Ở gần cuối bảng Trạch Nhật Tổng Hợp có một hàng khác hẳn phần còn lại: mười hai hình quẻ sáu vạch, mỗi hình kèm hai con số nhỏ ở hai bên, bên dưới là tên quẻ — Càn, Tiết, Ly, Khôn, Cổ, Đoài, Tiệm, Chấn, Cấu, Khảm — và dưới cùng là một bộ ba con số kiểu '1 1 2', '6 10 7', '3 3 6'. Nhiều người xem lịch bỏ qua hàng này vì tưởng là trang trí. Thực ra đây là lớp luận sâu nhất của bảng: mỗi giờ trong ngày được quy thành một quẻ Kinh Dịch trọn vẹn, có hào động, để hỏi 'giờ này khí vận hành theo chiều nào'. Bài viết dưới đây trình bày trọn vẹn lý thuyết tính hàng quẻ ấy và cách luận nghĩa từng quẻ khi chọn giờ.
Đọc hàng quẻ: ba con số nói gì
Mỗi ô của hàng quẻ chứa bốn thông tin. Hình sáu vạch là quẻ trùng (quẻ sáu hào) của giờ đó. Con số nhỏ phía trên bên phải là số của thượng quái — ba vạch trên; con số nhỏ phía dưới là số của hạ quái — ba vạch dưới. Tên chữ bên dưới hình là tên quẻ trùng theo sáu mươi tư quẻ Kinh Dịch. Bộ ba con số ở hàng cuối chính là bản ghi tính toán gọn: số thứ nhất là số thượng quái, số thứ hai là số hạ quái, số thứ ba là hào động.
Ví dụ ô '1 1 2': thượng quái số 1, hạ quái số 1, hào động thứ 2 — trên Càn dưới Càn nên quẻ là Thuần Càn, động hào hai. Ô '6 10 7' cho quẻ Tiết: số 6 ở trên, số 10 ở dưới, con số thứ ba là 7 — vượt quá sáu hào nên phải quy về, 7 chia 6 dư 1, tức động hào một. Ô '3 3 6' cho quẻ Thuần Ly động hào sáu. Nguyên tắc chung: hào động luôn được rút về khoảng từ một đến sáu bằng phép chia lấy dư, dư 0 thì tính là hào sáu.
Vì sao lại có số 7, số 8, số 9, số 10 trong khi bát quái chỉ có tám? Vì bảng dùng bộ số tiên thiên chạy từ 1 đến 10 theo hà đồ, rồi mới quy về tám quẻ bằng phép chia lấy dư cho 8. Số 9 quy về quẻ 1 là Càn, số 10 quy về quẻ 2 là Đoài, số 7 giữ nguyên là Cấn, số 8 giữ nguyên là Khôn. Đó là lý do trong ảnh có ô ghi 9 mà tên quẻ vẫn là Càn, ô ghi 10 mà hình vẽ là Đoài.
Bộ số tiên thiên của can và chi
Nguồn của mọi con số trong hàng này là bộ số tiên thiên gán cho thiên can và địa chi theo hà đồ. Với thiên can: Giáp 3, Ất 8, Bính 7, Đinh 2, Mậu 5, Kỷ 10, Canh 9, Tân 4, Nhâm 1, Quý 6 — tức Nhâm Quý thuộc thuỷ số 1 và 6, Bính Đinh thuộc hoả số 2 và 7, Giáp Ất thuộc mộc số 3 và 8, Canh Tân thuộc kim số 4 và 9, Mậu Kỷ thuộc thổ số 5 và 10.
Với địa chi, mỗi chi cũng mang một số theo hành của nó và theo vị trí âm dương: Tý 1, Sửu 10, Dần 3, Mão 8, Thìn 5, Tỵ 2, Ngọ 7, Mùi 10, Thân 9, Dậu 4, Tuất 5, Hợi 6. Hai chi cùng hành thì chia nhau số sinh và số thành của hành ấy, đúng theo nguyên lý 'thiên nhất sinh thuỷ, địa lục thành chi' của hà đồ.
