Kiến Thức

Quẻ 12 Thiên Địa Bĩ: tượng quái, lời thoán, sáu hào và các trường hợp ứng dụng

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Quẻ 12 Thiên Địa Bĩ: tượng quái, lời thoán, sáu hào và các trường hợp ứng dụng

Quẻ 12 — Thiên Địa Bĩ là quẻ kép gồm Càn (Trời) ở trên và Khôn (Đất) ở dưới. Chủ đề của quẻ: Bế tắc, trên dưới không thông. Bài này đi trọn một vòng: hình bài sáu hào, tượng của hai đơn quái, lời thoán và lời tượng, hỗ quái — thác quái — tổng quái, ý nghĩa từng hào, và các trường hợp ứng dụng cụ thể trong sự nghiệp, nhà cửa, hôn nhân, sức khoẻ.

Hình bài sáu hào quẻ Thiên Địa Bĩ
Hình bài quẻ Thiên Địa Bĩ: sáu hào xếp từ dưới lên

1. Hình bài và cấu tạo quẻ Thiên Địa Bĩ

Sáu hào của quẻ đọc từ dưới lên: Sơ Lục, Lục Nhị, Lục Tam, Cửu Tứ, Cửu Ngũ, Thượng Cửu. Ba hào dưới hợp thành nội quái Khôn — tượng Đất, ngũ hành Thổ, đức Thuận — chở nuôi. Ba hào trên hợp thành ngoại quái Càn — tượng Trời, ngũ hành Kim, đức Kiện — mạnh mẽ không nghỉ. Nội quái là mình, là bên trong, là gốc; ngoại quái là người, là hoàn cảnh, là ngọn. Đọc quẻ kép trước hết là đọc quan hệ giữa hai lớp ấy.

Quẻ có 3 hào dương và 3 hào âm. Ba dương ba âm cân bằng, quẻ nói về sự phối hợp và điều tiết hơn là thắng thua.

Hai đơn quái Càn và Khôn
Hai đơn quái Càn và Khôn tách rời

2. Tượng quái: Trời trên Đất

Tượng lớn của quẻ: Trời đất không giao là Bĩ; quân tử kiệm đức tránh nạn. Người xưa lấy hình tự nhiên mà nói việc người: Trời ở trên, Đất ở dưới, hai khí ấy gặp nhau sinh ra cảnh tượng của quẻ Thiên Địa Bĩ.

Về nhân sự, Càn chủ cha, Khôn chủ mẹ — nên quẻ hay ứng vào quan hệ giữa hai hạng người ấy. Về thân thể, Càn ứng đầu, Khôn ứng bụng. Về phương vị, Càn ở Tây Bắc, Khôn ở Tây Nam — khi dùng vào phong thuỷ, hai phương này là nơi khí quẻ hiện rõ nhất. Về vật loại, Càn lấy ngựa làm biểu, Khôn lấy trâu làm biểu.

Ngũ hành hai quái: trên Kim, dưới Thổ. Hạ quái Thổ sinh thượng quái Kim — khí từ trong toả ra ngoài: mình nuôi việc, nuôi người, làm nhiều mà hưởng chậm.

Tượng Trời trên Đất của quẻ Thiên Địa Bĩ
Tượng cảnh: Trời trên Đất

3. Lời thoán và lời tượng

Thoán từ: Bĩ: kẻ xấu chẳng lợi cho sự trinh của quân tử, lớn đi nhỏ đến.

Đại tượng truyện: Trời đất không giao là Bĩ; quân tử kiệm đức tránh nạn.

Thoán từ nói về thời — hoàn cảnh chung mà quẻ mô tả. Đại tượng nói về cách xử — người quân tử nhìn tượng ấy thì nên làm gì. Hai câu này là khung để mọi lời hào bên dưới bám vào; khi luận quẻ mà quên thoán từ thì rất dễ suy diễn lạc đề.

Tóm một câu cho người dùng thực tế: Thời bế — ẩn mình, giữ đức, chớ khoe của khoe tài.

4. Hỗ quái, thác quái, tổng quái — ba lớp suy diễn

Một quẻ kép không đứng một mình. Ba phép biến dưới đây cho thấy phần chìm, phần ngược và phần nhìn từ phía đối diện của cùng một sự việc.

