Mỗi ô trong bảng tính Trạch Nhật Tổng Hợp đều là kết quả của một hệ thống tính toán đã vận hành hơn ngàn năm: từ can chi giờ, nạp âm, Nhâm Độn giờ, đến vòng mười hai sao hoàng đạo — hắc đạo, vòng mười hai thần cát hung, quẻ Huyền Không, quẻ Mai Hoa và bảng phi tinh chín ô. Bài viết này mở ra từng lớp lý thuyết ấy — vì sao mỗi sao nằm đúng vào ô của nó, và nó mang ý nghĩa gì khi ta chọn giờ cho một việc lớn.
Nền móng của cả bảng: can chi ngày và can chi giờ
Mọi dòng trong bảng đều khởi nguồn từ một điểm duy nhất: can chi của ngày và can chi của giờ. Lịch âm truyền thống chia thời gian thành chu kỳ lục thập hoa giáp — sáu mươi cặp can chi, kết hợp giữa mười thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) và mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Ngày nào cũng mang một cặp can chi cố định, và đây chính là 'toạ' — cái ghế mà toàn bộ hệ thống thần sát, tinh tú của ngày đó ngồi lên.
Từ can của ngày ta suy ra can của giờ theo quy tắc 'ngũ thử độn': ngày Giáp, Kỷ khởi giờ Giáp Tý; ngày Ất, Canh khởi Bính Tý; ngày Bính, Tân khởi Mậu Tý; ngày Đinh, Nhâm khởi Canh Tý; ngày Mậu, Quý khởi Nhâm Tý. Cứ thế mười hai giờ trong ngày chạy từ Tý đến Hợi, mỗi giờ một cặp can chi riêng, mỗi cặp lại mang một nạp âm ngũ hành riêng — ví dụ Giáp Tý, Ất Sửu là Hải Trung Kim (vàng trong biển), Bính Dần, Đinh Mão là Lô Trung Hoả (lửa trong lò). Nạp âm cho ta biết 'chất' của giờ ấy, còn can chi cho ta biết 'danh' của nó; chọn giờ là chọn cả danh lẫn chất.
Trên nền can chi giờ, bảng còn ghi Nhâm Độn giờ — sáu ô của chu kỳ Lục Nhâm (Đại An, Lưu Liên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong) được an theo tháng, ngày và giờ âm lịch. Đây là lớp luận nhanh, gần như 'trắc nghiệm cát hung': Đại An chủ yên ổn, Lưu Liên chủ trì trệ, Tốc Hỷ chủ tin vui đến nhanh, Xích Khẩu dễ thị phi, Tiểu Cát thuận nhỏ bền, Không Vong nên dừng việc lớn. Ba lớp — can chi, nạp âm, Nhâm Độn — tạo thành cái 'sàn' để những vòng sao phía trên được an vào.
Cách khởi vòng mười hai sao: vì sao Thanh Long rơi vào ô này, không phải ô khác
Dòng nổi bật nhất của bảng là mười hai sao đi cùng mười hai giờ: Thanh Long, Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Bảo Quang, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Tư Mệnh, Câu Trần. Trong đó có sáu sao hoàng đạo — Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh — và sáu sao hắc đạo — Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Câu Trần. Thứ tự của chúng trong vòng là bất biến; thứ thay đổi mỗi ngày là điểm khởi: sao Thanh Long được an từ cung nào.
Cách khởi Thanh Long phụ thuộc vào chi của ngày, theo bài quyết truyền thống: ngày Tý, Ngọ khởi Thanh Long ở cung Thân; ngày Sửu, Mùi khởi ở Tuất; ngày Dần, Thân khởi ở Tý; ngày Mão, Dậu khởi ở Dần; ngày Thìn, Tuất khởi ở Thìn; ngày Tỵ, Hợi khởi ở Ngọ. Nói cách khác, ngày càng 'nóng' theo chi thì Thanh Long càng khởi sớm — đây là quy luật xoay vòng theo lục sung của mười hai chi, nên hai ngày xung nhau (như Tý với Ngọ, Mùi với Sửu) luôn có cùng một điểm khởi.
