Kiến Thức

Bát Trạch Chân Quyết — Cách Tính Mệnh Quái Và Tám Từ Trường Bát Du Niên

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Bát Trạch Chân Quyết — Cách Tính Mệnh Quái Và Tám Từ Trường Bát Du Niên

Bát Trạch pháp lưu truyền đã lâu, có thời bị coi là "nguỵ quyết" vì độ ứng nghiệm chậm. Nhưng qua kiểm chứng thực tế tại phongthuylienhoa, chúng tôi thấy Bát Trạch không hề sai — chỉ là lực của nó nhẹ hơn nên cần thời gian để ứng. Riêng với các việc nhân duyên, hôn nhân, sức khoẻ, văn xương, bỏ thói xấu thì Bát Trạch thôi phát rất nhanh, là một pháp môn tiện lợi bậc nhất.

1. Nhân mệnh quái — quẻ mệnh của người

Bát Trạch Liên Hoa lấy phép nhân mệnh phối trạch làm gốc: trước hết phải tính được quẻ mệnh của gia chủ, nam và nữ tính theo hai công thức khác nhau.

Công thức nam mệnh

Lấy năm sinh dương lịch chia cho 9, số dư đếm nghịch hành khởi từ cung 1 trên Bài Sơn Chưởng; dừng ở cung nào thì đó là số mệnh.

Bài Sơn Chưởng — cách tính mệnh quái nam theo Bát Trạch Liên Hoa
Bài Sơn Chưởng — cách tính mệnh quái nam theo Bát Trạch Liên Hoa
  • Nam sinh 1955: 1955 ÷ 9 dư 2, từ 1 nghịch 2 vị rơi vào 9 → người mệnh 9.
  • Nam sinh 1987: 1987 ÷ 9 dư 7, từ 1 nghịch 7 vị rơi vào 4 → người mệnh 4.
  • Nam sinh 1948: 1948 ÷ 9 dư 4, từ 1 nghịch 4 vị rơi vào 7 → người mệnh 7.

Công thức nữ mệnh

Lấy năm sinh dương lịch chia cho 9, số dư đếm thuận hành khởi từ cung 5; dừng ở cung nào thì đó là số mệnh.

Bài Sơn Chưởng — cách tính mệnh quái nữ theo Bát Trạch Liên Hoa
Bài Sơn Chưởng — cách tính mệnh quái nữ theo Bát Trạch Liên Hoa
  • Nữ sinh 1973: 1973 ÷ 9 dư 2, từ 5 thuận 2 vị rơi vào 6 → người mệnh 6.
  • Nữ sinh 1968: 1968 ÷ 9 dư 6, từ 5 thuận 6 vị rơi vào 1 → người mệnh 1.

2. Đổi số mệnh thành quẻ mệnh

Dựa vào quan hệ Lạc Thư — Hậu Thiên Bát Quái để đổi số ra quẻ. Riêng người mệnh 5: nam hoá Khôn, nữ hoá Cấn.

Lạc Thư phối Hậu Thiên Bát Quái — đổi số mệnh thành mệnh quái
Lạc Thư phối Hậu Thiên Bát Quái — đổi số mệnh thành mệnh quái
  • Mệnh 1 → quẻ Khảm; Mệnh 2 → Khôn; Mệnh 3 → Chấn; Mệnh 4 → Tốn.
  • Mệnh 5 → nam Khôn, nữ Cấn.
  • Mệnh 6 → Càn; Mệnh 7 → Đoài; Mệnh 8 → Cấn; Mệnh 9 → Ly.

Bốn quẻ Khảm — Ly — Chấn — Tốn gọi là Đông tứ mệnh; bốn quẻ Càn — Khôn — Cấn — Đoài gọi là Tây tứ mệnh.

3. Nhân mệnh phối trạch — suy tám du niên

Có mệnh quái rồi, phối với quẻ của tám hướng trong nhà sẽ ra tám loại từ trường: phục vị, sinh khí, diên niên, thiên y (bốn phương cát) và tuyệt mệnh, ngũ quỷ, lục sát, hoạ hại (bốn phương hung). Toàn bộ Bát Trạch pháp thao tác trên tám từ trường này.

