Kiến Thức

Bảng Dữ Liệu Huyền Không Phi Tinh: 81 Tổ Hợp Hai Sao Và Các Bộ Nhiều Sao

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Bảng Dữ Liệu Huyền Không Phi Tinh: 81 Tổ Hợp Hai Sao Và Các Bộ Nhiều Sao

Bài tổng hợp của loạt Ứng Dụng Huyền Không Phi Tinh — bộ dữ liệu lý luận chuẩn hoá của phongthuylienhoa dùng trực tiếp cho phần mềm Phân Cung Huyền Không Phi Tinh.

Bài này là bộ dữ liệu lý luận của phần mềm Phân Cung Huyền Không Phi Tinh: 81 tổ hợp hai sao có thứ tự, cộng với các bộ nhiều sao (ba số, bốn số) và các cách cục đặc biệt. Mỗi bản ghi có đủ bốn trường để phần mềm tra cứu: ứng nghiệm chính, khi đắc vị, khi thất vị, cách hoá giải.

1. Quy ước đọc bảng

  • Số thứ nhất là sơn tinh (đinh tinh), số thứ hai là hướng tinh (tài tinh). Vì vậy 47 và 74 là hai bản ghi khác nhau tuy cùng một cặp sao.
  • Cột Khi đắc vị áp dụng khi sơn tinh gặp sa và hướng tinh gặp thuỷ, đồng thời sao đang đương lệnh hoặc cận vượng.
  • Cột Khi thất vị áp dụng khi ngược lại: tài tinh thượng sơn, đinh tinh hạ thuỷ, hoặc sao đã suy tử.

