Phần Mềm Phong Thuỷ

Phân Cung Huyền Không Phi Tinh

Tổng cộng 0 bài viết về Phân Cung Huyền Không Phi Tinh — theo nguyên lý quy hoạch kiến trúc phong thuỷ, kiến trúc phong thuỷ Á Đông và tinh thần kiến trúc bền vững, thân thiện môi trường.

Phong Thuỷ Liên Hoa
Phong Thuỷ Liên Hoa
Định Khí — An Gia
Phân cung luận đoán
Huyền Không Phi Tinh

Nhập độ số hướng nhà đo bằng la bàn, năm xây nhà để định vận và năm luận đoán; phần mềm lập vận bàn — sơn tinh — hướng tinh theo Huyền Không Phi Tinh, phối trị niên phi tinh. La kinh cùng cửu cung có thể chồng trực tiếp lên ảnh vệ tinh hoặc bản vẽ mặt bằng để phân cung tại chỗ.

Bản vẽ

Chọn nền, tải bản vẽ, xoay — thu phóng — kéo, định tâm hình học và trung cung.

Thu phóng bản vẽ100%

Điều khiển la kinh

Độ hướng, cỡ — nét — chữ — màu, góc xoay, khoá và đưa la kinh về tâm.

Thông tin & hồ sơ

Thông tin gia chủ, năm xây — năm luận đoán và kết xuất hồ sơ.

Vượng9
99
8ĐN
Sát5
45
4N5H 5N TT
Tử7
27
6TN2S 7 7N
Thoái8
18
7Đ
Phong Thuỷ Liên Hoa
TT1
81
9TT
Tử3
63
2T3 BS 3N
Tử4
54
3ĐB5S 3S
Tử6
36
5B3 TP 3S
Sinh2
72
1TB2H 7 2N 3S
Vượng9
99
8ĐN
Sát5
45
4N5H 5N TT
Tử7
27
6TN2S 7 7N
Thoái8
18
7Đ
Phong Thuỷ Liên Hoa
TT1
81
9TT
Tử3
63
2T3 BS 3N
Tử4
54
3ĐB5S 3S
Tử6
36
5B3 TP 3S
Sinh2
72
1TB2H 7 2N 3S

Toạ Thìn — hướng Tuất · 294.2° · vận 9

Nhà xây năm 2026 thuộc vận 9 (Hạ nguyên).

Nhà xây năm 2026, năm luận đoán 2026. Tinh bàn phối vận bàn, sơn tinh, hướng tinh và trị niên phi tinh để xét cát hung từng cung.

Cách cục: Vượng tinh đáo sơn — chủ nhân đinh.

Luận đoán theo trình tự

1

Cách lập tinh bàn

Lưu ý khi phân cung trên bản vẽ: chỉ dùng nút “Chuyển số cửu cung sang bảng vẽ” sau khi đã khoá bảng vẽ, khoá la kinh và định xong 4 điểm cửu cung. Số được dóng từ tinh bàn la kinh hiện tại sang lưới cửu cung của bảng vẽ, lấy ô giữa làm trung cung rồi dóng ra 8 ô xung quanh theo đúng vị trí tương ứng.

  • Nhà xây năm 2026 thuộc vận 9 (Hạ nguyên).
  • Toạ Thìn — hướng Tuất (294.2°).
  • Sơn tinh 8 nhập trung, bay nghịch (sơn Sửu Âm).
  • Hướng tinh 1 nhập trung, bay thuận (sơn Nhâm Dương).
  • Năm luận đoán 2026 (Bính Ngọ) — phối thêm trị niên phi tinh để xét cát hung nhất thời.
  • Bát sát hoàng tuyền: Tốn kê — toạ Tốn kỵ sơn Dậu; sơn Dậu thuộc cung Đoài — Tây — kỵ khai môn, đặt bếp, dẫn thuỷ.
  • Toạ Thìn — hướng Tuất không phạm tứ lộ huỳnh tuyền.
  • Thái Tuế tại Ngọ (Ly — Nam); Tuế Phá tại Tý (Khảm — Bắc); Tam Sát phương Bắc (Hợi, Tý, Sửu).
  • Ngũ Hoàng lưu niên đáo Ly — Nam; Nhị Hắc đáo Càn — Tây Bắc; Tam Bích đáo Đoài — Tây; Thất Xích đáo Khôn — Tây Nam.
2