Từ điểm khởi ấy, mười hai sao chạy thuận theo mười hai cung, mỗi cung một giờ: sau Thanh Long là Minh Đường, rồi Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Bảo Quang, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Tư Mệnh, Câu Trần, rồi quay lại Thanh Long ở ngày tiếp theo. Chính vì điểm khởi đổi theo chi ngày mà cùng một giờ Dần, hôm nay có thể là Thiên Hình (hắc đạo) mà ngày mai lại là Ngọc Đường (hoàng đạo). Đây là lý do không ai có thể học thuộc 'giờ tốt cố định' — giờ tốt phải được tính lại từng ngày.
Ví dụ thực tế: ngày Quý Mùi, chi ngày là Mùi, thuộc nhóm Sửu — Mùi nên Thanh Long khởi ở cung Tuất. Khi đó giờ Tuất mang Thanh Long, giờ Hợi mang Minh Đường, giờ Tý mang Thiên Hình, giờ Sửu mang Chu Tước, giờ Dần mang Kim Quỹ, giờ Mão mang Bảo Quang, giờ Thìn mang Bạch Hổ, giờ Tỵ mang Ngọc Đường, giờ Ngọ mang Thiên Lao, giờ Mùi mang Nguyên Vũ, giờ Thân mang Tư Mệnh, giờ Dậu mang Câu Trần. Sáu giờ hoàng đạo của ngày Quý Mùi là Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ và Thân — hoàn toàn khác với ngày hôm trước hay hôm sau.
Ý nghĩa từng sao: sáu hoàng đạo và sáu hắc đạo
Thanh Long là sao hoàng đạo đứng đầu, thuộc mộc, chủ quý nhân, tài lộc và việc lớn hanh thông; giờ Thanh Long thích hợp khởi công, khai trương, ký kết, xuất hành xa. Minh Đường — 'ngôi điện sáng' của thiên tử — chủ danh dự, gặp gỡ bậc trên, thi cử, cầu công danh; làm việc cần sự công nhận thì chọn Minh Đường. Kim Quỹ là 'kho vàng', chủ tài chính, mua bán, cất nóc, nhập kho, giao dịch giá trị lớn. Bảo Quang chủ quý tước, lễ nghi, cưới hỏi, bái yết; giờ này làm việc gì cũng dễ được nâng đỡ. Ngọc Đường chủ văn thư, giấy tờ, học hành, trang hoàng nhà cửa; thích hợp nộp hồ sơ, ký văn bản, nhập học. Tư Mệnh là sao chủ sinh mệnh, cực tốt cho cúng tế, cầu an, chữa bệnh, và cũng là giờ nên 'nghỉ dưỡng' thay vì bon chen — phần còn lại thuận lợi cho việc nội bộ trong nhà.
Ngược lại, sáu sao hắc đạo là những giờ cần né hoặc chỉ dùng cho việc rất riêng. Thiên Hình chủ hình pháp, dễ vướng kiện tụng, tai nạn; không nên khởi sự. Chu Tước chủ khẩu thiệt, thị phi, tranh cãi; chỉ hợp việc tố tụng, đòi nợ. Bạch Hổ chủ đao binh, thương tích, huyết quang; nên tránh xuất hành, phẫu thuật nếu chọn được giờ khác. Thiên Lao chủ giam cầm, trì trệ, việc bị 'khóa' lại. Nguyên Vũ chủ hao tài, thất thoát, trộm cắp; tránh mua bán, ký hợp đồng tiền bạc. Câu Trần chủ tranh chấp đất đai, việc lằng nhằng kéo dài; tránh động thổ, cãi vã.