2. Bảng 81 tổ hợp hai sao

Tổ hợp
(sơn–hướng)
Ngũ hànhỨng nghiệm chínhKhi đắc vịKhi thất vịHoá giải
11Thuỷ tỉ hoàNhất Bạch trùng phùng — chủ quan lộc, danh vị, đào hoa chính duyên; cũng chủ thận – tai – huyết.
Sơn tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ đinh; hướng tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ tài.
Quan vận hanh thông, thi cử đắc ý, nhân duyên tốt.Thận suy, tai kém, huyết chứng, phiêu bạt tha hương, tửu sắc.Dùng mộc tiết thuỷ: cây xanh, gỗ; kỵ bố trí thuỷ động quá lớn khi thất lệnh.
12Thổ khắc ThuỷNhị Hắc bệnh phù khắc Nhất Bạch — bệnh thận, bàng quang, phụ khoa, trung nam bất lợi.
Sơn tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ đinh; hướng tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ tài.
Đắc vận thì phụ nữ nắm tài quyền, nhưng vẫn phải phòng bệnh.Bệnh thận – tiết niệu – phụ khoa, sản nạn, nam trung niên suy.Dùng kim thông quan (thổ sinh kim, kim sinh thuỷ): chuông đồng, đồng hồ kim loại.
13Thuỷ Mộc tương sinhThuỷ sinh Mộc — chủ văn tài, năng khiếu ngôn ngữ; song Tam Bích chủ thị phi nên kèm khẩu thiệt.
Sơn tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ đinh; hướng tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ tài.
Văn chương phát đạt, khéo giao tiếp, hợp nghề nói – dạy – luật.Kiện tụng vặt, cãi vã, thị phi liên miên.Dùng hoả tiết mộc: đèn đỏ, sắc hồng; giữ cung tĩnh.
14Thuỷ Mộc tương sinhNhất Tứ đồng cung, chuẩn phát khoa danh chi hiển — văn xương đệ nhất cách; Ai Tinh Kỳ Nghiệm Kinh: “Tỉnh trợ văn phong khoa giáp.”
Sơn tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ đinh; hướng tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ tài.
Học hành đỗ đạt, ăn nói lưu loát, hợp đặt bàn học – bàn làm việc.Thất lệnh hoá đào hoa, dâm dật, tửu sắc phá gia.Đặt tháp Văn Xương, bút nghiên; kỵ đặt giường vợ chồng khi thất lệnh.
15Thổ khắc ThuỷNgũ Hoàng hỗn Nhất Bạch — trúng độc, bệnh thận, tai hoạ ngấm ngầm.
Sơn tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ đinh; hướng tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ tài.
Hầu như không có cách đắc; chỉ nên tĩnh.Ngộ độc thực phẩm, bệnh thận – tiết niệu, tai nạn bất ngờ.Dùng kim hoá thổ: kim thiềm, chuông gió kim loại, đồng hồ; tuyệt kỵ động thổ.
16Kim Thuỷ tương sinhLục Bạch Vũ Khúc sinh Nhất Bạch — quan quý, văn võ song toàn, thăng chức.
Sơn tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ đinh; hướng tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ tài.
Vượng quan, vượng văn xương; hợp đặt phòng ngủ, bàn làm việc của người cầm quyền.Thất lệnh chủ cô độc, đau đầu, phổi yếu.Giữ cung sáng sạch; bố trí kim – thuỷ nhẹ nhàng để dẫn khí.
17Kim Thuỷ tương sinhHuyền Không Bí Chỉ: “Kim thuỷ đa tình, tham hoa luyến tửu” — đào hoa, ngoại tình; song Nhất Bạch là viễn vượng tài tinh.
Sơn tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ đinh; hướng tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ tài.
Bố trí động thuỷ (bể cá, nước chảy) tại phương 71 để thúc tài viễn vượng.Ngoại tình, tửu sắc, hao tài vì tình; Thất Xích thất lệnh thêm đạo tặc.Dùng mộc tiết thuỷ, tránh đặt giường vợ chồng; nếu thúc tài thì chỉ dùng thuỷ động vừa phải.
18Thổ khắc ThuỷBát Bạch tài tinh gặp Nhất Bạch — tài lộc điền sản, nhưng Thổ khắc Thuỷ nên phòng tổn tiểu khẩu.
Sơn tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ đinh; hướng tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ tài.
Vận 8 đại vượng tài, hợp đặt cửa, két, quầy thu ngân.Trẻ nhỏ hay ốm, bệnh tai – thận.Dùng kim thông quan; không cho trẻ nhỏ ngủ lâu tại cung này.
19Thuỷ Hoả bất tương xạNhất – Cửu hợp thập chi khí, cát hung song lâm — hỷ sự nhưng dễ bệnh mắt, tim, hôn nhân trắc trở.
Sơn tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ đinh; hướng tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ tài.
Hỷ khánh, thăng tiến, danh tiếng.Bệnh mắt, tim mạch, huyết áp, vợ chồng ly tán.Dùng mộc thông quan (thuỷ sinh mộc, mộc sinh hoả): cây thân gỗ, màu xanh.
21Thổ khắc ThuỷNhị Hắc bệnh phù khắc Nhất Bạch — bệnh thận, bàng quang, phụ khoa, trung nam bất lợi.
Sơn tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ tài.
Đắc vận thì phụ nữ nắm tài quyền, nhưng vẫn phải phòng bệnh.Bệnh thận – tiết niệu – phụ khoa, sản nạn, nam trung niên suy.Dùng kim thông quan (thổ sinh kim, kim sinh thuỷ): chuông đồng, đồng hồ kim loại.
22Thổ tỉ hoàNhị Hắc trùng phùng — bệnh phù chồng chất, âm khí nặng, quả phụ.
Sơn tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ tài.
Đắc vận thì phát điền sản, nhưng vẫn nặng âm khí.Bệnh mạn tính, sản nạn, mẹ già suy yếu, âm trạch quấy.Dùng kim tiết thổ: sáu đồng tiền, chuông đồng, đồng hồ; kỵ đặt bếp, giường.
23Mộc khắc ThổĐấu Ngưu Sát — Ai Tinh Linh Nghiệm Kinh: “Lôi địa phòng xa tai, gia nhân tỳ vị nan cát; Đẩu Ngưu chủ quan phi, hậu đại tử nữ bất hiếu.”
Sơn tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ tài.
Hầu như không có cách đắc; chỉ nên tĩnh và hoá.Bệnh dạ dày – đường ruột – mật, quan phi kiện tụng, con cái bất hiếu, tai nạn xe cộ.Treo Trung Quốc kết (hồng – kim) để thông quan hoả; thu nhỏ cửa sổ, không mở khí khẩu.
