Trong bảng tính Trạch Nhật Tổng Hợp, có một hàng chữ đỏ — xanh chạy dài mười hai ô lặp đi lặp lại sáu tên: Đại An, Lưu Liên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong. Đó là hệ thống Lục Nhâm (còn gọi Tiểu Lục Nhâm hay Nhâm Độn) — phép bấm độn nhanh trên đốt ngón tay mà người xưa dùng để đoán cát hung của một ngày, một giờ, một việc sắp làm. Bài viết này giải thích sáu ô ấy được tính ra thế nào, vì sao chúng đứng đúng chỗ mình đứng, và mỗi ô mang ý nghĩa gì.
Lục Nhâm là gì: phép bấm độn trên sáu đốt ngón tay
Lục Nhâm có hai tầng: Đại Lục Nhâm là một môn huyền học đồ sộ với bốn khóa, ba truyền, mười hai thiên tướng — thuộc hàng 'tam thức' cùng Thái Ất và Kỳ Môn; còn Tiểu Lục Nhâm là phiên bản rút gọn thành sáu ô cố định, dân gian gọi là 'bấm Lục Nhâm' hay 'Nhâm Độn'. Sáu ô ấy ghi trên sáu đốt của ba ngón tay trỏ, giữa, áp út: ngón trỏ đốt dưới là Đại An, đốt trên là Lưu Liên; ngón giữa đốt trên là Tốc Hỷ, đốt dưới là Xích Khẩu; ngón áp út đốt trên là Tiểu Cát, đốt dưới là Không Vong. Muốn biết một thời điểm tốt xấu, chỉ cần bấm lần lượt tháng, ngày, giờ trên sáu ô theo vòng thuận.
Sáu ô chia thành hai nhóm rõ rệt: ba ô cát là Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát; ba ô hung là Lưu Liên, Xích Khẩu, Không Vong. Trong bảng tính của chúng ta, ô cát in chữ đỏ, ô hung in chữ xanh — nhìn lướt qua là biết giờ nào thuận, giờ nào cần tránh. Đây chính là sức mạnh của Tiểu Lục Nhâm: nhanh, trực quan, không cần bảng tra phức tạp, đủ để quyết định những việc vừa và nhỏ trong ngày.
Cần phân biệt Lục Nhâm với các lớp khác trong bảng: can chi giờ cho biết 'danh' của thời điểm, nạp âm cho biết 'chất' ngũ hành, vòng mười hai sao hoàng đạo — hắc đạo luận theo khí của trời đất, còn Lục Nhâm luận theo 'số lần bấm' từ đầu năm đến giờ đang xét. Bốn lớp độc lập về cách tính nhưng cùng góp vào một quyết định chọn giờ — giờ đẹp là giờ hội nhiều lớp tốt xếp chồng lên nhau.
Cách tính: từ tháng đến ngày đến giờ
Phép bấm luôn đi ba bước, dùng số âm lịch. Bước một — an tháng: khởi tháng Giêng ở Đại An, tháng Hai ở Lưu Liên, tháng Ba ở Tốc Hỷ, tháng Tư ở Xích Khẩu, tháng Năm ở Tiểu Cát, tháng Sáu ở Không Vong; hết sáu ô lại quay về Đại An, nên tháng Bảy lại là Đại An, tháng Tám Lưu Liên, và cứ thế đến tháng Chạp. Bước hai — an ngày: từ ô của tháng, đếm số ngày trong tháng đang xét, ngày mồng một đứng ngay ô ấy, ngày mồng hai nhảy một ô, đếm thuận vòng. Bước ba — an giờ: từ ô của ngày, giờ Tý đứng tại chỗ, giờ Sửu nhảy một ô, cứ thế đến giờ Hợi nhảy mười một ô.
