Trong bát quái, tám quẻ không đứng riêng mà quan hệ với nhau theo ngũ hành sinh khắc, theo cặp đối tiên thiên và theo phối hợp Đông — Tây tứ trạch.

Hợp theo ngũ hành
Khảm thuỷ sinh Chấn Tốn mộc; Chấn Tốn mộc sinh Ly hoả; Ly hoả sinh Cấn Khôn thổ; Cấn Khôn thổ sinh Càn Đoài kim; Càn Đoài kim sinh Khảm thuỷ. Các cặp cùng hành như Càn với Đoài, Chấn với Tốn, Cấn với Khôn là tỷ hoà, dễ tương trợ.
Xung khắc theo ngũ hành
Càn Đoài kim khắc Chấn Tốn mộc; Chấn Tốn mộc khắc Cấn Khôn thổ; Cấn Khôn thổ khắc Khảm thuỷ; Khảm thuỷ khắc Ly hoả; Ly hoả khắc Càn Đoài kim. Trong nhà, hai cung khắc nhau đặt cạnh mà bố trí sai công năng thì sinh bất hoà, hay nhất là dùng hành trung gian để thông quan: kim khắc mộc thì dùng thuỷ, thuỷ khắc hoả thì dùng mộc.
Đối xung theo cặp
Trên vòng tiên thiên, Càn đối Khôn, Ly đối Khảm, Chấn đối Tốn, Cấn đối Đoài — đối mà bổ nhau. Trên vòng hậu thiên, cặp đối tâm là Khảm với Ly, Chấn với Đoài, Cấn với Khôn, Càn với Tốn; cộng số Lạc Thư đúng bằng 10, gọi hợp thập, chủ điều hoà.
Bát sát và hoá giải
Phép bát sát hoàng tuyền ghép mỗi quẻ toạ với một hướng kỵ riêng, phạm thì chủ hao tổn. Cách xử lý căn bản là không mở cửa, đặt bếp hay lối nước ở phương phạm, và dùng hành thông quan để chuyển khắc thành sinh. Xem thêm Ngũ hành bát quái và Bát trạch.

Nguyên tắc
- Khắc thì thông quan, đừng đối đầu.
- Đối tâm chưa chắc xấu, nhiều khi là hợp thập.