Kiến Thức

Lịch Tiết Khí: Nguồn Gốc Và Lịch Sử Hai Mươi Tư Tiết Khí

phongthuylienhoa — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Lịch Tiết Khí: Nguồn Gốc Và Lịch Sử Hai Mươi Tư Tiết Khí

Lịch tiết khí — còn gọi là lịch mặt trời của phương Đông, lịch 24 khí, hay nông lịch tiết khí — là bộ khung thời gian cổ nhất mà người Á Đông dùng để canh nông, chọn ngày, luận mệnh và định phương hướng. Trong khi âm lịch đếm tuần trăng, tiết khí đếm đường đi biểu kiến của mặt trời trên hoàng đạo. Hiểu đúng tiết khí là hiểu đúng gốc thời gian của toàn bộ học thuật phong thuỷ, bát tự và trạch nhật.

1. Vì sao người xưa phải làm ra tiết khí

Một năm âm lịch mười hai tuần trăng chỉ dài khoảng 354 ngày, ngắn hơn năm mặt trời chừng 11 ngày. Nếu chỉ dùng trăng để canh nông thì chưa đầy ba năm, tháng Giêng đã trôi từ cuối đông sang giữa xuân, việc cày cấy sẽ loạn. Người xưa buộc phải tìm một cái mốc không phụ thuộc mặt trăng: đó là bóng mặt trời.

Công cụ đầu tiên là thổ khuê (cây nêu đo bóng) — một cột đứng cắm trên nền phẳng, mỗi ngày giữa trưa đo chiều dài bóng. Ngày bóng dài nhất là Đông chí, ngày bóng ngắn nhất là Hạ chí, hai ngày bóng bằng nhau ở giữa là Xuân phân và Thu phân. Bốn mốc ấy — nhị chí nhị phân — là hạt nhân nguyên thuỷ của lịch tiết khí, có mặt trong sách Thượng Thư — Nghiêu Điển và được xác nhận bằng di chỉ đài quan tượng Đào Tự (khoảng 2100 TCN).

2. Từ bốn mốc đến tám tiết

Đến đời Xuân Thu, bốn mốc được bổ sung thành tám: thêm Lập xuân, Lập hạ, Lập thu, Lập đông. Đây là bát tiết — tám điểm chia vòng tròn hoàng đạo thành tám phần bằng nhau, mỗi phần 45°. Bát tiết chính là nền tảng để về sau phối với bát quái hậu thiên: Lập xuân — Cấn, Xuân phân — Chấn, Lập hạ — Tốn, Hạ chí — Ly, Lập thu — Khôn, Thu phân — Đoài, Lập đông — Càn, Đông chí — Khảm. Người học phong thuỷ nhìn vào đây sẽ hiểu vì sao vòng tiết khí và vòng la kinh lại là một: cả hai đều chia vòng tròn 360° theo cùng một trật tự khí.

3. Hai mươi tư tiết khí định hình

Sách Hoài Nam Tử — Thiên Văn Huấn (khoảng năm 139 TCN) là văn bản đầu tiên chép đủ tên và thứ tự hai mươi tư tiết khí giống hệt cách dùng ngày nay. Đến năm 104 TCN, lịch Thái Sơ đời Hán Vũ Đế chính thức đưa tiết khí vào lịch pháp nhà nước, quy định tháng chứa Trung khí nào thì mang tên tháng ấy, tháng không chứa Trung khí thì làm tháng nhuận. Nguyên tắc "vô trung trí nhuận" này vẫn đang được dùng để tính tháng nhuận âm lịch Việt Nam hiện nay.