Cần nói rõ một nguyên tắc mà Thầy Vũ Giới luôn nhấn: hắc đạo không có nghĩa là 'cấm tuyệt đối', hoàng đạo cũng không phải 'vạn sự giai thành'. Sao chỉ là một lớp trong bảng. Một giờ Thanh Long nhưng trùng ngày phá, ngày sát chủ thì vẫn phải cân nhắc; một giờ Chu Tước nhưng đúng việc tố tụng, đấu giá thì lại dùng được. Nghệ thuật trạch nhật nằm ở chỗ xếp chồng nhiều lớp: sao tốt + ngày tốt + hợp tuổi người làm + đúng loại việc.
Vòng mười hai thần cát hung theo giờ
Song song với mười hai sao, bảng còn an vòng mười hai thần trực giờ — gồm sáu thần cát: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh và sáu thần hung: Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Câu Trần. Điểm khác biệt cốt lõi: vòng thần này không cố định Thiên Hình ở giờ Tý mà cũng xoay theo ngày, khởi từ một cung thay đổi theo chi ngày, nên vị trí cát hung của từng giờ lệch đi theo từng ngày giống như vòng sao.
Ý nghĩa của vòng thần gần với vòng sao nhưng nghiêng về 'khí' của từng khắc: Thiên Đức là đức của trời chiếu xuống, hoá giải nhiều sát nhỏ; Kim Quỹ trùng tên với sao Kim Quỹ nhưng ở đây chủ về hành động cất giữ, xây đắp. Khi một giờ vừa mang sao hoàng đạo vừa trực thần cát, đó là giờ 'song cát' — ưu tiên hàng đầu cho các việc đại sự. Ngược lại giờ vừa hắc đạo vừa hung thần là 'song hung', nên dành cho nghỉ ngơi, tu tĩnh, không khởi sự.
Cũng vì hai vòng khởi khác nhau mà có giờ sao cát mà thần hung, hoặc ngược lại — gọi là giờ 'bán cát'. Kinh nghiệm dân gian: giờ bán cát dùng được cho việc thường, việc nhỏ, việc đã chuẩn bị kỹ; chỉ việc trọng đại mới đòi hỏi song cát. Bảng tính tổng hợp trình bày cả hai vòng cạnh nhau chính để người xem tự cân nhắc mức độ, thay vì chỉ cho một đáp án duy nhất.
Quẻ Huyền Không theo giờ: bộ số tiên thiên và quẻ liên hệ
Lớp tinh vi hơn là quẻ Huyền Không của từng giờ. Mỗi can và mỗi chi đều mang một 'số tiên thiên' theo bộ số hà đồ: Nhâm, Quý thuộc nhóm số 1 và 6; Bính, Đinh thuộc 2 và 7; Giáp, Ất thuộc 3 và 8; Canh, Tân thuộc 4 và 9; Mậu, Kỷ thuộc 5 và 10. Chi cũng vậy: Tý mang 1, Sửu mang 10, Dần mang 3, Mão mang 8, Thìn mang 5, Tỵ mang 2, Ngọ mang 7, Mùi mang 10, Thân mang 9, Dậu mang 4, Tuất mang 5, Hợi mang 6. Ghép số can và số chi của giờ ta được một bộ số — ví dụ giờ Canh Tý là cặp 4 — 1.
Từ bộ số ấy, theo phép quy sơn hướng của Huyền Không phi tinh, mỗi giờ ứng với một quẻ trong tám quẻ (Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn) và một 'quẻ liên hệ' — quẻ sinh ra khi số vận động. Cặp quẻ này cho biết giờ ấy 'thiên về' loại khí nào: quẻ Càn thiên về khởi sự, lãnh đạo; quẻ Khảm thiên về nước, gian nan nhưng hợp mưu trí; quẻ Cấn chủ dừng, giữ; quẻ Chấn chủ động, phát khởi. Người hành nghề dùng cặp quẻ này để phối với toạ hướng công trình — giờ có quẻ sinh nhập vào toạ là giờ đắc dụng.
Đây là lớp ít được phổ biến nhất vì đòi hỏi hiểu cả Hà Đồ lẫn phép phi tinh. Bảng tính đưa nó vào để người học thấy: phía sau mỗi giờ tốt — xấu không phải một lời phán, mà là một chuỗi suy diễn từ số đến quẻ, từ quẻ đến khí, từ khí đến việc.
