Cung mệnh là điểm khởi của mọi phép tính Bát Trạch. Bài này trình bày công thức tính tay cho nam và nữ, cách xử lý năm sinh giáp ranh Tết, cung Ngũ trung và bảng tra nhanh.

1. Công thức tính tay
- Lấy năm sinh âm lịch. Người sinh từ 1/1 dương lịch đến trước Tết Nguyên đán phải lùi về năm âm trước đó.
- Cộng dồn các chữ số của năm cho tới khi còn một số. Ví dụ 1985 → 1+9+8+5 = 23 → 2+3 = 5.
- Nam: lấy 11 trừ số vừa có (với năm từ 2000 trở đi dùng 9 trừ). Nữ: lấy số vừa có cộng 4 (từ 2000 trở đi cộng 6). Kết quả rút gọn về 1–9.
- Nam ra 5 đổi thành 2 (Khôn); nữ ra 5 đổi thành 8 (Cấn). Không có ai cung 5.
- Đối chiếu quái số: 1 Khảm, 2 Khôn, 3 Chấn, 4 Tốn, 6 Càn, 7 Đoài, 8 Cấn, 9 Ly.
2. Bảng tra bốn hướng tốt theo cung mệnh
Sau khi có cung mệnh, tra ngay bốn hướng tốt xếp theo thứ tự Sinh Khí — Thiên Y — Diên Niên — Phục Vị và bốn hướng xấu xếp từ nhẹ tới nặng.
| Cung mệnh | Nhóm trạch | Bốn hướng tốt (theo thứ tự) | Bốn hướng xấu |
|---|---|---|---|
| Khảm (Bắc) | Đông tứ | Đông Nam · Đông · Nam · Bắc | Tây Nam · Đông Bắc · Tây Bắc · Tây |
| Ly (Nam) | Đông tứ | Đông · Đông Nam · Bắc · Nam | Tây Bắc · Tây · Đông Bắc · Tây Nam |
| Chấn (Đông) | Đông tứ | Nam · Bắc · Đông Nam · Đông | Tây · Tây Bắc · Tây Nam · Đông Bắc |
| Tốn (Đông Nam) | Đông tứ | Bắc · Nam · Đông · Đông Nam | Đông Bắc · Tây Nam · Tây · Tây Bắc |
| Càn (Tây Bắc) | Tây tứ | Tây · Đông Bắc · Tây Nam · Tây Bắc | Nam · Bắc · Đông Nam · Đông |
| Đoài (Tây) | Tây tứ | Tây Bắc · Tây Nam · Đông Bắc · Tây | Đông · Nam · Bắc · Đông Nam |
| Cấn (Đông Bắc) | Tây tứ | Tây Nam · Tây Bắc · Tây · Đông Bắc | Đông Nam · Đông · Nam · Bắc |
| Khôn (Tây Nam) | Tây tứ | Đông Bắc · Tây · Tây Bắc · Tây Nam | Bắc · Đông Nam · Nam · Đông |
3. Những chỗ hay sai
- Dùng năm dương lịch cho người sinh tháng 1 và đầu tháng 2 — sai cả cung mệnh.
- Quên đổi cung 5 khiến tra bảng không ra kết quả.
- Lấy cung mệnh của người chồng áp cho toàn nhà trong khi người vợ mới là trụ cột kinh tế; nên tính cả hai và ưu tiên người gánh tài chính, phòng riêng thì theo người ngủ trong phòng.
4. Dùng cung mệnh vào việc gì
Cung mệnh quyết định bốn hướng nên quay mặt tới: hướng cửa phòng, hướng bàn làm việc, hướng đầu giường quay về (theo trường phái lấy hướng đỉnh đầu), hướng ngồi ăn, hướng cầu nguyện. Nó không quyết định màu sơn hay con giáp — đó là lớp khác, đừng trộn.
5. Ví dụ minh hoạ
Nam sinh 12/01/1985 dương lịch. Tết Ất Sửu năm ấy rơi vào 20/02/1985, nên năm âm phải lùi về 1984: 1+9+8+4 = 22 → 4; nam lấy 11 − 4 = 7 → cung Đoài, Tây tứ mệnh.
Nếu tính nhầm theo 1985 sẽ ra cung Càn — vẫn Tây tứ nên bốn hướng tốt trùng nhóm, nhưng thứ tự Sinh Khí và Diên Niên đảo nhau, dẫn tới chọn sai hướng bàn làm việc và hướng bếp.
6. Ghi nhớ khi ứng dụng
- Luôn ghi rõ ngày Tết của năm sinh khi lập hồ sơ.
- Nam nữ khác công thức, không dùng chung.
- Cung mệnh cố định suốt đời, không đổi theo tuổi tác.
Bài thuộc chuyên mục Bát Trạch — Trường Phái Phong Thuỷ, biên soạn tại phongthuylienhoa.