Hỗ quái của quẻ Thiên Địa Bĩ
Hỗ quái của Thiên Địa Bĩ

Hỗ quái (lấy hào 2-3-4 làm nội, hào 3-4-5 làm ngoại) là quẻ 53. Phong Sơn Tiệm. Hỗ quái nói cái đang diễn ra bên trong sự việc, phần người ngoài không thấy: quá trình, động cơ thật, chuyện nội bộ. Khi quẻ chính có vẻ tốt mà hỗ quái xấu, phải soi lại nội tình.

Thác quái của quẻ Thiên Địa Bĩ
Thác quái (quẻ đối) của Thiên Địa Bĩ

Thác quái (đổi cả sáu hào âm dương) là quẻ 11. Địa Thiên Thái. Thác quái là mặt kia của đồng tiền — điều sẽ xảy ra nếu hoàn cảnh lật ngược, hoặc là quan điểm của phía đối lập trong cùng một việc.

Tổng quái của quẻ Thiên Địa Bĩ
Tổng quái (quẻ lật ngược) của Thiên Địa Bĩ

Tổng quái (lật ngược trên xuống dưới) là quẻ 11. Địa Thiên Thái. Tổng quái là cùng sự việc nhìn từ phía bên kia: nếu quẻ chính nói lập trường của mình thì tổng quái nói lập trường của đối phương, của khách hàng, của người đang ngồi đối diện.

Sáu quẻ biến của quẻ Thiên Địa Bĩ
Sáu quẻ biến khi từng hào động của Thiên Địa Bĩ

Khi gieo được động hào, quẻ chính biến thành quẻ mới. Sáu khả năng biến của Thiên Địa Bĩ được vẽ ở hình trên: quẻ chính nói hiện tại, quẻ biến nói kết cục. Hào động là bản lề — đọc lời của riêng hào ấy rồi mới xét quẻ biến.

5. Ý nghĩa sáu hào

Vị hào và quan hệ ứng của quẻ Thiên Địa Bĩ
Vị hào, đắc trung đắc chính và quan hệ ứng trong quẻ Thiên Địa Bĩ

Trước khi vào từng hào, nhắc ba quy tắc đọc vị: đắc vị (dương ở ngôi 1-3-5, âm ở ngôi 2-4-6), đắc trung (hào 2 và hào 5), tương ứng (cặp 1-4, 2-5, 3-6 khác tính thì ứng nhau).

Sơ Lục — hào âm ở ngôi 1

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Khôn (Đất), mới khởi, còn ở dưới cùng. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Hào 1 và hào 4 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Bế tắc, trên dưới không thông”, hào này nói tới giai đoạn manh nha — chưa nên ra mặt. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Lục Nhị — hào âm ở ngôi 2

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Khôn (Đất), ở giữa nội quái, được lòng người trong. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Lại được đắc trung — ở giữa quẻ đơn nên biết chừng mực, đây là hào đáng tin nhất khi luận cát hung. Hào 2 và hào 5 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Bế tắc, trên dưới không thông”, hào này nói tới giai đoạn đã có chỗ đứng nhỏ — làm việc trong phạm vi của mình. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Lục Tam — hào âm ở ngôi 3

Hào này mang khí âm nhu, nằm trong đơn quái Khôn (Đất), giáp ranh trong ngoài, chỗ nhiều lo. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Hào 3 và hào 6 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Bế tắc, trên dưới không thông”, hào này nói tới giai đoạn chuyển tiếp — dễ vấp, cần xét lại kế hoạch. Vì là hào âm, khuynh hướng là thuận, giữ, chờ; cái lỗi thường gặp là chần chừ.