Vì mỗi bước đều chạy theo vòng sáu ô nên kết quả giờ này cách giờ trước đúng một ô: Đại An tiếp Lưu Liên, Lưu Liên tiếp Tốc Hỷ, Tốc Hỷ tiếp Xích Khẩu, Xích Khẩu tiếp Tiểu Cát, Tiểu Cát tiếp Không Vong, Không Vong lại về Đại An. Đó là lý do trong bảng, mười hai ô giờ luôn hiện thành hai vòng lặp y hệt nhau — ví dụ Đại An, Lưu Liên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong rồi lại Đại An, Lưu Liên… Nếu một ngày giờ Tý rơi vào Đại An thì giờ Ngọ (cách sáu ô) cũng là Đại An; ngày nào cũng có đúng hai giờ của mỗi ô, một buổi sớm một buổi muộn.
Tính nhanh bằng toán thay vì bấm tay: lấy (số tháng + số ngày + số thứ tự giờ) trừ 2, chia 6 lấy dư — dư 1 là Đại An, dư 2 Lưu Liên, dư 3 Tốc Hỷ, dư 4 Xích Khẩu, dư 5 Tiểu Cát, dư 0 Không Vong. Bảng tính trên trang dùng đúng công thức này: tháng và ngày âm lịch của ngày đang xem, cộng thứ tự giờ từ Tý (1) đến Hợi (12), rồi quy về sáu ô. Vì thế kết quả luôn khớp với cách bấm độn truyền thống mà không cần tra bảng ngoài.
Một ví dụ đầy đủ: ngày 16 tháng 7 âm. Tháng 7 rơi Đại An (7 = 6 + 1, quay vòng). Từ Đại An đếm 16 ngày: 16 chia 6 dư 4, nên ngày rơi vào ô thứ tư tính từ Đại An — tức Xích Khẩu. Từ Xích Khẩu an giờ: giờ Tý đứng Xích Khẩu, giờ Sửu Tiểu Cát, giờ Dần Không Vong, giờ Mão Đại An, giờ Thìn Lưu Liên, giờ Tỵ Tốc Hỷ, giờ Ngọ Xích Khẩu… Người muốn khởi sự buổi sáng sẽ chọn giờ Mão (Đại An) hoặc giờ Tỵ (Tốc Hỷ), tránh giờ Dần (Không Vong).
Ý nghĩa ba ô cát: Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát
Đại An là ô đứng đầu, tượng của sự yên ổn, vững chãi — 'đại an' nghĩa là an lớn. Gặp Đại An thì mọi việc chủ trì, người mất của ở không xa, bệnh nhân qua cơn nguy, việc làm ăn tuy chậm mà chắc. Đại An thích hợp nhất cho các việc cần sự ổn định lâu dài: an táng, sửa nhà, nhập trạch, ký hợp đồng dài hạn, cầu an. Điểm yếu của ô này là tính 'trì' — việc tiến chậm, nên những việc cần tốc độ thì Đại An không phải lựa chọn tối ưu.
Tốc Hỷ là ô của tin vui đến nhanh — 'tốc' là mau, 'hỷ' là vui. Gặp Tốc Hỷ thì việc gì cũng nên làm ngay, cơ hội đến rồi đi rất nhanh; cầu tài gặp may, đi xa gặp quý nhân, có hỷ sự trong nhà. Tốc Hỷ cực hợp cho khai trương, xuất hành, gặp gỡ đối tác, cầu hôn, nộp hồ sơ — những việc 'chớp thời cơ'. Ngược với Đại An, Tốc Hỷ không chủ bền: việc khởi vào Tốc Hỷ thành nhanh nhưng muốn giữ lâu phải có kế hoạch đi tiếp.
Tiểu Cát là 'cát nhỏ' — ô của sự thuận hòa vừa phải, bền bỉ. Gặp Tiểu Cát thì việc tuy không lớn nhưng trôi chảy, người đi xa sắp về, mưu sự được người khác giúp. Ô này rất hợp cho việc gia đình, hòa giải, thương lượng, đi lại gần, mua bán vừa. Trong ba ô cát, Tiểu Cát là ô 'an toàn nhất': ít rủi ro nhất nhưng cũng ít bùng nổ nhất — chọn nó khi ưu tiên sự êm xuôi hơn là thành công vang dội.
