Đây là tầng sâu nhất, cũng là tầng đáng tin nhất, vì dùng đủ tám chữ của mỗi người.
Bốn phép xét
- Nhật trụ tương quan: so can ngày và chi ngày hai người. Can hợp, chi hợp là rất tốt; chi xung là cảnh báo mạnh vì chi ngày chính là cung phu thê.
- Dụng thần bổ nhau: nếu hành mà A cần lại là hành mà B nhiều, thì B giúp được A. Đây là dấu hiệu "lấy nhau xong khá lên".
- Thập thần cung phu thê: nam xem Tài tinh, nữ xem Quan tinh — có hiện rõ, không bị hợp mất, không bị xung phá thì đường hôn nhân thuận.
- Đại vận đồng bộ: hai người trong 10–20 năm tới có cùng vào vận tốt không, hay một người lên một người xuống.
Ví dụ phân tích
Nam: Canh Ngọ / Mậu Tý / Bính Thân / Kỷ Sửu. Nhật chủ Bính Hoả sinh tháng Tý (Thuỷ vượng) → nhược. Dụng thần: Mộc và Hoả.
Nữ: Ất Sửu / Kỷ Mão / Giáp Dần / Bính Dần. Nhật chủ Giáp Mộc sinh tháng Mão, tự vượng, Mộc rất nhiều → cần tiết bằng Hoả và chế bằng Kim.
- Bổ nhau: nam cần Mộc — nữ thừa Mộc. Nữ cần Hoả — nam là Bính Hoả. Bổ khuyết hai chiều rất đẹp.
- Nhật trụ: Bính Thân và Giáp Dần — chi Dần – Thân lục xung. Cảnh báo: hai người dễ va chạm trong đời sống riêng tư, nhất là chuyện đi lại, thay đổi chỗ ở.
- Thập thần: nam có Tân/Canh? Canh ở trụ năm là Thiên Tài lộ — có duyên sớm. Nữ có Quan tinh Canh/Tân không lộ, chỉ tàng trong Sửu — hôn nhân đến muộn hoặc kín đáo.
Kết luận tư vấn: đây là cặp bổ khuyết ngũ hành tốt bậc nhất, nên khuyến khích; nhưng phải nói rõ điểm xung ở trụ ngày và khuyên hai người thống nhất trước về nơi ở và tần suất di chuyển — đúng chỗ mà Dần – Thân hay gây chuyện.
Nguyên tắc
Bổ khuyết ngũ hành quan trọng hơn hợp xung địa chi. Một cặp bổ nhau về hành mà có xung chi vẫn hơn một cặp tam hợp nhưng cùng thừa một hành.
