Nhị thập bát tú là hai mươi tám chòm sao nằm quanh vòng hoàng đạo, được cổ nhân dùng làm mốc đo vị trí mặt trăng đi mỗi đêm. Mặt trăng chạy hết một vòng trời trong khoảng hai mươi bảy tới hai mươi tám ngày, mỗi đêm nghỉ ở một chòm, nên gọi là tú (chỗ trọ).
Bốn cung tứ tượng, mỗi cung bảy tú
- Đông phương Thanh Long — mộc: Giác, Cang, Đê, Phòng, Tâm, Vĩ, Cơ.
- Bắc phương Huyền Vũ — thuỷ: Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích.
- Tây phương Bạch Hổ — kim: Khuê, Lâu, Vị, Mão, Tất, Chuỷ, Sâm.
- Nam phương Chu Tước — hoả: Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn.
Phối thất chính và cầm tinh
Mỗi tú mang một trong bảy tinh diệu: Nhật, Nguyệt, Hoả, Thuỷ, Mộc, Kim, Thổ, lặp lại đều đặn suốt vòng hai mươi tám tú. Vì vậy tên đầy đủ của một tú luôn có ba phần: tên tú, tinh diệu và con vật cầm tinh — ví dụ Giác Mộc Giao, Cang Kim Long, Đê Thổ Lạc, Phòng Nhật Thố. Thứ tự thất chính này chính là gốc của bảy ngày trong tuần.
Cát tú và hung tú
Trong hai mươi tám tú, cổ thư xếp mười ba tú thiên về cát như Giác, Phòng, Vĩ, Cơ, Đẩu, Thất, Bích, Lâu, Vị, Tất, Trương, Chẩn, Tỉnh; số còn lại thiên về hung hoặc chỉ cát cho một số việc. Không tú nào hung tuyệt đối — mỗi tú có việc nên làm và việc nên tránh, đó là điểm tinh tế nhất của môn này.
Cách tra tú của một ngày
Hai mươi tám tú luân phiên trực nhật, mỗi ngày một tú, chạy vòng không đứt suốt hàng nghìn năm. Vì chu kỳ hai mươi tám ngày cố định nên chỉ cần biết tú của một ngày mốc là suy ra được mọi ngày. Bạn có thể tra sẵn bằng Lịch Tháng Tổng Hợp của Liên Hoa, cột nhị thập bát tú hiện ngay cạnh can chi ngày.
Bốn mảng ứng dụng
Nhị thập bát tú được dùng trong trạch cát (chọn ngày), dương trạch (phân sơn, phối hướng nhà), âm trạch (lập hướng bia mộ, chọn ngày an táng) và mệnh lý (tú mệnh, tú của ngày sinh). Các bài sau trong chuyên mục sẽ đi lần lượt từng cung sao và từng mảng ứng dụng.