Cửu Tứ — hào dương ở ngôi 4

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Càn (Trời), cận kề bề trên, phải cẩn trọng lời ăn tiếng nói. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Hào 4 và hào 1 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Bế tắc, trên dưới không thông”, hào này nói tới giai đoạn tiếp cận trung tâm quyền lực — giữ mình và giữ tín. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Cửu Ngũ — hào dương ở ngôi 5

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Càn (Trời), ngôi tôn, chủ của quẻ, quyền và trách nhiệm lớn nhất. Hào được đắc vị: dương ở ngôi lẻ, âm ở ngôi chẵn, tức là người đúng người đúng chỗ, làm việc thuận tay. Lại được đắc trung — ở giữa quẻ đơn nên biết chừng mực, đây là hào đáng tin nhất khi luận cát hung. Hào 5 và hào 2 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Bế tắc, trên dưới không thông”, hào này nói tới giai đoạn nắm quyền quyết định — nên rộng lượng và chọn người. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

Thượng Cửu — hào dương ở ngôi 6

Hào này mang khí dương cương, nằm trong đơn quái Càn (Trời), đã hết thời, chỗ của người lui về. Hào thất vị: chất của hào không hợp với ngôi, tức là người ngồi chưa đúng ghế — làm được nhưng phải gắng nhiều hơn người khác. Hào 6 và hào 3 một âm một dương nên có ứng: việc có người đỡ, có nơi nương tựa.

Đặt vào chủ đề “Bế tắc, trên dưới không thông”, hào này nói tới giai đoạn thoái lui — bàn giao, tổng kết, đừng tham thêm. Vì là hào dương, khuynh hướng là tiến, làm, nói ra; cái lỗi thường gặp là quá đà.

6. Các trường hợp ứng dụng

Sự nghiệp và kinh doanh

Bế tắc, trên dưới không thông. Trong công việc, quẻ Thiên Địa Bĩ chỉ tình thế mà chở nuôi là cái nền, còn mạnh mẽ không nghỉ là cái phủ lên. Thời bế — ẩn mình, giữ đức, chớ khoe của khoe tài. Người hỏi việc làm ăn gặp quẻ này nên xem lại: nguồn lực bên trong (nội quái Khôn) đã đủ chưa, và môi trường bên ngoài (ngoại quái Càn) đang đòi hỏi cái gì.

Nhà cửa và phong thuỷ

Ứng phương Tây Bắc (Càn) và Tây Nam (Khôn). Khi quẻ này xuất hiện trong một cuộc đất, hãy xét hai phương ấy trước: cửa, bếp, giếng, đường nước, chỗ trũng chỗ cao. Ngũ hành Kim trên Thổ dưới cho biết nên bồi hành nào và nên tiết hành nào bằng màu sắc, vật liệu, cây cối.

Hôn nhân và quan hệ

cha và mẹ là hai nhân vật chính của quẻ. Quan hệ trên dưới giữa hai đơn quái cho biết ai đang chủ động, ai đang thuận theo, và điểm gãy nằm ở đâu. Nếu hào 2 và hào 5 tương ứng (một âm một dương), duyên có nền; nếu vô ứng, tình cảm phải nuôi bằng công sức chứ không tự nhiên mà bền.

Sức khoẻ

Ứng đầu (Càn) và bụng (Khôn); hành Kim và Thổ ứng tạng phủ tương ứng. Quẻ chỉ là dấu hiệu để lưu ý và đi khám sớm, không thay thế chẩn đoán y khoa.

Xuất hành, thi cử, kiện tụng

Đối chiếu thoán từ: “Bĩ: kẻ xấu chẳng lợi cho sự trinh của quân tử, lớn đi nhỏ đến”. Việc gấp thì xem hào động; việc dài hơi thì xem quẻ biến và hỗ quái. Nguyên tắc chung khi gặp Thiên Địa Bĩ: thời bế — ẩn mình, giữ đức, chớ khoe của khoe tài.

7. Tóm lại

Quẻ 12 Thiên Địa Bĩ — Trời trên Đất — dạy một điều: bế tắc, trên dưới không thông. Nhớ ba mốc: thoán từ cho thời, đại tượng cho cách xử, hào động cho việc trước mắt. Hỗ quái soi nội tình, thác quái soi mặt trái, tổng quái soi phía đối diện. Luận đủ ba lớp ấy thì một quẻ đủ dùng cho một quyết định.

Từ khoá: quẻ 12 thiên địa · quẻ thiên địa bĩ · quẻ số 12 kinh dịch · thiên địa bĩ là gì · tượng quái càn khôn · 64 quẻ dịch

Bình luận

để gửi bình luận.