Kiến Thức

Nhân Tướng Quản Trị (Bài 1): Cốt – Nhục, Tam Đình, Trán, Mắt, Lông Mày

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Nhân Tướng Quản Trị (Bài 1): Cốt – Nhục, Tam Đình, Trán, Mắt, Lông Mày

Nhân tướng quản trị là cách vận dụng nhân tướng học vào công việc tuyển dụng, phân công và dùng người. Bài mở đầu của loạt Nhân Tướng Liên Hoa trình bày ba nền tảng đọc người: tương quan cốt – nhục, phép chia tam đình và bộ vị phần trên khuôn mặt gồm trán, mắt, lông mày.

1. Cốt và Nhục — ý chí và cảm xúc

Khung xương (cốt) cho biết phần ý chí, sức bền và tính nguyên tắc của một người; phần da thịt (nhục) cho biết phần cảm xúc, độ mềm mại trong ứng xử. Người thiên về cốt thường quyết đoán, chịu áp lực tốt, nhưng dễ khô cứng trong giao tiếp. Người thiên về nhục dễ gần, linh hoạt trong quan hệ, nhưng cần môi trường ổn định và lời động viên.

Trong quản trị nhân sự, cặp cốt – nhục là gợi ý đầu tiên khi xếp người vào việc: vị trí cần kỷ luật, tiến độ và cam kết dài hạn ưu tiên người có phần cốt rõ; vị trí cần chăm sóc khách hàng, hoà giải nội bộ, xây dựng đội nhóm ưu tiên người có phần nhục dày dặn. Cân bằng cốt – nhục trong một đội là cân bằng giữa kỷ luật và sự gắn kết.

Tương quan cốt và nhục trên khuôn mặt — nhân tướng học quản trị (hình 1)

2. Tam đình — ba giai đoạn và ba tầng năng lực

Khuôn mặt chia làm ba phần: thượng đình (từ chân tóc tới đầu lông mày), trung đình (từ đầu lông mày tới chân mũi) và hạ đình (từ chân mũi tới cằm). Thượng đình nói về tư duy, học vấn và nền tảng ban đầu; trung đình nói về ý chí thực thi, khả năng tự chủ trong giai đoạn sự nghiệp chính; hạ đình nói về sức bền, khả năng thu hoạch và quan hệ về sau.

Tam đình cân đối cho thấy một người phát triển đều: nghĩ được, làm được và giữ được. Khi một đình trội hẳn, hãy đọc đó là thế mạnh cần khai thác và đồng thời là điểm cần bù đắp bằng người khác trong đội.

Phép chia tam đình trên khuôn mặt — nhân tướng học quản trị (hình 1)
Phép chia tam đình trên khuôn mặt — nhân tướng học quản trị (hình 2)
Phép chia tam đình trên khuôn mặt — nhân tướng học quản trị (hình 3)
Phép chia tam đình trên khuôn mặt — nhân tướng học quản trị (hình 4)

3. Trán — cách một người xử lý tư tưởng

Trán được đọc theo ba chiều. Độ cao liên quan tới tư duy trừu tượng và khả năng sáng tạo. Bề rộng liên quan tới tư duy mạch lạc, khả năng ghi nhớ dữ kiện. Độ phẳng phản ánh mức cân bằng giữa quan điểm cá nhân và quan điểm tập thể.

  • Trán dô: coi trọng suy nghĩ của bản thân, thích tự trải nghiệm hơn nghe lời khuyên. Giao việc cần cho họ quyền thử nghiệm, đừng áp đặt quy trình quá chi tiết.
  • Trán phẳng: dung hoà được ý kiến riêng và ý kiến người khác, hợp vai trò điều phối, làm việc nhóm.
  • Trán bợt (lép): thiên về nghe theo người khác, cần được hướng dẫn rõ ràng và bảo vệ khi thương lượng.
Bộ vị trán trong nhân tướng học — nhân tướng học quản trị (hình 1)
Bộ vị trán trong nhân tướng học — nhân tướng học quản trị (hình 2)
Bộ vị trán trong nhân tướng học — nhân tướng học quản trị (hình 3)
Bộ vị trán trong nhân tướng học — nhân tướng học quản trị (hình 4)
Bộ vị trán trong nhân tướng học — nhân tướng học quản trị (hình 5)

4. Mắt — tầm nhìn và mức bộc lộ

Mắt là bộ vị quan trọng nhất khi đánh giá năng lực nhận thức. Mắt to thường quan sát tổng quát, nắm bức tranh lớn nhanh; mắt nhỏ thường bám chi tiết, kỹ lưỡng trong kiểm soát. Mắt lồi thiên về bộc lộ cảm xúc và suy nghĩ ra ngoài; mắt sâu thiên về giữ trong, cân nhắc lâu trước khi nói.

Điều cần nhìn hơn cả hình dáng là thần của mắt: ánh mắt sáng, ổn định, nhìn thẳng cho thấy tinh thần đang sung mãn và trung thực trong trao đổi; ánh mắt lờ đờ, đảo nhanh, né tránh cho thấy người đang mệt mỏi, phân tán hoặc chưa nói hết ý.

Bộ vị mắt trong nhân tướng học quản trị — nhân tướng học quản trị (hình 1)
Bộ vị mắt trong nhân tướng học quản trị — nhân tướng học quản trị (hình 2)
Bộ vị mắt trong nhân tướng học quản trị — nhân tướng học quản trị (hình 3)

5. Lông mày — lập trường và tính nguyên tắc

Lông mày biểu thị lập trường. Khoảng cách giữa hai đầu mày cho biết mức xung đột nội tâm khi phải giữ quan điểm: hai mày quá sát thường căng thẳng, khó buông; hai mày quá xa thường dễ dãi, thiếu điểm tựa. Độ đậm nhạt cho biết mức kiên định: mày đậm là người có nguyên tắc, giữ lời; mày nhạt là người linh hoạt, dễ điều chỉnh theo hoàn cảnh.

Nên đọc lông mày cùng với mắt để có kết luận cân bằng: mày đậm đi với mắt sáng là người vừa có nguyên tắc vừa biết ứng biến — thích hợp làm quản lý; mày đậm đi với mắt lờ đờ dễ thành bảo thủ; mày thưa đi với mắt sáng là người linh hoạt và nhạy bén, hợp vai trò kinh doanh, đối ngoại; mày thưa đi với mắt lờ đờ cần người dẫn dắt sát sao.

Bộ vị lông mày và tương quan mày – mắt — nhân tướng học quản trị (hình 1)
Bộ vị lông mày và tương quan mày – mắt — nhân tướng học quản trị (hình 2)
Bộ vị lông mày và tương quan mày – mắt — nhân tướng học quản trị (hình 3)

Nguyên tắc dùng nhân tướng trong quản trị

  • Không kết luận từ một bộ vị đơn lẻ; luôn đối chiếu ít nhất ba bộ vị và với thần thái tổng thể.
  • Nhân tướng dùng để đặt đúng người vào đúng việc, không dùng để loại trừ hay đánh giá phẩm giá con người.
  • Kết quả quan sát chỉ là giả thuyết, phải kiểm chứng bằng hồ sơ năng lực, thử việc và kết quả công việc thực tế.

Ghi chú: nhân tướng học là tri thức kinh nghiệm truyền thống Á Đông, mang tính tham khảo văn hoá, không phải công cụ khoa học đo lường năng lực.

Từ khoá: nhân tướng quản trị · nhân tướng liên hoa · nhân tướng học · nhân tướng học quản trị · nhân tướng · nhân tướng quản trị (bài 1): cốt – nhục · tam đình

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.