Bảng 81 số là trái tim của phái ngũ cách. Số lớn hơn 81 thì trừ đi 80 rồi tra.
Nhóm đại cát
1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 13, 15, 16, 17, 18, 21, 23, 24, 25, 29, 31, 32, 33, 35, 37, 39, 41, 45, 47, 48, 52, 57, 61, 63, 65, 67, 68, 81.
- 1 khai sáng, đứng đầu — mạnh nhưng cô độc nếu lặp nhiều.
- 15 đức dày, được lòng người — rất hợp Nhân cách.
- 16 quý nhân phù trợ, hợp làm lãnh đạo mềm.
- 24 tay trắng dựng nghiệp, tụ tài.
- 31 trí dũng song toàn, hợp cả nam nữ.
- 33 cực vượng — nam tốt, nữ quá cương nên cân nhắc.
- 47 vững bền, hậu vận tốt.
Nhóm hung
2, 4, 9, 10, 12, 14, 19, 20, 22, 26, 27, 28, 30, 34, 36, 38, 40, 42, 43, 44, 46, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 60, 62, 64, 66, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80.
- 4 phá hoại, bất an — tránh ở Nhân và Tổng cách.
- 9, 10 tài hoa nhưng lận đận.
- 20, 22 hao tổn, trắc trở.
- 34 tai hoạ bất ngờ — tránh tuyệt đối ở Nhân cách.
- 44 hung nặng.
Nguyên tắc ưu tiên khi không thể toàn cát
- Nhân cách và Tổng cách phải cát — đây là hai cách quyết định.
- Địa cách nên cát nếu muốn tuổi trẻ thuận.
- Ngoại cách hung mà Nhân cách cát thì chỉ vất vả về quan hệ, chấp nhận được.
- Thiên cách do họ quyết định, không đổi được — đừng cố.
Ví dụ
Trần Thu Hà: Trần 16, Thu 9, Hà 9. Thiên 17 (cát), Nhân 25 (cát), Địa 18 (cát), Tổng 34 (hung), Ngoại 10 (hung). Tổng cách 34 là số rất kiêng. Đề xuất đổi Hà 河 9 thành Hân 欣 8 → Tổng 33 (đại cát), Địa 17 (cát), Ngoại 9 (hung nhẹ). Cải thiện đáng kể.
