Mọi phép tính của Liên Thành đều bắt đầu từ hai bảng: bảng âm dương của 24 sơn và bảng số Tiên thiên của tám quái. Thuộc hai bảng này thì phần còn lại chỉ là suy diễn.
Lý thuyết: hai hệ số cùng tồn tại
Hậu thiên bát quái cho vị trí — quái nào ở phương nào. Tiên thiên bát quái cho số — quái nào mang số mấy. Liên Thành đặt số Tiên thiên lên vị trí Hậu thiên, rồi đọc quan hệ giữa các số ấy để tìm chuỗi hợp cách.
Cặp Tiên thiên đối nhau luôn cộng thành 9: Càn 1 – Khôn 8 nằm đối; Đoài 2 – Cấn 7; Ly 3 – Khảm 6; Chấn 4 – Tốn 5. Đây là nguyên lý "hợp thập" quen thuộc, được Liên Thành dùng để xác định cặp sơn giao khí.
Cách tính: phân âm dương 24 sơn
| Nhóm | Các sơn | Âm/Dương |
|---|---|---|
| Bốn duy quái | Càn, Khôn, Cấn, Tốn | Dương |
| Bốn chi sinh | Dần, Thân, Tỵ, Hợi | Dương |
| Bốn chi vượng | Tý, Ngọ, Mão, Dậu | Âm |
| Bốn chi mộ | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi | Âm |
| Tám thiên can | Giáp, Canh, Nhâm, Bính | Dương |
| Ất, Tân, Đinh, Quý | Âm |
Với mỗi cặp toạ – hướng, ghi hai chữ âm dương. Cặp một âm một dương là giao; cặp cùng tính là bất giao.
Ứng dụng: ghép cặp Liên Thành
- Lấy quái chứa sơn toạ, tra số Tiên thiên.
- Lấy quái chứa sơn của lai thuỷ, tra số Tiên thiên.
- Hai số cộng lại bằng 9 thì thành cặp hợp thập — chuỗi Liên Thành thành lập.
- Hai số bằng nhau là tỷ hoà, tạm dùng.
- Hai số khắc nhau theo ngũ hành quái thì phá cách, phải chỉnh.
Ví dụ minh hoạ
Nhà toạ Cấn hướng Khôn. Cấn số Tiên thiên 7, Khôn số 8. 7 cộng 8 bằng 15, không hợp thập, nhưng nước đến ở phương Đoài (số 2): 7 và 2 cùng thuộc chuỗi Cấn – Đoài đối nhau, tạo giao.
Xét âm dương: Cấn dương, Khôn dương — thuần dương, đáng lo. Tuy nhiên nước đến ở sơn Dậu (âm) bù được phần giao khí.
Kết luận: cục dùng được nhưng phải giữ nguồn nước phía Tây; nếu chủ nhà lấp mất mương phía Tây thì cục lập tức mất giao, khí trở nên khô cứng. Đây là điều cần ghi rõ trong báo cáo để chủ nhà không tự ý thay đổi.