cung Cấn khi bàn chuyện khởi công, cải tạo cuối năm, hoặc bố trí thời điểm 'chốt sổ'.
Mặt trái của khí Cấn khi quá độ: cứng nhắc, bảo thủ, khép kín, không chịu thay đổi; ở người trẻ là ương bướng, ở người lớn là cũ kỹ. Luận người bằng Cấn cũng phải xem vượng suy: Cấn vượng là người vững như núi, đáng tin cậy; Cấn suy bị khắc là người nhỏ nhen, hay chặn bớt, khó hợp tác.
Ứng dụng quẻ Cấn khi luận quẻ và trong phong thuỷ
Trong luận quẻ, Cấn động thường báo việc sắp dừng — đôi khi rất tốt (dừng được rủi ro, kết thúc đúng lúc), đôi khi xấu (việc đang chạy bị kẹt). Hỏi bệnh gặp Cấn, chú ý dạ dày, khối u, đồ ăn tích đọng. Hỏi tìm người, người ở chỗ cao, gần núi, gần cửa, phương Đông Bắc. Hỏi thời gian, ứng ngày giờ Sửu Dần, tháng chạp — tháng giêng.
Trong phong thuỷ, cung Đông Bắc là cung Cấn, thuộc thổ, chủ về tri thức tích luỹ, con trẻ, tài sản 'giữ được'. Vận 8 (2004–2023) là vận của Cấn nên hai mươi năm đó đất đai, bất động sản thịnh — đúng tượng thổ Cấn. Nhà khuyết góc Đông Bắc thì con trai út, việc học hành tích luỹ của con cái và khả năng giữ tiền dễ hao. Bổ khuyết bằng đá, gốm sứ, ánh sáng vàng ấm, bàn thờ Sơn thần — Thổ địa là cách cổ truyền.
Bài học tu thân từ Cấn: trong một đời sống ai cũng muốn 'động', quẻ Cấn dạy sức mạnh của 'tĩnh'. Biết ngừng nói đúng câu cần ngừng, ngừng tiêu đúng khoản cần ngừng, ngừng bước đúng bờ vực — người ấy mới đứng vững như núi mà mở được đường cho cái mới, như Cấn mở ra mùa xuân.