24Mộc khắc ThổPhong hành địa thượng, quyết định thương tỳ — mẹ chồng nàng dâu bất hoà, tỳ vị, thai sản bất an.
Sơn tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ tài.
Đắc vận thì nữ nhân đắc tài, nhưng vẫn phòng bệnh tỳ vị.Phụ nữ trong nhà bất hoà, sảy thai, đau bụng kinh niên.Dùng hoả thông quan; tránh bố trí bếp và giường bà bầu tại đây.
25Thổ tỉ hoà (Nhị Ngũ giao gia)Ai Tinh Linh Nghiệm Kinh: “Nhị ngũ giao gia, thất lệnh khả đoạn táng vong, nan dưỡng, lưu sản.” — cực hung.
Sơn tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ tài.
Không có cách đắc; tuyệt đối giữ tĩnh.Tang vong, bệnh nan y, sảy thai, phá tài lớn; đặt bể cá hay bếp tại đây là mở cửa cho hoạ.Dùng kim thiềm, chuông đồng, đồng hồ kim loại; kỵ thuỷ động, kỵ bếp, kỵ động thổ.
26Thổ Kim tương sinhNhị Hắc sinh Lục Bạch — phát điền sản và quan lộc, song mang theo bệnh phù.
Sơn tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ tài.
Vượng tài điền sản, người nhà nắm chức vụ.Bệnh dạ dày, đau đầu, phổi; chủ nhà đau ốm khi phát tài.Giữ cung sáng, dùng kim tiết thổ, tránh chất bừa đồ đạc.
27Thổ Kim tương sinhNhị – Thất là tiên thiên hoả số — đắc vận thì tài, thất vận thì hoả tai và khẩu thiệt.
Sơn tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ tài.
Buôn bán phát đạt, hợp cửa hàng, quầy thu ngân.Hoả hoạn, bỏng, khẩu thiệt, bệnh phổi – dạ dày.Dùng thuỷ chế hoả số; kỵ đặt bếp, lò, thiết bị sinh nhiệt.
28Thổ tỉ hoà (hợp thập)Nhị – Bát hợp thập, Bát Bạch đương vượng — vượng tài điền sản, hợp quầy thu ngân, két bạc.
Sơn tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ tài.
Đại vượng tài trong vận 8; nên khai môn, đặt thu ngân, bàn làm việc.Nếu đặt nhà vệ sinh tại đây thì tài tinh bị ô uế: gặp xui, phá tài.Đình dụng nhà vệ sinh, dọn sạch, đặt động thuỷ hoặc bánh xe phong thuỷ để thúc tài.
29Hoả Thổ tương sinhCửu Tử sinh Nhị Hắc — sinh sản, hỷ sự; song hoả sinh bệnh phù nên bệnh cũng vượng theo.
Sơn tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ tài.
Sinh con, hỷ khánh, phát điền sản.Ngu độn, bệnh mắt – tim, bệnh phụ khoa nặng thêm, hoả tai.Dùng kim tiết thổ; giảm sắc đỏ, giảm đèn gắt tại cung này.
31Thuỷ Mộc tương sinhThuỷ sinh Mộc — chủ văn tài, năng khiếu ngôn ngữ; song Tam Bích chủ thị phi nên kèm khẩu thiệt.
Sơn tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ tài.
Văn chương phát đạt, khéo giao tiếp, hợp nghề nói – dạy – luật.Kiện tụng vặt, cãi vã, thị phi liên miên.Dùng hoả tiết mộc: đèn đỏ, sắc hồng; giữ cung tĩnh.
32Mộc khắc ThổĐấu Ngưu Sát — Ai Tinh Linh Nghiệm Kinh: “Lôi địa phòng xa tai, gia nhân tỳ vị nan cát; Đẩu Ngưu chủ quan phi, hậu đại tử nữ bất hiếu.”
Sơn tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ tài.
Hầu như không có cách đắc; chỉ nên tĩnh và hoá.Bệnh dạ dày – đường ruột – mật, quan phi kiện tụng, con cái bất hiếu, tai nạn xe cộ.Treo Trung Quốc kết (hồng – kim) để thông quan hoả; thu nhỏ cửa sổ, không mở khí khẩu.
33Mộc tỉ hoàTam Bích trùng phùng — thị phi, kiện tụng, trộm cắp.
Sơn tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ tài.
Đắc vận thì chủ khởi phát nhanh, hợp nghề tranh biện – truyền thông.Quan phi, mất trộm, tranh chấp kéo dài, bệnh gan – chân.Dùng hoả tiết mộc (đèn, sắc hồng) và kim chế mộc vừa phải.
34Mộc tỉ hoàTam Bích suy tử gặp Tứ Lục — thần kinh suy nhược, bệnh tinh thần, tranh chấp; gặp lưu niên Lục Bạch đáo cung càng hung.
Sơn tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ tài.
Khi Tứ Lục đương lệnh thì còn lợi văn xương.Bệnh về đầu óc – tinh thần, tranh cãi, đào hoa xấu; kỵ đặt bàn học của con gái.Chuyển bàn học sang cung văn xương đắc vị; dùng hoả tiết mộc, treo Trung Quốc kết.
35Mộc khắc ThổTam Bích khắc Ngũ Hoàng — trúng độc, phá tài, tai hoạ ngầm.
Sơn tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ tài.
Không có cách đắc.Ngộ độc, bệnh gan mật, phá tài, kiện tụng.Dùng kim thiềm, chuông đồng; tuyệt đối giữ tĩnh.
36Kim khắc MộcGiao Kiếm Sát — Ai Tinh Linh Nghiệm Kinh: “Bàn ngộ giao kiếm, định tao xa hoạ, quan phi chi hung tai.”
Sơn tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ tài.
Đắc vận thì chủ quyền uy, võ chức.Tai nạn xe cộ, quan phi, thương tổn tay chân, vợ chồng bất hoà.Dùng thuỷ thông quan (kim sinh thuỷ, thuỷ sinh mộc); treo Trung Quốc kết, quả cầu pha lê đen.
37Kim khắc MộcĐấu Ngưu Sát — Ai Tinh Kỳ Nghiệm Kinh: “Tỉ hoà vi đả đấu, tương khắc chủ quan phi.”
Sơn tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ tài.
Đắc vận thì phát nhanh nhưng khó bền.Trộm cướp, đao thương, kiện tụng, phẫu thuật.Dùng thuỷ thông quan; kỵ vật sắc nhọn, kỵ mở cửa lớn.
38Mộc khắc ThổTam Bích khắc Bát Bạch — tổn tiểu khẩu, đau cột sống – khớp; song Bát Bạch vượng nên vẫn có tài.
Sơn tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ tài.
Vận 8 vẫn phát tài nếu cung có sa thuỷ hợp cách.Bệnh cột sống cổ – thắt lưng, trẻ nhỏ khó nuôi, tranh chấp tiền bạc.Dùng hoả thông quan (mộc sinh hoả, hoả sinh thổ): đèn ấm, sắc hồng.