Có bộ số này rồi thì cách lấy quẻ giờ rất gọn: số của thiên can giờ làm thượng quái, số của địa chi giờ làm hạ quái, tổng của hai số cộng thêm số thứ tự giờ làm hào động. Quy tất cả về phạm vi hợp lệ — thượng và hạ quái chia 8 lấy dư theo thứ tự tiên thiên bát quái Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8; hào động chia 6 lấy dư. Ghép thượng quái lên trên, hạ quái xuống dưới là được quẻ trùng, tra tên trong sáu mươi tư quẻ là ra chữ ghi dưới hình.
Vì can chi giờ chạy đủ một vòng mười hai giờ, hàng quẻ của mỗi ngày là một chuỗi mười hai quẻ không lặp lại giữa các ngày khác nhau — mỗi ngày một bức tranh Dịch riêng. Đây là điểm khác biệt căn bản với vòng sao hoàng đạo hay vòng thập nhị thần: hai vòng kia chỉ xoay chỗ, còn hàng quẻ thì thay đổi cả nội dung.
Màu sắc của hình quẻ: ngũ hành hiện lên bằng mắt
Các vạch quẻ trong bảng không tô cùng một màu. Màu được gán theo hành của quẻ đơn: Càn và Đoài thuộc kim nên tô màu vàng kim; Ly thuộc hoả nên tô đỏ; Chấn và Tốn thuộc mộc nên tô xanh lá; Khảm thuộc thuỷ nên tô xanh dương; Cấn và Khôn thuộc thổ nên tô nâu đất. Nhờ vậy chỉ liếc mắt là biết ngay giờ ấy trên hành gì, dưới hành gì.
Đọc màu là đọc quan hệ sinh khắc giữa hai quẻ đơn. Trên xanh dương dưới xanh lá là thuỷ sinh mộc — trên nuôi dưới, việc được cấp trên, người trên, hoàn cảnh nâng đỡ. Trên đỏ dưới vàng kim là hoả khắc kim — trên ép dưới, việc dễ bị áp lực từ trên xuống. Hai màu giống nhau là tị hoà — khí thuần, việc suôn nhưng ít biến động, hợp cho việc giữ gìn hơn là việc khai mở.
Trong thực hành trạch nhật, quan hệ này được đọc theo vai: thượng quái là người trên, chủ sự, hoàn cảnh bên ngoài, mái nhà; hạ quái là bản thân, người làm, nền móng. Chọn giờ động thổ nên lấy giờ mà hạ quái được thượng quái sinh hoặc hai bên tị hoà; tránh giờ thượng quái khắc hạ quái mạnh.
Hào động — con số thứ ba và cách luận biến quẻ
Hào động là linh hồn của phép Mai Hoa Dịch Số. Quẻ tĩnh chỉ cho biết trạng thái; hào động cho biết chỗ nào sẽ chuyển và chuyển thành gì. Đếm hào từ dưới lên: hào một là khởi đầu, chân móng, việc mới manh nha; hào hai là người trong cuộc, nội bộ, gia đạo; hào ba là chỗ chuyển tiếp nhiều trắc trở; hào bốn là bước ra ngoài, quan hệ đối tác; hào năm là vị chủ, người quyết định, kết quả chính; hào sáu là kết cục, chỗ đã quá đầy, việc tàn.
Cách sinh biến quẻ: đổi hào động từ dương sang âm hoặc từ âm sang dương, giữ nguyên năm hào còn lại, được 'biến quẻ' — cảnh sau khi sự việc chuyển. Ba tầng đọc quen thuộc là quẻ chính cho tình thế hiện tại, hào động cho điểm chuyển, biến quẻ cho kết cục. Với việc chọn giờ, chỉ cần biết hào động rơi vào tầng nào là đã đủ dùng: hào một hai thuận cho việc khởi công, khai móng, mở hàng nhỏ; hào bốn năm thuận cho việc gặp gỡ, ký kết, cầu người trên; hào sáu thì hợp việc kết thúc, thanh toán, bàn giao hơn là việc bắt đầu.
Một lưu ý về phép quy số: khi tổng số vừa đúng chia hết cho sáu, hào động lấy là hào sáu chứ không phải hào không; tương tự khi chia hết cho tám thì quẻ đơn lấy là Khôn. Đây là quy ước cổ, không phải sai số làm tròn — nó bảo đảm mọi giờ đều có quẻ và có hào động, không giờ nào rơi vào chỗ trống.
