Nhị thập bát tú gắn bó với việc âm còn chặt hơn việc dương. Trong tang lễ và cải táng, tú là tầng được xem trước nhất sau can chi ngày.
Chọn ngày an táng, cải táng
Các tú lợi cho việc âm: Phòng, Vĩ, Đẩu, Thất, Bích, Vị, Quỷ, Trương, Chẩn. Trong đó Quỷ Kim Dương là tú đặc biệt — kỵ việc mừng nhưng rất hợp việc tang, xây mộ và tế tổ. Các tú kỵ việc âm: Giác, Cơ, Tỉnh, Chuỷ, Nguy.
Lập hướng bia mộ
Hướng bia được lấy theo long mạch và thuỷ khẩu trước, sau đó tinh chỉnh độ số sao cho không rơi vào tú hung và không phạm phân kim xấu. Cổ nhân rất kỵ bia rơi đúng ranh giới hai tú, gọi là không vong, chủ con cháu chông chênh, việc nhà không rõ ràng.
Phối với vòng Tràng Sinh
Trong âm phần, tú được phối cùng thuỷ pháp Tràng Sinh: hướng bia lấy cung Sinh Vượng, thuỷ đi về Mộ Khố, ngày an táng lấy tú lợi việc âm. Ba tầng khớp nhau thì mới yên tâm.
Tú bản mệnh trong mệnh lý
Mỗi người có một tú ứng với ngày sinh, gọi là tú bản mệnh. Người sinh ngày mang tú thuộc cung Đông thường sinh động, ưa khởi sự; cung Nam nhiều lễ nghĩa, trọng danh; cung Tây quyết đoán, giỏi thu vén; cung Bắc kín đáo, biết tích luỹ. Tú bản mệnh còn được dùng để xem hợp duyên: hai tú cùng tinh diệu hoặc tam hợp cung thì dễ đồng điệu, hai tú xung đối nhau qua vòng trời thì hay va chạm.
Giới hạn cần biết
Tú bản mệnh chỉ là một nét trong bức tranh mệnh lý; muốn luận vận trình vẫn phải dựng tứ trụ đầy đủ và xét dụng thần. Dùng riêng tú để phán đoán hôn nhân hay công việc là cách xem thiếu căn cứ.
Quay lại chuyên mục Nhị Thập Bát Tú để đọc trọn bộ bài.
