Trong cưới hỏi, người xưa xét tuổi nữ làm chính vì liên quan tới sinh nở.
Kim Lâu
Tuổi mụ nữ T, lấy k = T mod 9 (0 → 9). Phạm khi k ∈ {1, 3, 6, 8}:
- k = 1 — Kim Lâu Thân: hại bản thân cô dâu.
- k = 3 — Kim Lâu Thê: hại người vợ (trong cưới hỏi tính là chính cô dâu).
- k = 6 — Kim Lâu Tử: khó khăn đường con cái.
- k = 8 — Kim Lâu Lục Súc: hao tài sản, vật nuôi.
Dân gian nhiều nơi chỉ kiêng Kim Lâu Thân và Kim Lâu Tử, coi hai loại kia là nhẹ.
Ví dụ
Cô dâu sinh 1999, cưới năm 2026: T = 2026 − 1999 + 1 = 28. 28 mod 9 = 1 → Kim Lâu Thân, phạm. Sang 2027: T = 29, 29 mod 9 = 2 → không phạm. Nếu hai bên không gấp thì lùi một năm là gọn nhất.
Nếu buộc cưới trong 2026, cách dân gian dùng: làm lễ đăng ký và ra mắt trong năm, tổ chức tiệc chính sau Tết; hoặc cưới sau khi cô dâu đã qua sinh nhật âm nếu cách tính tuổi của gia đình dựa theo sinh nhật.
Thứ tự ưu tiên khi chọn năm
- Tránh Kim Lâu Thân và Kim Lâu Tử của cô dâu.
- Tránh năm tang chế trong họ (kiêng 1–3 năm tuỳ vai vế).
- Tránh tam tai của chú rể nếu cưới xong định mua nhà, khởi nghiệp ngay.
- Tránh năm xung tuổi cả hai (Thái Tuế).
- Chọn tháng: tránh tháng Bảy âm, ưu tiên các tháng có nhiều ngày hoàng đạo hợp mệnh.
Ghi nhớ
Kim Lâu chỉ dính tới năm tổ chức lễ, không nói gì về việc hai người có hợp nhau hay không. Đừng để hai chuyện này lẫn vào nhau khi tư vấn.