Cách suy dựa trên số Tiên Thiên phối Lạc Thư: Càn 9, Đoài 4, Ly 3, Chấn 8, Tốn 2, Khảm 7, Cấn 6, Khôn 1.

Lạc Thư phối Tiên Thiên Bát Quái — nền tảng suy tám du niên Bát Trạch
Lạc Thư phối Tiên Thiên Bát Quái — nền tảng suy tám du niên Bát Trạch
Du niênQuy tắc số Tiên ThiênÝ nghĩa ứng dụng
Phục vị (cát)Chính phương vị của mệnh quáiĐại diện chính chủ nhân — không được phạm sát khí, tốt nhất dùng đặt giường.
Sinh khí (cát)Hợp thành số sinh thành với số tiên thiên mệnh quái (Càn → Đoài, Ly → Chấn)Nhân đinh và quý khí — dùng thôi đinh, thôi quý.
Diên niên (cát)Hợp mười (Càn → Khôn, Ly → Khảm)Nhân tế và nhân duyên — cải thiện hôn nhân, quan hệ.
Thiên y (cát)Hợp năm — chỉ xét hàng đơn vị (Càn → Cấn, Ly → Tốn)Sức khoẻ và văn xương.
Tuyệt mệnh (hung)Hợp hai / hợp tám (Càn → Ly, Ly → Càn)Tai nạn và bệnh tật — không được dùng.
Ngũ quỷ (hung)Hợp ba / hợp bảy (Càn → Chấn, Ly → Đoài)Nóng nảy và quan phù.
Lục sát (hung)Hợp bốn / hợp sáu (Càn → Khảm, Ly → Khôn)Đào hoa và cờ bạc.
Hoạ hại (hung)Hợp một / hợp chín (Càn → Tốn, Ly → Cấn)Thị phi và tiểu nhân.

4. Bảng tra nhanh tám du niên theo mệnh quái

Sao / Mệnh quáiCàn 9Đoài 4Khôn 1Cấn 6Ly 3Chấn 8Khảm 7Tốn 2
Phục vịCànĐoàiKhônCấnLyChấnKhảmTốn
Sinh khíĐoàiCànCấnKhônChấnLyTốnKhảm
Diên niênKhônCấnCànĐoàiKhảmTốnLyChấn
Thiên yCấnKhônĐoàiCànTốnKhảmChấnLy
Tuyệt mệnhLyChấnKhảmTốnCànĐoàiKhônCấn
Ngũ quỷChấnLyTốnKhảmĐoàiCànCấnKhôn
Lục sátKhảmTốnLyChấnKhônCấnCànĐoài
Hoạ hạiTốnKhảmChấnLyCấnKhônĐoàiCàn

5. Ví dụ luyện tập

Nam sinh 1948: 1948 ÷ 9 dư 4, từ 1 nghịch 4 vị rơi vào 7 → mệnh 7 → mệnh quẻ Đoài. Vậy tám phương trong nhà của người này là: Đoài — phục vị, Càn — sinh khí, Khôn — thiên y, Cấn — diên niên, Chấn — tuyệt mệnh, Tốn — lục sát, Ly — ngũ quỷ, Khảm — hoạ hại.

Đồ hình tám du niên của người mệnh quẻ Đoài — ví dụ Bát Trạch Liên Hoa
Đồ hình tám du niên của người mệnh quẻ Đoài — ví dụ Bát Trạch Liên Hoa

Nắm vững phần này rồi, bạn đọc tiếp bài ứng dụng Bát Trạch để biết cách bố trí bếp, giường, bàn học thôi động từng việc cụ thể.

Bài viết thuộc hệ thống giáo trình Bát Trạch Liên Hoa do Thầy Vũ Giới biên soạn và kiểm chứng thực tế.

Từ khoá: ["cách tính mệnh quái" · "bát du niên" · "bài sơn chưởng" · "đông tứ mệnh tây tứ mệnh" · "bát trạch chân quyết" · "bát trạch liên hoa" · "phongthuylienhoa" · "thầy vũ giới"]

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.