Kiến Thức

Quẻ 38 Hoả Trạch Khuê: tượng quái, lời thoán, sáu hào và các trường hợp ứng dụng

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Quẻ 38 Hoả Trạch Khuê: tượng quái, lời thoán, sáu hào và các trường hợp ứng dụng

Quẻ 38 — Hoả Trạch Khuê là quẻ kép gồm Ly (Lửa) ở trên và Đoài (Đầm) ở dưới. Chủ đề của quẻ: Chống trái, hai người nhìn hai hướng. Bài này đi trọn một vòng: hình bài sáu hào, tượng của hai đơn quái, lời thoán và lời tượng, hỗ quái — thác quái — tổng quái, ý nghĩa từng hào, và các trường hợp ứng dụng cụ thể trong sự nghiệp, nhà cửa, hôn nhân, sức khoẻ.

Hình bài sáu hào quẻ Hoả Trạch Khuê
Hình bài quẻ Hoả Trạch Khuê: sáu hào xếp từ dưới lên

1. Hình bài và cấu tạo quẻ Hoả Trạch Khuê

Sáu hào của quẻ đọc từ dưới lên: Sơ Cửu, Cửu Nhị, Lục Tam, Cửu Tứ, Lục Ngũ, Thượng Cửu. Ba hào dưới hợp thành nội quái Đoài — tượng Đầm, ngũ hành Kim, đức Duyệt — vui hoà, mềm miệng. Ba hào trên hợp thành ngoại quái Ly — tượng Lửa, ngũ hành Hoả, đức Lệ — bám sáng, phụ vào. Nội quái là mình, là bên trong, là gốc; ngoại quái là người, là hoàn cảnh, là ngọn. Đọc quẻ kép trước hết là đọc quan hệ giữa hai lớp ấy.

Quẻ có 4 hào dương và 2 hào âm. Dương nhiều hơn âm nên khí quẻ thiên về tiến, về làm, về mở ra; người gặp quẻ này thường chủ động nhưng dễ nóng.

Hai đơn quái Ly và Đoài
Hai đơn quái Ly và Đoài tách rời

2. Tượng quái: Lửa trên Đầm

Tượng lớn của quẻ: Trên lửa dưới đầm là Khuê; quân tử giống mà khác. Người xưa lấy hình tự nhiên mà nói việc người: Lửa ở trên, Đầm ở dưới, hai khí ấy gặp nhau sinh ra cảnh tượng của quẻ Hoả Trạch Khuê.

Về nhân sự, Ly chủ trung nữ, Đoài chủ thiếu nữ — nên quẻ hay ứng vào quan hệ giữa hai hạng người ấy. Về thân thể, Ly ứng mắt, Đoài ứng miệng. Về phương vị, Ly ở Nam, Đoài ở Tây — khi dùng vào phong thuỷ, hai phương này là nơi khí quẻ hiện rõ nhất. Về vật loại, Ly lấy chim trĩ làm biểu, Đoài lấy dê làm biểu.

Ngũ hành hai quái: trên Hoả, dưới Kim. Thượng Hoả khắc hạ Kim — trên đè dưới, mình chịu sức ép, cần tìm hành thông quan để hoá giải.

Tượng Lửa trên Đầm của quẻ Hoả Trạch Khuê
Tượng cảnh: Lửa trên Đầm

3. Lời thoán và lời tượng

Thoán từ: Khuê: việc nhỏ thì cát.

Đại tượng truyện: Trên lửa dưới đầm là Khuê; quân tử giống mà khác.

Thoán từ nói về thời — hoàn cảnh chung mà quẻ mô tả. Đại tượng nói về cách xử — người quân tử nhìn tượng ấy thì nên làm gì. Hai câu này là khung để mọi lời hào bên dưới bám vào; khi luận quẻ mà quên thoán từ thì rất dễ suy diễn lạc đề.

Tóm một câu cho người dùng thực tế: Mâu thuẫn quan điểm — tìm điểm chung trong dị biệt.