39Mộc Hoả thông minhTam Bích sinh Cửu Tử — sinh con thông minh, hỷ khánh, thúc tài khi Cửu Tử là viễn vượng.
Sơn tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ tài.
Hợp mở cửa chính, đặt lối vào để nạp khí sinh vượng; con cái học giỏi.Thất vị chủ hoả tai, mắt, kiện tụng nóng nảy.Giữ cung sáng và động; tránh chất củi lửa, thiết bị sinh nhiệt lớn.
41Thuỷ Mộc tương sinhNhất Tứ đồng cung, chuẩn phát khoa danh chi hiển — văn xương đệ nhất cách; Ai Tinh Kỳ Nghiệm Kinh: “Tỉnh trợ văn phong khoa giáp.”
Sơn tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ tài.
Học hành đỗ đạt, ăn nói lưu loát, hợp đặt bàn học – bàn làm việc.Thất lệnh hoá đào hoa, dâm dật, tửu sắc phá gia.Đặt tháp Văn Xương, bút nghiên; kỵ đặt giường vợ chồng khi thất lệnh.
42Mộc khắc ThổPhong hành địa thượng, quyết định thương tỳ — mẹ chồng nàng dâu bất hoà, tỳ vị, thai sản bất an.
Sơn tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ tài.
Đắc vận thì nữ nhân đắc tài, nhưng vẫn phòng bệnh tỳ vị.Phụ nữ trong nhà bất hoà, sảy thai, đau bụng kinh niên.Dùng hoả thông quan; tránh bố trí bếp và giường bà bầu tại đây.
43Mộc tỉ hoàTam Bích suy tử gặp Tứ Lục — thần kinh suy nhược, bệnh tinh thần, tranh chấp; gặp lưu niên Lục Bạch đáo cung càng hung.
Sơn tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ tài.
Khi Tứ Lục đương lệnh thì còn lợi văn xương.Bệnh về đầu óc – tinh thần, tranh cãi, đào hoa xấu; kỵ đặt bàn học của con gái.Chuyển bàn học sang cung văn xương đắc vị; dùng hoả tiết mộc, treo Trung Quốc kết.
44Mộc tỉ hoàTứ Lục trùng phùng — văn xương gấp bội, song cũng là đào hoa gấp bội.
Sơn tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ tài.
Học hành, thi cử, nghệ thuật phát đạt.Phong thấp, đau khớp, đào hoa lăng nhăng, phiêu đãng.Đặt tháp Văn Xương; kỵ đặt giường vợ chồng khi thất lệnh.
45Mộc khắc ThổTứ Lục khắc Ngũ Hoàng — bệnh độc, ung nhọt, tai hoạ về da và gan mật.
Sơn tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ tài.
Không có cách đắc.Ung nhọt, trúng độc, bệnh gan mật, tai bay vạ gió.Dùng kim hoá; giữ tĩnh, không động thổ, không mở cửa.
46Kim khắc MộcLục Bạch khắc Tứ Lục — thương tổn chi thể, mẹ con bất hoà, nữ nhân bất lợi.
Sơn tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ tài.
Đắc vận thì nam nhân đắc quyền.Gãy xương, tai nạn lao động, phụ nữ trong nhà bệnh tật, bất hoà.Dùng thuỷ thông quan; treo Trung Quốc kết, tránh vật kim loại nhọn.
47Kim khắc MộcGiao Kiếm Sát — Huyền Không Bí Chỉ: “Thìn Dậu hề, khuê vi bất mục”; Ai Tinh Kỳ Nghiệm Kinh: “Tỉ hoà vi đả đấu, tương khắc chủ quan phi.”
Sơn tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ tài.
Đắc vận vẫn chỉ nên tĩnh, không nên khai môn.Vợ chồng bất hoà, khẩu thiệt, quan phi, tai nạn xe cộ; giếng nước hay cửa chính tại đây thì hoạ càng nhanh.Đình dụng giếng, thu nhỏ khí khẩu; dùng thuỷ thông quan, treo Trung Quốc kết.
48Mộc khắc ThổTứ Lục khắc Bát Bạch — sơn phong sát, tổn tiểu khẩu, hại đinh tinh trẻ nhỏ.
Sơn tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ tài.
Vận 8 vẫn có tài nếu hình thế hợp cách.Trẻ nhỏ khó nuôi, bệnh khớp – lưng, tài lộc bị chia sẻ.Dùng hoả thông quan; tránh gió lùa mạnh, tránh cửa đối cửa.
49Mộc Hoả tương sinhTứ Lục sinh Cửu Tử — văn chương thi cử, danh tiếng; thất vị thì hoả tai và bệnh mắt.
Sơn tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ đinh; hướng tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ tài.
Hợp đặt bàn học, máy uống nước, khu sinh hoạt sáng sủa.Hoả hoạn, bệnh mắt, đào hoa thị phi.Dùng thuỷ chế hoả nhẹ; không đặt bếp lò tại đây.
51Thổ khắc ThuỷNgũ Hoàng hỗn Nhất Bạch — trúng độc, bệnh thận, tai hoạ ngấm ngầm.
Sơn tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ tài.
Hầu như không có cách đắc; chỉ nên tĩnh.Ngộ độc thực phẩm, bệnh thận – tiết niệu, tai nạn bất ngờ.Dùng kim hoá thổ: kim thiềm, chuông gió kim loại, đồng hồ; tuyệt kỵ động thổ.
52Thổ tỉ hoà (Nhị Ngũ giao gia)Ai Tinh Linh Nghiệm Kinh: “Nhị ngũ giao gia, thất lệnh khả đoạn táng vong, nan dưỡng, lưu sản.” — cực hung.
Sơn tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ tài.
Không có cách đắc; tuyệt đối giữ tĩnh.Tang vong, bệnh nan y, sảy thai, phá tài lớn; đặt bể cá hay bếp tại đây là mở cửa cho hoạ.Dùng kim thiềm, chuông đồng, đồng hồ kim loại; kỵ thuỷ động, kỵ bếp, kỵ động thổ.
53Mộc khắc ThổTam Bích khắc Ngũ Hoàng — trúng độc, phá tài, tai hoạ ngầm.
Sơn tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ tài.
Không có cách đắc.Ngộ độc, bệnh gan mật, phá tài, kiện tụng.Dùng kim thiềm, chuông đồng; tuyệt đối giữ tĩnh.
54Mộc khắc ThổTứ Lục khắc Ngũ Hoàng — bệnh độc, ung nhọt, tai hoạ về da và gan mật.
Sơn tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ tài.
Không có cách đắc.Ung nhọt, trúng độc, bệnh gan mật, tai bay vạ gió.Dùng kim hoá; giữ tĩnh, không động thổ, không mở cửa.
55Thổ tỉ hoàNgũ Hoàng đại sát trùng phùng — cực hung, nơi nào tới cũng phải đề phòng.
Sơn tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ tài.
Không có cách đắc.Tang vong, bệnh nan y, phá tài, tai nạn lớn.Kim thiềm, chuông đồng, đồng hồ kim loại; tuyệt đối kỵ động thổ, kỵ bếp, kỵ khai môn.