Cách cục sơn — hướng

  • Vượng tinh đáo sơn — chủ nhân đinh.
3

Phân cung 9 cung — vận bàn, sơn tinh, hướng tinh

Tốn — Đông Nam

Vận bàn 8 · Sơn tinh 9 Cửu Tử Hữu Bật · Hướng tinh 9 Cửu Tử Hữu Bật

Khí hướng: Vượng

Vượng khí đáo hướng — nên mở cửa, đặt lối đi, thuỷ động.

Ly — Nam

Vận bàn 4 · Sơn tinh 4 Tứ Lục Văn Khúc · Hướng tinh 5 Ngũ Hoàng Liêm Trinh

Khí hướng: Sát

Sát khí — kỵ động, kỵ bếp lò, nên tĩnh và dùng kim hoá giải. Cung phạm Ngũ Hoàng hướng tinh, Ngũ Hoàng lưu niên 2026, Thái Tuế Bính Ngọ — tuyệt đối tĩnh trong năm.

Khôn — Tây Nam

Vận bàn 6 · Sơn tinh 2 Nhị Hắc Cự Môn · Hướng tinh 7 Thất Xích Phá Quân

Khí hướng: Tử

Tử khí — nên tĩnh, tránh cửa chính và giường ngủ. Cung có Nhị Hắc sơn tinh, Thất Xích phá quân, Thất Xích lưu niên — hạn chế động.

Chấn — Đông

Vận bàn 7 · Sơn tinh 1 Nhất Bạch Tham Lang · Hướng tinh 8 Bát Bạch Tả Phù

Khí hướng: Thoái

Thoái khí — giữ tĩnh, tránh động thổ lớn.

Trung cung — Trung cung

Vận bàn 9 · Sơn tinh 8 Bát Bạch Tả Phù · Hướng tinh 1 Nhất Bạch Tham Lang

Khí hướng: Sinh

Trung cung — không luận cửa, giữ tĩnh và sạch; trung cung phạm Ngũ Hoàng thì tuyệt đối không đục phá giữa nhà.

Đoài — Tây

Vận bàn 2 · Sơn tinh 6 Lục Bạch Vũ Khúc · Hướng tinh 3 Tam Bích Lộc Tồn

Khí hướng: Tử

Tử khí — nên tĩnh, tránh cửa chính và giường ngủ. Cung phạm Bát sát hoàng tuyền — tuyệt đối tĩnh trong năm.

Cấn — Đông Bắc

Vận bàn 3 · Sơn tinh 5 Ngũ Hoàng Liêm Trinh · Hướng tinh 4 Tứ Lục Văn Khúc

Khí hướng: Tử

Tử khí — nên tĩnh, tránh cửa chính và giường ngủ. Cung phạm Ngũ Hoàng sơn tinh, Tam Sát — phương Bắc — tuyệt đối tĩnh trong năm.

Khảm — Bắc

Vận bàn 5 · Sơn tinh 3 Tam Bích Lộc Tồn · Hướng tinh 6 Lục Bạch Vũ Khúc

Khí hướng: Tử

Tử khí — nên tĩnh, tránh cửa chính và giường ngủ. Cung phạm Tuế Phá, Tam Sát — phương Bắc — tuyệt đối tĩnh trong năm.

Càn — Tây Bắc

Vận bàn 1 · Sơn tinh 7 Thất Xích Phá Quân · Hướng tinh 2 Nhị Hắc Cự Môn

Khí hướng: Sinh

Sinh khí — tốt lâu dài, nên động, bố trí sinh hoạt. Cung phạm Tam Sát — phương Bắc — tuyệt đối tĩnh trong năm.