Quẻ Mai Hoa theo giờ và bảng phi tinh chín ô
Quẻ Mai Hoa Dịch Số của ngày giờ được khởi theo phép thời gian: lấy số chi của năm (Tý là 1, Sửu là 2, … đến Hợi là 12) cộng tháng âm, cộng ngày âm, chia tám lấy số dư làm thượng quái; lại cộng thêm số chi của giờ, chia tám lấy dư làm hạ quái; tổng chia sáu lấy dư làm hào động. Kết quả là một quẻ kép với quẻ biến và quẻ hỗ, cho ta bức tranh tổng thể của 'thời điểm' — thuận nghịch, sinh khắc giữa thể và dụng, việc đang đến hay đang qua.
Còn bảng phi tinh chín ô bên dưới là lớp vận khí theo giờ: ngôi tinh nhập trung cung phụ thuộc vào nhóm chi của ngày — ngày Tý, Ngọ, Mão, Dậu thì sao số 1 nhập trung lúc giờ Tý; ngày Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thì sao số 6 nhập trung; ngày Dần, Thân, Tỵ, Hợi thì sao số 3 nhập trung. Từ trung cung, sao bay nghịch theo đồ đồ Lạc Thư qua tám phương, và cứ mỗi giờ trôi qua, ngôi tinh nhập trung lại lùi một bậc (giờ Tý 6 thì giờ Sửu 5, giờ Dần 4, …).
Phi tinh giờ dùng để chọn phương xuất hành và phương tác nghiệp trong ngày: giờ nào sao 8 (Bạch, sinh khí tài vận), sao 9 (Tử, hỷ khí), sao 1 (Bạch, quý nhân) bay về phương nào thì phương đó đắc khí. Ngược lại phương có sao 5 (Ngũ Hoàng, đại sát) hay sao 2 (Bệnh Phù) trong giờ thì không nên động vào phương ấy. Kết hợp với la bàn toạ hướng, người xem biết được 'giờ tốt còn phải đi hướng nào' — đây chính là nét đặc sắc của trạch nhật theo phái Huyền Không mà lịch thường không có.
Đọc bảng như thế nào cho đúng: nguyên tắc xếp chồng
Khi đối diện một bảng đầy sao, thần, quẻ, tinh, nguyên tắc đầu tiên là không nhìn một hàng mà đọc cả cột. Một giờ đẹp là giờ hội đủ: can chi hợp tuổi người làm, sao hoàng đạo, thần cát trực, Nhâm Độn không rơi Không Vong hay Xích Khẩu, quẻ Mai Hoa thể dụng tương sinh, và phi tinh giờ đưa sao tốt về đúng phương cần dùng. Hiếm giờ nào đẹp tuyệt đối, nên thực hành là chọn giờ 'đắc ba bốn lớp trở lên' cho việc lớn, và 'không phạm lớp nào nặng' cho việc thường.
Nguyên tắc thứ hai là việc gì dùng sao ấy: cưới hỏi, lễ nghi ưu tiên Bảo Quang, Minh Đường; làm ăn, tiền bạc ưu tiên Kim Quỹ và giờ phi tinh có Bát Bạch; học hành, văn thư ưu tiên Ngọc Đường; cầu an, chữa bệnh ưu tiên Tư Mệnh; xuất hành phải kiểm thêm cả phương phi tinh. Sai việc thì giờ hoàng đạo cũng không phát huy — như mặc áo đẹp mà đi sai chỗ.
Nguyên tắc cuối cùng, cũng là điều phongthuylienhoa luôn ghi nhớ: lịch là để an tâm mà hành sự, không phải để trói tay. Bảng tính cho ta một tấm bản đồ khí của ngày; người khôn đọc bản đồ để đi đường thuận, chứ không ngồi lại vì sợ đường. Định được khí thì an được gia — và an được gia, mọi giờ đều có thể là giờ lành.


