Kiến Thức

Quẻ 29 Thuần Khảm: tượng quái, lời thoán, sáu hào và các trường hợp ứng dụng

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Quẻ 29 Thuần Khảm: tượng quái, lời thoán, sáu hào và các trường hợp ứng dụng

Quẻ 29 — Thuần Khảm là quẻ kép gồm Khảm (Nước) ở trên và Khảm (Nước) ở dưới. Chủ đề của quẻ: Hiểm chồng hiểm, nước trôi mãi. Bài này đi trọn một vòng: hình bài sáu hào, tượng của hai đơn quái, lời thoán và lời tượng, hỗ quái — thác quái — tổng quái, ý nghĩa từng hào, và các trường hợp ứng dụng cụ thể trong sự nghiệp, nhà cửa, hôn nhân, sức khoẻ.

Hình bài sáu hào quẻ Thuần Khảm
Hình bài quẻ Thuần Khảm: sáu hào xếp từ dưới lên

1. Hình bài và cấu tạo quẻ Thuần Khảm

Sáu hào của quẻ đọc từ dưới lên: Sơ Lục, Cửu Nhị, Lục Tam, Lục Tứ, Cửu Ngũ, Thượng Lục. Ba hào dưới hợp thành nội quái Khảm — tượng Nước, ngũ hành Thuỷ, đức Hãm — hiểm mà tín. Ba hào trên hợp thành ngoại quái Khảm — tượng Nước, ngũ hành Thuỷ, đức Hãm — hiểm mà tín. Nội quái là mình, là bên trong, là gốc; ngoại quái là người, là hoàn cảnh, là ngọn. Đọc quẻ kép trước hết là đọc quan hệ giữa hai lớp ấy.

Quẻ có 2 hào dương và 4 hào âm. Âm nhiều hơn dương nên khí quẻ thiên về thu, về giữ, về nuôi; người gặp quẻ này bền bỉ nhưng dễ chần chừ.

Hai đơn quái Khảm và Khảm
Hai đơn quái Khảm và Khảm tách rời

2. Tượng quái: Nước trên Nước

Tượng lớn của quẻ: Nước chảy đến liên tục; quân tử thường đức mà tập việc dạy. Người xưa lấy hình tự nhiên mà nói việc người: Nước ở trên, Nước ở dưới, hai khí ấy gặp nhau sinh ra cảnh tượng của quẻ Thuần Khảm.

Về nhân sự, Khảm chủ trung nam, Khảm chủ trung nam — nên quẻ hay ứng vào quan hệ giữa hai hạng người ấy. Về thân thể, Khảm ứng tai, Khảm ứng tai. Về phương vị, Khảm ở Bắc, Khảm ở Bắc — khi dùng vào phong thuỷ, hai phương này là nơi khí quẻ hiện rõ nhất. Về vật loại, Khảm lấy lợn làm biểu, Khảm lấy lợn làm biểu.

Ngũ hành hai quái: trên Thuỷ, dưới Thuỷ. Hai hành cùng là Thuỷ — khí thuần, sức tụ, nhưng thiếu cái điều hoà nên dễ cực đoan.

Tượng Nước trên Nước của quẻ Thuần Khảm
Tượng cảnh: Nước trên Nước

3. Lời thoán và lời tượng

Thoán từ: Tập Khảm: có phu tín, giữ lòng hanh, đi thì có công.

Đại tượng truyện: Nước chảy đến liên tục; quân tử thường đức mà tập việc dạy.

Thoán từ nói về thời — hoàn cảnh chung mà quẻ mô tả. Đại tượng nói về cách xử — người quân tử nhìn tượng ấy thì nên làm gì. Hai câu này là khung để mọi lời hào bên dưới bám vào; khi luận quẻ mà quên thoán từ thì rất dễ suy diễn lạc đề.

Tóm một câu cho người dùng thực tế: Trùng nguy — lấy chữ tín và kiên trì mà qua.

4. Hỗ quái, thác quái, tổng quái — ba lớp suy diễn

Một quẻ kép không đứng một mình. Ba phép biến dưới đây cho thấy phần chìm, phần ngược và phần nhìn từ phía đối diện của cùng một sự việc.

