Ba phái lớn nhìn cùng một ngôi nhà bằng ba lăng kính khác nhau. Biết mỗi phái mạnh ở đâu thì mới phối hợp được mà không rơi vào mâu thuẫn.
Lý thuyết: mỗi phái trả lời một câu hỏi khác nhau
| Phái | Biến số chính | Câu hỏi trả lời |
|---|---|---|
| Tam Hợp | Hình thế, dòng nước | Đất và nước có tụ khí không? |
| Huyền Không | Thời gian, cửu vận | Bây giờ phương nào vượng? |
| Bát Trạch | Cung mệnh người ở | Người này hợp phương nào? |
Ba câu hỏi độc lập nên ba đáp án không nhất thiết trùng nhau — và điều đó không có nghĩa là phái nào sai.
Cách tính: thứ tự phối hợp
- Đọc hình thế trước: đất xấu thì không phái nào cứu được.
- Lập cục Tam Hợp để định nước đến, nước đi.
- Lập tinh bàn Huyền Không để biết phương vượng của vận hiện tại.
- Lấy phần giao nhau giữa cung sinh vượng của Tam Hợp và phương vượng của Huyền Không.
- Trong phần giao đó, dùng Bát Trạch để chọn phương hợp chủ nhà nhất.
Nếu phần giao rỗng, ưu tiên theo thứ tự: hình thế → thời vận → mệnh chủ. Mệnh chủ là biến số dễ điều chỉnh nhất bằng bố trí nội thất.
Ứng dụng: tránh ba sai lầm khi phối hợp
- Lấy kết luận của phái này phủ định phái kia rồi đảo lộn toàn bộ thiết kế.
- Chọn phái theo ý muốn kết quả — thấy phái nào cho đáp án mình thích thì dùng phái đó.
- Bỏ qua hình thế thực tế để chạy theo con số trên la bàn.
Ví dụ minh hoạ
Vẫn ca nhà phố hướng Khôn ở bài trước. Tam Hợp cho phương Bắc là Đế Vượng. Huyền Không vận 9 cho phương Bắc có sao hướng 4, không phải vượng tinh; phương vượng của vận rơi vào Nam. Bát Trạch: chủ nhà mệnh Đông tứ, hợp Bắc, Đông, Đông Nam, Nam.
Phần giao: phương Nam được Huyền Không và Bát Trạch ủng hộ nhưng Tam Hợp xếp vào cung Thai; phương Bắc được Tam Hợp và Bát Trạch ủng hộ.
Kết luận thực hành: bếp và két đặt ở Bắc theo Tam Hợp vì đây là quyết định gắn với cấu trúc và nước; bàn làm việc — thứ dễ di chuyển — đặt ở Nam để đón vượng khí của vận 9. Mỗi phái được dùng đúng chỗ mạnh của nó, không phái nào bị hy sinh.