Địa chi phản ánh nhịp sống, thói quen, cách phản ứng — thứ hai người phải va chạm hằng ngày.
Các nhóm quan hệ
- Tam hợp (rất tốt): Thân–Tý–Thìn (Thuỷ cục), Dần–Ngọ–Tuất (Hoả cục), Tỵ–Dậu–Sửu (Kim cục), Hợi–Mão–Mùi (Mộc cục).
- Lục hợp (tốt): Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi.
- Lục xung (xấu): Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi.
- Lục hại (xấu nhẹ): Tý–Mùi, Sửu–Ngọ, Dần–Tỵ, Mão–Thìn, Thân–Hợi, Dậu–Tuất.
- Tương hình: Dần–Tỵ–Thân (vô ân), Sửu–Tuất–Mùi (thị thế), Tý–Mão (vô lễ), Thìn/Ngọ/Dậu/Hợi tự hình.
Đọc theo tính cách, không theo phán quyết
| Quan hệ | Biểu hiện đời thường | Cách xử |
|---|---|---|
| Tam hợp | Cùng nhịp, cùng mục tiêu, ít cãi | Cẩn thận vì quá giống nhau, thiếu người phản biện |
| Lục hợp | Bổ khuyết nhau, ấm áp | Duy trì bằng phân công rõ |
| Lục xung | Khác nhịp sinh hoạt, hay va về cách chi tiêu, giờ giấc | Thoả thuận nguyên tắc bằng văn bản, chia không gian riêng |
| Lục hại | Hiểu lầm ngầm, ít nói ra | Đặt lịch nói chuyện định kỳ |
| Tương hình | Va chạm với gia đình hai bên | Ranh giới rõ với nhà nội ngoại |
Ví dụ
Nam Bính Dần, nữ Canh Thân: Dần – Thân lục xung, lại là tương hình. Thực tế quan sát: hai người đều mạnh, đều muốn quyết. Tư vấn cụ thể đã dùng: chia rõ ai quyết việc gì (tài chính – nuôi con – đối nội – đối ngoại), quy ước không tranh luận sau 22 giờ. Cặp này sống ổn sau bảy năm. Xung không phải án tử, nó là cảnh báo về cơ chế ra quyết định.