4

Trị niên phi tinh năm 2026 — sao 1 nhập trung

Tốn
9
Ly
5
Khôn
7
Chấn
8
Trung cung
1
Đoài
3
Cấn
4
Khảm
6
Càn
2

Phối trị niên với sơn tinh — hướng tinh để biết cung nào bị kích động trong năm: gặp 5 hoặc 2 thì tĩnh, gặp 8 — 9 thì nên động.

5

Tổ hợp sơn tinh — hướng tinh từng cung

CungTổ hợpÝ nghĩaHoá giải — bố trí
Tốn — Đông Nam9-9 · 9-9 — Cửu gặp CửuHai cát tinh đồng cung (hỷ khánh, danh tiếng, tương lai khí · hỷ khánh, danh tiếng, tương lai khí) — hợp bố trí sinh hoạt, cửa, bàn làm việc.Không cần hoá giải, nên kích hoạt bằng động khí.
Ly — Nam4-5 · Tứ Ngũ — Mộc khắc ThổChủ bệnh ngoài da, đau lưng, phụ nữ bất an.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
Khôn — Tây Nam2-7 · Nhị Thất hoả sátTiên thiên hoả số — chủ hoả hoạn, bệnh tim, viêm nhiễm; kỵ bếp và đèn đỏ.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
Chấn — Đông1-8 · Nhất Bát — Thuỷ Thổ tương giaoChủ tài lộc bền, con cái hiếu thuận.Tiết thuỷ bằng mộc — cây xanh thân gỗ; kỵ thêm bể nước lớn, gương lớn tại phương này.
Trung cung — Trung cung8-1 · Nhất Bát — Thuỷ Thổ tương giaoChủ tài lộc bền, con cái hiếu thuận.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
Đoài — Tây6-3 · 6-3 — Lục gặp TamQuyền uy, quý nhân, võ chức phối thị phi, kiện tụng, tranh chấp — xét thêm khí vận để định cát hung.Tiết kim bằng thuỷ — bình nước tĩnh, bể cá nhỏ, màu xanh đen; kỵ chuông gió kim loại, kỵ tiếng động mạnh kéo dài.
Cấn — Đông Bắc5-4 · Tứ Ngũ — Mộc khắc ThổChủ bệnh ngoài da, đau lưng, phụ nữ bất an.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
Khảm — Bắc3-6 · 3-6 — Tam gặp LụcThị phi, kiện tụng, tranh chấp phối quyền uy, quý nhân, võ chức — xét thêm khí vận để định cát hung.Chế mộc bằng kim, tiết mộc bằng hoả — đặt vật đồng và ánh đèn ấm; kỵ thêm cây lớn, hồ nước, màu xanh lá.
Càn — Tây Bắc7-2 · Nhị Thất hoả sátTiên thiên hoả số — chủ hoả hoạn, bệnh tim, viêm nhiễm; kỵ bếp và đèn đỏ.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
6

Sát khí theo toạ hướng nhà và năm 2026 (Bính Ngọ)

Bát sát hoàng tuyền

Tốn kê — toạ Tốn kỵ sơn Dậu. Sơn Dậu nằm tại cung Đoài — Tây — kỵ mở cửa, đặt bếp, dẫn nước, mở đường về sơn này.

Tứ lộ huỳnh tuyền

Toạ Thìn — hướng Tuất không phạm tứ lộ huỳnh tuyền.

Thái Tuế

Sơn Ngọ (Ly — Nam) — kỵ động thổ, phá dỡ chính diện trong năm.

Tuế Phá

Sơn Tý (Khảm — Bắc) — kỵ khai môn, kỵ khởi công hướng về phía này.

Tam Sát — phương Bắc

Kiếp Sát · Tai Sát · Tuế Sát tại Hợi, Tý, Sửu — có thể toạ lưng, không nên hướng mặt; kỵ đào móng, đắp lớn.

