Cửa chính là khẩu khí của nhà — nơi khí vào. Bát Trạch xét cửa qua ba lớp: cung mà cửa đứng, hướng mà cửa nhìn ra, và quan hệ của cửa với toạ nhà cùng mệnh chủ.

1. Ba lớp phải xét ở một cánh cửa
- Cung cửa: cửa nằm ở phương nào của tâm nhà — nên rơi vào một trong bốn du niên cát của trạch.
- Hướng cửa: người bước vào nhìn về phương nào — nên là một trong bốn hướng tốt của mệnh chủ.
- Đường khí trước cửa: minh đường rộng hay bị chặn, đâm xung hay êm — lớp này thuộc hình thế nhưng quyết định phần lớn kết quả thực tế.
2. Thứ tự ưu tiên khi xung đột
Khi cung cửa tốt cho trạch nhưng hướng cửa xấu cho mệnh, ưu tiên giữ cung cửa và điều chỉnh hướng bằng cách xoay cánh, lệch lối đi hoặc làm bình phong dẫn khí. Khi cả hai đều xấu, cách chuẩn là dời cửa; nếu không dời được thì chuyển trọng tâm sang bếp và phòng ngủ — hai yếu tố có sức nặng gần bằng cửa trong Bát Trạch.
| Du niên | Tính chất | Sao phối | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Sinh Khí | Đại cát — sinh sôi, danh tiếng, con cái | Tham Lang (Mộc) | Cửa chính, bếp toạ, giường ngủ chủ |
| Thiên Y | Đại cát — sức khoẻ, quý nhân, tài lộc bền | Cự Môn (Thổ) | Phòng ngủ người bệnh, người già, phòng thờ |
| Diên Niên | Đại cát — hoà hợp, hôn nhân, quan hệ | Vũ Khúc (Kim) | Phòng ngủ vợ chồng, bàn tiếp khách |
| Phục Vị | Tiểu cát — ổn định, học hành, tu tập | Tả Phù (Mộc) | Bàn học, bàn làm việc, thiền phòng |
| Hoạ Hại | Tiểu hung — thị phi, kiện tụng, hao vặt | Lộc Tồn (Thổ) | Đặt kho, nhà vệ sinh, cầu thang |
| Lục Sát | Hung — tình cảm rối, tai nạn, hao tài | Văn Khúc (Thuỷ) | Đặt bếp (áp chế), nhà tắm |
| Ngũ Quỷ | Đại hung — trộm cắp, hoả hoạn, bất an | Liêm Trinh (Hoả) | Đặt bếp toạ, nhà vệ sinh, kho |
| Tuyệt Mệnh | Đại hung — bệnh nặng, tuyệt tự, phá sản | Phá Quân (Kim) | Đặt bếp toạ, WC, không làm cửa chính |
3. Các lỗi cửa hay gặp
- Cửa chính rơi đúng Tuyệt Mệnh hoặc Ngũ Quỷ của trạch — nặng nhất, nên dời.
- Cửa chính thẳng hàng cửa sau: khí vào rồi đi thẳng, không tụ; xử lý bằng vách ngăn hoặc lệch trục.
- Cửa mở vào thẳng bếp hoặc nhà vệ sinh; cửa đối cầu thang xuống.
- Hai cánh lệch nhau, ngưỡng cửa vỡ, cửa kêu — hình thế xấu ngay tại khẩu khí.
4. Quy trình chỉnh cửa
- Đo hướng cửa bằng la bàn ở khoảng cách một mét, tránh khung sắt.
- Ghi cung cửa và hướng cửa, đối chiếu bản đồ du niên trạch và bảng hướng tốt của mệnh chủ.
- Xét minh đường: khoảng trống, dòng người, vật đâm xung.
- Chọn phương án theo thứ tự: dời cửa → xoay cánh → dẫn lối → hoá giải ngũ hành.
5. Ví dụ minh hoạ
Nhà toạ Càn hướng Tốn, gia chủ mệnh Khôn. Cửa chính đứng ở cung Đông Nam — với trạch Càn, Đông Nam là Hoạ Hại; với mệnh Khôn, Đông Nam là Ngũ Quỷ. Cả hai lớp đều xấu.
Do nhà phố không dời được cửa, phương án chọn là mở lối vào lệch sang phần Nam của mặt tiền cho cửa rơi vào ranh Tây Nam, đồng thời xoay bàn tiếp khách và bàn làm việc gia chủ về Đông Bắc (Sinh Khí của mệnh Khôn), bếp chuyển toạ về Bắc (Tuyệt Mệnh của trạch Càn) miệng quay Tây Nam. Sau chỉnh, ba yếu tố trọng yếu đều đạt.
6. Ghi nhớ khi ứng dụng
- Cung cửa quan trọng hơn màu cửa và vật treo.
- Đừng đo hướng cửa khi đứng giữa hai cánh cổng sắt lớn.
- Một cửa tốt nhưng minh đường bị bịt vẫn không phát.
Bài thuộc chuyên mục Bát Trạch — Trường Phái Phong Thuỷ, biên soạn tại phongthuylienhoa.
