Kiến Thức

Quẻ 63 Thuỷ Hoả Ký Tế: tượng quái, lời thoán, sáu hào và các trường hợp ứng dụng

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Quẻ 63 Thuỷ Hoả Ký Tế: tượng quái, lời thoán, sáu hào và các trường hợp ứng dụng

Quẻ 63 — Thuỷ Hoả Ký Tế là quẻ kép gồm Khảm (Nước) ở trên và Ly (Lửa) ở dưới. Chủ đề của quẻ: Đã xong, mọi hào đều đắc vị. Bài này đi trọn một vòng: hình bài sáu hào, tượng của hai đơn quái, lời thoán và lời tượng, hỗ quái — thác quái — tổng quái, ý nghĩa từng hào, và các trường hợp ứng dụng cụ thể trong sự nghiệp, nhà cửa, hôn nhân, sức khoẻ.

Hình bài sáu hào quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế
Hình bài quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế: sáu hào xếp từ dưới lên

1. Hình bài và cấu tạo quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế

Sáu hào của quẻ đọc từ dưới lên: Sơ Cửu, Lục Nhị, Cửu Tam, Lục Tứ, Cửu Ngũ, Thượng Lục. Ba hào dưới hợp thành nội quái Ly — tượng Lửa, ngũ hành Hoả, đức Lệ — bám sáng, phụ vào. Ba hào trên hợp thành ngoại quái Khảm — tượng Nước, ngũ hành Thuỷ, đức Hãm — hiểm mà tín. Nội quái là mình, là bên trong, là gốc; ngoại quái là người, là hoàn cảnh, là ngọn. Đọc quẻ kép trước hết là đọc quan hệ giữa hai lớp ấy.

Quẻ có 3 hào dương và 3 hào âm. Ba dương ba âm cân bằng, quẻ nói về sự phối hợp và điều tiết hơn là thắng thua.

Hai đơn quái Khảm và Ly
Hai đơn quái Khảm và Ly tách rời

2. Tượng quái: Nước trên Lửa

Tượng lớn của quẻ: Nước ở trên lửa là Ký Tế; quân tử nghĩ hoạn mà phòng trước. Người xưa lấy hình tự nhiên mà nói việc người: Nước ở trên, Lửa ở dưới, hai khí ấy gặp nhau sinh ra cảnh tượng của quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế.

Về nhân sự, Khảm chủ trung nam, Ly chủ trung nữ — nên quẻ hay ứng vào quan hệ giữa hai hạng người ấy. Về thân thể, Khảm ứng tai, Ly ứng mắt. Về phương vị, Khảm ở Bắc, Ly ở Nam — khi dùng vào phong thuỷ, hai phương này là nơi khí quẻ hiện rõ nhất. Về vật loại, Khảm lấy lợn làm biểu, Ly lấy chim trĩ làm biểu.

Ngũ hành hai quái: trên Thuỷ, dưới Hoả. Thượng Thuỷ khắc hạ Hoả — trên đè dưới, mình chịu sức ép, cần tìm hành thông quan để hoá giải.

Tượng Nước trên Lửa của quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế
Tượng cảnh: Nước trên Lửa

3. Lời thoán và lời tượng

Thoán từ: Ký Tế: hanh nhỏ lợi trinh, đầu cát cuối loạn.

Đại tượng truyện: Nước ở trên lửa là Ký Tế; quân tử nghĩ hoạn mà phòng trước.

Thoán từ nói về thời — hoàn cảnh chung mà quẻ mô tả. Đại tượng nói về cách xử — người quân tử nhìn tượng ấy thì nên làm gì. Hai câu này là khung để mọi lời hào bên dưới bám vào; khi luận quẻ mà quên thoán từ thì rất dễ suy diễn lạc đề.

Tóm một câu cho người dùng thực tế: Việc đã thành — phòng thoái trào ngay lúc trọn vẹn.