Hỗ quái của quẻ Thuần Khảm
Hỗ quái của Thuần Khảm

Hỗ quái (lấy hào 2-3-4 làm nội, hào 3-4-5 làm ngoại) là quẻ 27. Sơn Lôi Di. Hỗ quái nói cái đang diễn ra bên trong sự việc, phần người ngoài không thấy: quá trình, động cơ thật, chuyện nội bộ. Khi quẻ chính có vẻ tốt mà hỗ quái xấu, phải soi lại nội tình.

Thác quái của quẻ Thuần Khảm
Thác quái (quẻ đối) của Thuần Khảm

Thác quái (đổi cả sáu hào âm dương) là quẻ 30. Thuần Ly. Thác quái là mặt kia của đồng tiền — điều sẽ xảy ra nếu hoàn cảnh lật ngược, hoặc là quan điểm của phía đối lập trong cùng một việc.

Tổng quái của quẻ Thuần Khảm
Tổng quái (quẻ lật ngược) của Thuần Khảm

Tổng quái (lật ngược trên xuống dưới) là quẻ 29. Thuần Khảm. Tổng quái là cùng sự việc nhìn từ phía bên kia: nếu quẻ chính nói lập trường của mình thì tổng quái nói lập trường của đối phương, của khách hàng, của người đang ngồi đối diện.

Sáu quẻ biến của quẻ Thuần Khảm
Sáu quẻ biến khi từng hào động của Thuần Khảm

Khi gieo được động hào, quẻ chính biến thành quẻ mới. Sáu khả năng biến của Thuần Khảm được vẽ ở hình trên: quẻ chính nói hiện tại, quẻ biến nói kết cục. Hào động là bản lề — đọc lời của riêng hào ấy rồi mới xét quẻ biến.

5. Ý nghĩa sáu hào

Vị hào và quan hệ ứng của quẻ Thuần Khảm
Vị hào, đắc trung đắc chính và quan hệ ứng trong quẻ Thuần Khảm

Trước khi vào từng hào, nhắc ba quy tắc đọc vị: đắc vị (dương ở ngôi 1-3-5, âm ở ngôi 2-4-6), đắc trung (hào 2 và hào 5), tương ứng (cặp 1-4, 2-5, 3-6 khác tính thì ứng nhau).

Sơ Lục — hào âm ở ngôi 1

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Khảm (Nước), mới khởi, còn ở dưới cùng. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Hào 1 và hào 4 cùng tính nên vô ứng: phải tự lo, đừng trông chờ trợ giúp từ xa.

Đặt vào chủ đề “Hiểm chồng hiểm, nước trôi mãi”, hào này nói tới giai đoạn manh nha — chưa nên ra mặt. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Cửu Nhị — hào dương ở ngôi 2

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Khảm (Nước), ở giữa nội quái, được lòng người trong. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Lại được đắc trung — ở giữa quẻ đơn nên biết chừng mực, đây là hào đáng tin nhất khi luận cát hung. Hào 2 và hào 5 cùng tính nên vô ứng: phải tự lo, đừng trông chờ trợ giúp từ xa.

Đặt vào chủ đề “Hiểm chồng hiểm, nước trôi mãi”, hào này nói tới giai đoạn đã có chỗ đứng nhỏ — làm việc trong phạm vi của mình. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Lục Tam — hào âm ở ngôi 3

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Khảm (Nước), giáp ranh trong ngoài, chỗ nhiều lo. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Hào 3 và hào 6 cùng tính nên vô ứng: phải tự lo, đừng trông chờ trợ giúp từ xa.

Đặt vào chủ đề “Hiểm chồng hiểm, nước trôi mãi”, hào này nói tới giai đoạn chuyển tiếp — dễ vấp, cần xét lại kế hoạch. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Lục Tứ — hào âm ở ngôi 4

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Khảm (Nước), cận kề bề trên, phải cẩn trọng lời ăn tiếng nói. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Hào 4 và hào 1 cùng tính nên vô ứng: phải tự lo, đừng trông chờ trợ giúp từ xa.

