Kiến Thức

Lý Thuyết Âm Lịch: Sóc Vọng, Tháng Nhuận, Can Chi Và Ứng Dụng

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Lý Thuyết Âm Lịch: Sóc Vọng, Tháng Nhuận, Can Chi Và Ứng Dụng

Cấu trúc một cuốn âm dương lịch

Muốn dùng lịch để luận mệnh, chọn ngày hay lập cục phong thuỷ, trước hết phải thấy được bộ khung của nó. Âm dương lịch Á Đông dựng trên bốn tầng chồng lên nhau: ngày tính theo vòng quay của trái đất, tháng tính theo tuần trăng, năm tính theo vòng mặt trời, và xuyên suốt cả ba tầng ấy là vòng can chi sáu mươi chạy đều đặn không bao giờ đứt.

Tầng ngày là tầng đơn giản nhất mà cũng bền nhất. Ngày âm bắt đầu từ giờ Tý — tức 23 giờ đêm hôm trước theo cách tính cổ, tuy nhiều trường phái hiện đại lấy 0 giờ. Ngày mùng Một luôn là ngày chứa thời điểm sóc, tức lúc mặt trăng đi qua giữa trái đất và mặt trời nên hoàn toàn khuất sáng. Vì vậy đêm mùng Một luôn tối trời, ngày rằm luôn trăng tròn — quan hệ ấy là bất biến và là cách kiểm tra nhanh nhất xem một cuốn lịch có sai hay không.

Tầng tháng chỉ có hai kích cỡ: tháng đủ ba mươi ngày và tháng thiếu hai mươi chín ngày, tuỳ khoảng cách giữa hai điểm sóc liên tiếp. Không có tháng ba mươi mốt ngày, cũng không có tháng hai mươi tám ngày trong âm lịch. Do tuần trăng thực dao động, chuỗi tháng đủ – thiếu không xen kẽ đều đặn: đôi khi có ba, bốn tháng đủ liên tiếp.

Tầng năm là nơi phần dương can thiệp. Một năm âm thường có mười hai tháng, dài 353 tới 355 ngày; năm nhuận có mười ba tháng, dài 383 tới 385 ngày. Chính tầng này giữ cho Tết Nguyên Đán luôn rơi trong khoảng từ 21 tháng Giêng tới 20 tháng Hai dương lịch, không bao giờ trôi ra khỏi cuối đông đầu xuân.

Sóc — vọng — thượng huyền — hạ huyền: nhịp thở của tháng

Cổ nhân chia tuần trăng thành bốn mốc, và bốn mốc ấy chính là bốn giai đoạn tiêu trưởng của khí âm dương trong một tháng. Sóc là mùng Một, trăng hoàn toàn khuất, âm cực thịnh mà dương khí bắt đầu manh nha. Thượng huyền khoảng mùng Bảy mùng Tám, trăng nửa vành hướng tây, dương khí đang lên. Vọng là rằm, trăng tròn đối diện mặt trời, dương cực. Hạ huyền khoảng hai mươi hai hai ba, trăng nửa vành hướng đông, dương khí thoái.

Nhịp bốn mốc này không phải chuyện thi vị. Thuỷ triều lên xuống theo nó, mực nước ngầm theo nó, và trong quan niệm cổ, khí của đất cũng theo nó mà phù trầm. Vì vậy phép chọn ngày dân gian mới kiêng những ngày chuyển mốc: mùng Năm, mười bốn, hai mươi ba — gọi là nguyệt kỵ — đều nằm sát các điểm chuyển pha, khi khí chưa định. Tam nương sát rơi vào mùng Ba, mùng Bảy, mười ba, mười tám, hai mươi hai, hai mươi bảy cũng theo lối phân bố tương tự.

Trong Huyền Không và Trạch Nhật, ngày sóc vọng còn được dùng làm mốc kiểm tra khí. Khai trương, nhập trạch, khởi công thường tránh ngày sóc — khí còn ở đáy — và tránh cả ngày trăng khuyết cuối tháng, gọi là ngày hối, tức ngày cuối cùng của tháng âm. Trái lại, những việc thu tàng, chôn cất, tế lễ tổ tiên lại hợp với tính chất tĩnh của các ngày ấy.