56Thổ Kim tương sinhNgũ Hoàng sinh Lục Bạch — quyền quý nhưng độc khí theo vào đầu não, phổi.
Sơn tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ tài.
Đắc vận thì thăng quan, có quyền.Đau đầu, bệnh phổi, trúng độc, tai nạn.Dùng kim tiết thổ; giữ cung tĩnh và sạch.
57Thổ Kim tương sinhNgũ Hoàng sinh Thất Xích — độc dược, khẩu thiệt, hoả tai, phẫu thuật.
Sơn tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ tài.
Đắc vận thì tài đến nhanh nhưng kèm hoạ.Ngộ độc, bệnh miệng – phổi, kiện tụng, đao thương.Dùng thuỷ tiết kim, kỵ vật nhọn, kỵ bếp.
58Thổ tỉ hoàBát Bạch tài tinh gặp Ngũ Hoàng — tài trong hung, được tiền mà mang bệnh.
Sơn tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ tài.
Nếu đình dụng chỗ ô uế rồi bố trí động thuỷ nuôi cá thì chuyển thành thúc tài.Nhà vệ sinh, bếp, kho rác tại đây thì bệnh tật và phá tài.Đình dụng nhà vệ sinh; đặt thuỷ động nuôi cá, thêm kim khí hoá Ngũ Hoàng.
59Hoả Thổ tương sinhCửu Tử sinh Ngũ Hoàng — “Nhị ngũ giao gia” đồng luận: bệnh nan y, ung thư, khó sinh, sảy thai.
Sơn tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ tài.
Không có cách đắc; gặp cao sa càng hung.Ung thư, bệnh nan y, sản nạn, tủ cao đặt tại đây thì Ngũ Hoàng đinh tinh biến hung.Treo đồng hồ thạch anh, kim thiềm; dời giường, dời tủ cao khỏi cung này.
61Kim Thuỷ tương sinhLục Bạch Vũ Khúc sinh Nhất Bạch — quan quý, văn võ song toàn, thăng chức.
Sơn tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ đinh; hướng tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ tài.
Vượng quan, vượng văn xương; hợp đặt phòng ngủ, bàn làm việc của người cầm quyền.Thất lệnh chủ cô độc, đau đầu, phổi yếu.Giữ cung sáng sạch; bố trí kim – thuỷ nhẹ nhàng để dẫn khí.
62Thổ Kim tương sinhNhị Hắc sinh Lục Bạch — phát điền sản và quan lộc, song mang theo bệnh phù.
Sơn tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ đinh; hướng tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ tài.
Vượng tài điền sản, người nhà nắm chức vụ.Bệnh dạ dày, đau đầu, phổi; chủ nhà đau ốm khi phát tài.Giữ cung sáng, dùng kim tiết thổ, tránh chất bừa đồ đạc.
63Kim khắc MộcGiao Kiếm Sát — Ai Tinh Linh Nghiệm Kinh: “Bàn ngộ giao kiếm, định tao xa hoạ, quan phi chi hung tai.”
Sơn tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ đinh; hướng tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ tài.
Đắc vận thì chủ quyền uy, võ chức.Tai nạn xe cộ, quan phi, thương tổn tay chân, vợ chồng bất hoà.Dùng thuỷ thông quan (kim sinh thuỷ, thuỷ sinh mộc); treo Trung Quốc kết, quả cầu pha lê đen.
64Kim khắc MộcLục Bạch khắc Tứ Lục — thương tổn chi thể, mẹ con bất hoà, nữ nhân bất lợi.
Sơn tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ đinh; hướng tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ tài.
Đắc vận thì nam nhân đắc quyền.Gãy xương, tai nạn lao động, phụ nữ trong nhà bệnh tật, bất hoà.Dùng thuỷ thông quan; treo Trung Quốc kết, tránh vật kim loại nhọn.
65Thổ Kim tương sinhNgũ Hoàng sinh Lục Bạch — quyền quý nhưng độc khí theo vào đầu não, phổi.
Sơn tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ đinh; hướng tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ tài.
Đắc vận thì thăng quan, có quyền.Đau đầu, bệnh phổi, trúng độc, tai nạn.Dùng kim tiết thổ; giữ cung tĩnh và sạch.
66Kim tỉ hoàLục Bạch trùng phùng — quan quý, quyền uy; song kim khí quá nặng thành cô độc.
Sơn tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ đinh; hướng tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ tài.
Vượng quan, vượng võ chức, hợp phòng làm việc.Đau đầu, bệnh phổi, cô quả, cha con bất hoà.Dùng thuỷ tiết kim: bể cá nhỏ, tranh thuỷ.
67Kim tỉ hoàGiao Kiếm Sát — hai kim tương kích: kiện tụng, đao thương, phẫu thuật.
Sơn tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ đinh; hướng tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ tài.
Đắc vận thì phát tài võ chức nhưng dễ sinh sự.Quan phi, đánh nhau, mổ xẻ, tai nạn kim khí.Dùng thuỷ tiết kim; kỵ vật sắc nhọn, kỵ mở hai cửa đối nhau.
68Thổ Kim tương sinhBát Bạch sinh Lục Bạch — tài lộc phú quý; Ai Tinh Kỳ Nghiệm Kinh: “Hướng đáo xứ hữu thuỷ tài cát.”
Sơn tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ đinh; hướng tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ tài.
Gặp thuỷ (ngã tư, mương, cầu thang động) thì tài tinh đắc vị, đại phát; hợp đặt vại nước, bánh xe phong thuỷ, máy nước uống.Nếu bị đè bởi vật nặng hoặc bẩn thì tài khí bế.Bố trí động thuỷ để thúc tài; giữ cung sạch và thông thoáng.
69Hoả khắc KimCửu Tử khắc Lục Bạch — bệnh đầu, phổi, huyết chứng, hoả tai; cũng chủ quan phi.
Sơn tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ đinh; hướng tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ tài.
Đắc vận thì danh tiếng vang xa.Đau đầu, cao huyết áp, hoả hoạn, kiện tụng.Dùng thổ thông quan (hoả sinh thổ, thổ sinh kim): gốm sứ, đá.
71Kim Thuỷ tương sinhHuyền Không Bí Chỉ: “Kim thuỷ đa tình, tham hoa luyến tửu” — đào hoa, ngoại tình; song Nhất Bạch là viễn vượng tài tinh.