Ý nghĩa các quẻ thường gặp trong hàng giờ
Thuần Càn — sáu vạch liền, thuần kim, thuần dương: khí mạnh nhất, hợp việc khởi sự lớn, quyết đoán, xuất hành, gặp người quyền thế; kỵ việc cần mềm mỏng, hoà giải, hoặc việc của phụ nữ, việc trong nhà. Càn mạnh quá thì cương dễ gãy, nên hợp việc trọng đại hơn việc tỉ mỉ.
Thuần Khôn — sáu vạch đứt, thuần thổ, thuần âm: chủ thuận, nhẫn, tích luỹ, nuôi dưỡng. Hợp việc động thổ, đắp nền, nhập trạch, việc ruộng đất, việc nuôi trồng, việc gia đạo; kỵ việc tranh đua nhanh, việc cần quyết định dứt khoát trong giờ ấy.
Thuần Khảm — thuỷ chồng thuỷ, quẻ hiểm: chủ trắc trở, đi lại vất vả, việc nước, việc ngầm. Kỵ khởi công, xuất hành xa; nếu buộc dùng thì chỉ nên bàn bạc, dò xét, thu thập tin tức. Thuần Ly — hoả chồng hoả, quẻ sáng: chủ văn thư, tuyên bố, khai trương, lễ nghi, việc cần được nhìn thấy; kỵ việc cần giữ kín và việc liên quan đến lửa, điện.
Chấn — sấm động: chủ chấn động, tin tức đến, khởi động mạnh; hợp việc khai trương, phát động, khởi công máy móc. Tiệm — quẻ tiến dần từng bước: rất hợp việc cưới hỏi, việc học, việc xây dựng lâu dài, vì Tiệm chủ thành do tuần tự chứ không do nhảy vọt. Tiết — chủ tiết chế, có chừng mực: hợp việc lập quy định, ký hợp đồng có điều kiện, chi tiêu, giữ của; kỵ việc mở rộng quá tay.
Cổ — quẻ 'sự hỏng cần sửa': chủ việc tồn đọng, phải chỉnh trang, sửa chữa cái cũ. Hợp việc tu sửa nhà cửa, cải táng, xử lý việc dang dở; kỵ việc khởi đầu hoàn toàn mới. Cấu — chủ gặp gỡ bất ngờ, âm khí len vào: hợp giao dịch, môi giới, gặp người; kỵ hôn nhân và việc cần bền vững lâu dài. Đoài — chủ hỷ duyệt, lời nói, ăn uống: hợp tiệc tùng, thương lượng, việc miệng tiếng; kỵ việc cần im lặng và việc liên quan tranh cãi vì Đoài cũng chủ khẩu thiệt.
Đọc hàng quẻ cùng các hàng khác trong bảng
Hàng quẻ không đứng riêng. Trình tự đọc một giờ trong bảng Trạch Nhật Tổng Hợp nên là: loại trước hai giờ Sát Chủ và Thọ Tử; xét vòng mười hai sao hoàng đạo — hắc đạo; xét vòng thập nhị thần cát hung; xem Lục Nhâm; xem phi tinh giờ; cuối cùng mới soi hàng quẻ để xác nhận tính chất của việc định làm có hợp với khí của giờ hay không.
Hàng quẻ trả lời một câu hỏi mà các hàng khác không trả lời được: 'giờ này hợp với loại việc nào'. Sao hoàng đạo chỉ nói tốt hay xấu chung; quẻ Dịch nói rõ tốt cho việc gì. Một giờ hoàng đạo nhưng quẻ là Cổ thì tốt cho việc sửa chữa mà không tốt cho việc khai trương; một giờ chỉ trung bình nhưng quẻ là Tiệm lại rất hợp cho lễ ăn hỏi.
Khi hàng quẻ mâu thuẫn với các hàng khác, nguyên tắc thực hành là: thần sát nặng — Sát Chủ, Thọ Tử — luôn thắng, đã phạm thì bỏ giờ bất kể quẻ đẹp; còn giữa sao hoàng đạo và quẻ Dịch thì lấy quẻ Dịch làm trọng khi việc có tính chất rõ ràng (cưới hỏi, sửa chữa, ký kết), lấy sao hoàng đạo làm trọng khi việc chung chung. Cách đọc chồng lớp ấy chính là lý do bảng được gọi là 'tổng hợp': mỗi hàng là một góc nhìn, và giờ tốt nhất là giờ mà nhiều góc nhìn cùng gật đầu.