Phép trí nhuận: quy tắc "không trung khí"

Đây là phần tinh vi nhất và cũng hay bị hiểu sai nhất của âm lịch. Hai mươi tư tiết khí chia thành hai loại xen kẽ: mười hai tiết khí lẻ (Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh, Lập Hạ…) và mười hai trung khí chẵn (Vũ Thuỷ, Xuân Phân, Cốc Vũ, Tiểu Mãn…). Mỗi tháng âm bình thường phải chứa đúng một trung khí, và chính trung khí ấy đặt tên cho tháng: tháng chứa Vũ Thuỷ là tháng Giêng, chứa Xuân Phân là tháng Hai, chứa Đông Chí là tháng Mười Một.

Nhưng khoảng cách trung bình giữa hai trung khí liên tiếp là 30,44 ngày, dài hơn tuần trăng 29,53 ngày. Cứ khoảng ba mươi ba tháng, độ trễ tích luỹ đủ lớn để xuất hiện một tháng âm không chứa trung khí nào. Tháng ấy không có tên riêng, nên nó mang tên tháng trước và được gọi là tháng nhuận. Nếu tháng trước là tháng Tư thì nó là tháng Tư nhuận.

Quy tắc đầy đủ mà lịch Việt Nam hiện dùng gồm ba điều. Một là tháng Mười Một (tháng Tý) bắt buộc phải chứa Đông Chí — Đông Chí là cột mốc neo toàn bộ năm âm. Hai là nếu khoảng giữa hai tháng Mười Một liên tiếp có mười ba tháng, thì năm ấy là năm nhuận. Ba là trong mười ba tháng ấy, tháng nhuận là tháng đầu tiên không chứa trung khí. Điều kiện thứ ba rất quan trọng: trong một năm có thể có tới hai tháng không chứa trung khí, nhưng chỉ tháng đầu tiên được lấy làm nhuận.

Vì sao Đông Chí được chọn làm mốc chứ không phải Lập Xuân? Bởi trong quan niệm cổ, Đông Chí là lúc nhất dương sinh — âm khí cực thịnh rồi dương khí khởi từ dưới đất, ứng với quẻ Địa Lôi Phục. Đó là điểm sinh của một chu kỳ khí mới. Kinh Dịch chép "Phục kỳ kiến thiên địa chi tâm hồ", chính là nói tới thời khắc này. Lịch pháp Á Đông vì thế neo năm vào Đông Chí, rồi mới đếm ra tháng Giêng kiến Dần ở phía sau.

Can chi — tầng đếm không bao giờ đứt

Song song với ngày tháng, vòng can chi chạy đều như một bánh răng riêng. Mười thiên can phối với mười hai địa chi thành sáu mươi tổ hợp, gọi là một hoa giáp. Vòng này áp cho năm, cho tháng, cho ngày và cho giờ, tạo thành bốn trụ tám chữ trong Bát Tự.

Điều then chốt mà người mới học hay nhầm: can chi năm và can chi tháng đổi theo tiết khí, không đổi theo mùng Một âm lịch. Năm can chi mới bắt đầu từ thời khắc Lập Xuân, thường rơi vào mùng 4 hoặc mùng 5 tháng Hai dương lịch. Một người sinh ngày mùng Hai Tết mà Tết năm ấy tới trước Lập Xuân thì trụ năm vẫn là năm cũ. Tương tự, tháng can chi đổi tại mười hai tiết khí lẻ: tháng Dần bắt đầu từ Lập Xuân, tháng Mão từ Kinh Trập, tháng Thìn từ Thanh Minh, cứ thế.

Riêng can chi ngày thì hoàn toàn độc lập, chạy liên tục sáu mươi ngày một vòng từ thời Thương tới nay không đứt đoạn — đây là chuỗi đếm ngày liên tục dài nhất của nhân loại còn dùng được. Can chi giờ thì suy từ can ngày theo phép ngũ thử độn nguyên: ngày Giáp Kỷ khởi giờ Giáp Tý, ngày Ất Canh khởi giờ Bính Tý, và cứ thế.

