Trong trung đình, mắt là bộ vị quan trọng nhất. Mắt cho biết cách nhìn và lọc thông tin đầu vào, đồng thời cho biết cách biểu đạt cảm xúc. Người xem tướng mà không đọc được mắt thì mọi kết luận khác đều lung lay.

Mí thẳng hay mí cong
- Mí thẳng: tính dương, cách nhìn có độ cứng của Kim, lọc thông tin theo nguyên tắc và tiêu chuẩn.
- Mí cong: tính âm, nhìn theo cảm nhận và cảm xúc của mình.
Hình mắt
- Mắt to tròn: lọc thông tin rất tổng quát rồi chi tiết dần. Lợi là nhanh đi tới kết luận, nắm bắt nhanh, nhìn nhiều chiều. Hại là dễ hời hợt, chủ quan, sót thông tin.
- Mắt dài hẹp: nhìn vào chi tiết trước, bị chi tiết thu hút, rồi mới kết luận dần.
- Lông mi: càng dài mảnh thì càng nhạy cảm, đa sầu đa cảm.




Bài tập nhận diện: mắt tập trung chi tiết và mắt nhìn tổng quát
Độ lồi hay ẩn của cầu mắt
- Mắt lồi: có xu hướng phóng đại cảm xúc — vui hay khổ mức năm thì thể hiện ra mức bảy, khó che giấu cảm xúc.
- Mắt ẩn (tự mắt sâu vào trong, hoặc mí phình che mất mắt): giỏi giữ nội tâm, ít thể hiện cảm xúc ra ngoài.
- Mắt lồi mà mí phình: hoàn cảnh yêu cầu tiết chế, hoặc bản thân chủ động ẩn cảm xúc — thường gặp ở nghề giáo, nghề y.
Màu, bề mặt và tật
- Lòng đen trắng phân minh: phân biệt rạch ròi từng khía cạnh của vấn đề.
- Mắt long lanh, dễ bắt sáng: nhạy với môi trường xung quanh, cảm xúc dễ bị chi phối bởi năng lượng của đám đông.
- Bọng mắt: nhóm người trách kỷ — hay nhìn lại chuyện cũ và tự trách mình vì những chuyện không như ý (cũng cần kiểm tra yếu tố mất ngủ).
- Lòng trắng quá vàng hoặc quá đỏ: dấu hiệu âm hỏa đốt bên trong, thường đi kèm viền môi thâm, ảnh hưởng tỳ vị và gan — dễ đau dạ dày, khó tiêu, táo bón.
Thần của mắt — tiêu chí quan trọng nhất
- Sâu: tiêu chí quan trọng nhất để nói mắt đẹp hay không. Ánh mắt sâu là người nhìn vấn đề sâu sắc, dễ trả lời câu hỏi "vì sao", đi vào gốc rồi mới đưa giải pháp.
- Nông: không xử lý từ gốc mà chỉ xử lý bề mặt.
- Tươi: nhìn sự việc tích cực, cơ bản đời vui, nhưng dễ chủ quan và dễ sót.
- Rầu: nhìn vào mặt tiêu cực nhiều hơn nên chuyện buồn nhiều hơn — buồn vì cách nhìn chứ chưa chắc vì sự việc; bù lại quản trị rủi ro tốt.
- Lanh: ánh nhìn sáng, nhanh, giỏi xoay sở giải pháp, có độ láu và khôn.
Hai phép luyện thần mắt
Người học tướng cần luyện mắt trước khi luyện lý thuyết. Hai phép dưới đây đơn giản mà hiệu quả, mỗi ngày ba đến năm phút.
Phép 1 — nhìn vào tim nến
- Đốt một ngọn nến, đặt trên bàn ngang tầm mắt nhìn.
- Ngồi thẳng lưng, mắt mở tự nhiên, nhìn vào tim nến chứ không nhìn ngọn lửa đang cháy.
- Khi không nhìn được nữa thì chớp mắt rồi nhìn tiếp; lặp lại trong ba đến năm phút mỗi ngày.
Tiêu chí đạt: nhìn lâu vào tim nến mà không chảy nước mắt; nhanh nhạy hơn trong việc quan sát đặc điểm và sự thay đổi của con người, sự vật, hiện tượng.
Phép 2 — nhìn vật nhọn phi đến sát ấn đường
- Treo một vật dài nhọn (cây bút là đủ) cho chuyển động dạng con lắc, bảo đảm an toàn.
- Ngồi hoặc đứng thẳng lưng, ở vị trí sao cho đầu nhọn phi đến gần sát ấn đường.
- Mắt mở tự nhiên, nhìn thẳng vào đầu nhọn đang phi tới; ba đến năm phút mỗi ngày.
Tiêu chí đạt: vật nhọn lao đến sát ấn đường mà không hồi hộp, không lo sợ; mắt vẫn giữ độ mở tự nhiên, tinh thần thoải mái, thả lỏng.
Hai phép này rèn cái gọi là thần định. Thần có định thì nhìn người mới không bị cảm xúc của mình che mất sự thật.