Sơn tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ đinh; hướng tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ tài.
Bố trí động thuỷ (bể cá, nước chảy) tại phương 71 để thúc tài viễn vượng.Ngoại tình, tửu sắc, hao tài vì tình; Thất Xích thất lệnh thêm đạo tặc.Dùng mộc tiết thuỷ, tránh đặt giường vợ chồng; nếu thúc tài thì chỉ dùng thuỷ động vừa phải.
72Thổ Kim tương sinhNhị – Thất là tiên thiên hoả số — đắc vận thì tài, thất vận thì hoả tai và khẩu thiệt.
Sơn tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ đinh; hướng tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ tài.
Buôn bán phát đạt, hợp cửa hàng, quầy thu ngân.Hoả hoạn, bỏng, khẩu thiệt, bệnh phổi – dạ dày.Dùng thuỷ chế hoả số; kỵ đặt bếp, lò, thiết bị sinh nhiệt.
73Kim khắc MộcĐấu Ngưu Sát — Ai Tinh Kỳ Nghiệm Kinh: “Tỉ hoà vi đả đấu, tương khắc chủ quan phi.”
Sơn tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ đinh; hướng tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ tài.
Đắc vận thì phát nhanh nhưng khó bền.Trộm cướp, đao thương, kiện tụng, phẫu thuật.Dùng thuỷ thông quan; kỵ vật sắc nhọn, kỵ mở cửa lớn.
74Kim khắc MộcGiao Kiếm Sát — Huyền Không Bí Chỉ: “Thìn Dậu hề, khuê vi bất mục”; Ai Tinh Kỳ Nghiệm Kinh: “Tỉ hoà vi đả đấu, tương khắc chủ quan phi.”
Sơn tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ đinh; hướng tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ tài.
Đắc vận vẫn chỉ nên tĩnh, không nên khai môn.Vợ chồng bất hoà, khẩu thiệt, quan phi, tai nạn xe cộ; giếng nước hay cửa chính tại đây thì hoạ càng nhanh.Đình dụng giếng, thu nhỏ khí khẩu; dùng thuỷ thông quan, treo Trung Quốc kết.
75Thổ Kim tương sinhNgũ Hoàng sinh Thất Xích — độc dược, khẩu thiệt, hoả tai, phẫu thuật.
Sơn tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ đinh; hướng tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ tài.
Đắc vận thì tài đến nhanh nhưng kèm hoạ.Ngộ độc, bệnh miệng – phổi, kiện tụng, đao thương.Dùng thuỷ tiết kim, kỵ vật nhọn, kỵ bếp.
76Kim tỉ hoàGiao Kiếm Sát — hai kim tương kích: kiện tụng, đao thương, phẫu thuật.
Sơn tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ đinh; hướng tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ tài.
Đắc vận thì phát tài võ chức nhưng dễ sinh sự.Quan phi, đánh nhau, mổ xẻ, tai nạn kim khí.Dùng thuỷ tiết kim; kỵ vật sắc nhọn, kỵ mở hai cửa đối nhau.
77Kim tỉ hoàThất Xích trùng phùng — song tinh hội tụ; đương vận thì tài, thất vận thì đạo tặc đao thương.
Sơn tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ đinh; hướng tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ tài.
Vận 7 song tinh đáo hướng gặp thuỷ thì tài tinh đắc vị, đại phát.Thượng sơn thì “Thượng sơn tất phá tài”; thất vận chủ trộm cướp, mổ xẻ.Bày Thái Sơn Thạch Cảm Đương; dùng thuỷ tiết kim, tránh vật nhọn.
78Thổ Kim tương sinhBát Bạch sinh Thất Xích — tài lộc buôn bán, hợp cửa hàng, quầy thu ngân.
Sơn tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ đinh; hướng tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ tài.
Vận 8 vẫn vượng tài nếu có thuỷ động.Thất vận thì hao tài vì khẩu thiệt, trộm cắp.Đặt động thuỷ vừa phải; giữ cung sáng.
79Hoả khắc KimCửu Tử khắc Thất Xích — hoả tai, huyết chứng; sách dạy “giường ở bảy chín thì sẩy thai bỏ học”.
Sơn tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ đinh; hướng tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ tài.
Đắc vận thì danh lợi đến nhanh.Sảy thai, con cái bỏ học, hoả hoạn, bệnh phổi – máu.Dùng thổ thông quan; dời giường khỏi cung này.
81Thổ khắc ThuỷBát Bạch tài tinh gặp Nhất Bạch — tài lộc điền sản, nhưng Thổ khắc Thuỷ nên phòng tổn tiểu khẩu.
Sơn tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ tài.
Vận 8 đại vượng tài, hợp đặt cửa, két, quầy thu ngân.Trẻ nhỏ hay ốm, bệnh tai – thận.Dùng kim thông quan; không cho trẻ nhỏ ngủ lâu tại cung này.
82Thổ tỉ hoà (hợp thập)Nhị – Bát hợp thập, Bát Bạch đương vượng — vượng tài điền sản, hợp quầy thu ngân, két bạc.
Sơn tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ tài.
Đại vượng tài trong vận 8; nên khai môn, đặt thu ngân, bàn làm việc.Nếu đặt nhà vệ sinh tại đây thì tài tinh bị ô uế: gặp xui, phá tài.Đình dụng nhà vệ sinh, dọn sạch, đặt động thuỷ hoặc bánh xe phong thuỷ để thúc tài.
83Mộc khắc ThổTam Bích khắc Bát Bạch — tổn tiểu khẩu, đau cột sống – khớp; song Bát Bạch vượng nên vẫn có tài.
Sơn tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ tài.
Vận 8 vẫn phát tài nếu cung có sa thuỷ hợp cách.Bệnh cột sống cổ – thắt lưng, trẻ nhỏ khó nuôi, tranh chấp tiền bạc.Dùng hoả thông quan (mộc sinh hoả, hoả sinh thổ): đèn ấm, sắc hồng.
84Mộc khắc ThổTứ Lục khắc Bát Bạch — sơn phong sát, tổn tiểu khẩu, hại đinh tinh trẻ nhỏ.
Sơn tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ tài.
Vận 8 vẫn có tài nếu hình thế hợp cách.Trẻ nhỏ khó nuôi, bệnh khớp – lưng, tài lộc bị chia sẻ.Dùng hoả thông quan; tránh gió lùa mạnh, tránh cửa đối cửa.
85Thổ tỉ hoàBát Bạch tài tinh gặp Ngũ Hoàng — tài trong hung, được tiền mà mang bệnh.