Điểm cần lưu ý cuối cùng về giờ: giờ Tý kéo dài từ 23 giờ tới 1 giờ, bắc cầu qua nửa đêm. Trường phái cổ điển tách thành dạ Tý (23–24 giờ, thuộc ngày hôm trước về can ngày nhưng đã sang chi Tý của ngày mới) và tảo Tý (0–1 giờ). Đây là chỗ hai lá số của cùng một người có thể khác nhau, và người luận cần nói rõ mình theo phép nào.

Tháng nhuận trong thực hành mệnh lý và phong thuỷ

Tháng nhuận là chỗ các trường phái chia rẽ rõ nhất, nên cần nói cho minh bạch.

Với Bát Tự, tháng nhuận hoàn toàn không tồn tại. Bát Tự chỉ đọc tiết khí, nên dù sinh vào tháng Tư nhuận hay tháng Tư chính, trụ tháng vẫn được xác định bằng việc thời điểm sinh nằm giữa hai tiết khí lẻ nào. Không có ngoại lệ, không có tranh cãi.

Với Tử Vi Đẩu Số thì có tranh luận. Phái truyền thống chia đôi tháng nhuận: sinh trước rằm tính vào tháng trước, sinh từ rằm trở đi tính vào tháng sau. Phái khác lại an sao theo tháng mà tháng nhuận mang tên. Phái thứ ba dùng thẳng tiết khí. Người học nên chọn một phép và giữ nhất quán, đồng thời lập song song hai lá số để đối chiếu với sự kiện đã xảy ra trong đời đương số — đó là cách kiểm chứng thực tế duy nhất.

Với việc thờ cúng và giỗ chạp, tập tục Việt Nam làm giỗ theo tháng chính, không làm vào tháng nhuận. Người mất tháng Sáu thì năm có tháng Sáu nhuận vẫn giỗ vào tháng Sáu chính.

Với trạch nhật phong thuỷ, tháng nhuận không có ngày Tiết Khí đổi tháng nên không có tháng lệnh riêng; nguyệt gia phi tinh và các sao theo tháng vẫn tính theo tháng tiết khí. Đây là lý do một cuốn lịch trạch nhật nghiêm túc bao giờ cũng in kèm giờ giao tiết, không chỉ in ngày.

Bốn mùa, tám tiết và nhịp khí của một năm

Đặt tầng tháng âm và tầng tiết khí chồng lên nhau, ta có một bản đồ khí hoàn chỉnh của năm. Hai chí — Đông Chí và Hạ Chí — là hai cực âm dương. Hai phân — Xuân Phân và Thu Phân — là hai điểm cân bằng. Bốn Lập là bốn cửa vào mùa. Tám mốc ấy gọi là bát tiết, ứng với tám quẻ Hậu Thiên và tám phương vị trong la kinh: Đông Chí ứng Khảm chính Bắc, Lập Xuân ứng Cấn Đông Bắc, Xuân Phân ứng Chấn chính Đông, cứ thế đi thuận một vòng.

Mối tương ứng này chính là cầu nối giữa lịch và phong thuỷ. Khi nói "khí của phương Cấn vượng vào Lập Xuân", ta đang nói cùng lúc về thời gian và không gian. Phép Huyền Không lấy vận làm thời, lấy sơn hướng làm không, thực chất là sự nối dài của cách nhìn ấy sang chu kỳ dài hơn — hai mươi năm một vận, một trăm tám mươi năm một tam nguyên.

Vòng nhỏ hơn là mười hai tháng ứng mười hai địa chi và mười hai quẻ tiêu tức: tháng Tý quẻ Phục một hào dương, tháng Sửu quẻ Lâm hai hào dương, tăng dần tới tháng Tỵ quẻ Càn sáu hào dương, rồi tháng Ngọ quẻ Cấu một hào âm sinh, giảm dần tới tháng Hợi quẻ Khôn thuần âm. Cả cuốn lịch, đọc theo cách này, chính là một bức tranh tiêu trưởng liên tục của âm dương — và đó mới là lý do người xưa gọi việc làm lịch là quan tượng thụ thời, xem tượng trời mà trao thời tiết cho người.

Từ khoá: tháng nhuận · quy tắc không trung khí · sóc vọng · can chi · ngũ hổ độn · Bát Tự · Tử Vi · trạch nhật

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.