Ý nghĩa ba ô hung: Lưu Liên, Xích Khẩu, Không Vong
Lưu Liên nghĩa là níu kéo, trì trệ — việc khởi vào ô này dễ bị chậm, bị vướng, kéo dài không dứt. Gặp Lưu Liên thì mọi sự nên chậm lại, không vội quyết định; việc đang làm dễ phải làm lại, người đi xa chưa về được, tìm đồ mất thì khó tìm. Tuy nhiên Lưu Liên có một mặt dùng được: chính vì tính 'giữ lại' mà nó hợp cho việc cần níu — cầu người ở lại, giữ khách, giữ hàng, giữ tiền. Dân gian nói 'Lưu Liên khó thành, việc gì cũng chần chừ' — trừ những việc vốn cần sự chần chừ ấy.
Xích Khẩu là ô của miệng đỏ — thị phi, tranh cãi, kiện tụng, lời qua tiếng lại. Gặp Xích Khẩu thì dễ sinh khẩu thiệt, mất lòng nhau vì chuyện nhỏ; không nên hội họp đông, không nên ký kết miệng, không nên cãi nhau vì sẽ leo thang. Nhưng cũng chính vì thế, Xích Khẩu lại là ô dành cho những việc 'dùng miệng làm vũ khí': tố cáo, đòi nợ, đấu giá, tranh biện — người đi kiện thường cố chọn giờ Xích Khẩu để khí thị phi nghiêng về mình. Ngoài ra Xích Khẩu còn chủ kinh hãi, hồn vía — trẻ nhỏ dễ giật mình, nên tránh việc động thổ lớn giờ này.
Không Vong là ô nặng nhất trong sáu ô — 'không' là hư không, 'vong' là mất mát. Gặp Không Vong thì việc khởi thường thành công cốc, tiền bạc hao tán không lý do, mưu sự hư hao giữa chừng; kỵ nhất là khởi công, xuất hành xa, mở hàng, cưới hỏi. Ô này chỉ dùng được cho những việc vốn cần 'không': thanh tẩy, dọn dẹp, bỏ đi, giải trừ, tu tĩnh, thiền định. Người xưa khuyên giờ Không Vong nên ngồi yên, ăn chay, đọc kinh — biến hung thành tu là cách dùng duy nhất của nó.
Đọc Lục Nhâm cùng các lớp khác trong bảng
Trong bảng tổng hợp, hàng Lục Nhâm nằm ngay dưới can chi và nạp âm, trên vòng sao hoàng đạo — vị trí ấy có chủ ý: Lục Nhâm là lớp 'sàng lọc nhanh'. Nhìn một giờ, trước hết xem ô Lục Nhâm của nó: rơi vào Không Vong hay Xích Khẩu thì dù sao hoàng đạo đẹp đến đâu cũng phải cân nhắc thêm; rơi vào Đại An hay Tốc Hỷ thì đã có một điểm cộng đầu tiên. Sau đó mới xếp chồng: sao hoàng đạo hay hắc đạo, thần cát hay hung, phi tinh giờ đưa tinh tốt về phương nào.
Ba tình huống thường gặp: giờ vừa hoàng đạo vừa Đại An/Tốc Hỷ/Tiểu Cát là 'song cát' — ưu tiên cho đại sự; giờ hoàng đạo nhưng Không Vong là 'cát có điều kiện' — dùng được cho việc thường, không dùng cho khởi sự lớn; giờ hắc đạo gặp Không Vong hay Xích Khẩu là 'song hung' — nên dành cho nghỉ ngơi, tu tâm, dọn dẹp. Chính sự đơn giản của Lục Nhâm (chỉ sáu ô, chỉ hai thái cát — hung) làm nó thành cái cân đầu tiên và dễ dùng nhất của cả bảng.
Cuối cùng, đúng tinh thần phongthuylienhoa vẫn nhắc: sáu ô này là tấm bản đồ khí nhanh của ngày, không phải lời phán tuyệt đối. Việc lớn cần xếp đủ nhiều lớp và hợp tuổi người làm; việc thường chỉ cần tránh ô hung nặng. Đọc được Lục Nhâm là đã có trong tay một công cụ chọn giờ bỏ túi — nhỏ mà bền, đúng như tinh thần Đại An.