Sơn tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ tài.
Nếu đình dụng chỗ ô uế rồi bố trí động thuỷ nuôi cá thì chuyển thành thúc tài.Nhà vệ sinh, bếp, kho rác tại đây thì bệnh tật và phá tài.Đình dụng nhà vệ sinh; đặt thuỷ động nuôi cá, thêm kim khí hoá Ngũ Hoàng.
86Thổ Kim tương sinhBát Bạch sinh Lục Bạch — tài lộc phú quý; Ai Tinh Kỳ Nghiệm Kinh: “Hướng đáo xứ hữu thuỷ tài cát.”
Sơn tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ tài.
Gặp thuỷ (ngã tư, mương, cầu thang động) thì tài tinh đắc vị, đại phát; hợp đặt vại nước, bánh xe phong thuỷ, máy nước uống.Nếu bị đè bởi vật nặng hoặc bẩn thì tài khí bế.Bố trí động thuỷ để thúc tài; giữ cung sạch và thông thoáng.
87Thổ Kim tương sinhBát Bạch sinh Thất Xích — tài lộc buôn bán, hợp cửa hàng, quầy thu ngân.
Sơn tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ tài.
Vận 8 vẫn vượng tài nếu có thuỷ động.Thất vận thì hao tài vì khẩu thiệt, trộm cắp.Đặt động thuỷ vừa phải; giữ cung sáng.
88Thổ tỉ hoàBát Bạch trùng phùng — vận 8 đại vượng cả đinh lẫn tài.
Sơn tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ tài.
Hợp mở cửa chính, đặt lối đi, quầy thu ngân, két bạc.Nếu bị cây lớn hoặc vật che chắn thì đinh tinh bất cát.Giữ cung sáng, thoáng, động; dọn bỏ vật che khí khẩu.
89Hoả Thổ tương sinhCửu Tử sinh Bát Bạch — hỷ khánh, thăng quan, sinh quý tử, tài lộc bền.
Sơn tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ đinh; hướng tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ tài.
Cách cục đại cát cho vận 8 – 9; hợp phòng ngủ, phòng khách.Thất vận thì nóng nảy, bệnh mắt, hoả tai nhỏ.Giữ nguyên khí cát, không cần hoá giải.
91Thuỷ Hoả bất tương xạNhất – Cửu hợp thập chi khí, cát hung song lâm — hỷ sự nhưng dễ bệnh mắt, tim, hôn nhân trắc trở.
Sơn tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ đinh; hướng tinh 1 (Nhất Bạch Tham Lang, Thuỷ) chủ tài.
Hỷ khánh, thăng tiến, danh tiếng.Bệnh mắt, tim mạch, huyết áp, vợ chồng ly tán.Dùng mộc thông quan (thuỷ sinh mộc, mộc sinh hoả): cây thân gỗ, màu xanh.
92Hoả Thổ tương sinhCửu Tử sinh Nhị Hắc — sinh sản, hỷ sự; song hoả sinh bệnh phù nên bệnh cũng vượng theo.
Sơn tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ đinh; hướng tinh 2 (Nhị Hắc Cự Môn, Thổ) chủ tài.
Sinh con, hỷ khánh, phát điền sản.Ngu độn, bệnh mắt – tim, bệnh phụ khoa nặng thêm, hoả tai.Dùng kim tiết thổ; giảm sắc đỏ, giảm đèn gắt tại cung này.
93Mộc Hoả thông minhTam Bích sinh Cửu Tử — sinh con thông minh, hỷ khánh, thúc tài khi Cửu Tử là viễn vượng.
Sơn tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ đinh; hướng tinh 3 (Tam Bích Lộc Tồn, Mộc) chủ tài.
Hợp mở cửa chính, đặt lối vào để nạp khí sinh vượng; con cái học giỏi.Thất vị chủ hoả tai, mắt, kiện tụng nóng nảy.Giữ cung sáng và động; tránh chất củi lửa, thiết bị sinh nhiệt lớn.
94Mộc Hoả tương sinhTứ Lục sinh Cửu Tử — văn chương thi cử, danh tiếng; thất vị thì hoả tai và bệnh mắt.
Sơn tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ đinh; hướng tinh 4 (Tứ Lục Văn Khúc, Mộc) chủ tài.
Hợp đặt bàn học, máy uống nước, khu sinh hoạt sáng sủa.Hoả hoạn, bệnh mắt, đào hoa thị phi.Dùng thuỷ chế hoả nhẹ; không đặt bếp lò tại đây.
95Hoả Thổ tương sinhCửu Tử sinh Ngũ Hoàng — “Nhị ngũ giao gia” đồng luận: bệnh nan y, ung thư, khó sinh, sảy thai.
Sơn tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ đinh; hướng tinh 5 (Ngũ Hoàng Liêm Trinh, Thổ) chủ tài.
Không có cách đắc; gặp cao sa càng hung.Ung thư, bệnh nan y, sản nạn, tủ cao đặt tại đây thì Ngũ Hoàng đinh tinh biến hung.Treo đồng hồ thạch anh, kim thiềm; dời giường, dời tủ cao khỏi cung này.
96Hoả khắc KimCửu Tử khắc Lục Bạch — bệnh đầu, phổi, huyết chứng, hoả tai; cũng chủ quan phi.
Sơn tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ đinh; hướng tinh 6 (Lục Bạch Vũ Khúc, Kim) chủ tài.
Đắc vận thì danh tiếng vang xa.Đau đầu, cao huyết áp, hoả hoạn, kiện tụng.Dùng thổ thông quan (hoả sinh thổ, thổ sinh kim): gốm sứ, đá.
97Hoả khắc KimCửu Tử khắc Thất Xích — hoả tai, huyết chứng; sách dạy “giường ở bảy chín thì sẩy thai bỏ học”.
Sơn tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ đinh; hướng tinh 7 (Thất Xích Phá Quân, Kim) chủ tài.
Đắc vận thì danh lợi đến nhanh.Sảy thai, con cái bỏ học, hoả hoạn, bệnh phổi – máu.Dùng thổ thông quan; dời giường khỏi cung này.
98Hoả Thổ tương sinhCửu Tử sinh Bát Bạch — hỷ khánh, thăng quan, sinh quý tử, tài lộc bền.
Sơn tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ đinh; hướng tinh 8 (Bát Bạch Tả Phù, Thổ) chủ tài.
Cách cục đại cát cho vận 8 – 9; hợp phòng ngủ, phòng khách.Thất vận thì nóng nảy, bệnh mắt, hoả tai nhỏ.Giữ nguyên khí cát, không cần hoá giải.
99Hoả tỉ hoàCửu Tử trùng phùng — hỷ khánh nhân đôi ở vận 9; thất vận thì mắt, tim, hoả tai.
Sơn tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ đinh; hướng tinh 9 (Cửu Tử Hữu Bật, Hoả) chủ tài.
Vận 9 đại vượng danh tiếng và tài khí.Bệnh mắt, tim mạch, hoả hoạn, kiện tụng nóng vội.Dùng thổ tiết hoả; giảm đèn gắt và sắc đỏ.