4. Hỗ quái, thác quái, tổng quái — ba lớp suy diễn

Một quẻ kép không đứng một mình. Ba phép biến dưới đây cho thấy phần chìm, phần ngược và phần nhìn từ phía đối diện của cùng một sự việc.

Hỗ quái của quẻ Hoả Trạch Khuê
Hỗ quái của Hoả Trạch Khuê

Hỗ quái (lấy hào 2-3-4 làm nội, hào 3-4-5 làm ngoại) là quẻ 63. Thuỷ Hoả Ký Tế. Hỗ quái nói cái đang diễn ra bên trong sự việc, phần người ngoài không thấy: quá trình, động cơ thật, chuyện nội bộ. Khi quẻ chính có vẻ tốt mà hỗ quái xấu, phải soi lại nội tình.

Thác quái của quẻ Hoả Trạch Khuê
Thác quái (quẻ đối) của Hoả Trạch Khuê

Thác quái (đổi cả sáu hào âm dương) là quẻ 39. Thuỷ Sơn Kiển. Thác quái là mặt kia của đồng tiền — điều sẽ xảy ra nếu hoàn cảnh lật ngược, hoặc là quan điểm của phía đối lập trong cùng một việc.

Tổng quái của quẻ Hoả Trạch Khuê
Tổng quái (quẻ lật ngược) của Hoả Trạch Khuê

Tổng quái (lật ngược trên xuống dưới) là quẻ 37. Phong Hoả Gia Nhân. Tổng quái là cùng sự việc nhìn từ phía bên kia: nếu quẻ chính nói lập trường của mình thì tổng quái nói lập trường của đối phương, của khách hàng, của người đang ngồi đối diện.

Sáu quẻ biến của quẻ Hoả Trạch Khuê
Sáu quẻ biến khi từng hào động của Hoả Trạch Khuê

Khi gieo được động hào, quẻ chính biến thành quẻ mới. Sáu khả năng biến của Hoả Trạch Khuê được vẽ ở hình trên: quẻ chính nói hiện tại, quẻ biến nói kết cục. Hào động là bản lề — đọc lời của riêng hào ấy rồi mới xét quẻ biến.

5. Ý nghĩa sáu hào

Vị hào và quan hệ ứng của quẻ Hoả Trạch Khuê
Vị hào, đắc trung đắc chính và quan hệ ứng trong quẻ Hoả Trạch Khuê

Trước khi vào từng hào, nhắc ba quy tắc đọc vị: đắc vị (dương ở ngôi 1-3-5, âm ở ngôi 2-4-6), đắc trung (hào 2 và hào 5), tương ứng (cặp 1-4, 2-5, 3-6 khác tính thì ứng nhau).

Sơ Cửu — hào dương ở ngôi 1

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Đoài (Đầm), mới khởi, còn ở dưới cùng. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Hào 1 và hào 4 cùng tính nên vô ứng: phải tự lo, đừng trông chờ trợ giúp từ xa.

Đặt vào chủ đề “Chống trái, hai người nhìn hai hướng”, hào này nói tới giai đoạn manh nha — chưa nên ra mặt. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Cửu Nhị — hào dương ở ngôi 2

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Đoài (Đầm), ở giữa nội quái, được lòng người trong. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Lại được đắc trung — ở giữa quẻ đơn nên biết chừng mực, đây là hào đáng tin nhất khi luận cát hung. Hào 2 và hào 5 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Chống trái, hai người nhìn hai hướng”, hào này nói tới giai đoạn đã có chỗ đứng nhỏ — làm việc trong phạm vi của mình. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Lục Tam — hào âm ở ngôi 3

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Đoài (Đầm), giáp ranh trong ngoài, chỗ nhiều lo. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Hào 3 và hào 6 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Chống trái, hai người nhìn hai hướng”, hào này nói tới giai đoạn chuyển tiếp — dễ vấp, cần xét lại kế hoạch. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Cửu Tứ — hào dương ở ngôi 4

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Ly (Lửa), cận kề bề trên, phải cẩn trọng lời ăn tiếng nói. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Hào 4 và hào 1 cùng tính nên vô ứng: phải tự lo, đừng trông chờ trợ giúp từ xa.

