Vùng từ nhân trung đổ xuống chỉ lòng tham của đương số. Đừng hiểu "tham" theo nghĩa xấu — ai sống cũng có lòng tham, đó là động lực hoạt động: tham tình cảm, tham khẳng định mình, tham tiền bạc, danh vọng, thậm chí tham theo đuổi mục đích cao siêu.
1. Hàm — mức độ của lòng tham
Bắt đầu nhìn từ cái hàm. Nếu vùng địa khố rộng và kéo dài vào trong quy lai, người này có tham vọng lớn nhưng biết điều tiết và có cái tâm trong tham vọng ấy. Ngược lại, người có phần quy lai nhô to hơn địa khố thì ham muốn thô thiển và khá thô bạo khi theo đuổi mục tiêu.

Hàm bạnh và lộ xương: ý chí mạnh, chịu đựng giỏi, nhưng cố chấp. Hàm nhỏ, cằm lẹm: sức bền kém, hậu vận không vững, dễ bỏ cuộc khi hoàn cảnh trở nên khó khăn.
2. Cằm và địa các
Địa các (cằm) là nơi khí vận tụ lại cuối cùng, chủ hậu vận từ 61 tuổi trở đi và khả năng tích trữ tài sản, nhà đất.
- Cằm đầy, hơi vươn về trước, bóng nhuận: hậu vận an ổn, có nơi nương tựa, giữ được của.
- Cằm nhọn, lẹm: về già cô quạnh, tài sản khó giữ, hay thay đổi chỗ ở.
- Cằm chẻ: tình cảm mạnh, cá tính rõ, nhưng đời sống riêng thường nhiều biến động.
- Cằm lệch: hậu vận thất thường, chỗ ở và người thân thay đổi nhiều lần.

3. Pháp lệnh
Hai nếp pháp lệnh chạy từ cánh mũi xuống hai bên miệng thể hiện vị thế xã hội và uy tín nghề nghiệp. Pháp lệnh rõ, dài, cân đối là người có chỗ đứng, nói có người nghe. Pháp lệnh mờ nhạt ở tuổi trung niên thì sự nghiệp chưa định hình. Pháp lệnh nhập khẩu (chạy vào khoé miệng) là dấu hiệu cần lưu ý về ăn uống và tuổi già.

4. Đọc lòng tham cho đúng
Khi luận vùng hạ đình, phải đặt cạnh phần thượng đình (trí năng) và trung đình (hoạt lực):
- Tham vọng lớn + trán tốt + mũi vững: người có thể làm việc lớn, biết chọn đường và đủ sức đi đường dài.
- Tham vọng lớn + trán lép hoặc mắt xấu: dễ đi đường tắt, thành bại đều nhanh.
- Tham vọng nhỏ + bộ vị trên tốt: người có tài mà an phận, thường làm chuyên môn giỏi hơn làm chủ.
Nguồn tham khảo: sách “Tướng Thuật Căn Bản”, biên soạn lại theo hệ thống Nhân Tướng Liên Hoa.