Kiến Thức

Âm Lịch Việt Nam: Nguồn Gốc Và Lịch Sử Âm Dương Hợp Lịch

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Âm Lịch Việt Nam: Nguồn Gốc Và Lịch Sử Âm Dương Hợp Lịch

Âm lịch là gì — và vì sao gọi đúng phải là âm dương lịch

Người Việt quen gọi "âm lịch" cho cuốn lịch treo tường có hai hàng số: hàng số lớn là ngày dương, hàng số nhỏ là ngày ta. Nhưng xét về cấu tạo, thứ chúng ta dùng không phải là một cuốn lịch thuần âm. Lịch thuần âm — như lịch Hồi giáo Hijri — chỉ đếm tuần trăng, mỗi năm mười hai tuần trăng, tổng cộng khoảng 354 ngày, nên Tết của họ trôi dần qua tất cả các mùa: có năm ăn Tết giữa hè, ba mươi năm sau lại ăn Tết giữa đông.

Lịch của người Á Đông thì khác. Nó lấy tuần trăng làm đơn vị tháng, nhưng lại lấy chu kỳ mặt trời làm khung năm, và mỗi vài năm chèn thêm một tháng nhuận để hai chu kỳ ấy không rời nhau. Vì vậy tên gọi chính xác trong học thuật là âm dương hợp lịch — âm là mặt trăng định ngày và tháng, dương là mặt trời định mùa và năm. Cuốn lịch ta cầm trên tay thực chất là một cỗ máy dung hoà hai vòng quay không chia hết cho nhau.

Hiểu điều này là điều kiện đầu tiên để dùng lịch trong phong thuỷ và mệnh lý. Bởi mọi tranh cãi quen thuộc — sinh cuối tháng Chạp thì tính tuổi con gì, tháng nhuận có được coi là tháng chính hay không, tại sao thầy này lấy ngày kia mà thầy khác lấy ngày nọ — đều bắt nguồn từ chỗ người ta lẫn lộn phần âm với phần dương trong cùng một cuốn lịch.

Hai con số làm nên toàn bộ câu chuyện

Chỉ có hai con số cần nhớ. Thứ nhất là tuần trăng giao hội: khoảng thời gian từ điểm sóc này tới điểm sóc kế tiếp, trung bình 29,530588 ngày. Thứ hai là năm hồi quy: khoảng thời gian mặt trời đi trọn một vòng hoàng đạo trở lại xuân phân, trung bình 365,2422 ngày.

Chia hai con số ấy cho nhau ta được 12,368 — nghĩa là một năm mặt trời chứa hơn mười hai tuần trăng một chút, nhưng lại chưa đủ mười ba. Chính cái phần dư 0,368 ấy sinh ra toàn bộ sự phức tạp của âm dương lịch: mười hai tháng âm chỉ dài 354 ngày, thiếu so với năm mặt trời gần mười một ngày. Ba năm dồn lại thiếu hơn một tháng. Nếu để mặc, chỉ mười sáu năm là Tết Nguyên Đán rơi vào giữa mùa hè.

Cổ nhân giải bài toán này bằng phép trí nhuận — chèn tháng nhuận. Câu ca truyền nghề gọn lỏn: "ba năm một nhuận, năm năm hai nhuận, mười chín năm bảy nhuận". Con số mười chín năm bảy nhuận chính là chu kỳ Meton, được phát hiện độc lập cả ở Hy Lạp lẫn Trung Hoa: 19 năm mặt trời dài 6939,60 ngày, còn 235 tuần trăng dài 6939,69 ngày — sai lệch chưa tới hai giờ. Người Trung Hoa gọi chu kỳ này là chương, và nó là xương sống của lịch pháp Á Đông suốt hai nghìn năm.

Từ giáp cốt tới lịch Thái Sơ: buổi đầu của âm dương lịch

Bằng chứng sớm nhất về lịch của người Hoa Hạ nằm trên mai rùa và xương thú đời Thương, khoảng thế kỷ XIV–XI trước Công nguyên. Trên đó đã thấy ghi ngày bằng can chi theo chu kỳ sáu mươi, đã thấy phân biệt tháng đủ ba mươi ngày với tháng thiếu hai mươi chín ngày, và quan trọng nhất, đã thấy ghi "thập tam nguyệt" — tháng thứ mười ba. Tháng mười ba ấy chính là tháng nhuận sơ khai, khi ấy còn được chèn thô sơ vào cuối năm mỗi khi thấy mùa màng lệch đi.