4. Hỗ quái, thác quái, tổng quái — ba lớp suy diễn

Một quẻ kép không đứng một mình. Ba phép biến dưới đây cho thấy phần chìm, phần ngược và phần nhìn từ phía đối diện của cùng một sự việc.

Hỗ quái của quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế
Hỗ quái của Thuỷ Hoả Ký Tế

Hỗ quái (lấy hào 2-3-4 làm nội, hào 3-4-5 làm ngoại) là quẻ 64. Hoả Thuỷ Vị Tế. Hỗ quái nói cái đang diễn ra bên trong sự việc, phần người ngoài không thấy: quá trình, động cơ thật, chuyện nội bộ. Khi quẻ chính có vẻ tốt mà hỗ quái xấu, phải soi lại nội tình.

Thác quái của quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế
Thác quái (quẻ đối) của Thuỷ Hoả Ký Tế

Thác quái (đổi cả sáu hào âm dương) là quẻ 64. Hoả Thuỷ Vị Tế. Thác quái là mặt kia của đồng tiền — điều sẽ xảy ra nếu hoàn cảnh lật ngược, hoặc là quan điểm của phía đối lập trong cùng một việc.

Tổng quái của quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế
Tổng quái (quẻ lật ngược) của Thuỷ Hoả Ký Tế

Tổng quái (lật ngược trên xuống dưới) là quẻ 64. Hoả Thuỷ Vị Tế. Tổng quái là cùng sự việc nhìn từ phía bên kia: nếu quẻ chính nói lập trường của mình thì tổng quái nói lập trường của đối phương, của khách hàng, của người đang ngồi đối diện.

Sáu quẻ biến của quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế
Sáu quẻ biến khi từng hào động của Thuỷ Hoả Ký Tế

Khi gieo được động hào, quẻ chính biến thành quẻ mới. Sáu khả năng biến của Thuỷ Hoả Ký Tế được vẽ ở hình trên: quẻ chính nói hiện tại, quẻ biến nói kết cục. Hào động là bản lề — đọc lời của riêng hào ấy rồi mới xét quẻ biến.

5. Ý nghĩa sáu hào

Vị hào và quan hệ ứng của quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế
Vị hào, đắc trung đắc chính và quan hệ ứng trong quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế

Trước khi vào từng hào, nhắc ba quy tắc đọc vị: đắc vị (dương ở ngôi 1-3-5, âm ở ngôi 2-4-6), đắc trung (hào 2 và hào 5), tương ứng (cặp 1-4, 2-5, 3-6 khác tính thì ứng nhau).

Sơ Cửu — hào dương ở ngôi 1

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Ly (Lửa), mới khởi, còn ở dưới cùng. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Hào 1 và hào 4 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Đã xong, mọi hào đều đắc vị”, hào này nói tới giai đoạn manh nha — chưa nên ra mặt. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Lục Nhị — hào âm ở ngôi 2

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Ly (Lửa), ở giữa nội quái, được lòng người trong. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Lại được đắc trung — ở giữa quẻ đơn nên biết chừng mực, đây là hào đáng tin nhất khi luận cát hung. Hào 2 và hào 5 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Đã xong, mọi hào đều đắc vị”, hào này nói tới giai đoạn đã có chỗ đứng nhỏ — làm việc trong phạm vi của mình. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Cửu Tam — hào dương ở ngôi 3

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Ly (Lửa), giáp ranh trong ngoài, chỗ nhiều lo. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Hào 3 và hào 6 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Đã xong, mọi hào đều đắc vị”, hào này nói tới giai đoạn chuyển tiếp — dễ vấp, cần xét lại kế hoạch. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Lục Tứ — hào âm ở ngôi 4