Đặt vào chủ đề “Hiểm chồng hiểm, nước trôi mãi”, hào này nói tới giai đoạn tiếp cận trung tâm quyền lực — giữ mình và giữ tín. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Cửu Ngũ — hào dương ở ngôi 5

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Khảm (Nước), ngôi tôn, chủ của quẻ, quyền và trách nhiệm lớn nhất. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Lại được đắc trung — ở giữa quẻ đơn nên biết chừng mực, đây là hào đáng tin nhất khi luận cát hung. Hào 5 và hào 2 cùng tính nên vô ứng: phải tự lo, đừng trông chờ trợ giúp từ xa.

Đặt vào chủ đề “Hiểm chồng hiểm, nước trôi mãi”, hào này nói tới giai đoạn nắm quyền quyết định — nên rộng lượng và chọn người. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Thượng Lục — hào âm ở ngôi 6

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Khảm (Nước), đã hết thời, chỗ của người lui về. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Hào 6 và hào 3 cùng tính nên vô ứng: phải tự lo, đừng trông chờ trợ giúp từ xa.

Đặt vào chủ đề “Hiểm chồng hiểm, nước trôi mãi”, hào này nói tới giai đoạn thoái lui — bàn giao, tổng kết, đừng tham thêm. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

6. Các trường hợp ứng dụng

Sự nghiệp và kinh doanh

Hiểm chồng hiểm, nước trôi mãi. Trong công việc, quẻ Thuần Khảm chỉ tình thế mà hiểm mà tín là cái nền, còn hiểm mà tín là cái phủ lên. Trùng nguy — lấy chữ tín và kiên trì mà qua. Người hỏi việc làm ăn gặp quẻ này nên xem lại: nguồn lực bên trong (nội quái Khảm) đã đủ chưa, và môi trường bên ngoài (ngoại quái Khảm) đang đòi hỏi cái gì.

Nhà cửa và phong thuỷ

Ứng phương Bắc (Khảm) và Bắc (Khảm). Khi quẻ này xuất hiện trong một cuộc đất, hãy xét hai phương ấy trước: cửa, bếp, giếng, đường nước, chỗ trũng chỗ cao. Ngũ hành Thuỷ trên Thuỷ dưới cho biết nên bồi hành nào và nên tiết hành nào bằng màu sắc, vật liệu, cây cối.

Hôn nhân và quan hệ

trung nam và trung nam là hai nhân vật chính của quẻ. Quan hệ trên dưới giữa hai đơn quái cho biết ai đang chủ động, ai đang thuận theo, và điểm gãy nằm ở đâu. Nếu hào 2 và hào 5 tương ứng (một âm một dương), duyên có nền; nếu vô ứng, tình cảm phải nuôi bằng công sức chứ không tự nhiên mà bền.

Sức khoẻ

Ứng tai (Khảm) và tai (Khảm); hành Thuỷ và Thuỷ ứng tạng phủ tương ứng. Quẻ chỉ là dấu hiệu để lưu ý và đi khám sớm, không thay thế chẩn đoán y khoa.

Xuất hành, thi cử, kiện tụng

Đối chiếu thoán từ: “Tập Khảm: có phu tín, giữ lòng hanh, đi thì có công”. Việc gấp thì xem hào động; việc dài hơi thì xem quẻ biến và hỗ quái. Nguyên tắc chung khi gặp Thuần Khảm: trùng nguy — lấy chữ tín và kiên trì mà qua.

7. Tóm lại

Quẻ 29 Thuần Khảm — Nước trên Nước — dạy một điều: hiểm chồng hiểm, nước trôi mãi. Nhớ ba mốc: thoán từ cho thời, đại tượng cho cách xử, hào động cho việc trước mắt. Hỗ quái soi nội tình, thác quái soi mặt trái, tổng quái soi phía đối diện. Luận đủ ba lớp ấy thì một quẻ đủ dùng cho một quyết định.

Từ khoá: quẻ 29 thuần khảm · quẻ thuần khảm · quẻ số 29 kinh dịch · thuần khảm là gì · tượng quái khảm khảm · 64 quẻ dịch

Bình luận

để gửi bình luận.