Ngũ Hoàng lưu niên

Đáo Ly — Nam — đại kỵ động thổ, đục phá, mở cửa mới; hoá bằng kim khí (chuông đồng, hồ lô đồng).

Nhị Hắc bệnh phù

Đáo Càn — Tây Bắc — kỵ bếp, giường ngủ; hoá bằng kim khí, giữ khô thoáng.

Tam Bích — Thất Xích

Tam Bích thị phi đáo Đoài — Tây; Thất Xích đạo tặc đáo Khôn — Tây Nam — giữ tĩnh, khoá chắc cửa nẻo phương Thất Xích.

Ngũ Hoàng trên tinh bàn nhà

Sơn tinh 5 tại Đông Bắc; hướng tinh 5 tại Nam — hai phương này tĩnh suốt vận.

Nhị Hắc trên tinh bàn nhà

Sơn tinh 2 tại Tây Nam; hướng tinh 2 tại Tây Bắc — bất lợi sức khoẻ nếu đặt phòng ngủ, bếp.

7

Bảng cảnh báo sát khí từng cung — thứ tự nặng nhẹ

MứcPhươngSát khíLuậnHoá giải
Đại hungLy — NamNgũ Hoàng hướng tinhNgũ Hoàng đóng ở hướng tinh — phá tài, kiện tụng; tuyệt đối kỵ động thổ, khai môn tại cung này.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
Đại hungLy — NamNgũ Hoàng lưu niên 2026Trị niên Ngũ Hoàng đáo cung trong năm — kỵ động thổ, sửa chữa, đục phá suốt năm.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
Đại hungLy — NamThái Tuế Bính NgọThái Tuế năm 2026 toạ sơn Ngọ — kỵ động thổ, phá dỡ ngay tại cung này.Giữ nguyên hiện trạng cả năm; cần sửa thì chọn cung khác hoặc đợi sang năm, có thể bái Thái Tuế đầu năm.
Đại hungĐoài — TâyBát sát hoàng tuyềnTốn kê — toạ Tốn kỵ sơn Dậu — cung này chứa sơn Dậu; kỵ mở cửa, đặt bếp, dẫn nước, mở đường về phía này.Bịt kín lối đi và cửa tại sơn phạm bát sát, chuyển bếp và cổng sang sơn khác cùng cung; không dẫn nước thải qua đây.
Đại hungCấn — Đông BắcNgũ Hoàng sơn tinhNgũ Hoàng Liêm Trinh đóng ở sơn tinh — tổn đinh, bệnh nặng, tai ương cho người ở.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
Đại hungCấn — Đông BắcTam Sát — phương BắcKiếp Sát Hợi, Tai Sát Tý, Tuế Sát Sửu. Kỵ toạ lưng vào tam sát và kỵ động thổ cả ba sơn; hướng về tam sát thì nhẹ hơn.Có thể toạ lưng nhưng không nên hướng mặt vào; tuyệt đối không đào móng, đắp lớn tại ba sơn tam sát.
Đại hungKhảm — BắcTuế PháSơn xung Thái Tuế (Tý) — kỵ khai môn, kỵ khởi công hướng về phía này.Tránh hoàn toàn động thổ và mở cửa mới ở cung Tuế Phá trong năm.
Đại hungKhảm — BắcTam Sát — phương BắcKiếp Sát Hợi, Tai Sát Tý, Tuế Sát Sửu. Kỵ toạ lưng vào tam sát và kỵ động thổ cả ba sơn; hướng về tam sát thì nhẹ hơn.Có thể toạ lưng nhưng không nên hướng mặt vào; tuyệt đối không đào móng, đắp lớn tại ba sơn tam sát.
Đại hungCàn — Tây BắcTam Sát — phương BắcKiếp Sát Hợi, Tai Sát Tý, Tuế Sát Sửu. Kỵ toạ lưng vào tam sát và kỵ động thổ cả ba sơn; hướng về tam sát thì nhẹ hơn.Có thể toạ lưng nhưng không nên hướng mặt vào; tuyệt đối không đào móng, đắp lớn tại ba sơn tam sát.
