Kiến Thức

Bát Trạch là gì: nền tảng lý thuyết Đông tứ trạch — Tây tứ trạch

Thầy Vũ Giới — Phong Thuỷ Liên Hoa

Minh hoạ Bát Trạch là gì: nền tảng lý thuyết Đông tứ trạch — Tây tứ trạch

Bát Trạch là phái phong thuỷ lấy tám quái phối tám phương làm gốc, chia nhà và người thành hai nhóm Đông tứ và Tây tứ, rồi luận cát hung qua tám du niên. Bài này dựng lại toàn bộ khung lý thuyết trước khi bước vào tính toán.

Bát Trạch là gì: nền tảng lý thuyết Đông tứ trạch — Tây tứ trạch
Bát Trạch — nền tảng lý thuyết

1. Gốc của Bát Trạch: tám quái phối tám phương

Bát Trạch lấy Hậu Thiên Bát Quái làm bản đồ: Khảm ở Bắc, Cấn Đông Bắc, Chấn Đông, Tốn Đông Nam, Ly Nam, Khôn Tây Nam, Đoài Tây, Càn Tây Bắc. Mỗi phương mang một quái, mỗi quái mang một hành và một tính khí. Ngôi nhà được xem như một quái lớn: quái của nhà lấy theo toạ — tức phương lưng nhà tựa vào, ngược với hướng nhìn ra.

Khi đã có quái của nhà và quái mệnh của người, mọi phán đoán của Bát Trạch quy về một việc: xét quan hệ giữa hai quái ấy với từng phương trong nhà. Quan hệ đó được gọi tên bằng tám du niên.

2. Hai nhóm trạch và lý do phân nhóm

Khảm, Ly, Chấn, Tốn thuộc Đông tứ — nhóm Thuỷ, Hoả, Mộc, Mộc, tương sinh liên hoàn theo trục Thuỷ sinh Mộc sinh Hoả. Càn, Khôn, Cấn, Đoài thuộc Tây tứ — nhóm Kim, Thổ, Thổ, Kim, tương sinh theo trục Thổ sinh Kim. Bốn quái cùng nhóm phối nhau đều ra du niên cát; khác nhóm đều ra du niên hung. Đó là quy luật gọn nhất của Bát Trạch và cũng là cách kiểm tra nhanh mọi kết quả tính tay.

Cung mệnhNhóm trạchBốn hướng tốt (theo thứ tự)Bốn hướng xấu
Khảm (Bắc)Đông tứĐông Nam · Đông · Nam · BắcTây Nam · Đông Bắc · Tây Bắc · Tây
Ly (Nam)Đông tứĐông · Đông Nam · Bắc · NamTây Bắc · Tây · Đông Bắc · Tây Nam
Chấn (Đông)Đông tứNam · Bắc · Đông Nam · ĐôngTây · Tây Bắc · Tây Nam · Đông Bắc
Tốn (Đông Nam)Đông tứBắc · Nam · Đông · Đông NamĐông Bắc · Tây Nam · Tây · Tây Bắc
Càn (Tây Bắc)Tây tứTây · Đông Bắc · Tây Nam · Tây BắcNam · Bắc · Đông Nam · Đông
Đoài (Tây)Tây tứTây Bắc · Tây Nam · Đông Bắc · TâyĐông · Nam · Bắc · Đông Nam
Cấn (Đông Bắc)Tây tứTây Nam · Tây Bắc · Tây · Đông BắcĐông Nam · Đông · Nam · Bắc
Khôn (Tây Nam)Tây tứĐông Bắc · Tây · Tây Bắc · Tây NamBắc · Đông Nam · Nam · Đông

3. Tám du niên — bảng tra gốc

Tám du niên là tám kết quả có thể có khi phối hai quái. Bốn cát: Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị. Bốn hung: Hoạ Hại, Lục Sát, Ngũ Quỷ, Tuyệt Mệnh. Mỗi du niên có một sao và một hành đi kèm, dùng để hoá giải hoặc trợ vượng bằng ngũ hành.

