Tầm long tìm được mạch rồi thì phải điểm huyệt — chọn đúng một điểm nhỏ nơi khí kết. Sai một thước, phúc hoạ khác nhau, người xưa nói không ngoa.
Bốn phép cổ
- Cái (đậy) — huyệt ở đỉnh cao, khí tụ trên, dùng khi mạch mạnh, đất cao ráo.
- Niêm (dính) — huyệt ở chân dốc, khí lắng xuống, dùng khi mạch thoải dài.
- Ỷ (tựa) — huyệt lệch một bên sườn, dùng khi mạch nghiêng.
- Chàng (đâm) — huyệt ở giữa sườn, dùng khi mạch gấp, cần hứng khí giữa dòng.
Dấu hiệu nhận huyệt trường
- Đất đổi màu và đổi chất: đào 60–80 cm gặp lớp đất mịn, màu vàng nâu hoặc ngũ sắc, cầm nắm được mà không dính nhớp.
- Có "thiềm thừ" — chỗ hơi phồng lên như mu rùa, quanh nó đất hơi trũng.
- Cỏ mọc khác chỗ khác: xanh hơn, đều hơn.
- Đứng ở đó không thấy gió lùa gáy, nhưng vẫn thoáng.
Ví dụ tính toán
Một gò đất dài 40 m, đỉnh cao +2,1 m so chân. Đo cao độ mỗi 5 m: 0 / 0,4 / 0,9 / 1,5 / 2,1 / 1,9 / 1,4 / 0,6 / 0. Chỗ đỉnh (m 20) dốc trước sau gần bằng nhau → mạch còn mạnh, dùng phép cái, đặt huyệt lùi khỏi đỉnh 2–3 m về phía có án. Nếu đỉnh gió rất mạnh (đo được > 3 m/s thường xuyên) thì bỏ phép cái, chuyển xuống m 30 (cao 1,4 m) dùng phép niêm vì ở đó có tay hổ che.
Với nhà ở
Cùng nguyên tắc: tâm nhà nên rơi vào "huyệt" của lô đất — chỗ cao ráo, kín gió, nhìn ra minh đường. Với lô vuông vắn đô thị, thường là điểm cách mặt tiền 1/3 chiều sâu. Không nên đặt tâm nhà đúng trục cống ngầm hay giếng lấp — đó là chỗ khí rỗng.
