Cách gọi thể — dụng, xét sinh khắc, đọc hào động và một ví dụ chiêm việc khởi công đầy đủ từ lập quẻ đến kết luận.
Thể và dụng
Quẻ chứa hào động gọi là dụng — phần đang chuyển; quẻ còn lại là thể — phần đứng yên, ứng người hỏi. Dụng sinh thể là việc thuận, thể sinh dụng là phải bỏ công sức, dụng khắc thể là gặp trở lực, thể khắc dụng là mình chủ động tháo gỡ được.
Ngũ hành của tám quẻ
| Quẻ | Ngũ hành | Quẻ | Ngũ hành |
|---|---|---|---|
| Càn | Kim | Tốn | Mộc |
| Đoài | Kim | Khảm | Thuỷ |
| Ly | Hoả | Cấn | Thổ |
| Chấn | Mộc | Khôn | Thổ |
Ví dụ: hỏi việc khởi công một căn nhà
Giả sử hỏi vào ngày 12 tháng 3 âm lịch, giờ Thìn (thứ tự 5).
- Thượng quái: (3 + 12) = 15, chia 8 dư 7 → Cấn (núi).
- Hạ quái: 15 + 5 = 20, chia 8 dư 4 → Chấn (sấm).
- Hào động: 20 chia 6 dư 2 → hào 2, nằm ở quẻ dưới.
Quẻ Chánh là Cấn trên Chấn dưới: núi đè lên sấm — có ý muốn động mà bị ngăn. Hào động ở quẻ dưới cho biết vướng mắc nằm ở phía người hỏi, không phải ở bên ngoài.
Chấn thuộc Mộc là dụng, Cấn thuộc Thổ là thể; Mộc khắc Thổ, tức việc muốn làm đang gây áp lực lên nền tảng hiện có — thường ứng với vốn hoặc thủ tục chưa đủ.
Kết luận thực tế: nên hoãn lễ khởi công, hoàn tất giấy phép và bố trí lại dòng tiền, chờ thời điểm sau khi trở ngại nội bộ được gỡ.
Những lỗi thường gặp
- Hỏi một việc nhiều lần cho tới khi ra quẻ vừa ý.
- Hỏi câu quá rộng như “năm nay tôi thế nào” thay vì một việc cụ thể.
- Chỉ tra nghĩa quẻ trong sách mà bỏ qua sinh khắc thể dụng và bối cảnh thật.
- Coi quẻ là mệnh lệnh, bỏ qua khảo sát thực địa và số liệu.
Nguồn tham khảo
Bài viết được phongthuylienhoa biên soạn. các diễn giải và ví dụ ở đây là của chúng tôi.
Lưu ý: đây là tri thức truyền thống Á Đông, mang tính tham khảo văn hoá — không phải kết luận khoa học đã được kiểm chứng.