Du niênTính chấtSao phốiỨng dụng chính
Sinh KhíĐại cát — sinh sôi, danh tiếng, con cáiTham Lang (Mộc)Cửa chính, bếp toạ, giường ngủ chủ
Thiên YĐại cát — sức khoẻ, quý nhân, tài lộc bềnCự Môn (Thổ)Phòng ngủ người bệnh, người già, phòng thờ
Diên NiênĐại cát — hoà hợp, hôn nhân, quan hệVũ Khúc (Kim)Phòng ngủ vợ chồng, bàn tiếp khách
Phục VịTiểu cát — ổn định, học hành, tu tậpTả Phù (Mộc)Bàn học, bàn làm việc, thiền phòng
Hoạ HạiTiểu hung — thị phi, kiện tụng, hao vặtLộc Tồn (Thổ)Đặt kho, nhà vệ sinh, cầu thang
Lục SátHung — tình cảm rối, tai nạn, hao tàiVăn Khúc (Thuỷ)Đặt bếp (áp chế), nhà tắm
Ngũ QuỷĐại hung — trộm cắp, hoả hoạn, bất anLiêm Trinh (Hoả)Đặt bếp toạ, nhà vệ sinh, kho
Tuyệt MệnhĐại hung — bệnh nặng, tuyệt tự, phá sảnPhá Quân (Kim)Đặt bếp toạ, WC, không làm cửa chính

4. Trật tự luận một ngôi nhà theo Bát Trạch

  1. Đo hướng bằng la bàn, xác định toạ — hướng, quy về một trong tám quái trạch.
  2. Tính cung mệnh của gia chủ (và người trụ cột kinh tế) theo năm sinh âm lịch.
  3. Lập bản đồ tám du niên của trạch, chồng lên mặt bằng chia chín cung.
  4. Xét ba yếu tố trọng yếu theo thứ tự: cửa chính — bếp — phòng ngủ chủ.
  5. Xét các yếu tố phụ: bàn thờ, bàn làm việc, cầu thang, nhà vệ sinh.
  6. Đề xuất bố trí, chỉ hoá giải khi không thể dời đổi.

5. Ví dụ minh hoạ

Nhà toạ Khảm hướng Ly (lưng Bắc, mặt Nam). Trạch Khảm thuộc Đông tứ nên bốn phương tốt là Đông Nam (Sinh Khí), Đông (Thiên Y), Nam (Diên Niên), Bắc (Phục Vị). Gia chủ mệnh Tốn cũng Đông tứ — người và nhà đồng nhóm, đây là nền tốt.

Cửa chính mở ở Nam trúng Diên Niên, bếp đặt ở Tây Bắc (Lục Sát của trạch Khảm) mà miệng bếp quay về Đông Nam — đúng nguyên tắc “toạ hung hướng cát”. Chỉ một vòng kiểm tra như vậy đã đủ kết luận nhà dùng được, không cần vội bày vật phẩm.

6. Ghi nhớ khi ứng dụng

  • Toạ nhà quyết định bản đồ du niên, hướng nhà chỉ là mặt đối diện của toạ.
  • Người và nhà khác nhóm không phải là bỏ nhà, mà là chọn phòng và bếp theo mệnh người.
  • Bát Trạch chỉ xét phương vị tĩnh; muốn xét theo thời gian phải dùng thêm Huyền Không Phi Tinh.

Bài thuộc chuyên mục Bát Trạch — Trường Phái Phong Thuỷ, biên soạn tại phongthuylienhoa.

Từ khoá: bát trạch là gì · đông tứ trạch · tây tứ trạch · bát quái phối bát phương · du niên bát trạch · bát trạch là gì: nền tảng lý thuyết đông tứ trạch

Bình luận

để gửi bình luận.