Một đám cưới truyền thống có ba tới bốn mốc phải chọn ngày. Mỗi mốc có tiêu chí hơi khác nhau.
Ngày phải tránh
- Ngày xung tuổi cô dâu hoặc chú rể (chi ngày xung chi năm sinh).
- Ngày Tam Nương: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm.
- Ngày Nguyệt Kỵ: mùng 5, 14, 23.
- Ngày Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang.
- Ngày Hắc đạo, ngày Không Phòng, ngày Cô Thần – Quả Tú với cưới hỏi.
- Tháng Bảy âm (tháng cô hồn) — kiêng theo tập tục.
Ngày nên chọn
Ưu tiên ngày Hoàng đạo có trực Thành, Khai, Mãn; sao tốt Thiên Hỷ, Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Lục Hợp với tuổi cô dâu chú rể.
Đặc thù từng lễ
| Lễ | Ưu tiên |
|---|---|
| Dạm ngõ | Ngày nhẹ, hợp giao tiếp: trực Khai, sao Thiên Hỷ |
| Ăn hỏi | Ngày tụ, trực Mãn hoặc Thành, tránh trực Phá – Nguy |
| Rước dâu | Ngày và giờ đẹp nhất trong bộ; giờ xuất phát là giờ Hoàng đạo hợp tuổi chú rể |
| Lại mặt | Ít khắt khe, tránh ngày xung là đủ |
Ví dụ chọn ngày
Chú rể Bính Dần (1986), cô dâu Canh Ngọ (1990), cưới tháng 10 âm năm Bính Ngọ.
- Loại các ngày chi Thân (xung Dần) và chi Tý (xung Ngọ).
- Loại mùng 3, 5, 7, 13, 14, 18, 22, 23, 27.
- Còn lại xét ngày Hoàng đạo: giả sử ngày 10 âm là Tân Mùi, trực Thành, sao Thiên Đức — đạt. Mùi hợp Ngọ (lục hợp) và hợp Dần? Dần – Mùi không xung không hại — chấp nhận.
- Giờ rước dâu: giờ Thìn (7–9 h) là giờ Hoàng đạo phổ biến, Thìn không xung Dần và Ngọ — chọn xuất phát 7 h 30, tới nhà gái trước 9 h.
Kết luận: ngày 10 tháng 10 âm, giờ Thìn. Ghi rõ giờ xuất phát, giờ nhập gia, giờ làm lễ gia tiên để nhà trai chủ động.
