Thiên can nói về khí chất bề nổi, cách người ta thể hiện ra ngoài.
Ngũ hợp
| Cặp | Hoá | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giáp – Kỷ | Thổ | Trung chính chi hợp — đôi bên tin cậy, nề nếp |
| Ất – Canh | Kim | Nhân nghĩa chi hợp — có trước có sau, bền |
| Bính – Tân | Thuỷ | Uy chế chi hợp — một bên áp chế, cần cân bằng quyền |
| Đinh – Nhâm | Mộc | Dâm nật chi hợp — tình cảm nồng, dễ vướng ngoại duyên |
| Mậu – Quý | Hoả | Vô tình chi hợp — hợp về hình thức, cần bồi đắp tình |
Thiên can tương xung
Giáp – Canh, Ất – Tân, Bính – Nhâm, Đinh – Quý. Xung can thường biểu hiện ở va chạm quan điểm, tranh luận, chứ ít gây đổ vỡ bằng xung chi.
Ví dụ đọc phối
Nam Đinh Sửu, nữ Nhâm Ngọ. Can Đinh – Nhâm hợp hoá Mộc: tình cảm nồng đượm, hút nhau mạnh. Chi Sửu – Ngọ lục hại: dễ hiểu lầm ngấm ngầm. Bức tranh rõ: hai người yêu nhau say đắm nhưng không giỏi nói ra bất mãn. Tư vấn: đây là cặp cần rèn kỹ năng giao tiếp hơn là cần đổi tuổi. "Dâm nật chi hợp" cũng nhắc cả hai giữ ranh giới trong quan hệ xã hội.
Lưu ý nghề
Đừng dịch "dâm nật chi hợp" thẳng ra trước mặt khách. Ngôn ngữ cổ nặng nề; nhiệm vụ của người tư vấn là chuyển sang lời nói đời thường mà vẫn giữ đúng nội dung.