3. Tổ hợp ba sao (sơn – hướng – vận bàn)

Án lệ cổ điển ghi kiểu “77 Tam”, “86 Nhị”, “68 Tứ”. Số thứ ba là vận bàn. Ba số này sinh ra các cách cục sau:

Cách cụcBộ sốÝ nghĩa
Tam ban xảo quái (liên châu)147 – 258 – 369Ba số trong một cung thuộc cùng một bộ: thông khí ba nguyên, hung cũng hoá cát, chủ phát tài bền và giải sát
Phụ mẫu tam ban quái123 – 456 – 789Thông khí thiên – địa – nhân, đại cát, thường ứng phú quý lâu dài
Hợp thập1–9, 2–8, 3–7, 4–6Sơn hướng hoặc hướng vận hợp thành 10: khí lưu thông, hoá hung
Hợp sinh thành1–6, 2–7, 3–8, 4–9Tiên thiên sinh thành số: khí tương hợp, chủ hanh thông
Song tinh đáo hướngSơn tinh và hướng tinh cùng số đương vượng ở phương hướngVượng tài nếu trước có thuỷ, phá đinh nếu trước không có sa
Song tinh đáo toạCùng số đương vượng ở phương toạVượng đinh nếu sau có sa, phá tài nếu sau không có thuỷ
Thượng sơn hạ thuỷTài tinh vượng lên núi, đinh tinh vượng xuống nước“Thượng sơn tất phá tài” — hung cách cần đảo cục hoặc điều lý hình thế

Các bộ ba sao đã dùng trong án lệ, ghi lại nguyên trạng để đối chiếu: 77 – Tam (đinh vượng khi có sa, tài phá vì thượng sơn), 86 – Nhị (đinh cận vượng đắc vị nhờ hàng cây cao), 68 – Tứ (tài cận vượng đắc vị nhờ ngã tư làm thuỷ), 76 (Giao Kiếm Sát ứng xa hoạ và quan phi), 34 (đinh suy tử ứng bệnh tinh thần), 88 (khí khẩu đương vượng), 58 (tài tinh bị ô uế, phải đảo cách bằng thuỷ động).

4. Tổ hợp bốn sao (thêm lưu niên phi tinh)

Lưu niên quyết định năm ứng. Nguyên tắc: lấy trị niên tinh nhập trung, phi thuận chín cung, rồi ghép sao lưu niên vào tổ hợp sẵn có của cung.

  • 34 + lưu niên 6: năm 2011 Thất Xích nhập trung, Lục Bạch đáo Tốn — kim khắc mộc chồng lên mộc suy tử, ứng bệnh thần kinh ngay trong năm.
  • 25 / 52 + lưu niên 5 hoặc 2: Nhị Ngũ chồng Nhị Ngũ — năm ứng tang bệnh nặng nhất, tuyệt đối không động thổ.
  • 36 / 47 + lưu niên 3 hoặc 7: Đấu Ngưu và Giao Kiếm được tiếp sức — năm ứng quan phi, tai nạn xe cộ.
  • 68 / 88 + lưu niên 8 hoặc 9: tài tinh được lưu niên trợ — năm ứng phát tài, hợp khai trương, mở cửa hàng.
  • 14 / 41 + lưu niên 1 hoặc 4: văn xương được trợ — năm ứng thi cử đỗ đạt.

5. Bảng tra hoá giải theo ngũ hành

Quan hệNguyên tắcVật phẩm thường dùng
Thổ khắc Thuỷ (2/5/8 gặp 1)Dùng Kim thông quanChuông đồng, đồng hồ kim loại, sáu đồng tiền
Mộc khắc Thổ (3/4 gặp 2/5/8)Dùng Hoả thông quanĐèn ấm, sắc hồng, Trung Quốc kết
Kim khắc Mộc (6/7 gặp 3/4)Dùng Thuỷ thông quanBể cá nhỏ, tranh thuỷ, pha lê đen
Hoả khắc Kim (9 gặp 6/7)Dùng Thổ thông quanGốm sứ, đá tự nhiên
Thuỷ khắc Hoả (1 gặp 9)Dùng Mộc thông quanCây thân gỗ, sắc xanh
Ngũ Hoàng, Nhị HắcChỉ tiết, không khắcKim thiềm, chuông đồng, đồng hồ; giữ tĩnh tuyệt đối

6. Cách phần mềm sử dụng bộ dữ liệu

  1. Người dùng nhập toạ hướngnăm xây nhà → phần mềm lập vận bàn, sơn bàn, hướng bàn.
  2. Với mỗi cung, ghép sơn tinh + hướng tinh thành khoá hai chữ số → tra bảng 81 ở mục 2.
  3. Đọc thêm hình thế người dùng khai báo (có sa hay có thuỷ) → chọn nhánh đắc vị hoặc thất vị.
  4. Ghép thêm vận bàn → kiểm tra tam ban quái, hợp thập, hợp sinh thành ở mục 3.
  5. Nhập năm luận đoán → tính lưu niên phi tinh, ghép thành bộ bốn sao ở mục 4 để ra năm ứng.
  6. Cuối cùng in ra khuyến nghị điều lý theo cột Hoá giải.

Toàn bộ 81 dòng ở mục 2 đều gắn mã neo dạng #th-47, thuận tiện để phần mềm trích dẫn trực tiếp về đúng dòng kiến giải.

Bài viết thuộc hệ thống học thuật phongthuylienhoa — biên soạn và kiến giải bởi Thầy Vũ Giới, dùng làm cơ sở dữ liệu lý luận cho phần mềm Phân Cung Huyền Không Phi Tinh của Liên Hoa.

Từ khoá: bảng dữ liệu · 81 tổ hợp phi tinh · bảng tra ai tinh · tam ban quái · hợp thập · hợp sinh thành

Bài viết liên quan

Bình luận

để gửi bình luận.