Âm trạch là nơi phái Tam Hợp thể hiện rõ nhất sở trường. Toàn bộ phép chọn huyệt, lập hướng và phân kim đều dựa trên vòng Trường Sinh và thuỷ khẩu.
Lý thuyết: vì sao âm trạch cần chính xác hơn dương trạch
Dương trạch có người ở, khí luôn được xáo động và có thể điều chỉnh bằng sinh hoạt. Âm trạch tĩnh, khí định một lần và giữ rất lâu, nên sai một phân kim là sai cả cục. Vì vậy phép đo ở âm trạch đòi hỏi chi tiết hơn: không dừng ở 24 sơn mà chia tiếp thành 120 phân kim, mỗi phân kim 3 độ.
Cách tính: từ chọn huyệt tới phân kim
- Tầm long: theo mạch đất tìm nơi khí dừng, có tựa sau, có ôm hai bên, có minh đường trước.
- Định thuỷ khẩu, lập cục và an vòng Trường Sinh.
- Chọn toạ sao cho long nhập thủ rơi vào cung sinh vượng.
- Lập hướng sao cho nước đến ở cung cát, nước đi ở cung Mộ hoặc Tuyệt.
- Tránh Không Vong: ranh giới giữa hai quái (Đại Không Vong) và ranh giữa hai sơn (Tiểu Không Vong).
- Phân kim: chia sơn thành năm phần, chọn phần có nạp âm tương sinh với mệnh người mất và với long nhập thủ.
Ứng dụng: các nguyên tắc bất di bất dịch
- Không lập huyệt ở nơi mạch đứt, đất tơi, nước ngầm mạnh.
- Không đặt mộ ngay dưới đường điện cao thế, sát mép vực, nơi nước xói.
- Không lập hướng trùng Không Vong dù các yếu tố khác đẹp.
- Hướng mộ nên có án sơn ở xa vừa phải, không cao áp, không trống trải.
- Sau khi lập, không tự ý xoay chỉnh nhỏ lẻ — chỉnh là phải tính lại từ cục.
Ví dụ minh hoạ
Một khu mộ gia tộc trên sườn đồi phía Bắc, mạch đất từ phương Bắc chạy xuống, nước từ phương Đông chảy qua chân đồi rồi khuất ở phương Đinh – Mùi.
Thuỷ khẩu Đinh – Mùi nên lập Mộc cục: Trường Sinh ở Hợi, Đế Vượng ở Mão, Mộ ở Mùi. Long nhập thủ từ Bắc, gần sơn Nhâm — rơi vào chặng gần Trường Sinh của cục, đủ vượng.
Lập toạ Nhâm hướng Bính. Đo lại được 176 độ, cách ranh sơn 4 độ nên an toàn, không phạm Không Vong. Phân kim chọn phần Bính Ngọ có nạp âm Thuỷ, tương sinh với Mộc cục.
Nước đến từ Đông (Mão – Đế Vượng), đi ở Mùi (Mộ) — đúng lý thu thuỷ của Tam Hợp. Cục hoàn chỉnh: long vượng, thuỷ đúng cung, hướng không phạm kỵ.