Kiến Thức

Tính Danh Học (Bài 6): Bổ Dụng Thần Bát Tự Bằng Tên

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Tính Danh Học (Bài 6): Bổ Dụng Thần Bát Tự Bằng Tên

Đây là phần có sức nặng nhất trong đặt tên: dùng tên để bổ hành mà lá số còn thiếu hoặc cần dùng.

Bốn bước

  1. Lập bát tự theo giờ – ngày – tháng – năm sinh (đổi sang can chi, lấy tiết khí làm mốc tháng).
  2. Xét nhật chủ vượng hay nhược dựa vào lệnh tháng, số lượng đồng đảng và dị đảng.
  3. Xác định dụng thần: nhật chủ nhược thì dùng ấn – tỷ (sinh trợ), nhật chủ vượng thì dùng thực thương – tài – quan (tiết khắc).
  4. Chọn chữ có bộ thủ hoặc nghĩa thuộc hành dụng thần.

Bảng bộ thủ theo hành

HànhBộ thủ / chữ gợi ý
Mộc木, 艹, 竹 — Lâm, Nhiên, Trúc, Chi, Nghi, Đông, Giai
Hoả火, 日, 灬 — Minh, Huy, Diễm, Đình, Chiếu, Hạ, Quang
Thổ土, 山, 石 — Khôn, Sơn, Bích, Duy, An, Thành, Địa
Kim金, 钅, 玉 — Ngọc, Trân, Cẩm, Tuyền, Duệ, Linh, Bảo
Thuỷ水, 氵, 雨 — Hà, Hải, Giang, Vân, Tuyết, Lâm (霖), Trạch

Ví dụ trọn vẹn

Bé trai sinh 14 giờ 20 ngày 5 tháng 6 năm 2025 (dương). Bát tự: năm Ất Tỵ, tháng Nhâm Ngọ, ngày Canh Thìn, giờ Quý Mùi.

  • Nhật chủ Canh Kim, sinh tháng Ngọ (Hoả vượng) — Kim bị khắc, thất lệnh.
  • Đồng đảng: chỉ có Thìn (thổ) sinh Kim. Dị đảng: Tỵ, Ngọ Hoả mạnh, Nhâm Quý Thuỷ tiết khí.
  • Kết luận: nhật chủ nhược, dụng thần là Thổ (sinh Kim) và Kim (trợ thân), kỵ Hoả.
  • Chọn tên: họ Phạm 范 11. Đệm chọn "Duy" 維 14 (Thổ ý nghĩa gìn giữ), tên chọn "Bảo" 寶 20 (Kim, bộ 玉).
  • Kiểm ngũ cách: Thiên 12, Nhân 25 (cát), Địa 34 (hung) — không đạt. Đổi Bảo 20 → Khiêm 謙 17: Địa = 14 + 17 = 31 (đại cát), Tổng = 11 + 14 + 17 = 42 (hung) — vẫn vướng.
  • Phương án ba: đệm "An" 安 6 (Thổ), tên "Tuyền" 銓 14 (Kim). Thiên 12, Nhân 17 (cát), Địa 20 (hung).
  • Phương án bốn: đệm "Duy" 14, tên "Sơn" 山 3 (Thổ). Thiên 12, Nhân 25 (cát), Địa 17 (cát), Tổng 28 (hung).
  • Phương án năm: đệm "Gia" 家 10 (Thổ), tên "Bảo" 寶 20. Thiên 12, Nhân 21 (đại cát), Địa 30 (hung).
  • Phương án sáu: đệm "Gia" 10, tên "Khiêm" 17 → Thiên 12, Nhân 21 (đại cát), Địa 27 (hung).
  • Phương án bảy: đệm "Duy" 14, tên "Cẩn" 謹 18 → Nhân 25 cát, Địa 32 đại cát, Tổng 43 hung.
  • Phương án tám: đệm "Thành" 誠 14 → giống Duy về số. Đổi họ không được, nên nhắm Tổng cách: cần Tổng ∈ {31,32,33,35,37,39,41,45,47,48}. Với họ 11, cần b + c ∈ {20,21,22,24,26,28,30,34,36,37}. Chọn b = 10 (Gia, Thổ) và c = 11 (Kỳ 琪, Kim, bộ 玉) → Tổng 32 (đại cát), Nhân 21 (đại cát), Địa 21 (đại cát), Thiên 12, Ngoại 12.

Kết quả: Phạm Gia Kỳ — bổ đủ Thổ và Kim đúng dụng thần, ngũ cách ba cách chính đều đại cát, âm đọc gọn, nghĩa đẹp (ngọc quý trong nhà). Ví dụ này cho thấy đặt tên là bài toán tìm kiếm có ràng buộc, phải thử nhiều phương án chứ không chọn theo cảm tính.

Từ khoá: tính danh học · số học tên · ngũ cách · bút hoạ họ tên · đặt tên con · phongthuylienhoa

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.