Hai mươi tư tiết khí chia làm hai loại xen kẽ nhau:

  • Tiết (12 tiết): Lập xuân, Kinh trập, Thanh minh, Lập hạ, Mang chủng, Tiểu thử, Lập thu, Bạch lộ, Hàn lộ, Lập đông, Đại tuyết, Tiểu hàn — là điểm khởi tháng trong lịch can chi.
  • Trung khí (12 khí): Vũ thuỷ, Xuân phân, Cốc vũ, Tiểu mãn, Hạ chí, Đại thử, Xử thử, Thu phân, Sương giáng, Tiểu tuyết, Đông chí, Đại hàn — là điểm giữa tháng, dùng để đặt tên tháng và định tháng nhuận.

4. Bình khí và định khí — một bước ngoặt lớn

Suốt gần hai nghìn năm, tiết khí được tính theo phép bình khí: lấy độ dài năm hồi quy chia đều cho 24, mỗi tiết cách nhau khoảng 15,22 ngày. Cách này đơn giản nhưng sai, vì quỹ đạo trái đất là hình elip: mùa đông trái đất đi nhanh (gần điểm cận nhật đầu tháng Giêng dương lịch), mùa hè đi chậm. Chia đều thời gian thì điểm tiết khí lệch khỏi vị trí thật của mặt trời tới hơn hai ngày.

Đời Tuỳ, Lưu Trác đã nêu phép định khí — chia đều góc chứ không chia đều thời gian — nhưng phải đến Sùng Trinh Lịch Thư (1634) và lịch Thời Hiến đời Thanh (1645), với sự tham gia của các nhà thiên văn Dòng Tên và kiến thức Kepler, định khí mới trở thành chuẩn chính thức. Từ đó, tiết khí được định nghĩa dứt khoát: mỗi tiết khí là thời điểm kinh độ hoàng đạo biểu kiến của mặt trời đạt đúng một bội số của 15°, lấy Xuân phân làm 0°.

5. Tiết khí ở Việt Nam

Việt Nam dùng tiết khí từ rất sớm qua các bộ lịch Đại Việt, và tự tính lịch riêng từ thời Lý — Trần. Điểm khác biệt quan trọng nhất: lịch Việt Nam hiện nay tính theo múi giờ UTC+7, còn lịch Trung Quốc tính theo UTC+8. Vì thế có những năm hai bên lệch nhau một ngày ở điểm tiết khí, kéo theo lệch cả ngày Tết và tháng nhuận — chẳng hạn Tết Kỷ Dậu 1969 và tháng nhuận năm 1985 đều khác nhau. Người luận bát tự, chọn ngày ở Việt Nam nhất thiết phải dùng bảng tiết khí theo giờ Việt Nam, không lấy nguyên bảng lịch Tàu.

Năm 2016, UNESCO ghi danh "Hai mươi tư tiết khí" vào Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại — sự thừa nhận với một hệ thống tri thức thiên văn đã sống hơn hai nghìn năm và vẫn còn dùng được từng ngày.

6. Vì sao người học phong thuỷ phải nắm lịch tiết khí

Thứ nhất, mọi hệ can chi đều gối lên tiết khí: năm can chi đổi vào Lập xuân chứ không phải mồng Một Tết; tháng can chi đổi vào tiết chứ không phải mồng Một âm lịch. Lấy sai một ngày là sai cả trụ tháng, sai luôn dụng thần.

Thứ hai, nguyên vận, ai tinh, thái tuế trong Huyền Không đều đo bằng khí — mà khí thì lên xuống theo tiết. Đông chí nhất dương sinh, Hạ chí nhất âm sinh: đây là hai điểm chuyển trục của toàn bộ lý thuyết âm dương thăng giáng.

Thứ ba, trạch nhật (chọn ngày) phải biết ngày đang xét nằm trong tiết nào để định nguyệt kiến, định thần sát, định vượng suy ngũ hành của ngày.

Ba bài trong chuyên mục này lần lượt đi từ lịch sử (bài này), sang lý thuyết học thuật và ứng dụng, rồi đến phép tính chính xác tới từng phút.

Từ khoá: lịch tiết khí · 24 tiết khí · nguồn gốc tiết khí · bình khí định khí · lịch thái sơ · tiết khí việt nam

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.