Sang đời Chu, phép làm lịch bắt đầu có quy tắc. Thời Xuân Thu Chiến Quốc xuất hiện Cổ lục lịch — sáu bộ lịch cổ của các nước, trong đó nổi tiếng nhất là Chuyên Húc lịch mà nhà Tần dùng. Các bộ lịch này đều lấy độ dài năm là 365¼ ngày nên gọi chung là tứ phân lịch, và đã áp dụng chu kỳ mười chín năm bảy nhuận.

Bước ngoặt lớn xảy ra năm 104 trước Công nguyên, khi Hán Vũ Đế lệnh cho Lạc Hạ Hoằng và Đặng Bình soạn lịch Thái Sơ. Bộ lịch này định ra ba điều còn nguyên giá trị tới hôm nay: lấy tháng Dần làm tháng Giêng (tức tháng chứa tiết Lập Xuân, gọi là kiến Dần), chính thức đưa hai mươi tư tiết khí vào lịch, và đặt ra quy tắc chèn nhuận dựa trên tiết khí thay vì chèn tuỳ tiện cuối năm. Trước đó nhà Tần lấy tháng Hợi làm đầu năm, nhà Thương lấy tháng Sửu, nhà Chu lấy tháng Tý — mỗi triều đại đổi lịch là một lần tuyên bố chính thống. Từ Hán Vũ Đế trở đi, kiến Dần thành chuẩn mực, và Tết Nguyên Đán của người Việt hôm nay vẫn rơi vào tháng Dần ấy.

Bình sóc, định sóc và cuộc cách mạng của Lịch Sùng Trinh

Việc xác định ngày mùng Một — ngày sóc — trải qua hai giai đoạn lớn. Ban đầu người ta dùng bình sóc: lấy độ dài tuần trăng trung bình 29,53 ngày mà chia đều, tháng đủ tháng thiếu xen kẽ theo quy luật. Cách này đơn giản nhưng sai, bởi mặt trăng chuyển động trên quỹ đạo elip, khi gần trái đất thì nhanh, khi xa thì chậm; tuần trăng thực có thể dài 29,27 ngày mà cũng có thể tới 29,83 ngày. Chênh lệch giữa sóc trung bình và sóc thực có khi tới hơn nửa ngày, đủ để nhật thực xảy ra vào mùng Hai — điều bị coi là đại hoạ về mặt chính trị, vì nhật thực chỉ được phép rơi đúng ngày sóc.

Chính vì những lần "thất thiên" ấy mà lịch pháp liên tục được cải cách. Đời Nam Bắc triều, Tổ Xung Chi soạn Đại Minh lịch, tính năm hồi quy tới 365,2428 ngày — sai với trị số hiện đại chỉ khoảng năm mươi giây. Đời Đường, Lưu Trác rồi Nhất Hạnh thiền sư đưa phép nội suy bậc hai vào tính vị trí mặt trời và mặt trăng, khai sinh định sóc — lấy thời điểm hợp sóc thực, tức lúc kinh độ hoàng đạo của mặt trời và mặt trăng bằng nhau. Đời Nguyên, Quách Thủ Kính soạn Thụ Thời lịch năm 1280, dùng số liệu quan trắc đồ sộ và năm hồi quy 365,2425 ngày — đúng bằng lịch Gregory của châu Âu ba trăm năm sau đó.

Cuộc cách mạng cuối cùng đến vào cuối đời Minh, khi Từ Quang Khải cùng các giáo sĩ Dòng Tên soạn Sùng Trinh lịch thư, đưa hình học cầu và mô hình quỹ đạo phương Tây vào lịch pháp Á Đông. Nhà Thanh tiếp nhận thành Thời Hiến lịch năm 1645, và cùng lúc chuyển từ bình khí sang định khí — chia hoàng đạo thành hai mươi tư cung mười lăm độ thay vì chia đều thời gian. Từ đó, cả sóc lẫn khí đều được tính theo vị trí thiên văn thực. Cấu trúc âm lịch chúng ta dùng hôm nay chính là di sản của cuộc chuyển đổi ấy.

