Tiết khí không phải là một ngày ghi sẵn trong cuốn lịch bloc, mà là một thời điểm thiên văn tính được tới từng phút. Bài này trình bày trọn quy trình tính: từ ngày Julius, kinh độ mặt trời biểu kiến, tới cách dò đúng phút giao tiết theo giờ Việt Nam, kèm ví dụ và cách tự kiểm chứng.
1. Định nghĩa dùng để tính
Tiết khí thứ k là thời điểm mà kinh độ hoàng đạo biểu kiến của mặt trời λ đúng bằng 15°×k, với Xuân phân là λ = 0°. Bài toán vì thế quy về hai việc: (1) viết được hàm λ(t) đủ chính xác, (2) giải phương trình λ(t) = 15k.
2. Bước một — đổi thời gian sang ngày Julius
Mọi phép tính thiên văn đều làm trên thang ngày Julius (JD). Với ngày dương lịch Gregorian Y-M-D và giờ UT h:
Nếu M <= 2: Y = Y - 1; M = M + 12
A = floor(Y/100); B = 2 - A + floor(A/4)
JD = floor(365.25*(Y+4716)) + floor(30.6001*(M+1)) + D + B - 1524.5 + h/24
Đặt T = (JD − 2451545,0) / 36525 — số thế kỷ Julius kể từ kỷ nguyên J2000,0 (12h ngày 1-1-2000 TT).
3. Bước hai — kinh độ mặt trời biểu kiến
Theo phép tính mặt trời độ chính xác trung bình của Meeus (sai số dưới 0,01°, tương đương dưới 15 giây thời gian — thừa đủ cho lịch pháp):
L0 = 280,46646 + 36000,76983·T + 0,0003032·T² (kinh độ trung bình)
M = 357,52911 + 35999,05029·T − 0,0001537·T² (dị thường trung bình)
e = 0,016708634 − 0,000042037·T − 0,0000001267·T² (tâm sai quỹ đạo)
C = (1,914602 − 0,004817·T − 0,000014·T²)·sin M
+ (0,019993 − 0,000101·T)·sin 2M
+ 0,000289·sin 3M (phương trình tâm sai)
Θ = L0 + C (kinh độ thật)
Ω = 125,04 − 1934,136·T
λ = Θ − 0,00569 − 0,00478·sin Ω (kinh độ biểu kiến)
Rút gọn λ về khoảng [0°, 360°). Hai số hạng cuối là hiệu chỉnh quang sai và chương động — bỏ chúng đi sẽ lệch khoảng 20 giây cung, tức vài phút thời gian ở các tiết mùa đông.
4. Bước ba — chênh lệch TT và UT
Công thức trên dùng Thời gian mặt đất (TT), còn lịch dân dụng dùng UT. Chênh lệch ΔT = TT − UT hiện khoảng 69–72 giây (thập niên 2020), thời Nguyễn khoảng 0 giây, năm 1700 khoảng +9 giây. Với các ca sinh sát điểm giao tiết, một phút cũng đổi trụ tháng, nên phải trừ ΔT:
UT = TT − ΔT
Giờ Việt Nam = UT + 7 giờ (UTC+7, áp dụng ổn định từ 1968 tới nay)
Lưu ý lịch sử múi giờ Việt Nam: trước 1968 miền Bắc dùng UTC+7, miền Nam dùng UTC+8 tới 1975. Khi lập lá số cho người sinh trước 1975 phải tra đúng múi giờ đang hiệu lực tại nơi sinh, nếu không sẽ lệch một giờ.
5. Bước bốn — dò nghiệm
Hàm λ(t) tăng đơn điệu trong một năm, nên dùng phép chia đôi (bisection) hoặc Newton đều hội tụ nhanh:
- Ước lượng thô: tiết λ = 15k rơi gần ngày
JD ≈ JD(Xuân phân) + k × 15,2. - Lấy hai mốc cách nhau ±5 ngày sao cho λ(t₁) < 15k < λ(t₂).
- Chia đôi khoảng cho tới khi sai số nhỏ hơn 1/86400 ngày (1 giây). Khoảng 20 vòng lặp là đủ.
