Phép định cục dựa vào hướng đến và hướng đi của dòng nước, phối với vòng Tràng Sinh để đọc thịnh suy của một cuộc đất.
Nguyên tắc chung
Nước chảy quanh co, uốn khúc ôm lấy đất thì khí tụ; nước chảy thẳng, xiết, quay lưng đi thì khí tán. Đây là quan sát hình thế, đúng cả về mặt vi khí hậu lẫn an toàn nền móng.
Bốn cục thuỷ thường nói tới là Thuỷ, Mộc, Hoả, Kim, xác định theo phương mà nước rời khỏi khu đất — gọi là thuỷ khẩu.
Vòng mười hai sao Tràng Sinh
| Sao | Tính chất | Sao | Tính chất |
|---|---|---|---|
| Tràng sinh | Khởi phát, tốt | Suy | Chững lại |
| Mộc dục | Chưa ổn | Bệnh | Trở ngại |
| Quan đới | Vào nề nếp | Tử | Kết thúc |
| Lâm quan | Thành đạt | Mộ | Thu tàng |
| Đế vượng | Cực thịnh | Tuyệt | Cạn khí |
| Thai | Ấp ủ | Dưỡng | Nuôi lớn |
Ba vị tốt hay dùng nhất là Tràng sinh, Đế vượng, Thai — Dưỡng; nước đến từ phương sinh vượng, đi về phương mộ tuyệt được coi là thuận lẽ.
Cách áp dụng cho nhà phố
Ở đô thị, con đường trước nhà đóng vai dòng nước. Xét chiều xe chạy chính, chỗ đường ôm vào hay cắt ra, chỗ cống thoát và độ dốc mặt đường; từ đó chọn vị trí cổng và cửa chính lệch khỏi luồng đâm thẳng.
Giới hạn của phép này
Thuỷ pháp cho một cách sắp xếp có hệ thống, nhưng không thay thế khảo sát thuỷ văn. Việc chống ngập, cao độ nền và hướng thoát nước vẫn phải theo số liệu kỹ thuật.
Nguồn tham khảo
Bài viết được phongthuylienhoa biên soạn. các diễn giải và ví dụ ở đây là của chúng tôi.
Lưu ý: đây là tri thức truyền thống Á Đông, mang tính tham khảo văn hoá — không phải kết luận khoa học đã được kiểm chứng.
