Bảng du niên không phải học thuộc lòng. Nó sinh ra từ phép biến hào của quái toạ. Nắm phép biến, bạn lập bản đồ tám phương cho bất kỳ trạch nào trong hai phút, không cần tra sách.

1. Nguyên lý biến hào
Viết quái toạ thành ba hào (dưới lên). Lần lượt đổi hào theo trình tự cố định, mỗi lần đổi cho ra một quái mới, quái mới ấy đóng ở phương của nó và mang tên du niên tương ứng: biến hào trên được Sinh Khí; biến tiếp hào giữa được Ngũ Quỷ; biến tiếp hào dưới được Diên Niên; biến tiếp hào giữa được Lục Sát; biến tiếp hào trên được Hoạ Hại; biến tiếp hào giữa được Thiên Y; biến tiếp hào dưới được Tuyệt Mệnh; biến hào giữa lần cuối trở về chính nó là Phục Vị.
Câu nhớ trình tự: trên — giữa — dưới — giữa — trên — giữa — dưới — giữa, tương ứng Sinh — Ngũ — Diên — Lục — Hoạ — Thiên — Tuyệt — Phục.
2. Làm mẫu với trạch Khảm
- Khảm = âm dương âm (dưới lên: âm, dương, âm).
- Biến hào trên → Tốn (Đông Nam) = Sinh Khí.
- Biến hào giữa → Cấn (Đông Bắc) = Ngũ Quỷ.
- Biến hào dưới → Ly (Nam) = Diên Niên.
- Biến hào giữa → Càn (Tây Bắc) = Lục Sát.
- Biến hào trên → Đoài (Tây) = Hoạ Hại.
- Biến hào giữa → Chấn (Đông) = Thiên Y.
- Biến hào dưới → Khôn (Tây Nam) = Tuyệt Mệnh.
- Bản thân Khảm (Bắc) = Phục Vị.
3. Kiểm tra chéo
Sau khi lập xong, đối chiếu nhóm: nếu trạch Đông tứ mà bốn du niên cát không rơi đúng vào Khảm — Ly — Chấn — Tốn thì chắc chắn sai một bước biến hào. Quy tắc này áp dụng cho cả tám trạch, không ngoại lệ.
| Du niên | Tính chất | Sao phối | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Sinh Khí | Đại cát — sinh sôi, danh tiếng, con cái | Tham Lang (Mộc) | Cửa chính, bếp toạ, giường ngủ chủ |
| Thiên Y | Đại cát — sức khoẻ, quý nhân, tài lộc bền | Cự Môn (Thổ) | Phòng ngủ người bệnh, người già, phòng thờ |
| Diên Niên | Đại cát — hoà hợp, hôn nhân, quan hệ | Vũ Khúc (Kim) | Phòng ngủ vợ chồng, bàn tiếp khách |
| Phục Vị | Tiểu cát — ổn định, học hành, tu tập | Tả Phù (Mộc) | Bàn học, bàn làm việc, thiền phòng |
| Hoạ Hại | Tiểu hung — thị phi, kiện tụng, hao vặt | Lộc Tồn (Thổ) | Đặt kho, nhà vệ sinh, cầu thang |
| Lục Sát | Hung — tình cảm rối, tai nạn, hao tài | Văn Khúc (Thuỷ) | Đặt bếp (áp chế), nhà tắm |
| Ngũ Quỷ | Đại hung — trộm cắp, hoả hoạn, bất an | Liêm Trinh (Hoả) | Đặt bếp toạ, nhà vệ sinh, kho |
| Tuyệt Mệnh | Đại hung — bệnh nặng, tuyệt tự, phá sản | Phá Quân (Kim) | Đặt bếp toạ, WC, không làm cửa chính |
4. Chồng bản đồ lên mặt bằng
Tìm tâm nhà (giao hai đường chéo với mặt bằng vuông; với mặt bằng lệch thì lấy trọng tâm hình học), đặt la bàn tại tâm, chia mặt bằng thành chín ô theo tám phương và trung cung. Sau đó đánh dấu vị trí thực của cửa, bếp, giường, bàn thờ, WC vào ô của nó rồi mới luận.
5. Ví dụ minh hoạ
Nhà toạ Cấn hướng Khôn. Biến hào cho ra: Tây Nam Sinh Khí, Tây Bắc Thiên Y, Tây Diên Niên, Đông Bắc Phục Vị; các phương Đông, Đông Nam, Nam, Bắc đều hung. Kiểm tra chéo: trạch Cấn thuộc Tây tứ, bốn cát rơi đúng vào Càn — Khôn — Đoài — Cấn, kết quả hợp lệ.
Trên mặt bằng, cửa chính đang mở ở Tây Nam — trúng Sinh Khí, giữ nguyên. Bếp đang ở Đông Nam, thuộc Tuyệt Mệnh của trạch — đúng nguyên tắc toạ hung, chỉ cần xoay miệng bếp về Tây Nam là đủ.
6. Ghi nhớ khi ứng dụng
- Biến hào luôn bắt đầu từ quái toạ, không phải quái hướng.
- Ghi bản đồ ra giấy một lần rồi dùng cho cả công trình.
- Trung cung không có du niên, chỉ dùng để đặt khoảng trống hoặc giếng trời.
Bài thuộc chuyên mục Bát Trạch — Trường Phái Phong Thuỷ, biên soạn tại phongthuylienhoa.