Đường đi của âm lịch vào đất Việt

Người Việt tiếp nhận lịch pháp Trung Hoa từ thời Bắc thuộc, nhưng chưa bao giờ chỉ sao chép. Sử chép nhà Lý, nhà Trần đều đặt Thái sử cục coi việc thiên văn và làm lịch. Đời Trần, Đặng Lộ chế ra lung linh nghi để quan trắc, rồi Trần Nguyên Đán soạn Bách thế thông kỷ thư khảo cứu lịch pháp và nhật nguyệt thực suốt trăm đời. Đời Hồ, Hồ Nguyên Trừng cho dùng Thuận Thiên lịch. Đời Lê và đời Nguyễn, Khâm Thiên Giám là cơ quan giữ trọng trách soạn lịch, khắc ván in và ban lịch cho cả nước mỗi dịp cuối năm — nghi lễ ban sóc diễn ra trước Ngọ Môn, mang ý nghĩa nhà vua thay trời trao thời tiết cho dân.

Sang thế kỷ XX, lịch Việt Nam trải qua vài lần đổi múi giờ khiến người làm mệnh lý phải hết sức cẩn thận. Trước năm 1968, lịch âm miền Bắc tính theo múi giờ UTC+8 giống Trung Quốc. Từ ngày 8 tháng 8 năm 1967, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà quyết định tính lịch theo múi giờ UTC+7, áp dụng từ năm 1968. Chính vì vậy mà Tết Mậu Thân 1968 ở miền Bắc rơi vào ngày 29 tháng 1, còn ở miền Nam — vẫn dùng lịch cũ theo UTC+8 — lại rơi vào ngày 30 tháng 1. Một sự lệch ngày có thật trong lịch sử, và tới nay vẫn khiến nhiều lá số của người sinh quanh giao thừa năm ấy bị lập sai.

Từ 1968 tới nay, âm lịch Việt Nam được tính theo giờ chuẩn UTC+7. Đây là điểm khác biệt căn bản với lịch Trung Quốc tính theo UTC+8. Khi thời điểm sóc hoặc thời điểm trung khí rơi vào khoảng một tiếng cuối ngày, hai bộ lịch có thể lệch nhau trọn một ngày, kéo theo lệch cả tháng nhuận và lệch cả ngày Tết. Năm 1985 và năm 2007 là hai lần lệch nổi tiếng gần đây.

Vì sao người học phong thuỷ phải nắm lịch từ gốc

Trong nghề, âm lịch không phải là cuốn sổ ghi ngày mà là hệ toạ độ thời gian. Ngày sóc quyết định tháng âm, tháng âm quyết định vị trí tháng nhuận, tháng nhuận quyết định cách an sao trong Tử Vi. Trong khi đó tiết khí — phần dương của cuốn lịch — mới quyết định trụ năm và trụ tháng trong Bát Tự. Người không phân biệt được hai phần ấy sẽ mắc lỗi ngay từ bước đầu: lấy mùng Một tháng Giêng làm mốc đổi năm can chi, trong khi mốc đúng là thời khắc Lập Xuân.

Ngược lại, cũng có người vì quá đề cao tiết khí mà quên rằng chọn ngày cưới hỏi, ngày giỗ chạp, ngày động thổ theo tập tục dân gian lại dựa vào ngày âm — vào con nước, vào tuần trăng, vào các ngày sóc vọng. Nguyệt kỵ mùng Năm mười bốn hai ba, ngày rằm ngày mùng Một hương khói, tam nương sát — tất cả đều là ngôn ngữ của phần âm.

Một cuốn lịch tốt vì thế phải nói được cả hai thứ tiếng. Và người dùng lịch giỏi là người biết mỗi câu hỏi thuộc về tiếng nào. Hai bài tiếp theo trong loạt này sẽ đi vào phần lý thuyết học thuật của âm lịch — cấu trúc tháng, phép trí nhuận, can chi và ứng dụng trong mệnh lý phong thuỷ — rồi tới phần tính toán, nơi ta dựng lại cuốn lịch từ những phương trình thiên văn để tự kiểm chứng thay vì tin vào một cuốn lịch in sẵn.

Từ khoá: âm lịch · âm dương lịch · lịch Thái Sơ · chu kỳ Meton · lịch Việt Nam · UTC+7 · Tết Mậu Thân 1968

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.