- Chú ý điểm vượt vòng: khi so sánh gần 360°/0°, phải đưa hiệu góc về khoảng (−180°, 180°) trước khi xét dấu, nếu không thuật toán sẽ nhảy nghiệm.
def lamda_diff(jd, target):
d = solar_longitude(jd) - target
return (d + 180) % 360 - 180
lo, hi = jd_guess - 5, jd_guess + 5
for _ in range(60):
mid = (lo + hi) / 2
if lamda_diff(mid, target) < 0: lo = mid
else: hi = mid
jd_tiet = (lo + hi) / 2
6. Ví dụ kiểm chứng
Áp dụng quy trình trên cho Lập xuân (λ = 315°) các năm gần đây, quy về giờ Việt Nam UTC+7:
- Lập xuân 2024: khoảng ngày 4-2-2024, 15h20 giờ Việt Nam. Người sinh sáng 4-2-2024 vẫn thuộc năm Quý Mão, tháng Ất Sửu; sinh chiều tối mới sang năm Giáp Thìn, tháng Bính Dần.
- Lập xuân 2025: khoảng ngày 3-2-2025, 21h07 giờ Việt Nam.
- Lập xuân 2026: khoảng ngày 4-2-2026, 02h54 giờ Việt Nam.
Đây chính là loại trường hợp làm hỏng lá số: sinh 1 giờ sáng ngày 4-2-2026 vẫn là năm Ất Tỵ, tháng Kỷ Sửu; sinh 6 giờ sáng cùng ngày đã sang năm Bính Ngọ, tháng Canh Dần. Các con số trên tính bằng phép Meeus có trừ ΔT; sai lệch so với niên giám thiên văn dưới mười phút, nhưng với ca sinh sát điểm giao tiết vẫn nên tra thêm một nguồn độc lập.
7. So sánh bình khí và định khí
Nếu chia đều 365,2422 / 24 = 15,2184 ngày một tiết (bình khí), kết quả lệch so với định khí tới hơn hai ngày ở quanh Lập xuân và Lập thu. Một số phần mềm cũ và một số quyển lịch vạn niên chép tay vẫn dùng bình khí; nếu thấy bảng tiết khí có khoảng cách đều tăm tắp 15,22 ngày thì đó là bảng sai chuẩn, không nên dùng để lập bát tự.
8. Từ tiết khí ra can chi tháng và tháng nhuận
Tháng can chi: chi tháng do tiết quyết định (Lập xuân → Dần…). Can tháng suy từ can năm theo bài "Ngũ hổ độn": năm Giáp, Kỷ khởi tháng Dần là Bính Dần; Ất, Canh khởi Mậu Dần; Bính, Tân khởi Canh Dần; Đinh, Nhâm khởi Nhâm Dần; Mậu, Quý khởi Giáp Dần.
Tháng nhuận âm lịch: tính các điểm sóc (trăng mới) theo giờ Việt Nam, đánh số tháng theo Trung khí chứa trong đó; tháng nào không chứa Trung khí thì là tháng nhuận, mang tên tháng liền trước. Vì cả sóc lẫn Trung khí đều tính theo UTC+7 nên kết quả có thể khác lịch Trung Quốc — đó là chuyện bình thường, không phải lỗi.
9. Danh mục kiểm tra khi tự lập trình hoặc tự tra bảng
- Đã dùng định khí (khoảng cách các tiết không đều) chứ không phải bình khí?
- Đã trừ ΔT trước khi đổi sang giờ dân dụng?
- Đã cộng đúng múi giờ nơi sinh, không mặc định UTC+8?
- Đã xử lý điểm vượt vòng 360°/0° khi dò nghiệm?
- Kết quả có khớp với hai nguồn độc lập trong phạm vi vài phút?
- Ca sinh trong vòng ±2 giờ quanh điểm giao tiết đã được kiểm tra lại thủ công?
Nắm được ba bài trong chuyên mục này — nguồn gốc, lý thuyết và phép tính — người học đã có đủ nền để tự dựng bảng tiết khí cho bất kỳ năm nào, và quan trọng hơn, biết chắc trụ năm trụ tháng của mình đúng hay sai.
