Bảy tú phương Tây hợp thành hình hổ trắng, thuộc kim, ứng mùa thu, chủ thu hoạch, quyết đoán và cả hình sát. Cung này có cả tú rất tốt lẫn tú rất kỵ.
Khuê Mộc Lang — nửa cát
Chủ văn học, chế tác. Tốt cho may vá, mở tiệm, làm việc tinh xảo; kỵ chôn cất và dựng nhà lớn. Người xưa nói Khuê nghi tác sự tiểu, bất nghi tác sự đại.
Lâu Kim Cẩu — cát
Chủ hưng vượng, sum họp. Tốt cho cưới hỏi, làm nhà, khai trương, may áo, xuất hành. Là tú lành hiếm gặp trong cung kim.
Vị Thổ Trĩ — cát
Chủ kho lẫm đầy, nhiều lương thực. Tốt cho xây kho, mở quán ăn, cưới hỏi, an táng, tích trữ. Chủ giàu bền.
Mão Nhật Kê — hung
Khí sắc, chủ tang thương, chia lìa. Kỵ cưới hỏi, làm nhà, nhập trạch. Chỉ nên dùng cho việc tố tụng, đòi nợ, dứt điểm việc cũ.
Tất Nguyệt Ô — đại cát
Chủ mưa thuận gió hoà, tài lộc dồi dào. Tốt cho mọi việc: cưới hỏi, dựng nhà, đào giếng, khai kênh, an táng. Là tú đẹp nhất cung Tây.
Chuỷ Hoả Hầu — hung
Tú nhỏ mà gấp, chủ hao tán, mất của. Kỵ hầu hết việc lớn, đặc biệt kỵ an táng và nhập trạch.
Sâm Thuỷ Viên — nửa cát
Chủ đi xa, buôn bán, giao dịch. Tốt cho xuất hành, ký kết, mở đường; kỵ cưới hỏi và kết thân, vì Sâm và Thương không cùng gặp mặt, ứng cảnh chia xa.
Cách dùng cung Tây phương
Cung kim chủ dứt khoát, hợp việc thu hoạch, kết thúc, ký kết, thu tiền. Chọn Lâu, Vị, Tất cho việc mừng; tránh Mão, Chuỷ cho mọi việc trọng đại. Khi lập hướng nhà theo tú, cung Tây thường được dùng phối với sơn Canh Dậu Tân, cần đối chiếu thêm cửu tinh của năm.