Đặt vào chủ đề “Chống trái, hai người nhìn hai hướng”, hào này nói tới giai đoạn tiếp cận trung tâm quyền lực — giữ mình và giữ tín. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Lục Ngũ — hào âm ở ngôi 5

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Ly (Lửa), ngôi tôn, chủ của quẻ, quyền và trách nhiệm lớn nhất. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Lại được đắc trung — ở giữa quẻ đơn nên biết chừng mực, đây là hào đáng tin nhất khi luận cát hung. Hào 5 và hào 2 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Chống trái, hai người nhìn hai hướng”, hào này nói tới giai đoạn nắm quyền quyết định — nên rộng lượng và chọn người. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Thượng Cửu — hào dương ở ngôi 6

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Ly (Lửa), đã hết thời, chỗ của người lui về. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Hào 6 và hào 3 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Chống trái, hai người nhìn hai hướng”, hào này nói tới giai đoạn thoái lui — bàn giao, tổng kết, đừng tham thêm. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

6. Các trường hợp ứng dụng

Sự nghiệp và kinh doanh

Chống trái, hai người nhìn hai hướng. Trong công việc, quẻ Hoả Trạch Khuê chỉ tình thế mà vui hoà, mềm miệng là cái nền, còn bám sáng, phụ vào là cái phủ lên. Mâu thuẫn quan điểm — tìm điểm chung trong dị biệt. Người hỏi việc làm ăn gặp quẻ này nên xem lại: nguồn lực bên trong (nội quái Đoài) đã đủ chưa, và môi trường bên ngoài (ngoại quái Ly) đang đòi hỏi cái gì.

Nhà cửa và phong thuỷ

Ứng phương Nam (Ly) và Tây (Đoài). Khi quẻ này xuất hiện trong một cuộc đất, hãy xét hai phương ấy trước: cửa, bếp, giếng, đường nước, chỗ trũng chỗ cao. Ngũ hành Hoả trên Kim dưới cho biết nên bồi hành nào và nên tiết hành nào bằng màu sắc, vật liệu, cây cối.

Hôn nhân và quan hệ

trung nữ và thiếu nữ là hai nhân vật chính của quẻ. Quan hệ trên dưới giữa hai đơn quái cho biết ai đang chủ động, ai đang thuận theo, và điểm gãy nằm ở đâu. Nếu hào 2 và hào 5 tương ứng (một âm một dương), duyên có nền; nếu vô ứng, tình cảm phải nuôi bằng công sức chứ không tự nhiên mà bền.

Sức khoẻ

Ứng mắt (Ly) và miệng (Đoài); hành Hoả và Kim ứng tạng phủ tương ứng. Quẻ chỉ là dấu hiệu để lưu ý và đi khám sớm, không thay thế chẩn đoán y khoa.

Xuất hành, thi cử, kiện tụng

Đối chiếu thoán từ: “Khuê: việc nhỏ thì cát”. Việc gấp thì xem hào động; việc dài hơi thì xem quẻ biến và hỗ quái. Nguyên tắc chung khi gặp Hoả Trạch Khuê: mâu thuẫn quan điểm — tìm điểm chung trong dị biệt.

7. Tóm lại

Quẻ 38 Hoả Trạch Khuê — Lửa trên Đầm — dạy một điều: chống trái, hai người nhìn hai hướng. Nhớ ba mốc: thoán từ cho thời, đại tượng cho cách xử, hào động cho việc trước mắt. Hỗ quái soi nội tình, thác quái soi mặt trái, tổng quái soi phía đối diện. Luận đủ ba lớp ấy thì một quẻ đủ dùng cho một quyết định.

Từ khoá: quẻ 38 hoả trạch · quẻ hoả trạch khuê · quẻ số 38 kinh dịch · hoả trạch khuê là gì · tượng quái ly đoài · 64 quẻ dịch

Bình luận

để gửi bình luận.