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Khảm (Nước), cận kề bề trên, phải cẩn trọng lời ăn tiếng nói. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Hào 4 và hào 1 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Đã xong, mọi hào đều đắc vị”, hào này nói tới giai đoạn tiếp cận trung tâm quyền lực — giữ mình và giữ tín. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Cửu Ngũ — hào dương ở ngôi 5

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Khảm (Nước), ngôi tôn, chủ của quẻ, quyền và trách nhiệm lớn nhất. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Lại được đắc trung — ở giữa quẻ đơn nên biết chừng mực, đây là hào đáng tin nhất khi luận cát hung. Hào 5 và hào 2 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Đã xong, mọi hào đều đắc vị”, hào này nói tới giai đoạn nắm quyền quyết định — nên rộng lượng và chọn người. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Thượng Lục — hào âm ở ngôi 6

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Khảm (Nước), đã hết thời, chỗ của người lui về. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Hào 6 và hào 3 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Đã xong, mọi hào đều đắc vị”, hào này nói tới giai đoạn thoái lui — bàn giao, tổng kết, đừng tham thêm. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

6. Các trường hợp ứng dụng

Sự nghiệp và kinh doanh

Đã xong, mọi hào đều đắc vị. Trong công việc, quẻ Thuỷ Hoả Ký Tế chỉ tình thế mà bám sáng, phụ vào là cái nền, còn hiểm mà tín là cái phủ lên. Việc đã thành — phòng thoái trào ngay lúc trọn vẹn. Người hỏi việc làm ăn gặp quẻ này nên xem lại: nguồn lực bên trong (nội quái Ly) đã đủ chưa, và môi trường bên ngoài (ngoại quái Khảm) đang đòi hỏi cái gì.

Nhà cửa và phong thuỷ

Ứng phương Bắc (Khảm) và Nam (Ly). Khi quẻ này xuất hiện trong một cuộc đất, hãy xét hai phương ấy trước: cửa, bếp, giếng, đường nước, chỗ trũng chỗ cao. Ngũ hành Thuỷ trên Hoả dưới cho biết nên bồi hành nào và nên tiết hành nào bằng màu sắc, vật liệu, cây cối.

Hôn nhân và quan hệ

trung nam và trung nữ là hai nhân vật chính của quẻ. Quan hệ trên dưới giữa hai đơn quái cho biết ai đang chủ động, ai đang thuận theo, và điểm gãy nằm ở đâu. Nếu hào 2 và hào 5 tương ứng (một âm một dương), duyên có nền; nếu vô ứng, tình cảm phải nuôi bằng công sức chứ không tự nhiên mà bền.

Sức khoẻ

Ứng tai (Khảm) và mắt (Ly); hành Thuỷ và Hoả ứng tạng phủ tương ứng. Quẻ chỉ là dấu hiệu để lưu ý và đi khám sớm, không thay thế chẩn đoán y khoa.

Xuất hành, thi cử, kiện tụng

Đối chiếu thoán từ: “Ký Tế: hanh nhỏ lợi trinh, đầu cát cuối loạn”. Việc gấp thì xem hào động; việc dài hơi thì xem quẻ biến và hỗ quái. Nguyên tắc chung khi gặp Thuỷ Hoả Ký Tế: việc đã thành — phòng thoái trào ngay lúc trọn vẹn.

7. Tóm lại

Quẻ 63 Thuỷ Hoả Ký Tế — Nước trên Lửa — dạy một điều: đã xong, mọi hào đều đắc vị. Nhớ ba mốc: thoán từ cho thời, đại tượng cho cách xử, hào động cho việc trước mắt. Hỗ quái soi nội tình, thác quái soi mặt trái, tổng quái soi phía đối diện. Luận đủ ba lớp ấy thì một quẻ đủ dùng cho một quyết định.

Từ khoá: quẻ 63 thuỷ hoả · quẻ thuỷ hoả ký tế · quẻ số 63 kinh dịch · thuỷ hoả ký tế là gì · tượng quái khảm ly · 64 quẻ dịch

Bình luận

để gửi bình luận.