HungKhôn — Tây NamNhị Hắc sơn tinhNhị Hắc bệnh phù ở sơn tinh — bất lợi sức khoẻ, kỵ đặt giường ngủ tại cung này.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
HungCàn — Tây BắcNhị Hắc hướng tinhNhị Hắc ở hướng tinh — hao tài vì bệnh tật, kỵ bếp lò và cửa chính tại cung này.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
HungCàn — Tây BắcNhị Hắc lưu niên 2026Trị niên Nhị Hắc đáo cung — đề phòng bệnh tật trong năm, giữ tĩnh và sạch.Tiết thổ bằng kim — chuông đồng, hồ lô đồng, đồng hồ quả lắc, vật kim loại nặng; kỵ động thổ, kỵ thêm đá, gốm, màu vàng nâu.
Lưu ýKhôn — Tây NamThất Xích phá quânThất Xích đóng cung — đạo tặc, thị phi, thương tích do kim khí.Tiết kim bằng thuỷ — bình nước tĩnh, bể cá nhỏ, màu xanh đen; kỵ chuông gió kim loại, kỵ tiếng động mạnh kéo dài.
Lưu ýKhôn — Tây NamThất Xích lưu niênTrị niên Thất Xích đáo cung — đề phòng trộm cắp, tai nạn kim khí trong năm.Tiết kim bằng thuỷ — bình nước tĩnh, bể cá nhỏ, màu xanh đen; kỵ chuông gió kim loại, kỵ tiếng động mạnh kéo dài.
Lưu ýĐoài — TâyTam Bích thị phiTam Bích Lộc Tồn đóng cung — dễ khẩu thiệt, tranh chấp, kiện tụng.Chế mộc bằng kim, tiết mộc bằng hoả — đặt vật đồng và ánh đèn ấm; kỵ thêm cây lớn, hồ nước, màu xanh lá.
Lưu ýĐoài — TâyTam Bích lưu niênTrị niên Tam Bích đáo cung — dễ tranh chấp, kiện tụng trong năm.Chế mộc bằng kim, tiết mộc bằng hoả — đặt vật đồng và ánh đèn ấm; kỵ thêm cây lớn, hồ nước, màu xanh lá.
Lưu ýKhảm — BắcTam Bích thị phiTam Bích Lộc Tồn đóng cung — dễ khẩu thiệt, tranh chấp, kiện tụng.Chế mộc bằng kim, tiết mộc bằng hoả — đặt vật đồng và ánh đèn ấm; kỵ thêm cây lớn, hồ nước, màu xanh lá.
Lưu ýCàn — Tây BắcThất Xích phá quânThất Xích đóng cung — đạo tặc, thị phi, thương tích do kim khí.Tiết kim bằng thuỷ — bình nước tĩnh, bể cá nhỏ, màu xanh đen; kỵ chuông gió kim loại, kỵ tiếng động mạnh kéo dài.

Ký hiệu trên tinh bàn: 5S/5H — Ngũ Hoàng sơn tinh/hướng tinh · 2S/2H — Nhị Hắc · 5N/2N/3N/7N — trị niên · BS — bát sát · HT — huỳnh tuyền · TT — Thái Tuế · TP — Tuế Phá · 3S — Tam Sát.

Phần mềm được thiết kế và kiến giải bởi Thầy Vũ Giới — Người sáng lập Phong Thuỷ Liên Hoa · Định Khí — An Gia

Hướng dẫn sử dụng

Cách dùng Phân Cung Huyền Không Phi Tinh: nhập liệu, đọc dữ liệu luận và đọc tổng luận

Bài hướng dẫn chi tiết từng ô nhập, từng khối kết quả và cách đọc phần tổng luận.

Xem bài hướng dẫn ↗

Bình luận

để gửi bình luận.